| 175001 |
Tìm Tích Số |
(2x^2-4x+1)(5x-7) |
|
| 175002 |
Giải b |
-4b=-5(3-b)+6 |
|
| 175003 |
Giải x |
6200=990(1.115)^x+2900 |
|
| 175004 |
Tìm Thể Tích |
hình trụ (8cm)(12cm) |
|
| 175005 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^3+y^3) |
|
| 175006 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x+8>4 and 20>=2x+8 |
and |
| 175007 |
Giải x |
6x-11/2=2x-13/2 |
|
| 175008 |
Giải x |
15=5|3x+3| |
|
| 175009 |
Tìm Số Hạng First |
3n |
|
| 175010 |
Giải V₂ |
P_1V_1=P_2V_2 |
|
| 175011 |
Giải r |
8-9|10r-9|=-73 |
|
| 175012 |
Chia |
(1/2)/(1/2) |
|
| 175013 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6>=x^2-5x |
|
| 175014 |
Giải x |
x/(2x+14)+(x-4)/6=3/(x^2+2x-35) |
|
| 175015 |
Giải x |
logarit cơ số 0.5 của x = logarit cơ số 3 của 2+x |
|
| 175016 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^4>4x^2 |
|
| 175017 |
Giải V₀ |
s=1/2gt^2+V_0t |
|
| 175018 |
Giải x |
e^(-x^2)=0 |
|
| 175019 |
Rút gọn |
(12+r-r^2)/(r^3+3r^2) |
|
| 175020 |
Giải r |
7/10=r-(-8/5) |
|
| 175021 |
Vẽ Đồ Thị |
-3x>=21 |
|
| 175022 |
Nhân |
2/5*-2 |
|
| 175023 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-3x |
|
| 175024 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/2x^4-x^3+x+2 |
|
| 175025 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x^3+x^2-4x-4 |
|
| 175026 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 4)/( căn bậc bốn của 27) |
|
| 175027 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(8-n^7)(8+n^7) |
|
| 175028 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
0<|2-3x|<1 |
|
| 175029 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+3x-2>0 |
|
| 175030 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của 8x-3 logarit cơ số 2 của 4=3 |
|
| 175031 |
Giải x |
-4/(x+1)-3/x=-2 |
|
| 175032 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-4x^4+6x^2+3)-(5x^2-3) |
|
| 175033 |
Vẽ Đồ Thị |
(-( căn bậc hai của 3)/2,1/2) |
|
| 175034 |
Giải x |
3 logarit tự nhiên của x = logarit tự nhiên của 216 |
|
| 175035 |
Giải t |
t^2-5t=-4 |
|
| 175036 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
f^-1(5) |
|
| 175037 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y(3x+2)-2(3x+2) |
|
| 175038 |
Rút gọn |
((20x^-3)/(10x^-1))^-2 |
|
| 175039 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=1 y-x<0 |
|
| 175040 |
Tìm Thương Số |
(x^3+3x^2-4x-12)÷(x^2+5x+6) ? |
? |
| 175041 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3n+2<-2+7n or 8n-4<=3n-4 |
or |
| 175042 |
Nhân |
(m-n)(m+n) |
|
| 175043 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
9x+2=8x^2+6x |
|
| 175044 |
Giải p |
13^2=p |
|
| 175045 |
Giải u |
v=u+at |
|
| 175046 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
passing through (8,16) and (9,18) |
passing through and |
| 175047 |
Rút gọn |
(i căn bậc hai của 7)^2*2i |
|
| 175048 |
Tìm Tích Số |
1.5m^6(-2m^2)^4 |
|
| 175049 |
Giải x |
(x+4)/(2x^2)-3/(2x^2)=(x+6)/(4x^2) |
|
| 175050 |
Giải x |
x^4-2x^2=0 |
|
| 175051 |
Giải x |
2/x-4/5=3/x |
|
| 175052 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
(14)(14)c<=700 |
|
| 175053 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2sin(30 độ )cos(30 độ ) |
|
| 175054 |
Rút gọn |
(3m)/(2m+1)+(11m+7)/(2m+1) |
|
| 175055 |
Rút gọn |
(1+2i)/(3+i) |
|
| 175056 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^5-5x |
|
| 175057 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=x^2+6x+10 y<-x^2-8x-14 |
|
| 175058 |
Giải a |
-5/3a=1/2(2/3a-2+4/3a) |
|
| 175059 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2<x-9<3 |
|
| 175060 |
Giải c |
2c+3=2c+3 |
|
| 175061 |
Tìm Thương Số |
(108m^6+81m^5-324m)/(9m^4) |
|
| 175062 |
Rút gọn |
z^(7/10)*10 căn của z^33 |
|
| 175063 |
Trừ |
(-2/5y)-(-5/2y) |
|
| 175064 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^4-16=0 |
|
| 175065 |
Ước Tính |
(x^5)/(x^2) |
|
| 175066 |
Giải t |
|4t-8|=20 |
|
| 175067 |
Rút gọn |
8/(x^2)+1/(10y) |
|
| 175068 |
Tìm Số Hạng First |
n+1 |
|
| 175069 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(5a^3-2)(5a^3+2) |
|
| 175070 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của -32)(5 căn bậc hai của -18) |
|
| 175071 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^4-2x^2+1=0 |
|
| 175072 |
Ước Tính |
-6^2-(-1)^4 |
|
| 175073 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2+x-3 |
|
| 175074 |
Phân Tích Nhân Tử |
p(x)=x^4-3x^3+2x^2 |
|
| 175075 |
Giải x |
0.2(x+1)+0.5x=-0.3(x-4) |
|
| 175076 |
Giải h |
2/3(2/3h+3)+2h=1/3(6-1/3h) |
|
| 175077 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của 4x=x-3 |
|
| 175078 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-2/3p+1/5-1+5/6p |
|
| 175079 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
5/(2c-7)>1 |
|
| 175080 |
Giải v |
u-5=-4(v-1) |
|
| 175081 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-47>1-8x>=-63 |
|
| 175082 |
Giải x |
12-5(x+3)=8x-5 |
|
| 175083 |
Giải x |
x/(x-4)-8/(4-x)=2 |
|
| 175084 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2x if x<=0; 2 if x>0 |
|
| 175085 |
Giải y |
5(x+y)=20+3x |
|
| 175086 |
Rút gọn |
(10g^3h^8v^6)(11gh^8) |
|
| 175087 |
Giải x |
(4x-6)/(2x-3)=7/(x+1) |
|
| 175088 |
Rút gọn |
7(7+5m)+(m+6)*4 |
|
| 175089 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=3 and x>=4 |
and |
| 175090 |
Vẽ Đồ Thị |
y=((x-A)^2)/(x-B) |
|
| 175091 |
Phân Tích Nhân Tử |
25x^4-10x^2y^2+y^4-100 |
|
| 175092 |
Giải x |
3/5x+1/3<4/5x-1/3 |
|
| 175093 |
Giải x |
(x+5)/(2x)=3/4 |
|
| 175094 |
Giải y |
y^2-7y+45=(y-6)(y-9) |
|
| 175095 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
45>=4x+5 and 53>4x+5 |
and |
| 175096 |
Vẽ Đồ Thị |
y as a function of x |
as a function of |
| 175097 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3(x+5)>12 |
|
| 175098 |
Rút gọn |
5^(-5/2)*5^(9/2) |
|
| 175099 |
Chia |
(18x^5)÷6x^3 |
|
| 175100 |
Giải x |
1/3(3+2x)-1=10 |
|