Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 173501 | Giải x | 3.5|6x-2|=3.5 | |
| 173502 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2-3x-4)/(-3x) | |
| 173503 | Giải m | 1/3+2m=m-3/2 | |
| 173504 | Ước Tính | (9!)/(2!2!2!) | |
| 173505 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x^2+2x)/(x^2-2x-3) | |
| 173506 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 3+jk+k^3 when j=2 and k=6 | when and |
| 173507 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=-2(x-2)(x-10) | |
| 173508 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2(cos(15 độ )^2-sin(15 độ )^2) | |
| 173509 | Giải x | x/(x+4)+12/(x^2+5x+4)=(8x)/(5x-15) | |
| 173510 | Giải x | (x-5)/(x-6)=2/x | |
| 173511 | Rút gọn | căn bậc hai của 14q*2 căn bậc hai của 4q | |
| 173512 | Tìm Giá Trị Chính Xác | ( căn bậc hai của 2)^2 | |
| 173513 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 7/(4x)-3/(x^2)=1/(2x^2) | |
| 173514 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | csc(theta)+1=0 | |
| 173515 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | d/5>4 | |
| 173516 | Tìm Biệt Thức | 4x^2+107x+313=-x^2+7x-7 | |
| 173517 | Rút gọn | ((8x^3-125y^3)/((2x+5y)^3))÷((4x^2+10xy+25y^2)/(4x^2+20xy+25y^2)) | |
| 173518 | Giải x | căn bậc hai của x+1 = căn bậc hai của x+8 | |
| 173519 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x+2)÷( căn bậc hai của 5-x) | |
| 173520 | Phân Tích Nhân Tử | 9(x-1)-(x-1)^2 | |
| 173521 | Giải x | csc(x)+2=0 | |
| 173522 | Ước Tính | (2!7!)/(4!8!) | |
| 173523 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | m(x)=3x^4-13x^3+x^2+13x-4 | |
| 173524 | Giải Hệ chứa Inequalities | -5x+7<=-13 and -38<=-5x+7 | and |
| 173525 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(570 độ ) | |
| 173526 | Giải x | (2(x+1))/5-(3(x-1))/10=(7x+1)/10 | |
| 173527 | Giải x | 3-2/x=4/x | |
| 173528 | Rút gọn | (-2x^3)^2*(-1/4x^4) | |
| 173529 | Rút gọn | (3x^2+y)^2 | |
| 173530 | Giải Z | 2/3(Y-Z)=x | |
| 173531 | Phân Tích Nhân Tử | 7x(a-b)-3y(a-b) | |
| 173532 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x-1)/(x^2+x-2) | |
| 173533 | Rút gọn | (3xy^2)/(4y)*(2x^2)/(3y) | |
| 173534 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -2x-3y=9 -x=y | |
| 173535 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi)^2 | |
| 173536 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2 căn bậc hai của x+2 | |
| 173537 | Rút gọn | - căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -81- căn bậc hai của 16- căn bậc hai của -4 | |
| 173538 | Tìm Tiêu Điểm | x^2=4py | |
| 173539 | Chia | -x/x | |
| 173540 | Giải x | 1/2=1/x-1/(2x^2) | |
| 173541 | Ước Tính | 2pi+2pi | |
| 173542 | Giải v | 12v-7v-4v=57 | |
| 173543 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2 and y=x-2 | and |
| 173544 | Ước Tính | -sin((3pi)/2) | |
| 173545 | Tìm Tích Số | -4(v+1) | |
| 173546 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | 2(4v-1)<2(3v+1) | |
| 173547 | Tìm BCNN | 9 and 6 | and |
| 173548 | Rút gọn | (5y^5-3y^4-8)+(9y^5+2y^2) | |
| 173549 | Ước tính Hàm Số | f(0)=3 | |
| 173550 | Giải x | x/(x^2-4)+1/(x+2)=3 | |
| 173551 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^(3/2) | |
| 173552 | Giải A | Ax+b=0 | |
| 173553 | Giải p | 2p+5>2(p-3) | |
| 173554 | Giải v | 4/3(1/2v-3)+5=-1/4v | |
| 173555 | Rút gọn | (a^2+7a+10)/(a^2+2a-15)+10/(a-3) | |
| 173556 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | -8t<=-36 | |
| 173557 | Giải Hệ chứa Inequalities | -34>=-4x+6 and -4x+6>=-42 | and |
| 173558 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=f(3x) | |
| 173559 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(x)sin(x)-2cos(x)=0 | |
| 173560 | Giải x | căn bậc hai của x-4=2-x | |
| 173561 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(405 độ ) | |
| 173562 | Giải a | (2a-2)/(a-3)-(a-3)/(a-2)=(a^2-8a+27)/(a^2-5a+6) | |
| 173563 | Giải y | 6(y+1)-10=4(y-1)+2y | |
| 173564 | Trừ | 7/(2w^2-19w+9)-(4w+3)/(2w^2+w-1) | |
| 173565 | Giải x | (x+2)/x+(x-5)/(2x)=(2x+4)/(3x) | |
| 173566 | Giải c | (ab)/c=de | |
| 173567 | Ước Tính | |x|=3 | |
| 173568 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=1/2x(x+5)(x-3) | |
| 173569 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | x^4-10x^2-13x-50 is divided by x+5 | is divided by |
| 173570 | Vẽ Đồ Thị | y>(x+2)^2 | |
| 173571 | Ước Tính | 1/3(1)^3 | |
| 173572 | Giải a | u=(-2a-3)/(ka) ; for a | ; for |
| 173573 | Ước Tính | (x+y+z)^2 | |
| 173574 | Giải x | x+3 = square root of 12x+1 | |
| 173575 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = log base 1/3 of x | |
| 173576 | Giải y | y-(y-1)/(3-y)=2/(y-3) | |
| 173577 | Rút gọn | ((-3s^-1c^-4)^2)/(4s^10c^-10) | |
| 173578 | Giải f | 6f+2g=8f+9 | |
| 173579 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=e^(-x) | |
| 173580 | Rút gọn | (1-cos(x)^2)(1+cot(x)^2) | |
| 173581 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi/2)^2 | |
| 173582 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+7x)/(x^3-5x^2-14x) | |
| 173583 | Tìm Hàm Số | f(x)=6^x | |
| 173584 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = cube root of -x-1 | |
| 173585 | Vẽ Đồ Thị | d(t)=1/2t+6 | |
| 173586 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x-2)^3+5 | |
| 173587 | Nhân | 10-10*10+10 | |
| 173588 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (3x-3)/(x^2-1) | |
| 173589 | Tìm Tích Số | (9-a)^2 | |
| 173590 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-5/3>x/3+10 | |
| 173591 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x- căn bậc hai của 3x-2=4 | |
| 173592 | Giải Hệ chứa Inequalities | 15<-2x+1 and -1<-2x+1 | and |
| 173593 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | a^x | |
| 173594 | Giải x | 5/(x+3)+4/(x+2)=2 | |
| 173595 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(theta)-cos(theta) | |
| 173596 | Vẽ Đồ Thị | y=-3/2cos(x) | |
| 173597 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-8x+2 y=-2x+18 | |
| 173598 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1+2/(x+1)<2/x | |
| 173599 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2pi)/(1/2) | |
| 173600 | Rút gọn | ((3x)/(x+1))÷x+1 |