Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 90001 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+6y=1 , 10x+12y=2 | , |
| 90002 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^4-7x^3+3x^2+63x-108 | |
| 90003 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 8x-6y=-20 , -16x+7y=30 | , |
| 90004 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=8x^2-8x | |
| 90005 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=48t-16t^2 | |
| 90006 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,0) , (4,4) | , |
| 90007 | Tìm Độ Lõm | logarit tự nhiên của x^2+9 | |
| 90008 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,-4) , (4,4) | |
| 90009 | Tìm Độ Lõm | logarit tự nhiên của x^4+27 | |
| 90010 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,1) , (9,1) | , |
| 90011 | Tìm Độ Lõm | x^4-2x^3 | |
| 90012 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=25 , y=2x-5 | , |
| 90013 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+10x+12=36 | |
| 90014 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | g(x)=4-x^2 , a=-1 , b=5 | , , |
| 90015 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | y=3x+4 , (2,3) | , |
| 90016 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | y=3x-5 , (0,1) , (3,-9) | , , |
| 90017 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | y=9-56x , (0,0) , (-1,-3) | , , |
| 90018 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-2x^2+4x-9 | |
| 90019 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | y-2=3x , (0,3) , (-3,0) | , , |
| 90020 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-30x+77 | |
| 90021 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | y-2=3x , (1.1,2) , (2.3,5) | , , |
| 90022 | Ước Tính | (5+4i)/(6+8i) | |
| 90023 | Tìm Bậc | d(x)=x+pi | |
| 90024 | Tìm Đỉnh | r(x)=4x^2+8x+9 | |
| 90025 | Tìm Bậc | f(x)=2/3-1/2x | |
| 90026 | Tìm Đỉnh | p(x)=x^2-8x+7 | |
| 90027 | Tìm Bậc | f(x)=(-2+1)^2(x-3)^2(x+1) | |
| 90028 | Tìm Đỉnh | f(x)=-3x^2 | |
| 90029 | Tìm Đỉnh | f(x)=-3x^2-12x+3 | |
| 90030 | Tìm Bậc | f(x)=(7-x^4)/9 | |
| 90031 | Tìm Bậc | f(x)=(x^2-4)/(x^2) | |
| 90032 | Tìm Đỉnh | f(x)=4x^2-8x+2 | |
| 90033 | Tìm Bậc | f(x)=(x^2-4)/(x^6) | |
| 90034 | Vẽ Đồ Thị | y+3=-2/3*(x-4) | |
| 90035 | Tìm Bậc | f(x)=(x^5-9)/(x^2) | |
| 90036 | Tìm Bậc | f(x)=(x+4)(x-1)^7 | |
| 90037 | Tìm Đỉnh | d(t)=-16t^2+32t+56 | |
| 90038 | Giải x | (x-8)(x-8)=0 | |
| 90039 | Rút gọn | căn bậc hai của 7y^6z | |
| 90040 | Tìm Bậc | f(x) = căn bậc hai của x( căn bậc hai của x-6) | |
| 90041 | Tìm Đỉnh | f(x)=-x^2+4x-1 | |
| 90042 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+4x+9 | |
| 90043 | Rút gọn | căn bậc hai của -8x | |
| 90044 | Tìm Bậc | f(x)=2x(x-2)^2(x+1)^2 | |
| 90045 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+16x+6y+9=0 | |
| 90046 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+10x+26 | |
| 90047 | Tìm Bậc | f(x)=2x+x^4 | |
| 90048 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+10x+27 | |
| 90049 | Tìm Bậc | f(x)=3x+7x^4 | |
| 90050 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-10x+16 | |
| 90051 | Tìm Bậc | f(x)=3x+x^3 | |
| 90052 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 12-5x=5x | |
| 90053 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+8x+14 | |
| 90054 | Tìm Bậc | f(x)=-5x^4-9x^3-5 | |
| 90055 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+8x+21 | |
| 90056 | Tìm Bậc | f(x)=5x+x^4 | |
| 90057 | Chia | (2x^3-3x^2+4x-7)/(x^2+3) | |
| 90058 | Tìm Bậc | f(x)=-8+3x | |
| 90059 | Phân Tích Nhân Tử | 25a^2-100 | |
| 90060 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-2x-6 | |
| 90061 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-3x+2 | |
| 90062 | Tìm Bậc | f(x)=-x^2(x+9)^3(x^2-1) | |
| 90063 | Tìm Bậc | f(x)=x^3(x-2)(x+1)^3 | |
| 90064 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-225=0 | |
| 90065 | Tìm Bậc | g(x)=(6-x^6)/5 | |
| 90066 | Tìm Bậc | g(x)=(x-5)^2+2x^3 | |
| 90067 | Tìm Bậc | g(x)=2(x-1)^2(x^2+2) | |
| 90068 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-7 | |
| 90069 | Tìm Bậc | g(x)=2(x-1)^2(x^2+3) | |
| 90070 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2+8x+2 | |
| 90071 | Tìm Bậc | G(x)=2(x-1)^2(x^2+5) | |
| 90072 | Tìm Đỉnh | f(x)=-2x^2+8x-10 | |
| 90073 | Tìm Bậc | g(x)=-6x-4 | |
| 90074 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2-3x+4 | |
| 90075 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+1)^2+(y-2)^2=16 | |
| 90076 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2-3x+5 | |
| 90077 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+1)^2+(y-2)^2=36 | |
| 90078 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2-4x-1 | |
| 90079 | Tìm Đỉnh | x^2 | |
| 90080 | Tìm Đỉnh | x^2+2x-24 | |
| 90081 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+3)^2+(y+5)^2=25 | |
| 90082 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+3)^2+(y-4)^2=36 | |
| 90083 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+3)^2+(y-6)^2=9 | |
| 90084 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-3 | |
| 90085 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+4)^2+(y-2)^2=16 | |
| 90086 | Tìm Các Tính Chất | P(x)=-750x^2+15000x | |
| 90087 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+4)^2+(y-3)^2=9 | |
| 90088 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+4)^2+(y-5)^2=25 | |
| 90089 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+4)^2+(y-6)^2=9 | |
| 90090 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+5)^2+(y-1)^2=16 | |
| 90091 | Tìm Đỉnh | 2x^2-5x+3 | |
| 90092 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x+y=18 , y=3x | , |
| 90093 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-2y=1 , -6x+4y=-2 | , |
| 90094 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-2y=5 , 4x-5y=30 | , |
| 90095 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-y=4 , 2x+y=16 | , |
| 90096 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 4x^2-5y^2=-16 , 5x^2+2y^2=13 | , |
| 90097 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+6)^2+(y-1)^2=9 | |
| 90098 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-8y=3 , -3x+13y=-18 | , |
| 90099 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-3y=-13 , y=2x+7 | , |
| 90100 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-y=7 , 3x-2y=10 | , |