Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 175001 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^4>4x^2 | |
| 175002 | Giải V₀ | s=1/2gt^2+V_0t | |
| 175003 | Giải x | e^(-x^2)=0 | |
| 175004 | Rút gọn | (12+r-r^2)/(r^3+3r^2) | |
| 175005 | Giải r | 7/10=r-(-8/5) | |
| 175006 | Vẽ Đồ Thị | -3x>=21 | |
| 175007 | Nhân | 2/5*-2 | |
| 175008 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-3x | |
| 175009 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2x^4-x^3+x+2 | |
| 175010 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^3+x^2-4x-4 | |
| 175011 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của 4)/( căn bậc bốn của 27) | |
| 175012 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (8-n^7)(8+n^7) | |
| 175013 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 0<|2-3x|<1 | |
| 175014 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+3x-2>0 | |
| 175015 | Giải x | logarit cơ số 2 của 8x-3 logarit cơ số 2 của 4=3 | |
| 175016 | Giải x | -4/(x+1)-3/x=-2 | |
| 175017 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-4x^4+6x^2+3)-(5x^2-3) | |
| 175018 | Vẽ Đồ Thị | (-( căn bậc hai của 3)/2,1/2) | |
| 175019 | Giải x | 3 logarit tự nhiên của x = logarit tự nhiên của 216 | |
| 175020 | Giải t | t^2-5t=-4 | |
| 175021 | Tìm Giá Trị Chính Xác | f^-1(5) | |
| 175022 | Phân Tích Nhân Tử | 4y(3x+2)-2(3x+2) | |
| 175023 | Rút gọn | ((20x^-3)/(10x^-1))^-2 | |
| 175024 | Vẽ Đồ Thị | y>=1 y-x<0 | |
| 175025 | Tìm Thương Số | (x^3+3x^2-4x-12)÷(x^2+5x+6) ? | ? |
| 175026 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3n+2<-2+7n or 8n-4<=3n-4 | or |
| 175027 | Nhân | (m-n)(m+n) | |
| 175028 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9x+2=8x^2+6x | |
| 175029 | Giải p | 13^2=p | |
| 175030 | Giải u | v=u+at | |
| 175031 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | passing through (8,16) and (9,18) | passing through and |
| 175032 | Rút gọn | (i căn bậc hai của 7)^2*2i | |
| 175033 | Tìm Tích Số | 1.5m^6(-2m^2)^4 | |
| 175034 | Giải x | (x+4)/(2x^2)-3/(2x^2)=(x+6)/(4x^2) | |
| 175035 | Giải x | x^4-2x^2=0 | |
| 175036 | Giải x | 2/x-4/5=3/x | |
| 175037 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | (14)(14)c<=700 | |
| 175038 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2sin(30 độ )cos(30 độ ) | |
| 175039 | Rút gọn | (3m)/(2m+1)+(11m+7)/(2m+1) | |
| 175040 | Rút gọn | (1+2i)/(3+i) | |
| 175041 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^5-5x | |
| 175042 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2+6x+10 y<-x^2-8x-14 | |
| 175043 | Giải a | -5/3a=1/2(2/3a-2+4/3a) | |
| 175044 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2<x-9<3 | |
| 175045 | Giải c | 2c+3=2c+3 | |
| 175046 | Tìm Thương Số | (108m^6+81m^5-324m)/(9m^4) | |
| 175047 | Rút gọn | z^(7/10)*10 căn của z^33 | |
| 175048 | Trừ | (-2/5y)-(-5/2y) | |
| 175049 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^4-16=0 | |
| 175050 | Ước Tính | (x^5)/(x^2) | |
| 175051 | Giải t | |4t-8|=20 | |
| 175052 | Rút gọn | 8/(x^2)+1/(10y) | |
| 175053 | Tìm Số Hạng First | n+1 | |
| 175054 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (5a^3-2)(5a^3+2) | |
| 175055 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của -32)(5 căn bậc hai của -18) | |
| 175056 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-2x^2+1=0 | |
| 175057 | Ước Tính | -6^2-(-1)^4 | |
| 175058 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+x-3 | |
| 175059 | Phân Tích Nhân Tử | p(x)=x^4-3x^3+2x^2 | |
| 175060 | Giải x | 0.2(x+1)+0.5x=-0.3(x-4) | |
| 175061 | Giải h | 2/3(2/3h+3)+2h=1/3(6-1/3h) | |
| 175062 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 4x=x-3 | |
| 175063 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -2/3p+1/5-1+5/6p | |
| 175064 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 5/(2c-7)>1 | |
| 175065 | Giải v | u-5=-4(v-1) | |
| 175066 | Giải Hệ chứa Inequalities | -47>1-8x>=-63 | |
| 175067 | Giải x | 12-5(x+3)=8x-5 | |
| 175068 | Giải x | x/(x-4)-8/(4-x)=2 | |
| 175069 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2x if x<=0; 2 if x>0 | |
| 175070 | Giải y | 5(x+y)=20+3x | |
| 175071 | Rút gọn | (10g^3h^8v^6)(11gh^8) | |
| 175072 | Giải x | (4x-6)/(2x-3)=7/(x+1) | |
| 175073 | Rút gọn | 7(7+5m)+(m+6)*4 | |
| 175074 | Vẽ Đồ Thị | x<=3 and x>=4 | and |
| 175075 | Vẽ Đồ Thị | y=((x-A)^2)/(x-B) | |
| 175076 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^4-10x^2y^2+y^4-100 | |
| 175077 | Giải x | 3/5x+1/3<4/5x-1/3 | |
| 175078 | Giải x | (x+5)/(2x)=3/4 | |
| 175079 | Giải y | y^2-7y+45=(y-6)(y-9) | |
| 175080 | Giải Hệ chứa Inequalities | 45>=4x+5 and 53>4x+5 | and |
| 175081 | Vẽ Đồ Thị | y as a function of x | as a function of |
| 175082 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3(x+5)>12 | |
| 175083 | Rút gọn | 5^(-5/2)*5^(9/2) | |
| 175084 | Chia | (18x^5)÷6x^3 | |
| 175085 | Giải x | 1/3(3+2x)-1=10 | |
| 175086 | Giải x | 5-2(3-x)=4x+10 | |
| 175087 | Giải x | x(x-2)+1=0 | |
| 175088 | Ước Tính | -pi/2-pi/2 | |
| 175089 | Giải x | A=x-y+z | |
| 175090 | Giải x | x/a=c/b+d | |
| 175091 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-y=23 x-9=-1 | |
| 175092 | Giải x | x^3-3x=0 | |
| 175093 | Giải h | 7-h=3(2/3h+4) | |
| 175094 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=6^(-x) | |
| 175095 | Ước Tính | logarit tự nhiên của x=3 | |
| 175096 | Rút Gọn Căn Thức | 3y^(-4/3)*2 căn bậc ba của y | |
| 175097 | Giải x | x^2+13/2x+15/2=0 | |
| 175098 | Giải Hệ chứa Equations | 14x+7y=-7 y=-2x-1 | |
| 175099 | Giải V | E_c=1/2mV^2 | |
| 175100 | Giải x | 8*4=(x*7)-(x*3) |