Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 172501 | Ước Tính | 0+negative infinity | |
| 172502 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-2x^4+6x^2-15+3x^3)÷(-x^2+x+2) | |
| 172503 | Rút gọn | ((-3b^4)^3)/(3b^8h^-9) | |
| 172504 | Rút gọn | ((2^5)^3*2^-7)/(2^-6) | |
| 172505 | Rút gọn | (n+8)+(n-12) | |
| 172506 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-9)/(x+5)<0 | |
| 172507 | Rút gọn | 2m-((m-n)-(m+n)) | |
| 172508 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+1)(x-2)(x+4)(3x+7) | |
| 172509 | Rút gọn | (-9m^6n^4)^2-6m^10n^3*(-7m^2n^5) | |
| 172510 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (tan(theta)^2csc(theta)^2-1)/(sec(theta)^2) | |
| 172511 | Rút gọn | f(x)=(1/(x+1)-1/(x-1))/(1/(x-1)+1/(x+1)) | |
| 172512 | Giải D | P=2D+2C for D | for |
| 172513 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = cube root of x+7 | |
| 172514 | Giải x | căn bậc hai của x+4=x | |
| 172515 | Rút gọn | 4(2m-6)-3p-2m+8 | |
| 172516 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | s+9>=-25 | |
| 172517 | Tìm Hàm Số | f(x)=|x-5| | |
| 172518 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 12y=(8x-48)/3 | |
| 172519 | Rút gọn | (a^2+a-20)/(36a-9a^2) | |
| 172520 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | m=2 | |
| 172521 | Vẽ Đồ Thị | (1/2,( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 172522 | Vẽ Đồ Thị | y=(-x)^2+3 | |
| 172523 | Ước Tính | e^x=4 | |
| 172524 | Rút gọn | (3m^8)/((4mt^-2)^2) | |
| 172525 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | F(x)=x^4-10x^2+9 | |
| 172526 | Giải x | 0=x^2-8x+16 | |
| 172527 | Giải c | 3/5(10-5c)=3/2-5/3c | |
| 172528 | Giải m | m/6-7=2/3 | |
| 172529 | Giải x | 5/4=4(1/12+1/x)-1/2 | |
| 172530 | Giải x | (5x+1)/(5x-1)=6/4 | |
| 172531 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -2)( căn bậc hai của 7) | |
| 172532 | Giải y | y/3=h | |
| 172533 | Rút gọn | (16x^4y^3)/(2x^4) | |
| 172534 | Giải y | 3(y+2)-16=8y | |
| 172535 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 5z-2-2z<13 | |
| 172536 | Nhân | (4p^2+6q)(4p^2-6q) | |
| 172537 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5(3x-6)+5>=-25 | |
| 172538 | Nhân | 1/2*3/4 | |
| 172539 | Rút gọn | ((3a^5r^2)^-1)/(2a^-5r^-2) | |
| 172540 | Rút gọn | (4x)/(x-1)*(x^2-1)/(3x+3) | |
| 172541 | Giải y | y^2=x^2 | |
| 172542 | Giải r | g(r)=25-3r | |
| 172543 | Giải x | Ax+By=C for x | for |
| 172544 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2(x+1)^2(x-1)(x-2)^2 | |
| 172545 | Nhân | 9*8*7*6*5*4*3*2*1 | |
| 172546 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x^2-1)(x^2-5x+6) | |
| 172547 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x) = cube root of x+2 | |
| 172548 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2 | |
| 172549 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/2>=1-x/4 | |
| 172550 | Vẽ Đồ Thị | x^3+x^2 | |
| 172551 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x>=20 | |
| 172552 | Giải x | 16-2x=3/2x+9 | |
| 172553 | Giải y | 1/(y^2-y-2)-2/(y-2)=1/(y+1) | |
| 172554 | Giải a | f(x)=ax^2 | |
| 172555 | Ước Tính | -3.6-1.9t+1.2+5.1t | |
| 172556 | Giải Hệ chứa Equations | x=16-4y 3x+4y=8 | |
| 172557 | Rút gọn | (x^3+4x^2-21x)/(x^3-9x) | |
| 172558 | Giải x | logarit cơ số 6 của 4x+2 logarit cơ số 6 của 9=5 | |
| 172559 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=|x| | |
| 172560 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/4+6<=x+8 | |
| 172561 | Rút gọn | ((2x^2-7x+3)/(10x^3))/((3-x)/5) | |
| 172562 | Giải x | j(x)=-4/5x+7 , j(x)=-5 | , |
| 172563 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -100)(- căn bậc hai của 16) | |
| 172564 | Giải Hệ chứa Inequalities | -8x-10<-6x+2<=-8x+4 | |
| 172565 | Rút gọn | (5b^-10v^-10)/((3bv^-1)^-4) | |
| 172566 | Giải x | x(x+3)=5x+3 | |
| 172567 | Rút gọn | - căn bậc hai của 121- căn bậc hai của -160+ căn bậc hai của 16- căn bậc hai của -10 | |
| 172568 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (0,-3) and (1,0) | and |
| 172569 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 6) | |
| 172570 | Rút gọn | (12x^-2)/((3p^-1x^-5)^-3) | |
| 172571 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2cos((4pi)/3) | |
| 172572 | Giải x | 10x+9-11-x=-2(2x+4)-3(2x-2) | |
| 172573 | Giải x | logarit cơ số x của logarit cơ số 2 của 256=3 | |
| 172574 | Giải x | -3/(x+1)=(x-5)/(x-5) | |
| 172575 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 7.2>0.9(n+8.6) | |
| 172576 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+(7-x)^2=25 | |
| 172577 | Chia | 1 6/7÷5 3/4 | |
| 172578 | Trừ | 2 5/8-7/8 | |
| 172579 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2-9x>=0 | |
| 172580 | Giải x | 10x-(2x+9)=-3(15-4x) | |
| 172581 | Nhân | 4x*2x^2 | |
| 172582 | Vẽ Đồ Thị | -6>t-(-13) | |
| 172583 | Rút gọn | (4(ya^-5)^-1)/(4y^-8a^4) | |
| 172584 | Giải x | -x/4-2=x+3 | |
| 172585 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2-1)/(x^2+1) | |
| 172586 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-x^2+x-1 y=-x-1 | |
| 172587 | Rút gọn | (x^2-8x-20)/(x-10)*(3x)/(x+2) | |
| 172588 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm j | 15(j-3)+3j<45 | |
| 172589 | Vẽ Đồ Thị | y<-2/3x+3 y>=3x-8 | |
| 172590 | Giải Hệ chứa Inequalities | -5x-9<26 and -5x-9>=-4 | and |
| 172591 | Vẽ Đồ Thị | n(x)=1/2|x-6| | |
| 172592 | Giải a | -1/2=3/4a-7/8 | |
| 172593 | Rút gọn | 6/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3) | |
| 172594 | Rút gọn | ((-6x^2y^3)^4)/(8x^9y^7*3xy^5) | |
| 172595 | Vẽ Đồ Thị | y<3 y<=-x+1 | |
| 172596 | Nhân | (49x^2-25)/(2x^2+x-21)*(4x-12)/(7x+5) | |
| 172597 | Rút gọn | (2/3)^5*(2/3)^3 | |
| 172598 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5/3(6x+3)<=2x-7 | |
| 172599 | Ước Tính | 3-(5-10)-7+1-6 | |
| 172600 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x-18<4x-23 and x-16<-22 | and |