Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
64801 Ước tính Tổng tổng từ i=2 đến 6 của 2^i
64802 Ước tính Tổng tổng từ i=1 đến 7 của i-1
64803 Ước tính Tổng tổng từ i=1 đến 8 của i^2
64804 Ước tính Tổng tổng từ i=1 đến infinity của 2i-3
64805 Ước tính Tổng tổng từ i=1 đến infinity của 5*1.07^i
64806 Ước tính Tổng tổng từ i=1 đến infinity của 4(1/4)^i
64807 Ước tính Tổng tổng từ i=1 đến 14 của 3i+2
64808 Ước tính Tổng tổng từ i=1 đến 22 của (i-1)^2
64809 Ước tính Tổng tổng từ i=1 đến 10 của 4(3/4)^(i-1)
64810 Tìm dz/dx z=x^2-y^2
64811 Ước tính Tổng tổng từ 11 đến 54 của 3n+6
64812 Tìm dy/dx y=xe^(2x)
64813 Tìm dy/dx y=x^4 logarit tự nhiên của x-1/2x^2
64814 Tìm dy/dx y=x^(-2cos(x))
64815 Tìm dy/dx y=x^0.2
64816 Tìm dy/dx y=e^(6x)+4^(3x)
64817 Tìm dy/dx y=e^(8x)cos(x)
64818 Tìm dy/dx y=tan(3x^5)
64819 Tìm dy/dx y=arcsin(7x^4)
64820 Tìm dy/dx y=arcsin(8x^4)
64821 Tìm dy/dx y=arcsin(9x^4)
64822 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc x=6y+5
64823 Tìm Đạo Hàm của Tích Phân tích phân từ x^4 đến x^5 của (2t-1)^3 đối với t
64824 Xác Định Dãy a , -a , a , -a , , ,
64825 Tìm Đạo Hàm của Tích Phân tích phân từ 0 đến 1 của (3x-x^2+2x-4)/( căn bậc hai của x^2-3x+2) đối với x
64826 Xác Định Dãy -21 , -24 , -27 , -30 , , ,
64827 Tìm Độ Lõm f(x)=(x-1)/(x+6)
64828 Tìm Độ Lõm f(x)=(x+2)/(x^2-3x-10)
64829 Tìm Độ Lõm f(x)=(x+2)/(x^2-5x-14)
64830 Tìm Tập Xác Định f(x)=(x-1)/(5x^2-25x)
64831 Tìm Tập Xác Định f(x)=(x^2-1)/(x-1)
64832 Tìm Tập Xác Định f(x)=x+ căn bậc hai của x+5
64833 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương y=x^3-x^2-8x+4
64834 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương y=x^4-4x^3+10
64835 Tìm hàm ngược căn bậc hai của 4-x
64836 Tìm Nguyên Hàm f(x)=5x^2-x
64837 Tìm Đạo Hàm - d/dt 2tsin(pit)
64838 Tìm Đạo Hàm - d/dt 2cos(3t)
64839 Tìm Đạo Hàm - d/dt 2(t^2+5t)^-3
64840 Tìm Đạo Hàm - d/dt 20 căn bậc hai của t
64841 Tìm Đạo Hàm - d/dt 5000(1-t/40)^2
64842 Tìm Đạo Hàm - d/dt 3sin(2t)
64843 Tìm Đạo Hàm - d/dt 3tsin(pit)
64844 Tìm Đạo Hàm - d/dt 4cos(5t)
64845 Tìm Đạo Hàm - d/dt 4t+2
64846 Tìm Đạo Hàm - d/dt e^(-t^6)
64847 Tìm Đạo Hàm - d/dt e^(6t)
64848 Tìm Đạo Hàm - d/dt t^8sin(t)
64849 Tìm Đạo Hàm - d/dt t^2-6/(t^3)
64850 Tìm Đạo Hàm - d/dt logarit tự nhiên của t^2+3
64851 Tìm Đạo Hàm - d/dt logarit tự nhiên của |5+t-t^3|
64852 Tìm Đạo Hàm - d/dt logarit tự nhiên của 3t
64853 Tìm Đạo Hàm - d/dt u = căn bậc ba của t+6 căn bậc hai của t^3
64854 Tìm Đạo Hàm - d/dt y=t^2-9
64855 Tìm Đạo Hàm - d/dt y=t^4(t^6+3)^4
64856 Tìm Đạo Hàm - d/dt te^(-5t)
64857 Tìm Đạo Hàm - d/dt u = căn bậc bảy của t+4 căn bậc hai của t^7
64858 Tìm Đạo Hàm - d/dt ((t^3)/(t^6+5))^2
64859 Tìm Đạo Hàm - d/dt (2s-7t)/(s^2+t^2)
64860 Tìm Đạo Hàm - d/dt (100t)/(t+5)
64861 Tìm Đạo Hàm - d/df f'(-1)
64862 Tìm Đạo Hàm - d/dq -2q^2+68q-60
64863 Tìm Đạo Hàm - d/dr y=(r^2-6r)e^r
64864 Tìm Đạo Hàm - d/dq q=9000-100p
64865 Tìm Đạo Hàm - d/dq y=1/(q+ke^q)
64866 Tìm Đạo Hàm - d/dt 0.05026t^3
64867 Tìm Đạo Hàm - d/dt 1296-16t^2
64868 Tìm Đạo Hàm - d/dt 12t^2
64869 Tìm Đạo Hàm - d/dt 15t^2
64870 Tìm Đạo Hàm - d/dt logarit tự nhiên của t
64871 Tìm Đạo Hàm - d/dt -0.2t^2+1.6t+98.3
64872 Tìm Đạo Hàm - d/dt căn bậc tám của t-8e^t
64873 Tìm Đạo Hàm - d/dt (500t)/(3t^2+25)
64874 Tìm Đạo Hàm - d/dt (4t)/(2t+1)
64875 Tìm Đạo Hàm - d/dt (6tan(t))/(7+7sec(t))
64876 Tìm Đạo Hàm - d/dt 7/(t^3)
64877 Tìm Đạo Hàm - d/dt (88t)/(99t-88)
64878 Tìm Đạo Hàm - d/dt (90t^2)/(t^2+100)
64879 Tìm Đạo Hàm - d/da (2a+1)^2
64880 Tìm Đạo Hàm - d/dw cos(arcsin(5w))
64881 Tìm Đạo Hàm - d/dy 1/(4y)
64882 Tìm Đạo Hàm - d/dy 8y^3
64883 Tìm Đạo Hàm - d/dy 5xy
64884 Tìm Đạo Hàm - d/dy logarit tự nhiên của 2y
64885 Tìm Đạo Hàm - d/dy 4xy^2
64886 Tìm Đạo Hàm - d/dy 4xy-x^3-2y^2
64887 Tìm Đạo Hàm - d/dy căn bậc hai của 12y-y^2
64888 Tìm Đạo Hàm - d/dy (x^4+6y^5)/(x^5+y^6)
64889 Tìm Đạo Hàm - d/dy ysin(12x)=xcos(2y)
64890 Tìm Đạo Hàm - d/dy ysin(16x)=xcos(2y)
64891 Tìm Đạo Hàm - d/dz (1-e^z)(z+e^z)
64892 Tìm Đạo Hàm - d/dz căn bậc hai của (z-1)/(z+1)
64893 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=( căn bậc hai của x+2)/((x+3)(x-2))
64894 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.353535
64895 Ước tính từ Bên Phải giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/x
64896 Quy đổi sang Toạ Độ Cực P=(1,pi/3)
64897 Quy đổi sang Toạ Độ Cực P=(1,-pi/6)
64898 Quy đổi sang Toạ Độ Cực p=(3,-pi/4)
64899 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=1/3x^3-4x^2+13x ; [1,6] ;
64900 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=2x^3-6x^2-48x+7 , [-3,5] ,
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.