| 90301 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(1,-8) |
|
| 90302 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=|x| |
|
| 90303 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(1.25,17) |
|
| 90304 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-1.75,-1.125) |
|
| 90305 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = square root of 6x-54 |
|
| 90306 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-11,-28) |
|
| 90307 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(12,4) |
|
| 90308 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(12,8) |
|
| 90309 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(2,-9) |
|
| 90310 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(2- căn bậc hai của 5,2+ căn bậc hai của 5) |
|
| 90311 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(24,6) |
|
| 90312 |
Tìm Tập Xác Định |
g(x) = square root of x+3 |
|
| 90313 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=3/x |
|
| 90314 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(3x)/(x-1) |
|
| 90315 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(3,-9) |
|
| 90316 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(3x)/(x-2) |
|
| 90317 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(3i,-3i) |
|
| 90318 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-4,infinity) |
|
| 90319 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/(x+5) |
|
| 90320 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(4,15) |
|
| 90321 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(x^2-x-12)/(x-5) |
|
| 90322 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(x^2-25)/(x-5) |
|
| 90323 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(5,15) |
|
| 90324 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(x^2-1)/x |
|
| 90325 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(6,7) |
|
| 90326 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của (e^3)/11 |
|
| 90327 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-6,-9) |
|
| 90328 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của (e^4)/8 |
|
| 90329 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(6,-9) |
|
| 90330 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-7,4) |
|
| 90331 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của e^9 |
|
| 90332 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(7,6) |
|
| 90333 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của (6x^2)/(y^4) |
|
| 90334 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của căn bậc hai của x |
|
| 90335 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(8,-4) |
|
| 90336 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của căn bậc bốn của x^3 |
|
| 90337 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của x^2 căn bậc hai của y/z |
|
| 90338 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của 2x |
|
| 90339 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(8,-9) |
|
| 90340 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của y/1000000 |
|
| 90341 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của căn bậc hai của (2x)/y |
|
| 90342 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-9,8) |
|
| 90343 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của căn bậc hai của b^6c |
|
| 90344 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của m^-5 |
|
| 90345 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (s căn bậc hai của 7)/(t^2) |
|
| 90346 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 1/5 |
|
| 90347 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (x^3y)/z |
|
| 90348 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 27 |
|
| 90349 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 32 |
|
| 90350 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 3m^4n^-2 |
|
| 90351 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 3x^3y^2 |
|
| 90352 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
0 , -3 |
, |
| 90353 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 50 |
|
| 90354 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
1 , 1 |
, |
| 90355 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 4x^2y |
|
| 90356 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 40 |
|
| 90357 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
1 , -4 |
, |
| 90358 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
1 , 9i , -9i |
, , |
| 90359 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số x của 125=3 |
|
| 90360 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
1+4i , -2+4i , -2-3i , 1-3i |
, , , |
| 90361 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
-10 , 2 |
, |
| 90362 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit của 3x=2 |
|
| 90363 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
10 , -7 |
, |
| 90364 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
10 , 8 |
, |
| 90365 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
y = log base 5 of x |
|
| 90366 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
14 , 11 |
, |
| 90367 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
1296=6^4 |
|
| 90368 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
2 , 8 , 2-3i , 2+3i |
, , , |
| 90369 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
e^(4x)=5 |
|
| 90370 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
e^x=15 |
|
| 90371 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
2-i , căn bậc hai của 2 |
, |
| 90372 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
e^(5x)=4768 |
|
| 90373 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
3 , 5/6 |
, |
| 90374 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
e^y=6 |
|
| 90375 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
y=4^x |
|
| 90376 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
y=5^x |
|
| 90377 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
3 , 3i , -3i |
, , |
| 90378 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
x=2^y |
|
| 90379 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của (16)^100 |
|
| 90380 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của (4)^5 |
|
| 90381 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của (2)^6 |
|
| 90382 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của (4)^7 |
|
| 90383 |
Ước Tính |
10^( logarit của căn bậc hai của x) |
|
| 90384 |
Ước Tính |
5^( logarit cơ số 5 của 8) |
|
| 90385 |
Ước Tính |
5^( logarit cơ số 5 của x) |
|
| 90386 |
Ước Tính |
5^( logarit cơ số 5 của 10) |
|
| 90387 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
-4 , 7 |
, |
| 90388 |
Ước Tính |
4^( logarit cơ số 4 của 8) |
|
| 90389 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
4 , 9i , -9i |
, , |
| 90390 |
Ước Tính |
8^( logarit cơ số 8 của 2) |
|
| 90391 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
4+3i , 4-3i , -1 |
, , |
| 90392 |
Ước Tính |
7^( logarit cơ số 7 của 4) |
|
| 90393 |
Ước Tính |
6^( logarit cơ số 6 của 3) |
|
| 90394 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
-6 , 2 |
, |
| 90395 |
Ước Tính |
6^( logarit cơ số 6 của 4) |
|
| 90396 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
6 , 3 |
, |
| 90397 |
Ước Tính |
e^( logarit tự nhiên của 18) |
|
| 90398 |
Ước Tính |
e^( logarit tự nhiên của 9) |
|
| 90399 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
-6i , 6i |
, |
| 90400 |
Ước Tính |
( logarit tự nhiên của 0.18)/-0.000121 |
|