| 90001 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
6x^3-7x^2+2x+8 |
|
| 90002 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3+2x-y=0 , -3-7y=10x |
, |
| 90003 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
4x^2-2y^2=-4 , 3x^2+5y^2=23 |
, |
| 90004 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
7x^5-33x^4-4x^2+3x+52 |
|
| 90005 |
Giải y |
-18-5y>=52 |
|
| 90006 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^3-10x^2-13x+22 |
|
| 90007 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x+3y=2 , 4x+6y=4 |
, |
| 90008 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x^2-4y^2=-8 , 5x^2+3y^2=32 |
, |
| 90009 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x^2-3y^2=-19 , 3x^2+2y^2=30 |
, |
| 90010 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^4+2x^3-3x^2-4x+20 |
|
| 90011 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x-2y=-8 , x+2y=-1 |
, |
| 90012 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^4+5x^3+5x^2-5x-6 |
|
| 90013 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
5x+6y=1 , 10x+12y=2 |
, |
| 90014 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^4-7x^3+3x^2+63x-108 |
|
| 90015 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
8x-6y=-20 , -16x+7y=30 |
, |
| 90016 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=8x^2-8x |
|
| 90017 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
h(t)=48t-16t^2 |
|
| 90018 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,0) , (4,4) |
, |
| 90019 |
Tìm Độ Lõm |
logarit tự nhiên của x^2+9 |
|
| 90020 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,-4) , (4,4) |
|
| 90021 |
Tìm Độ Lõm |
logarit tự nhiên của x^4+27 |
|
| 90022 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(4,1) , (9,1) |
, |
| 90023 |
Tìm Độ Lõm |
x^4-2x^3 |
|
| 90024 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x^2+y^2=25 , y=2x-5 |
, |
| 90025 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+10x+12=36 |
|
| 90026 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
g(x)=4-x^2 , a=-1 , b=5 |
, , |
| 90027 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
y=3x+4 , (2,3) |
, |
| 90028 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
y=3x-5 , (0,1) , (3,-9) |
, , |
| 90029 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
y=9-56x , (0,0) , (-1,-3) |
, , |
| 90030 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-2x^2+4x-9 |
|
| 90031 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
y-2=3x , (0,3) , (-3,0) |
, , |
| 90032 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=3x^2-30x+77 |
|
| 90033 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
y-2=3x , (1.1,2) , (2.3,5) |
, , |
| 90034 |
Ước Tính |
(5+4i)/(6+8i) |
|
| 90035 |
Tìm Bậc |
d(x)=x+pi |
|
| 90036 |
Tìm Đỉnh |
r(x)=4x^2+8x+9 |
|
| 90037 |
Tìm Bậc |
f(x)=2/3-1/2x |
|
| 90038 |
Tìm Đỉnh |
p(x)=x^2-8x+7 |
|
| 90039 |
Tìm Bậc |
f(x)=(-2+1)^2(x-3)^2(x+1) |
|
| 90040 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=-3x^2 |
|
| 90041 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=-3x^2-12x+3 |
|
| 90042 |
Tìm Bậc |
f(x)=(7-x^4)/9 |
|
| 90043 |
Tìm Bậc |
f(x)=(x^2-4)/(x^2) |
|
| 90044 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=4x^2-8x+2 |
|
| 90045 |
Tìm Bậc |
f(x)=(x^2-4)/(x^6) |
|
| 90046 |
Vẽ Đồ Thị |
y+3=-2/3*(x-4) |
|
| 90047 |
Tìm Bậc |
f(x)=(x^5-9)/(x^2) |
|
| 90048 |
Tìm Bậc |
f(x)=(x+4)(x-1)^7 |
|
| 90049 |
Tìm Đỉnh |
d(t)=-16t^2+32t+56 |
|
| 90050 |
Giải x |
(x-8)(x-8)=0 |
|
| 90051 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 7y^6z |
|
| 90052 |
Tìm Bậc |
f(x) = căn bậc hai của x( căn bậc hai của x-6) |
|
| 90053 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=-x^2+4x-1 |
|
| 90054 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=x^2+4x+9 |
|
| 90055 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -8x |
|
| 90056 |
Tìm Bậc |
f(x)=2x(x-2)^2(x+1)^2 |
|
| 90057 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2+16x+6y+9=0 |
|
| 90058 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=x^2+10x+26 |
|
| 90059 |
Tìm Bậc |
f(x)=2x+x^4 |
|
| 90060 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=x^2+10x+27 |
|
| 90061 |
Tìm Bậc |
f(x)=3x+7x^4 |
|
| 90062 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=x^2-10x+16 |
|
| 90063 |
Tìm Bậc |
f(x)=3x+x^3 |
|
| 90064 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 12-5x=5x |
|
| 90065 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=x^2+8x+14 |
|
| 90066 |
Tìm Bậc |
f(x)=-5x^4-9x^3-5 |
|
| 90067 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=x^2+8x+21 |
|
| 90068 |
Tìm Bậc |
f(x)=5x+x^4 |
|
| 90069 |
Chia |
(2x^3-3x^2+4x-7)/(x^2+3) |
|
| 90070 |
Tìm Bậc |
f(x)=-8+3x |
|
| 90071 |
Phân Tích Nhân Tử |
25a^2-100 |
|
| 90072 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=x^2-2x-6 |
|
| 90073 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=x^2-3x+2 |
|
| 90074 |
Tìm Bậc |
f(x)=-x^2(x+9)^3(x^2-1) |
|
| 90075 |
Tìm Bậc |
f(x)=x^3(x-2)(x+1)^3 |
|
| 90076 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-225=0 |
|
| 90077 |
Tìm Bậc |
g(x)=(6-x^6)/5 |
|
| 90078 |
Tìm Bậc |
g(x)=(x-5)^2+2x^3 |
|
| 90079 |
Tìm Bậc |
g(x)=2(x-1)^2(x^2+2) |
|
| 90080 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=x^2-7 |
|
| 90081 |
Tìm Bậc |
g(x)=2(x-1)^2(x^2+3) |
|
| 90082 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=2x^2+8x+2 |
|
| 90083 |
Tìm Bậc |
G(x)=2(x-1)^2(x^2+5) |
|
| 90084 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=-2x^2+8x-10 |
|
| 90085 |
Tìm Bậc |
g(x)=-6x-4 |
|
| 90086 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=2x^2-3x+4 |
|
| 90087 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
(x+1)^2+(y-2)^2=16 |
|
| 90088 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=2x^2-3x+5 |
|
| 90089 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
(x+1)^2+(y-2)^2=36 |
|
| 90090 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=2x^2-4x-1 |
|
| 90091 |
Tìm Đỉnh |
x^2 |
|
| 90092 |
Tìm Đỉnh |
x^2+2x-24 |
|
| 90093 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
(x+3)^2+(y+5)^2=25 |
|
| 90094 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
(x+3)^2+(y-4)^2=36 |
|
| 90095 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
(x+3)^2+(y-6)^2=9 |
|
| 90096 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=-3 |
|
| 90097 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
(x+4)^2+(y-2)^2=16 |
|
| 90098 |
Tìm Các Tính Chất |
P(x)=-750x^2+15000x |
|
| 90099 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
(x+4)^2+(y-3)^2=9 |
|
| 90100 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
(x+4)^2+(y-5)^2=25 |
|