Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 90201 | Tìm hàm ngược | f(x)=-2x | |
| 90202 | Tìm hàm ngược | f(x)=-2x-3 | |
| 90203 | Giải x | |5x-5|+5<20 | |
| 90204 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3x+5y-2 | |
| 90205 | Tìm hàm ngược | f(x)=-5x | |
| 90206 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3x+9y | |
| 90207 | Tìm hàm ngược | f(x)=6x+8 | |
| 90208 | Rút gọn | (x/3-1)/(x-3) | |
| 90209 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4(x-1)^2(x^2+3) | |
| 90210 | Rút gọn | (3m^2-3n^2)/(6m+6n) | |
| 90211 | Tìm hàm ngược | f(x)=-x+4 | |
| 90212 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4a^3+a^2-6a^5+2a^3-4a+1 | |
| 90213 | Giải y | căn bậc hai của 2y-5+8=4 | |
| 90214 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4(mo^2)(3m+o) | |
| 90215 | Giải x | -6+5x=6x-7 | |
| 90216 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4x^2+ba^4+8a^3 | |
| 90217 | Tìm hàm ngược | f(x)=9x-5 | |
| 90218 | Tìm hàm ngược | f(x)=9x+4 | |
| 90219 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 25x^2+49=70x | |
| 90220 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 5a^2+6ab-7b^2 | |
| 90221 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-y=-3 , x+y=0 | , |
| 90222 | Tìm hàm ngược | f(x)=4/3x-2 | |
| 90223 | Tìm hàm ngược | f(x)=-1/3x-2/3 | |
| 90224 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 6p^2+2p^3-p^4+3 | |
| 90225 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/2x+2 | |
| 90226 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x+9)^3 | |
| 90227 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x-5)^3 | |
| 90228 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 6x^3-9x+3 | |
| 90229 | Tìm hàm ngược | f(x) = square root of x+8 | |
| 90230 | Tìm hàm ngược | f(x) = cube root of x+8 | |
| 90231 | Tìm hàm ngược | f(x) = cube root of 6x | |
| 90232 | Tìm hàm ngược | f(x)=5/2x-2 | |
| 90233 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -8x^4 | |
| 90234 | Tìm hàm ngược | f(x)=5/3x-2 | |
| 90235 | Tìm hàm ngược | f(x)=(5x+1)/7 | |
| 90236 | Tìm hàm ngược | f(x)=(7x+18)/2 | |
| 90237 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | a^2b-cd^3 | |
| 90238 | Tìm hàm ngược | f(x)=(3x+5)/7 | |
| 90239 | Tìm hàm ngược | f(x)=(3x+1)/6 | |
| 90240 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-3x-1 | |
| 90241 | Tìm hàm ngược | f(x)=(2x-5)/3 | |
| 90242 | Tìm hàm ngược | f(x)=3/4x | |
| 90243 | Tìm hàm ngược | y=3x-5 | |
| 90244 | Tìm hàm ngược | y=3x^2 | |
| 90245 | Tìm hàm ngược | y=2x^2 | |
| 90246 | Tìm hàm ngược | y=x^2+2 | |
| 90247 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 12-x | |
| 90248 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = căn bậc bốn của x | |
| 90249 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=5 | |
| 90250 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of x+14 | |
| 90251 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 2x-18 | |
| 90252 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=3/(x-5) | |
| 90253 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(3x-8)/(4x+20) | |
| 90254 | Tìm hàm ngược | g(x)=3x-2 | |
| 90255 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^(3/2)-x^2+2 | |
| 90256 | Tìm hàm ngược | f(x)=-x-2 | |
| 90257 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^2+ căn bậc hai của 2x+1 | |
| 90258 | Tìm hàm ngược | f(x)=x-10 | |
| 90259 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^2+ căn bậc hai của x | |
| 90260 | Tìm hàm ngược | f(x) = logarit của x+3 | |
| 90261 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^2y^8z | |
| 90262 | Giải x | logarit cơ số 2 của x-1 = logarit cơ số 12 của x-1 | |
| 90263 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^2y-7xy+xyz+x | |
| 90264 | Tìm hàm ngược | y=1/x | |
| 90265 | Tìm hàm ngược | y=4/x | |
| 90266 | Tìm hàm ngược | y=6^x | |
| 90267 | Tìm hàm ngược | f(x)=2x^3 | |
| 90268 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x+2)/(x-7) | |
| 90269 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^3y^8z | |
| 90270 | Tìm hàm ngược | f(x)=-5x+4 | |
| 90271 | Tìm hàm ngược | f(x)=-8x+8 | |
| 90272 | Tìm hàm ngược | f(x)=-3x-1 | |
| 90273 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^8y^4z | |
| 90274 | Tìm hàm ngược | f(x)=-4x-3 | |
| 90275 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(5x)/(x^2-16) | |
| 90276 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | z^2-z^4+2z^2 | |
| 90277 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(4x)/(x-2) | |
| 90278 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (0,0.5) | |
| 90279 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (0,10) | |
| 90280 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x/(x(x-1)) | |
| 90281 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (0,-12) | |
| 90282 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 1/2 , 1/3 | , |
| 90283 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-2)/(x^2-4) | |
| 90284 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -1/6 , 5/6 | , |
| 90285 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x+3)/(x^2-9) | |
| 90286 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (1,10) | |
| 90287 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = natural log of x | |
| 90288 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-3)^2-1 | |
| 90289 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (1,-8) | |
| 90290 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=|x| | |
| 90291 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (1.25,17) | |
| 90292 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-1.75,-1.125) | |
| 90293 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 6x-54 | |
| 90294 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-11,-28) | |
| 90295 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (12,4) | |
| 90296 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (12,8) | |
| 90297 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (2,-9) | |
| 90298 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (2- căn bậc hai của 5,2+ căn bậc hai của 5) | |
| 90299 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (24,6) | |
| 90300 | Tìm Tập Xác Định | g(x) = square root of x+3 |