Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
60401 Tìm Đạo Hàm - d/dt (e^(7t)+e^(-7t))/(e^(5t))
60402 Tìm Đạo Hàm - d/dr (4pir^3)/3
60403 Tìm Đạo Hàm - d/dr (d^2)/(dr^2)(pir^2)
60404 Tìm Đạo Hàm - d/df f'(1)
60405 Tìm Đạo Hàm - d/da a^3
60406 Tìm Đạo Hàm - d/da ax^2+bx+c
60407 Tìm Đạo Hàm - d/da ax^3+bx^2+cx+d
60408 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=2x-x^2 , y=-2x ,
60409 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=2 căn bậc hai của x , y=(x^2)/4 ,
60410 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=20x , y=x^2 ,
60411 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=3/x , y=12x , y=1/3x , ,
60412 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=8x-x^2 , y=2x ,
60413 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=7x , y=x^2 ,
60414 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=4x-x^2 , y=-4x ,
60415 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=4x^2 ; y=36 ;
60416 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong x=-5 , x=2 , y=10x , y=x^2-11 , , ,
60417 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong x=-2 , x=1 , y=11x , y=x^2-12 , , ,
60418 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=x^2-3 , y=1 ,
60419 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=x^2-4 , y=5 ,
60420 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=-x^2+2x , y=0 ,
60421 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=x^2-1 , y=3 ,
60422 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=x^2-28 , y=7-2x ,
60423 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=(2x^2)/(x^2-1)
60424 Tìm Đạo Hàm Second y = căn bậc bốn của x
60425 Tìm Đạo Hàm Second s=6t^3-3t^6
60426 Tìm Đạo Hàm Second x^2+6y^2=6
60427 Viết ở Dạng Lũy Thừa 3 = log base 8 of 512
60428 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=4x^3-48x-4
60429 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=x^4-8x^2+1
60430 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=x^6-10x^4
60431 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=x^3-12x^2+36x
60432 Tìm Các Điểm Uốn f(x) = natural log of x^2-2x+10
60433 Giải B (B/(2x^3+14x^2))÷((5x-35)/(10x^2-490))=1
60434 Giải t e^( căn bậc bốn của t)=x^4
60435 Giải y 8^2+y^2=289
60436 Giải y x=2 căn bậc hai của 5y
60437 Giải y 2x-y=3
60438 Giải y (dy)/(dx)=8x^7y
60439 Giải y (dy)/(dx)=3x^2y
60440 Giải k T=2pi căn bậc hai của m/k
60441 Giải n tổng từ n=1 đến infinity của (-144)(1/2)^(n-1)
60442 Giải c 4^2+5^2=c^2
60443 Giải c c=(577sin(4.8 độ ))/(sin(86.2 độ ))
60444 Giải h h(x)=6x+1
60445 Giải P P(14)=5000e^(( logarit tự nhiên của 29/25)/2(14))
60446 Giải t 0=-16t^2+96t+640
60447 Giải t 176t-16t^2=0
60448 Giải t -16t^2+96t+432=0
60449 Giải t 36=12(1.25)^t
60450 Giải t 4 căn bậc bốn của t^3=0
60451 Giải t 4000=2000(1+0.033/2)^(2t)
60452 Tìm Nguyên Hàm (dy)/(dx)=(2y)/(2x+1)
60453 Tìm Tiêu Điểm ((x+4)^2)/9-((y+3)^2)/16=1
60454 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x+25/x
60455 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^3e^(-x)
60456 Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong y=3/x ; [1,10] ;
60457 Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong y=5/x ; [1,10] ;
60458 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=(6x)/(x^2-36)
60459 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=1/(x^2-81)
60460 Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong y=x^4 ; [1,2] ;
60461 Tìm Tiêu Điểm x=2y^2
60462 Tìm Tập Xác Định g(x) = square root of 3+8x
60463 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 7xe^(1/x)-7x
60464 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital giới hạn khi x tiến dần đến infinity của e^x+3x^2-4x^3
60465 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 3xe^(1/x)-3x
60466 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2+1)/(x^(5/3)+6)
60467 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (cos(5x)-1)/(x^2)
60468 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital giới hạn khi theta tiến dần đến pi/2 của (1-sin(theta))/(1+cos(6theta))
60469 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (16e^(x/4)-16-4x-1/2x^2)/(x^3)
60470 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital giới hạn khi x tiến dần đến 1 của ( logarit tự nhiên của x)/(19x-x^2-18)
60471 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm f(x)=1/(x+5)
60472 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm f(x)=6x^6-11x^5
60473 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm f(x)=x^3+x^2-8x+5
60474 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm f(x)=e^(7x)+e^(-x)
60475 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm f(x)=2x^3-3x^2-36x
60476 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm f(x)=2x^3-3x^2-72x
60477 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm f(x)=x^3-27x-7
60478 Tìm Các Đỉnh (x^2)/25+(y^2)/81=1
60479 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 6x^4+8x^3
60480 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=x^2-4x+1
60481 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=x^3-6x^2+9x
60482 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (5,30 độ )
60483 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (3,(7pi)/4)
60484 Tìm Các Điểm Cực Trị g(y)=(y-1)/(y^2-y+1)
60485 Tìm Các Điểm Cực Trị f(x)=x^3-48x
60486 Tìm Các Điểm Cực Trị f(x)=x^3-12x+4
60487 Tìm Các Điểm Cực Trị f(x)=x^2-6x+5
60488 Tìm Các Điểm Cực Trị f(x)=x^3+12x-4
60489 Tìm Các Điểm Cực Trị f(x)=4x^3-3x^4
60490 Tìm Các Điểm Cực Trị f(x)=3x-5
60491 Tìm Các Điểm Cực Trị f(x)=10x^3+30x^2-720x+93
60492 Tìm Các Điểm Cực Trị f(x)=2x^3-15x^2+24x
60493 Tìm Các Điểm Cực Trị f(x)=2x^3-15x^2+36x+1
60494 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương x căn bậc hai của 15-x
60495 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương x căn bậc hai của 81-x^2
60496 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương 5x^4-10x^2+15
60497 Tìm hàm ngược y=7^x
60498 Tìm Đường Chuẩn y=x^2-8x+18
60499 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(X)=x^3+8x^2+15x
60500 Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong f(x)=32-2x^2 ; [0,7] ;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.