| 173501 |
Nhân |
căn bậc hai của 5x^8y^2* căn bậc hai của 10x^3* căn bậc hai của 12y |
|
| 173502 |
Rút gọn |
((x^2-4)/(4x^2-12x))÷((2x+4)/(-x^2+5x-6)) |
|
| 173503 |
Ước Tính |
2*(-1/3) |
|
| 173504 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm y |
(y+3)/(y-1)=4/(y-1) |
|
| 173505 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=3x-4 -3y=-9x+12 |
|
| 173506 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4/(x+2)>2 |
|
| 173507 |
Rút gọn |
10a-7b+11+8a-b-12 |
|
| 173508 |
Rút gọn |
6a(b+2c) |
|
| 173509 |
Giải r |
2(3r+4)-3(r+1)=11 |
|
| 173510 |
Giải d |
c=(2d+1)/3 |
|
| 173511 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
9|x+8|+10<55 |
|
| 173512 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y=8(x-4)+6x |
|
| 173513 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=4^x , f^-1(x) = log base 4 of x |
, |
| 173514 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-41<4x-5 or 15<4x-5 |
or |
| 173515 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (z^11)/(81z) |
|
| 173516 |
Giải x |
3.5|6x-2|=3.5 |
|
| 173517 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2-3x-4)/(-3x) |
|
| 173518 |
Giải m |
1/3+2m=m-3/2 |
|
| 173519 |
Ước Tính |
(9!)/(2!2!2!) |
|
| 173520 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x^2+2x)/(x^2-2x-3) |
|
| 173521 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
3+jk+k^3 when j=2 and k=6 |
when and |
| 173522 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=-2(x-2)(x-10) |
|
| 173523 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2(cos(15 độ )^2-sin(15 độ )^2) |
|
| 173524 |
Giải x |
x/(x+4)+12/(x^2+5x+4)=(8x)/(5x-15) |
|
| 173525 |
Giải x |
(x-5)/(x-6)=2/x |
|
| 173526 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 14q*2 căn bậc hai của 4q |
|
| 173527 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
( căn bậc hai của 2)^2 |
|
| 173528 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
7/(4x)-3/(x^2)=1/(2x^2) |
|
| 173529 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
csc(theta)+1=0 |
|
| 173530 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
d/5>4 |
|
| 173531 |
Tìm Biệt Thức |
4x^2+107x+313=-x^2+7x-7 |
|
| 173532 |
Rút gọn |
((8x^3-125y^3)/((2x+5y)^3))÷((4x^2+10xy+25y^2)/(4x^2+20xy+25y^2)) |
|
| 173533 |
Giải x |
căn bậc hai của x+1 = căn bậc hai của x+8 |
|
| 173534 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x+2)÷( căn bậc hai của 5-x) |
|
| 173535 |
Phân Tích Nhân Tử |
9(x-1)-(x-1)^2 |
|
| 173536 |
Giải x |
csc(x)+2=0 |
|
| 173537 |
Ước Tính |
(2!7!)/(4!8!) |
|
| 173538 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
m(x)=3x^4-13x^3+x^2+13x-4 |
|
| 173539 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-5x+7<=-13 and -38<=-5x+7 |
and |
| 173540 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(570 độ ) |
|
| 173541 |
Giải x |
(2(x+1))/5-(3(x-1))/10=(7x+1)/10 |
|
| 173542 |
Giải x |
3-2/x=4/x |
|
| 173543 |
Rút gọn |
(-2x^3)^2*(-1/4x^4) |
|
| 173544 |
Rút gọn |
(3x^2+y)^2 |
|
| 173545 |
Giải Z |
2/3(Y-Z)=x |
|
| 173546 |
Phân Tích Nhân Tử |
7x(a-b)-3y(a-b) |
|
| 173547 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x-1)/(x^2+x-2) |
|
| 173548 |
Rút gọn |
(3xy^2)/(4y)*(2x^2)/(3y) |
|
| 173549 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-2x-3y=9 -x=y |
|
| 173550 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(pi)^2 |
|
| 173551 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2 căn bậc hai của x+2 |
|
| 173552 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -81- căn bậc hai của 16- căn bậc hai của -4 |
|
| 173553 |
Tìm Tiêu Điểm |
x^2=4py |
|
| 173554 |
Chia |
-x/x |
|
| 173555 |
Giải x |
1/2=1/x-1/(2x^2) |
|
| 173556 |
Ước Tính |
2pi+2pi |
|
| 173557 |
Giải v |
12v-7v-4v=57 |
|
| 173558 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2 and y=x-2 |
and |
| 173559 |
Ước Tính |
-sin((3pi)/2) |
|
| 173560 |
Tìm Tích Số |
-4(v+1) |
|
| 173561 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
2(4v-1)<2(3v+1) |
|
| 173562 |
Tìm BCNN |
9 and 6 |
and |
| 173563 |
Rút gọn |
(5y^5-3y^4-8)+(9y^5+2y^2) |
|
| 173564 |
Ước tính Hàm Số |
f(0)=3 |
|
| 173565 |
Giải x |
x/(x^2-4)+1/(x+2)=3 |
|
| 173566 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=x^(3/2) |
|
| 173567 |
Giải A |
Ax+b=0 |
|
| 173568 |
Giải p |
2p+5>2(p-3) |
|
| 173569 |
Giải v |
4/3(1/2v-3)+5=-1/4v |
|
| 173570 |
Rút gọn |
(a^2+7a+10)/(a^2+2a-15)+10/(a-3) |
|
| 173571 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-8t<=-36 |
|
| 173572 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-34>=-4x+6 and -4x+6>=-42 |
and |
| 173573 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=f(3x) |
|
| 173574 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
cos(x)sin(x)-2cos(x)=0 |
|
| 173575 |
Giải x |
căn bậc hai của x-4=2-x |
|
| 173576 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(405 độ ) |
|
| 173577 |
Giải a |
(2a-2)/(a-3)-(a-3)/(a-2)=(a^2-8a+27)/(a^2-5a+6) |
|
| 173578 |
Giải y |
6(y+1)-10=4(y-1)+2y |
|
| 173579 |
Trừ |
7/(2w^2-19w+9)-(4w+3)/(2w^2+w-1) |
|
| 173580 |
Giải x |
(x+2)/x+(x-5)/(2x)=(2x+4)/(3x) |
|
| 173581 |
Giải c |
(ab)/c=de |
|
| 173582 |
Ước Tính |
|x|=3 |
|
| 173583 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=1/2x(x+5)(x-3) |
|
| 173584 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
x^4-10x^2-13x-50 is divided by x+5 |
is divided by |
| 173585 |
Vẽ Đồ Thị |
y>(x+2)^2 |
|
| 173586 |
Ước Tính |
1/3(1)^3 |
|
| 173587 |
Giải a |
u=(-2a-3)/(ka) ; for a |
; for |
| 173588 |
Ước Tính |
(x+y+z)^2 |
|
| 173589 |
Giải x |
x+3 = square root of 12x+1 |
|
| 173590 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = log base 1/3 of x |
|
| 173591 |
Giải y |
y-(y-1)/(3-y)=2/(y-3) |
|
| 173592 |
Rút gọn |
((-3s^-1c^-4)^2)/(4s^10c^-10) |
|
| 173593 |
Giải f |
6f+2g=8f+9 |
|
| 173594 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=e^(-x) |
|
| 173595 |
Rút gọn |
(1-cos(x)^2)(1+cot(x)^2) |
|
| 173596 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(pi/2)^2 |
|
| 173597 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+7x)/(x^3-5x^2-14x) |
|
| 173598 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=6^x |
|
| 173599 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = cube root of -x-1 |
|
| 173600 |
Vẽ Đồ Thị |
d(t)=1/2t+6 |
|