Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 90301 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3/x | |
| 90302 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(3x)/(x-1) | |
| 90303 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (3,-9) | |
| 90304 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(3x)/(x-2) | |
| 90305 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (3i,-3i) | |
| 90306 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-4,infinity) | |
| 90307 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/(x+5) | |
| 90308 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (4,15) | |
| 90309 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x^2-x-12)/(x-5) | |
| 90310 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x^2-25)/(x-5) | |
| 90311 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (5,15) | |
| 90312 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x^2-1)/x | |
| 90313 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (6,7) | |
| 90314 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của (e^3)/11 | |
| 90315 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-6,-9) | |
| 90316 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của (e^4)/8 | |
| 90317 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (6,-9) | |
| 90318 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-7,4) | |
| 90319 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của e^9 | |
| 90320 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (7,6) | |
| 90321 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của (6x^2)/(y^4) | |
| 90322 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của căn bậc hai của x | |
| 90323 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (8,-4) | |
| 90324 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của căn bậc bốn của x^3 | |
| 90325 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của x^2 căn bậc hai của y/z | |
| 90326 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của 2x | |
| 90327 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (8,-9) | |
| 90328 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của y/1000000 | |
| 90329 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của căn bậc hai của (2x)/y | |
| 90330 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-9,8) | |
| 90331 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của căn bậc hai của b^6c | |
| 90332 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của m^-5 | |
| 90333 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (s căn bậc hai của 7)/(t^2) | |
| 90334 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 1/5 | |
| 90335 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (x^3y)/z | |
| 90336 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 27 | |
| 90337 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 32 | |
| 90338 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 3m^4n^-2 | |
| 90339 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 3x^3y^2 | |
| 90340 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 0 , -3 | , |
| 90341 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 50 | |
| 90342 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 1 , 1 | , |
| 90343 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 4x^2y | |
| 90344 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 40 | |
| 90345 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 1 , -4 | , |
| 90346 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 1 , 9i , -9i | , , |
| 90347 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số x của 125=3 | |
| 90348 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 1+4i , -2+4i , -2-3i , 1-3i | , , , |
| 90349 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -10 , 2 | , |
| 90350 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit của 3x=2 | |
| 90351 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 10 , -7 | , |
| 90352 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 10 , 8 | , |
| 90353 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | y = log base 5 of x | |
| 90354 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 14 , 11 | , |
| 90355 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 1296=6^4 | |
| 90356 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 2 , 8 , 2-3i , 2+3i | , , , |
| 90357 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^(4x)=5 | |
| 90358 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^x=15 | |
| 90359 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 2-i , căn bậc hai của 2 | , |
| 90360 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^(5x)=4768 | |
| 90361 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 3 , 5/6 | , |
| 90362 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^y=6 | |
| 90363 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | y=4^x | |
| 90364 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | y=5^x | |
| 90365 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 3 , 3i , -3i | , , |
| 90366 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | x=2^y | |
| 90367 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của (16)^100 | |
| 90368 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của (4)^5 | |
| 90369 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của (2)^6 | |
| 90370 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của (4)^7 | |
| 90371 | Ước Tính | 10^( logarit của căn bậc hai của x) | |
| 90372 | Ước Tính | 5^( logarit cơ số 5 của 8) | |
| 90373 | Ước Tính | 5^( logarit cơ số 5 của x) | |
| 90374 | Ước Tính | 5^( logarit cơ số 5 của 10) | |
| 90375 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -4 , 7 | , |
| 90376 | Ước Tính | 4^( logarit cơ số 4 của 8) | |
| 90377 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 4 , 9i , -9i | , , |
| 90378 | Ước Tính | 8^( logarit cơ số 8 của 2) | |
| 90379 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 4+3i , 4-3i , -1 | , , |
| 90380 | Ước Tính | 7^( logarit cơ số 7 của 4) | |
| 90381 | Ước Tính | 6^( logarit cơ số 6 của 3) | |
| 90382 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -6 , 2 | , |
| 90383 | Ước Tính | 6^( logarit cơ số 6 của 4) | |
| 90384 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 6 , 3 | , |
| 90385 | Ước Tính | e^( logarit tự nhiên của 18) | |
| 90386 | Ước Tính | e^( logarit tự nhiên của 9) | |
| 90387 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -6i , 6i | , |
| 90388 | Ước Tính | ( logarit tự nhiên của 0.18)/-0.000121 | |
| 90389 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -7 , -1 | , |
| 90390 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -7 , 10 | , |
| 90391 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -7 , 8 | , |
| 90392 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -7 , -8 | , |
| 90393 | Ước Tính | logarit tự nhiên của (e)^10 | |
| 90394 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 8 , -3 | , |
| 90395 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | (5/3)^-3=27/125 | |
| 90396 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | y = log base 2 of x | |
| 90397 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | y = log base 3 of x | |
| 90398 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 9 , -8 | , |
| 90399 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | (1/2)^-4=16 | |
| 90400 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | (1/12)^2=1/144 |