| 173901 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(3-8)+(5-(-2)) |
|
| 173902 |
Rút gọn |
-10+(6-5i)-9i |
|
| 173903 |
Ước Tính |
2/x+4/x |
|
| 173904 |
Tìm Dạng Khai Triển |
2(x-6)^2-(y-2)^2=16 |
|
| 173905 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=8 căn bậc hai của x ; for x>=0 |
; for |
| 173906 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x+10-2 căn bậc hai của x=0 |
|
| 173907 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(4x-9)^4(x-1)^3(x+1)<=0 |
|
| 173908 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
h(x)=-1/2(x-4)^2+3 |
|
| 173909 |
Ước Tính |
17-5(3(2^2-6)-12)+4 |
|
| 173910 |
Giải Hệ chứa Equations |
(2x+5)/17-(5-y)=-60 (y+62)/2-(1-x)=40 |
|
| 173911 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=-x^2+x-5 y=x-5 |
|
| 173912 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(3z^5+7z^2)^2 |
|
| 173913 |
Giải v |
28v-17v-8v-3=54 |
|
| 173914 |
Rút gọn |
(sec(x)sin(x))/(tan(x)) |
|
| 173915 |
Rút gọn |
(4)+(14-4i) |
|
| 173916 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(tan(15 độ )+tan(15 độ ))/(1-tan(15 độ )tan(15 độ )) |
|
| 173917 |
Rút gọn |
(5x^3+x)/x |
|
| 173918 |
Trừ |
3/(m+6)-(4m)/(m-6) |
|
| 173919 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
1/2u^2+3/4u=-1/5 |
|
| 173920 |
Giải c |
2c^4-6c^3=12c^2-36c |
|
| 173921 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x) = log base 1/2 of x |
|
| 173922 |
Giải x |
x^3+1=9 |
|
| 173923 |
Rút gọn |
(16/(x-2))/(4/(x+1)+6/x) |
|
| 173924 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(2pi)/(pi/2) |
|
| 173925 |
Giải a |
a/(a-1)=-4/3 |
|
| 173926 |
Ước Tính |
(1+(1/100))^100 |
|
| 173927 |
Nhân |
2/(x+1)*5/(3x) |
|
| 173928 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^3-x^2+1 |
|
| 173929 |
Giải b |
a=b/(c^2) |
|
| 173930 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-3^x |
|
| 173931 |
Rút gọn |
-7(-a^2)^2(-b^3) |
|
| 173932 |
Giải x |
2+ căn bậc hai của 2x-3 = căn bậc hai của x+7 |
|
| 173933 |
Rút gọn |
(cos(theta))/(1-sin(theta))*(1+sin(theta))/(1+sin(theta)) |
|
| 173934 |
Giải v |
p=mv |
|
| 173935 |
Giải x |
logarit tự nhiên của (2x+4)/5=3 |
|
| 173936 |
Vẽ Đồ Thị |
-3(r-4)>=0 |
|
| 173937 |
Giải v |
14v+16v-30v+5v=45 |
|
| 173938 |
Xác Định Dãy |
1/8 , 1/4 , 3/8 , 1/2 |
, , , |
| 173939 |
Rút gọn |
7 1/2÷(4 1/2-5 1/8) |
|
| 173940 |
Giải x |
x+y=-9 x+2y=-25 |
|
| 173941 |
Giải x |
x-(3x)/(x+6)=2 |
|
| 173942 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=2x^2-x-5 |
|
| 173943 |
Giải x |
-4+|8-8x|=52 |
|
| 173944 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(x-3)^(1/2) |
|
| 173945 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
5a-2<18 |
|
| 173946 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4- căn bậc hai của -180- căn bậc hai của 25- căn bậc hai của -5 |
|
| 173947 |
Giải r |
F=(Gm_1m_2)/(r^2) |
|
| 173948 |
Giải x |
4/(3x+1)=x/(2x+10) |
|
| 173949 |
Rút gọn |
2x+7x+x-8x |
|
| 173950 |
Giải x |
2-x=2(3-1/4x) |
|
| 173951 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^4-13x^2+9 |
|
| 173952 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
7^-1 |
|
| 173953 |
Rút gọn |
9.6m+7.22n+(-2.19m)+(-0.65n) |
|
| 173954 |
Giải x |
x-(3x+5)/(x+7)=7 |
|
| 173955 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x(x+3)=4 |
|
| 173956 |
Rút gọn |
(5y)/(y+10)+(8y^2)/(y^2-100)-9/(y-10) |
|
| 173957 |
Rút gọn |
(5(t^-4x^-5)^-1)/(3t^4x^-1) |
|
| 173958 |
Rút gọn |
(-6a^4b^3)^2*-2ab^5 |
|
| 173959 |
Giải x |
x căn bậc hai của x=1/8 |
|
| 173960 |
Rút gọn |
(3x^10c^10)/(-4(x^3c^2)^-4) |
|
| 173961 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^4+x^2-20 |
|
| 173962 |
Giải n |
-2+5n=4n+2 |
|
| 173963 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x/2<=1 |
|
| 173964 |
Tìm Nghịch Đảo |
g(x)=1/(3x)-7 |
|
| 173965 |
Rút gọn |
-1^5 |
|
| 173966 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=2x+1 g(x)=(x-1)/2 |
|
| 173967 |
Giải b |
1/5(15b-7)=3b-9 |
|
| 173968 |
Giải x |
3/(x+5)=1/(x+2) |
|
| 173969 |
Rút gọn |
(y-6)/(y^2+4y-32)*(y-4)/(y+2) |
|
| 173970 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2x-4 if x<=2; 4x-9 if x>2 |
|
| 173971 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2(x+2)^2-1 |
|
| 173972 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(9n^7-1)^2 |
|
| 173973 |
Giải x |
2/(x^2-x)=1/(x-1) |
|
| 173974 |
Tìm Tích Số |
(10x^3-9xy^5)^2 |
|
| 173975 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=1/2f(x) |
|
| 173976 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
25h+125<=500 |
|
| 173977 |
Rút gọn |
-c+5d+7c-11d+d-3c |
|
| 173978 |
Ước Tính |
(10+2-2)*6-1 |
|
| 173979 |
Giải θ |
2sin(theta)=- căn bậc hai của 3 |
|
| 173980 |
Tìm Số Hạng First |
n+5 |
|
| 173981 |
Vẽ Đồ Thị |
{} |
|
| 173982 |
Rút gọn |
8(4 căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 18) |
|
| 173983 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-3x-12=x-3x^2 |
|
| 173984 |
Rút gọn |
1/(2x+1)+5 |
|
| 173985 |
Ước Tính |
(x+h)/((x+h)^2+1) |
|
| 173986 |
Giải x |
5=1/x-1/(x^2+x) |
|
| 173987 |
Vẽ Đồ Thị |
m-2<-8 or m/8>1 |
or |
| 173988 |
Giải x |
1^x=2 |
|
| 173989 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
8r-5>=6r-1 or 4+4r<=3r-3 |
or |
| 173990 |
Ước Tính |
(a+b)^2=a^2+2ab+b^2 |
|
| 173991 |
Giải x |
-2(x+4)+3x=x-8 |
|
| 173992 |
Giải x |
7^2+7^2=x^2 |
|
| 173993 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
8cos(theta)^2=2 |
|
| 173994 |
Rút gọn |
((x^6y^-9)/(x^-3y^6))^(1/3) |
|
| 173995 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x(x+2)^2(2x-5)>=0 |
|
| 173996 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (81x^15)/625 |
|
| 173997 |
Vẽ Đồ Thị |
[[x]] |
|
| 173998 |
Giải x |
x^2>=0 |
|
| 173999 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
1-x^2=0 |
|
| 174000 |
Giải x |
5(x-4)-3(x+2)=2(x-8) |
|