| 174701 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(9c^2+c^6)(9c^2-c^6) |
|
| 174702 |
Rút gọn |
2/(4x+12)+7/(x+3) |
|
| 174703 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
6/7-1/2 |
|
| 174704 |
Phân Tích Nhân Tử |
8x^3+12x^2y+6xy^2+y^3 |
|
| 174705 |
Rút gọn |
(9-3x^2)+(-8x^2+4x+5) |
|
| 174706 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc hai của 1/2 |
|
| 174707 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2<0 |
|
| 174708 |
Giải m |
f=ma for m |
for |
| 174709 |
Giải V |
V=4/3pi*3^3 |
|
| 174710 |
Rút gọn |
6xy^3 căn bậc hai của 36x^6y^6 |
|
| 174711 |
Rút gọn |
(3x^2+3/4x-1)-(x^2-1/4x) |
|
| 174712 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
Center (0,0) , r=11 |
Center , |
| 174713 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x+4 y=2x-5 |
|
| 174714 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x-A)/((x-B)^2) |
|
| 174715 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(5x)/(x^3+5x^2+6x) |
|
| 174716 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x+1)/(x^2-1) |
|
| 174717 |
Rút gọn |
x/(-x) |
|
| 174718 |
Ước Tính |
1/i |
|
| 174719 |
Rút gọn |
(x^3-9x)/(9-x^2) |
|
| 174720 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2/3x+2 |
|
| 174721 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
3|2x+7|-7<-4 |
|
| 174722 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y^2+1=0 |
|
| 174723 |
Rút gọn |
logarit cơ số 1/2 của 8 |
|
| 174724 |
Rút gọn |
(4ax-1)^2 |
|
| 174725 |
Giải x |
3420=3270(0.97)^(2x-5)+920 |
|
| 174726 |
Giải y |
2x-y=6+y |
|
| 174727 |
Giải x |
1=1/(x-8)-7/(x-8) |
|
| 174728 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của 2x- logarit cơ số 3 của x+5=0 |
|
| 174729 |
Giải x |
1/3x+(2x+8)+x=205 |
|
| 174730 |
Giải x |
|x-2|=3x+1 |
|
| 174731 |
Giải x |
-4x-1=5^x+4 |
|
| 174732 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(x-2)/(x-1)=4/(x+2) |
|
| 174733 |
Phân Tích Nhân Tử |
4a^8-53a^4b^4+49b^8 |
|
| 174734 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-x^2+1 |
|
| 174735 |
Rút gọn |
(n^2+7n)/(4n^2+28n) |
|
| 174736 |
Ước Tính |
5cos(30) |
|
| 174737 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 14)/( căn bậc hai của 7) |
|
| 174738 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2-2x-8+16=11 |
|
| 174739 |
Rút gọn |
-2/(7x)-5/(4x) |
|
| 174740 |
Giải x |
(2x)/(x+1)+2/(x-3)=8/(x^2-2x-3) |
|
| 174741 |
Ước Tính |
(x-h)^2+(y-k)^2=r^2 |
|
| 174742 |
Giải n |
n^3-n=5n^2-5 |
|
| 174743 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
m=-2 and (4,1) |
and |
| 174744 |
Chia |
(x^2)÷(x^3) |
|
| 174745 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm h |
|h-5|<=10 |
|
| 174746 |
Giải x |
(Ax)/B=C |
|
| 174747 |
Giải x |
14x-(3x-2)-(5x+2-(x-1))=0 |
|
| 174748 |
Giải q |
(q+1)/2=(q-1)/3 |
|
| 174749 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 3 của 27 |
|
| 174750 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=3/2x-1 y>-7 |
|
| 174751 |
Tìm Đối Xứng |
y^2=x^3-8x |
|
| 174752 |
Giải x |
5z-2x=3a-2b |
|
| 174753 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-(x căn bậc hai của 3)/3 |
|
| 174754 |
Chia |
(-7/10)÷(2/5) |
|
| 174755 |
Giải x |
-3(2x-5)=15-6x |
|
| 174756 |
Rút gọn |
6x^2*6x^3y^4 |
|
| 174757 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-3x-5)(-x^2+x-5) |
|
| 174758 |
Vẽ Đồ Thị |
0=x+1/4y+1/2 |
|
| 174759 |
Giải b |
1/6(b+5)-b=1/2-2/3b |
|
| 174760 |
Rút gọn |
(x^2+10x+25)/(x+5)-(x^2-6)/(x-5) |
|
| 174761 |
Giải y |
6(y-1/3)=4(3y-5) |
|
| 174762 |
Ước Tính |
-1/2(-1)^2 |
|
| 174763 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x^2-108)/(x^2+2x-24) |
|
| 174764 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
infinity+negative infinity |
|
| 174765 |
Xác định nếu Vuông Góc |
y=-3 and x=-6 |
and |
| 174766 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=3x g(x)=3x |
|
| 174767 |
Giải b |
7/(b-3)-1/2=3/(b-4) |
|
| 174768 |
Giải x |
(3x-4)/2+6=x-4 |
|
| 174769 |
Vẽ Đồ Thị |
-1-6x-6>-11-7x |
|
| 174770 |
Ước Tính |
y^-4*y^3 |
|
| 174771 |
Giải x |
(x-6)/(2x)+(2x+12)/x=(x^2-x-6)/(x^2) |
|
| 174772 |
Tìm Bậc |
-6x^3y^2+5x^4-7z |
|
| 174773 |
Rút gọn |
5(3-6)^2 |
|
| 174774 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-3x+9-2x=-12-5x |
|
| 174775 |
Ước Tính |
(-3/5)^3(5/3)^2 |
|
| 174776 |
Giải x |
7^(-x)*7^(-x)=343 |
|
| 174777 |
Giải x |
5(7x+1)+6=x(3-x)+2-x(7-x) |
|
| 174778 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(x)-5 |
|
| 174779 |
Rút gọn |
(2/(x-y)+1/(x+y))/(1/(x-y)) |
|
| 174780 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của 9x- logarit cơ số 5 của 5=0 |
|
| 174781 |
Quy đổi sang độ Fahrenheit |
-13c |
|
| 174782 |
Giải k |
2k+9=7-3k |
|
| 174783 |
Vẽ Đồ Thị |
P(x)=(x-1)(x+3) |
|
| 174784 |
Giải n |
9=-3(-5-2n)-6(1-5n) |
|
| 174785 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(arccos(( căn bậc hai của 3)/2)) |
|
| 174786 |
Ước Tính |
(2(-4/3))/(1-(-4/3)^2) |
|
| 174787 |
Tìm Tích Số |
(x+y+z)^2 |
|
| 174788 |
Giải x |
x^2+x^2=12^2 |
|
| 174789 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^-1 |
|
| 174790 |
Rút gọn |
(x+2)/(x^2+4x)+4/(x^2-16) |
|
| 174791 |
Giải x |
4(x-2)=2(2x+6) |
|
| 174792 |
Giải w |
w/-4+17=9 |
|
| 174793 |
Ước Tính |
8-|2(-3.5)-5| |
|
| 174794 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-6x-7=2x^2 |
|
| 174795 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 4 |
|
| 174796 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=3x-1 , g(x)=2x-x^2 |
, |
| 174797 |
Giải z |
4^z=8 |
|
| 174798 |
Vẽ Đồ Thị |
|x+1|+2<-1 |
|
| 174799 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5-3x>=2(10+2x)+3 |
|
| 174800 |
Phân Tích Nhân Tử |
n^4-9n^2+4n^3-36n-12n^2+108 |
|