| 173201 |
Phân Tích Nhân Tử |
(1+1/x)^2-(1-1/x)^2 |
|
| 173202 |
Giải n |
m/(np^2)=k |
|
| 173203 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
y^2-17y+70<0 |
|
| 173204 |
Giải θ |
12cos(theta)^2=9 |
|
| 173205 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
7n-1>76 |
|
| 173206 |
Giải x |
5^x=125^3 |
|
| 173207 |
Vẽ Đồ Thị |
x^1 |
|
| 173208 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2+2x-10 = căn bậc hai của x+20 |
|
| 173209 |
Rút gọn |
m(m^3-5m^2+7m)-m(m^2-1) |
|
| 173210 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit của 6- logarit của 3+2 logarit của 7 |
|
| 173211 |
Rút gọn |
y^3 căn bậc hai của 108x^2y^2 |
|
| 173212 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=2^x |
|
| 173213 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
7y+2<5y+12 |
|
| 173214 |
Giải x |
2/(2+x)=9/(5x+7) |
|
| 173215 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-2+ căn bậc hai của -4)^2 |
|
| 173216 |
Rút gọn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^2-1)/(x-1) |
|
| 173217 |
Giải y |
2y(y-9)(y+4)=0 |
|
| 173218 |
Rút gọn |
(2a-1)(1+2a) |
|
| 173219 |
Giải a |
u=3b-2a+2 ; for a |
; for |
| 173220 |
Giải V |
V_1^2=V_0^2+2 as |
as |
| 173221 |
Giải y |
2(y+1)+7=3(y-2)+2y |
|
| 173222 |
Rút gọn |
(5/(x+1)+(2x)/(x+3))/(x/(x+1)+7/(x+3)) |
|
| 173223 |
Rút gọn |
(8q+8)/(3q^2-q-14) |
|
| 173224 |
Phân Tích Nhân Tử |
(64y^2-36) |
|
| 173225 |
Giải x |
7-2(4/3x+3)-3=-9/4x |
|
| 173226 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2-9)/(x^2+7x-8)<=0 |
|
| 173227 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
-1.3>=2.9-0.6r |
|
| 173228 |
Giải h |
h+20=35-4h |
|
| 173229 |
Giải C |
105+256C>=1000 |
|
| 173230 |
Rút gọn |
(x-2)/2-(x+2)/5 |
|
| 173231 |
Rút gọn |
(2x^2+x-21)/(2x^2-3x-9) |
|
| 173232 |
Giải x |
4(x-3)-7(x-4)=6-x |
|
| 173233 |
Tìm Tích Số |
(a-b)(a^2+ab+b^2) |
|
| 173234 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(2x-3)/(x+1)=(x+6)/(x-2) |
|
| 173235 |
Giải x |
3x-9x^2+10=0 |
|
| 173236 |
Giải x |
x/4+x/6+x/8=1 |
|
| 173237 |
Giải a |
w=a/l |
|
| 173238 |
Ước Tính |
(x^2+1)^2+1 |
|
| 173239 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x^2+21x)/(4x+28) |
|
| 173240 |
Phân Tích Nhân Tử |
144+23n^6+9n^12 |
|
| 173241 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
i^5 |
|
| 173242 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-3x)/(2x^2-3x-9) |
|
| 173243 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/2-1/3 |
|
| 173244 |
Rút gọn |
2(x+2)-x+3(-x-2)-(2x+4) |
|
| 173245 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-1)/(x-2)<=0 |
|
| 173246 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x^2+16x+30)/(5x^2-12x+4) |
|
| 173247 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x-3<-1x+12 |
|
| 173248 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-2>2x-6 and 14>2x-6 |
and |
| 173249 |
Phân Tích Nhân Tử |
(a+b)^2-(b+c)^2 |
|
| 173250 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-18x+45=-4x |
|
| 173251 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
6x^2+2x-18=0 |
|
| 173252 |
Rút gọn |
(3x)/(x^2-4)-9/(x+2) |
|
| 173253 |
Giải x |
7/x-11=3/(2x) |
|
| 173254 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x -2x-5y=35 |
|
| 173255 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=4x^3 |
|
| 173256 |
Giải p |
3+12(3p+2)=9(p-3) |
|
| 173257 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x+12)/(x^2+14x+40) |
|
| 173258 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(2*(5pi)/6) |
|
| 173259 |
Giải Hệ chứa Equations |
(x-2)/4-(y-x)/2=x-7 (3x-y)/8-(3y-x)/6=y-13 |
|
| 173260 |
Giải a |
6>=-6(a+2) |
|
| 173261 |
Tìm BCNN |
6 and 10 |
and |
| 173262 |
Giải x |
23=7/9(6x-36)+9 |
|
| 173263 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
D(x)=x^4-3x^3+x^2+3x-2 |
|
| 173264 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 1/(108y^2) |
|
| 173265 |
Rút gọn |
x/(x*x) |
|
| 173266 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
5x^2-x=0 |
|
| 173267 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
9^(3/2) |
|
| 173268 |
Phân Tích Nhân Tử |
32x^5y^2z^4+x^2y^4z^3 |
|
| 173269 |
Rút gọn |
((x^2+4x-5)/(2x^2))÷((x-1)/(4x)) |
|
| 173270 |
Vẽ Đồ Thị |
y+4=|x+2| |
|
| 173271 |
Rút gọn |
(5a^4)/(-2(a^4m^-4)^-1) |
|
| 173272 |
Ước Tính |
sin(pi)^2 |
|
| 173273 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=3x+5 g(x)=x-7 |
|
| 173274 |
Giải x |
-6=x^2+4x-1 |
|
| 173275 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
-y+28+y^2=2y+2y^2 |
|
| 173276 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-12<5-x<17 |
|
| 173277 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 3-1)^2 |
|
| 173278 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+x-6)/(x^2-6x+8) |
|
| 173279 |
Giải x |
logarit của x+ logarit của x+3=2 logarit của x+1 |
|
| 173280 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-150deg |
degrees |
| 173281 |
Giải x |
2/(x-3)+x/2=-1/2 |
|
| 173282 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-x^2-90x>0 |
|
| 173283 |
Vẽ Đồ Thị |
-3f(x) |
|
| 173284 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x) = square root of x+4 |
|
| 173285 |
Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho |
-3 and 5 |
and |
| 173286 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/3f(x+5)-3 |
|
| 173287 |
Rút gọn |
(6- căn bậc hai của 9)/(2(3)) |
|
| 173288 |
Rút gọn |
10*(-6-9i) |
|
| 173289 |
Giải x |
6.75+3/8x=13 1/4 |
|
| 173290 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của a căn bậc hai của b)/( căn bậc năm của ab) |
|
| 173291 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(( căn bậc hai của 2)/2)^2 |
|
| 173292 |
Rút gọn |
6+4x+12x-4 |
|
| 173293 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
-2w<-18 |
|
| 173294 |
Phân Tích Nhân Tử |
1/8x^3+8/27 |
|
| 173295 |
Giải b |
V=1/3b^2h |
|
| 173296 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=4f(x) |
|
| 173297 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x(x+3)(5-x)>=0 |
|
| 173298 |
Giải x |
x+(2x+5)/(x-5)=(3x)/(x-5) |
|
| 173299 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 25- căn bậc hai của -96+ căn bậc hai của 16+ căn bậc hai của -6 |
|
| 173300 |
Rút gọn |
8/(n-2)*(5n+50)/(n+10) |
|