Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 174701 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x+1)/(x^2-1) | |
| 174702 | Rút gọn | x/(-x) | |
| 174703 | Ước Tính | 1/i | |
| 174704 | Rút gọn | (x^3-9x)/(9-x^2) | |
| 174705 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2/3x+2 | |
| 174706 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 3|2x+7|-7<-4 | |
| 174707 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+1=0 | |
| 174708 | Rút gọn | logarit cơ số 1/2 của 8 | |
| 174709 | Rút gọn | (4ax-1)^2 | |
| 174710 | Giải x | 3420=3270(0.97)^(2x-5)+920 | |
| 174711 | Giải y | 2x-y=6+y | |
| 174712 | Giải x | 1=1/(x-8)-7/(x-8) | |
| 174713 | Giải x | logarit cơ số 3 của 2x- logarit cơ số 3 của x+5=0 | |
| 174714 | Giải x | 1/3x+(2x+8)+x=205 | |
| 174715 | Giải x | |x-2|=3x+1 | |
| 174716 | Giải x | -4x-1=5^x+4 | |
| 174717 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-2)/(x-1)=4/(x+2) | |
| 174718 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^8-53a^4b^4+49b^8 | |
| 174719 | Vẽ Đồ Thị | y>=-x^2+1 | |
| 174720 | Rút gọn | (n^2+7n)/(4n^2+28n) | |
| 174721 | Ước Tính | 5cos(30) | |
| 174722 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 14)/( căn bậc hai của 7) | |
| 174723 | Giải x | căn bậc hai của x^2-2x-8+16=11 | |
| 174724 | Rút gọn | -2/(7x)-5/(4x) | |
| 174725 | Giải x | (2x)/(x+1)+2/(x-3)=8/(x^2-2x-3) | |
| 174726 | Ước Tính | (x-h)^2+(y-k)^2=r^2 | |
| 174727 | Giải n | n^3-n=5n^2-5 | |
| 174728 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=-2 and (4,1) | and |
| 174729 | Chia | (x^2)÷(x^3) | |
| 174730 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm h | |h-5|<=10 | |
| 174731 | Giải x | (Ax)/B=C | |
| 174732 | Giải x | 14x-(3x-2)-(5x+2-(x-1))=0 | |
| 174733 | Giải q | (q+1)/2=(q-1)/3 | |
| 174734 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 3 của 27 | |
| 174735 | Vẽ Đồ Thị | y>=3/2x-1 y>-7 | |
| 174736 | Tìm Đối Xứng | y^2=x^3-8x | |
| 174737 | Giải x | 5z-2x=3a-2b | |
| 174738 | Vẽ Đồ Thị | y=-(x căn bậc hai của 3)/3 | |
| 174739 | Chia | (-7/10)÷(2/5) | |
| 174740 | Giải x | -3(2x-5)=15-6x | |
| 174741 | Rút gọn | 6x^2*6x^3y^4 | |
| 174742 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-3x-5)(-x^2+x-5) | |
| 174743 | Vẽ Đồ Thị | 0=x+1/4y+1/2 | |
| 174744 | Giải b | 1/6(b+5)-b=1/2-2/3b | |
| 174745 | Rút gọn | (x^2+10x+25)/(x+5)-(x^2-6)/(x-5) | |
| 174746 | Giải y | 6(y-1/3)=4(3y-5) | |
| 174747 | Ước Tính | -1/2(-1)^2 | |
| 174748 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x^2-108)/(x^2+2x-24) | |
| 174749 | Tìm Giá Trị Chính Xác | infinity+negative infinity | |
| 174750 | Xác định nếu Vuông Góc | y=-3 and x=-6 | and |
| 174751 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x g(x)=3x | |
| 174752 | Giải b | 7/(b-3)-1/2=3/(b-4) | |
| 174753 | Giải x | (3x-4)/2+6=x-4 | |
| 174754 | Vẽ Đồ Thị | -1-6x-6>-11-7x | |
| 174755 | Ước Tính | y^-4*y^3 | |
| 174756 | Giải x | (x-6)/(2x)+(2x+12)/x=(x^2-x-6)/(x^2) | |
| 174757 | Tìm Bậc | -6x^3y^2+5x^4-7z | |
| 174758 | Rút gọn | 5(3-6)^2 | |
| 174759 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -3x+9-2x=-12-5x | |
| 174760 | Ước Tính | (-3/5)^3(5/3)^2 | |
| 174761 | Giải x | 7^(-x)*7^(-x)=343 | |
| 174762 | Giải x | 5(7x+1)+6=x(3-x)+2-x(7-x) | |
| 174763 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x)-5 | |
| 174764 | Rút gọn | (2/(x-y)+1/(x+y))/(1/(x-y)) | |
| 174765 | Giải x | logarit cơ số 5 của 9x- logarit cơ số 5 của 5=0 | |
| 174766 | Quy đổi sang độ Fahrenheit | -13c | |
| 174767 | Giải k | 2k+9=7-3k | |
| 174768 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=(x-1)(x+3) | |
| 174769 | Giải n | 9=-3(-5-2n)-6(1-5n) | |
| 174770 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(( căn bậc hai của 3)/2)) | |
| 174771 | Ước Tính | (2(-4/3))/(1-(-4/3)^2) | |
| 174772 | Tìm Tích Số | (x+y+z)^2 | |
| 174773 | Giải x | x^2+x^2=12^2 | |
| 174774 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^-1 | |
| 174775 | Rút gọn | (x+2)/(x^2+4x)+4/(x^2-16) | |
| 174776 | Giải x | 4(x-2)=2(2x+6) | |
| 174777 | Giải w | w/-4+17=9 | |
| 174778 | Ước Tính | 8-|2(-3.5)-5| | |
| 174779 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-6x-7=2x^2 | |
| 174780 | Rút gọn | căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 4 | |
| 174781 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x-1 , g(x)=2x-x^2 | , |
| 174782 | Giải z | 4^z=8 | |
| 174783 | Vẽ Đồ Thị | |x+1|+2<-1 | |
| 174784 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5-3x>=2(10+2x)+3 | |
| 174785 | Phân Tích Nhân Tử | n^4-9n^2+4n^3-36n-12n^2+108 | |
| 174786 | Giải t | h(t)=4t+20 | |
| 174787 | Phân Tích Nhân Tử | (p-2)^3-125q^3 | |
| 174788 | Rút gọn | (x^2+x-12)/(x^2-8x+15)*(2x^2-10x)/(5x+20) | |
| 174789 | Giải x | 2x+3(0)=5x-0 | |
| 174790 | Ước Tính | 5+(16+2)÷3 | |
| 174791 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x+6<=10 or 2x+8>20 | or |
| 174792 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-0.3)^2+(y-3.2)^2=10-1 | |
| 174793 | Tìm Tích Số | (2x+y)^3 | |
| 174794 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-25)/(x^2-4x-45) | |
| 174795 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|-2=5 | |
| 174796 | Giải b | (4+ căn bậc hai của -49)-2( căn bậc hai của (-4)^2+ căn bậc hai của -324)=a+bi | |
| 174797 | Rút gọn | (1/(3x)-1/(6x^2))/(1-1/(2x)) | |
| 174798 | Giải x | 4^(2x)=(1/2)^(x+5) | |
| 174799 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^2(3x-5)^2 | |
| 174800 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | F(x)=-1/(x+4) |