Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 36821 | Chứng mình Đẳng Thức | cot(theta)+tan(theta)=(csc(theta))/(cos(theta)) | |
| 36822 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | (0,-(7pi)/6) | |
| 36823 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (0,-(7pi)/6) | |
| 36824 | Xác định nếu Các Cạnh Tạo Nên một Tam Giác Vuông | 8 , 10 , 12 | , , |
| 36825 | Chứng mình Đẳng Thức | 1-sin(x)^2-sin(x)^2=1-2sin(x)^2 | |
| 36826 | Giải để tìm A ở dạng Độ | 6sin(A)+4=2sin(A)+8 | |
| 36827 | Giải để tìm x ở dạng Radian | tan(3x)^2=3 | |
| 36828 | Tìm Sin của Góc | -(3pi)/2 | |
| 36829 | Tìm Góc Tham Chiếu | sin((17pi)/6) | |
| 36830 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 11sin(theta)+2=4sin(theta)+2 | |
| 36831 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-2cot(pi/4x) | |
| 36832 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (2 căn bậc hai của 5,4) | |
| 36833 | Giải để tìm x ở dạng Radian | cos(x)^2+sin(x)=1 | |
| 36834 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 3sin(theta)^2-4=-4sin(theta) | |
| 36835 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (2 căn bậc hai của 5,4) | |
| 36836 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 4csc(theta)+6=-2 | |
| 36837 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4/3cot(4(x-pi/2))+1 | |
| 36838 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | 16pi | |
| 36839 | Tìm Chiều Dài của b | tri{}{30}{}{60}{2}{90} | |
| 36840 | Tìm Chiều Dài của c | tri{6}{30}{}{60}{}{90} | |
| 36841 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4sin((3x)/2+4/3) | |
| 36842 | Tìm Cosin của Góc | -(3pi)/4 | |
| 36843 | Chứng mình Đẳng Thức | (sec(B)+tan(B))(1-sin(B))=cos(B) | |
| 36844 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 8cos(x)tan(x)=-tan(x) | |
| 36845 | Chứng mình Đẳng Thức | tan(A)=tan(A)*csc(A)^2+cot(-A) | |
| 36846 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 2sin(x)tan(x)=9tan(x) | |
| 36847 | Giải Tam Giác | tri{15}{}{}{}{9}{106} | |
| 36848 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 3.5rad | rad |
| 36849 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 9cos(theta)^2-24sin(theta)-10=-8sin(theta)+6 | |
| 36850 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(theta)=24/7 , 0<=theta<=pi/2 | , |
| 36851 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | csc(pi/2-theta) | |
| 36852 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(theta)=-3/5 , pi/2<theta<pi | , |
| 36853 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | -1/2(y-x) | |
| 36854 | Quy đổi từ Radian sang Độ | pi/8 radianes | radianes |
| 36855 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | tan(90 độ -theta) | |
| 36856 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | tan(theta)=(- căn bậc hai của 3)/3 | |
| 36857 | Tìm Chiều Dài của a | tri{6}{}{10}{}{}{} | |
| 36858 | Giải để tìm x ở dạng Độ | sin(x)=cos(x) | |
| 36859 | Quy đổi từ Độ sang Radian | arcsin(-0.5) | |
| 36860 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | -895 | |
| 36861 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cot((25pi)/2+t) | |
| 36862 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 2sin(x)tan(x)+tan(x)=0 | |
| 36863 | Chứng mình Đẳng Thức | cos(theta)*csc(theta)*tan(theta)=1 | |
| 36864 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 2(1-cos(x)^2)=3/2 | |
| 36865 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2sin((3x)/2-1) | |
| 36866 | Tìm Góc Tham Chiếu | cos((7pi)/3) | |
| 36867 | Chứng mình Đẳng Thức | sin(pi/6+x)=1/2(cos(x)+ căn bậc hai của 3sin(x)) | |
| 36868 | Tìm Góc Tham Chiếu | tan(315 độ ) | |
| 36869 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 35deg | degrees |
| 36870 | Tìm Góc Tham Chiếu | csc(-pi/6) | |
| 36871 | Chứng mình Đẳng Thức | (cos(x)^2)/(1+sin(x))=1-1/(csc(x)) | |
| 36872 | Giải để tìm B ở dạng Độ | 5tan(B)+ căn bậc hai của 13=0 | |
| 36873 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 4.5rad | radians |
| 36874 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sec(-90 độ ) | |
| 36875 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | tan(15pi-2t) | |
| 36876 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3+2sin(2x-pi) | |
| 36877 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức | tan(theta)=2 , sin(theta)<0 | , |
| 36878 | Tìm Góc Tham Chiếu | tan((7pi)/3) | |
| 36879 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 2sin(x)^2-cos(x)^2=2 | |
| 36880 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | sin(a+b)+sin(a-b) | |
| 36881 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | 2(x-1) | |
| 36882 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 165*pi/180 | |
| 36883 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Góc A | tri{4}{}{5}{}{3}{} | |
| 36884 | Giải để tìm x ở dạng Radian | tan(x)^5-9tan(x)=0 | |
| 36885 | Tìm Sin của Góc | (4pi)/3 | |
| 36886 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-3/2cos((3x)/4) | |
| 36887 | Quy đổi từ Radian sang Độ | -4pirad | radians |
| 36888 | Tìm Chiều Dài của a | tri{5}{}{13}{}{}{} | |
| 36889 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (1.5,-(7pi)/6) | |
| 36890 | Giải để tìm x ở dạng Radian | sin(3x)=-( căn bậc hai của 3)/2 |