Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
90101 Tìm Khoảng Biến Thiên (x+4)^2+(y-6)^2=9
90102 Tìm Khoảng Biến Thiên (x+5)^2+(y-1)^2=16
90103 Tìm Đỉnh 2x^2-5x+3
90104 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 3x+y=18 , y=3x ,
90105 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 3x-2y=1 , -6x+4y=-2 ,
90106 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 3x-2y=5 , 4x-5y=30 ,
90107 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 3x-y=4 , 2x+y=16 ,
90108 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 4x^2-5y^2=-16 , 5x^2+2y^2=13 ,
90109 Tìm Khoảng Biến Thiên (x+6)^2+(y-1)^2=9
90110 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 3x-8y=3 , -3x+13y=-18 ,
90111 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 2x-3y=-13 , y=2x+7 ,
90112 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 2x-y=7 , 3x-2y=10 ,
90113 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 3x^2-4y^2=-13 , 2x^2+5y^2=22 ,
90114 Tìm Khoảng Biến Thiên (x-1)^2+(y-4)^2=25
90115 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 3x+2y=16 , x=3y-2 ,
90116 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -5x+3y=12 , x+2y=8 ,
90117 Tìm Khoảng Biến Thiên (x-2)^2+(y-5)^2=4
90118 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -4x-15y=-17 , -x+5y=-13 ,
90119 Tìm Khoảng Biến Thiên (x-4)^2+(y-1)^2=16
90120 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 5x+2y=7 , 10x+4y=14 ,
90121 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 5x+3y=80 , 2x+y=30 ,
90122 Tìm Khoảng Biến Thiên (x-4)^2+(y-3)^2=25
90123 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 4x-y=20 , -2x-2y=10 ,
90124 Tìm Khoảng Biến Thiên (x-4)^2+(y-5)^2=16
90125 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 4x-5y=-7 , y=5x ,
90126 Tìm Khoảng Biến Thiên (x-5)^2+(y-6)^2=9
90127 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 5x+6y=3 , 10x+12y=6 ,
90128 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 5x+y=9 , 10x-7y=-18 ,
90129 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -5x+y=-5 , -4x+2y=2 ,
90130 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -7x+4y=24 , 4x-4y=0 ,
90131 Tìm Khoảng Biến Thiên f^-1(x)=8/7+x/7
90132 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 2x+5y=10 , y=2-x ,
90133 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 2x+3y=2 , 4x+6y=4 ,
90134 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 2x+3y=18 , 5x-y=11 ,
90135 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 2x+y=15 , y=3x ,
90136 Tìm Khoảng Biến Thiên f^-1(x) = square root of 14+x
90137 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 2x+6y=32 , 5x-2y=12 ,
90138 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x^2+y^2=25 , x-y=1 ,
90139 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x^2-y^2=39 , x-y=3 ,
90140 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 1/2x+1/3y=5 , 1/4x+y=10 ,
90141 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x^2+y^2=4 , x+y=2 ,
90142 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x^2-y=0 , 3x+y=18 ,
90143 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=x^3-2x^2-9x+18
90144 Giải X X = log base 5 of 1
90145 Tìm Khoảng Biến Thiên h(x)=-8^x
90146 Tìm Khoảng Biến Thiên x^2+(y-5)^2=16
90147 Rút gọn (2y+3)(3y^2+4y+5)
90148 Rút gọn (2x)/(x^2-6x+9)+4/(x^2+2x-15)
90149 Tìm Các Tính Chất g(x)=x^2-10x-3
90150 Tìm Các Tính Chất f(x)=x^2-2x-6
90151 Tìm Khoảng Biến Thiên y=-1/2cos(3theta)
90152 Tìm Các Tính Chất f(x)=x^2-6x+4
90153 Tìm Khoảng Biến Thiên y=1/(x+5)+7
90154 Tìm Khoảng Biến Thiên y=10/(x^2-36)
90155 Tìm Các Tính Chất f(x)=-x^2+6x-8
90156 Rút gọn 5/( căn bậc hai của 30)
90157 Rút gọn -3 căn của -8
90158 Tìm Khoảng Biến Thiên y = square root of x-5-1
90159 Rút gọn 4a^2-12a^2-3a+8+9a^2-1-9a+8a
90160 Rút gọn căn bậc hai của 600a^9b^7c^11
90161 Tìm Khoảng Biến Thiên y=-3(5^x)
90162 Tìm Khoảng Biến Thiên y=3sin(2)(x+90)-1
90163 Tìm Các Tính Chất f(x)=x^2+6x-1
90164 Tìm Khoảng Biến Thiên y=5^(x-2)+7
90165 Tìm Khoảng Biến Thiên y=5+ căn bậc hai của 4-x
90166 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của x^3* căn bậc ba của y
90167 Tìm Khoảng Biến Thiên y=cos(4x)+1
90168 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=2x^2-17x-9
90169 Tìm Khoảng Biến Thiên y-4=(x+1)^2
90170 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2=9x+6
90171 Tìm Khoảng Biến Thiên y-9=(x+1)^2
90172 Xác định nếu đó là một Đa Thức 1/3x^4
90173 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3-5x^2-9x+45
90174 Xác định nếu đó là một Đa Thức (2a-5)(a^2-1)
90175 Xác định nếu đó là một Đa Thức (33y^2)/(x^2)-62y^2xz-35z^2y^2
90176 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2-2x+36=5x^2+10x
90177 Xác định nếu đó là một Đa Thức (3m-2n)(4m-n)
90178 Xác định nếu đó là một Đa Thức (3x^3-5x-8)+(5x^3+7x+3)
90179 Vẽ Đồ Thị y<=2x
90180 Xác định nếu đó là một Đa Thức 4/5xy^4+3/4xy
90181 Xác định nếu đó là một Đa Thức 4/x-11x^2
90182 Xác định nếu đó là một Đa Thức (6x^3+8x^2-2x+4)+(10x^3+x^2+11x+9)
90183 Xác định nếu đó là một Đa Thức (x^2)/2-(3x)/7+2
90184 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x)=2x^2-7x-4
90185 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x)=2x^2+4x-1
90186 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x)=x^2+3x-18
90187 Xác định nếu đó là một Đa Thức căn bậc hai của 5x^5+ căn bậc hai của 3x^3+x
90188 Xác định nếu đó là một Đa Thức căn bậc hai của 7x^3- căn bậc hai của 5x-7
90189 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x)=x^2+5x-14
90190 Xác định nếu đó là một Đa Thức -10p^2q+7p^3q-5q
90191 Trừ -1-5
90192 Xác định nếu đó là một Đa Thức 10x^3*7z^2+8
90193 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x)=x^2-3x-10
90194 Xác định nếu đó là một Đa Thức 2p^2-11pq+24q^2
90195 Xác định nếu đó là một Đa Thức 2x^2 căn bậc ba của x^3+8y
90196 Viết ở Dạng Tổng Quát (1-4i)(5-2i)
90197 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x)=x/(x^2-4)
90198 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x)=x^3+4x^2-25x-100
90199 Xác định nếu đó là một Đa Thức 2x^2-3x^-53
90200 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x)=x^3(x-2)^2(x+4)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.