Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 90101 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x^2-4y^2=-13 , 2x^2+5y^2=22 | , |
| 90102 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x-1)^2+(y-4)^2=25 | |
| 90103 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x+2y=16 , x=3y-2 | , |
| 90104 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -5x+3y=12 , x+2y=8 | , |
| 90105 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x-2)^2+(y-5)^2=4 | |
| 90106 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -4x-15y=-17 , -x+5y=-13 | , |
| 90107 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x-4)^2+(y-1)^2=16 | |
| 90108 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x+2y=7 , 10x+4y=14 | , |
| 90109 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x+3y=80 , 2x+y=30 | , |
| 90110 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x-4)^2+(y-3)^2=25 | |
| 90111 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 4x-y=20 , -2x-2y=10 | , |
| 90112 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x-4)^2+(y-5)^2=16 | |
| 90113 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 4x-5y=-7 , y=5x | , |
| 90114 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x-5)^2+(y-6)^2=9 | |
| 90115 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x+6y=3 , 10x+12y=6 | , |
| 90116 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x+y=9 , 10x-7y=-18 | , |
| 90117 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -5x+y=-5 , -4x+2y=2 | , |
| 90118 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -7x+4y=24 , 4x-4y=0 | , |
| 90119 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=8/7+x/7 | |
| 90120 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+5y=10 , y=2-x | , |
| 90121 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+3y=2 , 4x+6y=4 | , |
| 90122 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+3y=18 , 5x-y=11 | , |
| 90123 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+y=15 , y=3x | , |
| 90124 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f^-1(x) = square root of 14+x | |
| 90125 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+6y=32 , 5x-2y=12 | , |
| 90126 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=25 , x-y=1 | , |
| 90127 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2-y^2=39 , x-y=3 | , |
| 90128 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 1/2x+1/3y=5 , 1/4x+y=10 | , |
| 90129 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=4 , x+y=2 | , |
| 90130 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2-y=0 , 3x+y=18 | , |
| 90131 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^3-2x^2-9x+18 | |
| 90132 | Giải X | X = log base 5 of 1 | |
| 90133 | Tìm Khoảng Biến Thiên | h(x)=-8^x | |
| 90134 | Tìm Khoảng Biến Thiên | x^2+(y-5)^2=16 | |
| 90135 | Rút gọn | (2y+3)(3y^2+4y+5) | |
| 90136 | Rút gọn | (2x)/(x^2-6x+9)+4/(x^2+2x-15) | |
| 90137 | Tìm Các Tính Chất | g(x)=x^2-10x-3 | |
| 90138 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-2x-6 | |
| 90139 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-1/2cos(3theta) | |
| 90140 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-6x+4 | |
| 90141 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=1/(x+5)+7 | |
| 90142 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=10/(x^2-36) | |
| 90143 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=-x^2+6x-8 | |
| 90144 | Rút gọn | 5/( căn bậc hai của 30) | |
| 90145 | Rút gọn | -3 căn của -8 | |
| 90146 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y = square root of x-5-1 | |
| 90147 | Rút gọn | 4a^2-12a^2-3a+8+9a^2-1-9a+8a | |
| 90148 | Rút gọn | căn bậc hai của 600a^9b^7c^11 | |
| 90149 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-3(5^x) | |
| 90150 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=3sin(2)(x+90)-1 | |
| 90151 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2+6x-1 | |
| 90152 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=5^(x-2)+7 | |
| 90153 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=5+ căn bậc hai của 4-x | |
| 90154 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của x^3* căn bậc ba của y | |
| 90155 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=cos(4x)+1 | |
| 90156 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=2x^2-17x-9 | |
| 90157 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y-4=(x+1)^2 | |
| 90158 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=9x+6 | |
| 90159 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y-9=(x+1)^2 | |
| 90160 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 1/3x^4 | |
| 90161 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-5x^2-9x+45 | |
| 90162 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (2a-5)(a^2-1) | |
| 90163 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (33y^2)/(x^2)-62y^2xz-35z^2y^2 | |
| 90164 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-2x+36=5x^2+10x | |
| 90165 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (3m-2n)(4m-n) | |
| 90166 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (3x^3-5x-8)+(5x^3+7x+3) | |
| 90167 | Vẽ Đồ Thị | y<=2x | |
| 90168 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4/5xy^4+3/4xy | |
| 90169 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4/x-11x^2 | |
| 90170 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (6x^3+8x^2-2x+4)+(10x^3+x^2+11x+9) | |
| 90171 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (x^2)/2-(3x)/7+2 | |
| 90172 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x^2-7x-4 | |
| 90173 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x^2+4x-1 | |
| 90174 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+3x-18 | |
| 90175 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | căn bậc hai của 5x^5+ căn bậc hai của 3x^3+x | |
| 90176 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | căn bậc hai của 7x^3- căn bậc hai của 5x-7 | |
| 90177 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+5x-14 | |
| 90178 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -10p^2q+7p^3q-5q | |
| 90179 | Trừ | -1-5 | |
| 90180 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 10x^3*7z^2+8 | |
| 90181 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-3x-10 | |
| 90182 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2p^2-11pq+24q^2 | |
| 90183 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2x^2 căn bậc ba của x^3+8y | |
| 90184 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (1-4i)(5-2i) | |
| 90185 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x/(x^2-4) | |
| 90186 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^3+4x^2-25x-100 | |
| 90187 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2x^2-3x^-53 | |
| 90188 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^3(x-2)^2(x+4) | |
| 90189 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2x^3-1/x | |
| 90190 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-81 | |
| 90191 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^3+5x^2-4x-20 | |
| 90192 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=0 | |
| 90193 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x+4)/(2x^2-7x-4) | |
| 90194 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 30x^2-26x-12 | |
| 90195 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | p(x)=x^2+8x+7 | |
| 90196 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3x-1/3-5x | |
| 90197 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3x^2+7 căn bậc hai của x+5 | |
| 90198 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | p(x)=-750x^2+15000x | |
| 90199 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -3x^2+7x-9 | |
| 90200 | Rút gọn | 10/( căn bậc hai của 15x) |