| 173701 |
Rút gọn |
(x^2)/(x-3)+-9/(x-3) |
|
| 173702 |
Rút Gọn Căn Thức |
(5^-5)/(5^8) |
|
| 173703 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x) = log base 1/3 of x |
|
| 173704 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+2xy |
|
| 173705 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
4x^2-9y^2 |
|
| 173706 |
Giải k |
x(4-k)=p |
|
| 173707 |
Giải x |
1/3(3/2x-3)=-5/6x |
|
| 173708 |
Giải b |
(a+b)/c=5 |
|
| 173709 |
Giải x |
2/(3x^2)+x/2=(x+5)/x |
|
| 173710 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2+x=5 |
|
| 173711 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=-4x y=x-5 |
|
| 173712 |
Giải t |
10t=11 |
|
| 173713 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-6y=x x+y=-30 |
|
| 173714 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+5)/(1-x)>=(3-x)/(x+3) |
|
| 173715 |
Ước Tính |
(4^5*4^-7)÷(4^-2) |
|
| 173716 |
Giải x |
logarit cơ số x+5 của 3x^2-3=2 |
|
| 173717 |
Chia |
-42x^2-13x+1 by 6x+1 |
by |
| 173718 |
Phân Tích Nhân Tử |
(2x-1)(x+4)-(2x-1)(3x+1) |
|
| 173719 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+y<=4 x-1>=0 |
|
| 173720 |
Vẽ Đồ Thị |
[-3,2) |
|
| 173721 |
Rút gọn |
3-(4-3x)^2 |
|
| 173722 |
Rút gọn |
2x^2+(4x-6x^2)+9-(6x+3) ? |
? |
| 173723 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
x^4-2x^2-4x-48 is divided by x-3 |
is divided by |
| 173724 |
Rút gọn |
x*x*x*x |
|
| 173725 |
Giải d₁ |
m=1/2(d_1+d_2) |
|
| 173726 |
Rút gọn |
(3x)/(x+3)+x/(x+2) |
|
| 173727 |
Giải b |
-7+ căn bậc hai của 25b=3 |
|
| 173728 |
Rút gọn |
(-8x^2-48xy-72y^2)/(2x^2-18y^2) |
|
| 173729 |
Ước Tính |
4pi(11)^2 |
|
| 173730 |
Giải x |
-6+3x-9x^2=-16 |
|
| 173731 |
Giải Hệ chứa Equations |
-(10x)/3-(5y)/8=145/12 -(2x)/5-(3y)/8=17/20 |
|
| 173732 |
Ước Tính |
(1/3)^(1/2+1) |
|
| 173733 |
Rút gọn |
(2x)/(y^2)+(3x)/(2y)-(4x)/5 |
|
| 173734 |
Rút gọn |
7/(5y+25)-4/(3y+15) |
|
| 173735 |
Giải t |
p=s_1t-s_2t |
|
| 173736 |
Giải x |
2x^2+4x=3+3x^2 |
|
| 173737 |
Rút gọn |
(x^4+8x^2+7)/(3x^5-3x) |
|
| 173738 |
Tìm Biệt Thức |
-40x+28=-4x^2-8x |
|
| 173739 |
Phân Tích Nhân Tử |
P(x)=x^4-16 |
|
| 173740 |
Rút gọn |
(4a^2b^-2)/(16a^-3b) |
|
| 173741 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của 5x-2 logarit cơ số 3 của 3=2 |
|
| 173742 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
10m+(n^2)/4 when m=5 and n=4 |
when and |
| 173743 |
Ước Tính |
9/3+2(6)+5 |
|
| 173744 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-5,4) and (2,6) |
and |
| 173745 |
Giải g |
|4g-5|>17 |
|
| 173746 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,-1) and (3,2) |
and |
| 173747 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-3x^2+9x-6)/(2x^2-8) |
|
| 173748 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
10x=y 2x+y=-24 |
|
| 173749 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
(4^6)(4^-8) |
|
| 173750 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|9-2x|>11 |
|
| 173751 |
Giải c |
1/2+1/2c=-1/2 |
|
| 173752 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 27x)÷( căn bậc hai của 48) |
|
| 173753 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3-(2x-7)<=34-6x |
|
| 173754 |
Rút gọn |
15*(-4i+2) |
|
| 173755 |
Giải x |
-1/x-1/(x^2)=0 |
|
| 173756 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=-x/4+8 |
|
| 173757 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+x-12)/(3x^2-9x) |
|
| 173758 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x^2+16x)/(2x+16) |
|
| 173759 |
Vẽ Đồ Thị |
|x-5|<=3 |
|
| 173760 |
Rút gọn |
4x^2+(-(x^2-xy)+(-3y^2+2xy)-(-3x^2+y^2)) |
|
| 173761 |
Rút gọn |
8^-7*8^7*10^4*10^-4 |
|
| 173762 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x+4)^2=5 |
|
| 173763 |
Giải x |
17=5(3)^(x-4)-6 |
|
| 173764 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-2^3 |
|
| 173765 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-6x-7)/(3x+3) |
|
| 173766 |
Giải c |
|10c|=30 |
|
| 173767 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|=14 |
|
| 173768 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
36<2q |
|
| 173769 |
Rút gọn |
(2(n^2)^-5)/(6vn^-3) |
|
| 173770 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
t^4-1 |
|
| 173771 |
Giải Z |
Z+26=11 |
|
| 173772 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x^2+10>=27x |
|
| 173773 |
Rút gọn |
12x-13-x-9+10x |
|
| 173774 |
Rút gọn |
(p^-4q^5r^6)/(p^-3qr^-2) |
|
| 173775 |
Vẽ Đồ Thị |
1/4|x| |
|
| 173776 |
Phân Tích Nhân Tử |
9/25a^2-49/36b^2 |
|
| 173777 |
Giải θ |
sin(theta)-1=0 |
|
| 173778 |
Tìm Tích Số |
(-7p)^3 |
|
| 173779 |
Rút gọn |
3*(3+20i) |
|
| 173780 |
Giải x |
|5x+8|=x |
|
| 173781 |
Giải k |
x^ky^4(2x^3+7x^2y^4)=2x^4y^4+7x^3y^8 |
|
| 173782 |
Vẽ Đồ Thị |
0.5g(x-2)+1 |
|
| 173783 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-(1/4x)^2+5 |
|
| 173784 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-20<=5/9(F-32)<=-15 |
|
| 173785 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=7 5x-2y=-7 |
|
| 173786 |
Giải x |
(6x-7)^2+4=21 |
|
| 173787 |
Giải x |
1/3(x+6)=2/3(x-9) |
|
| 173788 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+7y=1 -(5x)/8+y/4=17/8 |
|
| 173789 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(9y^5+2)^2 |
|
| 173790 |
Tìm Biệt Thức |
-3x^2+8x+17=-4x^2+1 |
|
| 173791 |
Rút gọn |
12a^2b+3ab^2-8a^2b-10ab^2-3a^2b+6ab^2 |
|
| 173792 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của -0.09 |
|
| 173793 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x+a)^2-2(x+a)(y+a)+(y+a)^2 |
|
| 173794 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-12<=x-9 and x-9>=-4 |
and |
| 173795 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
căn bậc hai của 2 |
|
| 173796 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+2<=-5 |
|
| 173797 |
Giải x |
(2x-1)(x+5)=0 |
|
| 173798 |
Ước Tính |
2^1+1 |
|
| 173799 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(6y^2+5y^4)^2 |
|
| 173800 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-8-2x=4x-4-3x^2 |
|