Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 90401 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 2^-1=1/2 | |
| 90402 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 13^(x+2)=5 | |
| 90403 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 17^0=1 | |
| 90404 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 10^-2=1/100 | |
| 90405 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 5^(2x)=20 | |
| 90406 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 32^(2/5)=4 | |
| 90407 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 4^3=x | |
| 90408 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 4^0=1 | |
| 90409 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 3^x=15 | |
| 90410 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 2^x=7 | |
| 90411 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 216^(-2/3)=1/36 | |
| 90412 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 27^(2/3)=9 | |
| 90413 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | b^a=123 | |
| 90414 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 7^x=2401 | |
| 90415 | Tìm Số Hạng 10th | 4 , 12 , 36 , 108 , 324 , 972 , 2916 , 8748 | , , , , , , , |
| 90416 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 6^-1=1/6 | |
| 90417 | Tìm Số Hạng 10th | -8 , -24 , -72 , -216 , -648 , -1944 , -5832 , -17496 | , , , , , , , |
| 90418 | Giải x | 2x+8=6x-12 | |
| 90419 | Tìm Số Hạng 10th | -8 , -24 , -72 , -216 , -648 , -1944 , -5832 , -17496 , -52488 | , , , , , , , , |
| 90420 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 9 của 1/81=-2 | |
| 90421 | Tìm Số Hạng 11th | -8 , -24 , -72 , -216 , -648 , -1944 , -5832 , -17496 , -52488 | , , , , , , , , |
| 90422 | Tìm Số Hạng 2nd | ((-1)^(n+1))/(3n-2) | |
| 90423 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 5 của x=-3 | |
| 90424 | Tìm Số Hạng 2nd | (2n)/(n+9) | |
| 90425 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 5 của 1=0 | |
| 90426 | Tìm Số Hạng 2nd | [-5(1/5)^n] | |
| 90427 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số a của b=c | |
| 90428 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 1.3 | |
| 90429 | Ước Tính | logarit của 2.0 | |
| 90430 | Tìm Số Hạng 2nd | (-2n+8) | |
| 90431 | Ước Tính | logarit cơ số p của 73 | |
| 90432 | Tìm Số Hạng 2nd | 27(0.1)^(n-1) | |
| 90433 | Ước Tính | logarit cơ số b của (x^3y)/(z^3) | |
| 90434 | Tìm Số Hạng 2nd | 2n-1 | |
| 90435 | Ước Tính | logarit cơ số 9 của 90 | |
| 90436 | Giải w | 5w+9z=2z+3w | |
| 90437 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của e | |
| 90438 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của 1/256 | |
| 90439 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của 8^3 | |
| 90440 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của 8^2 | |
| 90441 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của căn bậc hai của 5 | |
| 90442 | Ước Tính | logarit cơ số 7 của 7^2 | |
| 90443 | Tìm Số Hạng 3rd | (a+1)^7 | |
| 90444 | Ước Tính | logarit cơ số 7 của căn bậc hai của 5 | |
| 90445 | Ước Tính | logarit cơ số 4.2 của 18.1 | |
| 90446 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của logarit cơ số 2 của 16 | |
| 90447 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của logarit cơ số 3 của 81 | |
| 90448 | Tìm Số Hạng 3rd | (n/(n+6)) | |
| 90449 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 0.25 | |
| 90450 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 0.5 | |
| 90451 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 0.125 | |
| 90452 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 16^x | |
| 90453 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 22 | |
| 90454 | Tìm Số Hạng 3rd | 2n-1 | |
| 90455 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 2+ logarit cơ số 4 của 32 | |
| 90456 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 27 | |
| 90457 | Tìm Số Hạng 3rd | 6n | |
| 90458 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 192- logarit cơ số 4 của 3 | |
| 90459 | Tìm Số Hạng 3rd | -7+6(n-1) | |
| 90460 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 112 | |
| 90461 | Tìm Số Hạng 3rd | d(n)=-5(1/2)^(n-1) | |
| 90462 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 36 | |
| 90463 | Ước Tính | log base 4 of 64 = | |
| 90464 | Tìm Số Hạng 4th | 3/20 , 3/2 , 15 | , , |
| 90465 | Ước Tính | logarit cơ số 6 của 37 | |
| 90466 | Tìm Số Hạng 4th | 0.1 , 0.01 , 0.001 | , , |
| 90467 | Ước Tính | logarit cơ số 6 của 32 | |
| 90468 | Ước Tính | logarit cơ số 6 của 6^5 | |
| 90469 | Tìm Số Hạng 4th | 1 , 6 , 36 | , , |
| 90470 | Ước Tính | logarit cơ số 5 của 21 | |
| 90471 | Ước Tính | logarit của 2.6 | |
| 90472 | Ước Tính | logarit cơ số 5 của -1 | |
| 90473 | Ước Tính | logarit cơ số 5 của logarit cơ số 2 của 32 | |
| 90474 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của 8.7 | |
| 90475 | Tìm Số Hạng 4th | -13 , -9 , -5 | , , |
| 90476 | Ước Tính | logarit cơ số 216 của 6 | |
| 90477 | Tìm Số Hạng 4th | 243 , 81 , 27 | , , |
| 90478 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của 3^6 | |
| 90479 | Tìm Số Hạng 4th | -243 , -81 , -27 | , , |
| 90480 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của 1/4 | |
| 90481 | Tìm Số Hạng 4th | -3 , -8 , -13 | , , |
| 90482 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của a/3 | |
| 90483 | Giải a | 5/a-2/(1-a)=2/(a-1) | |
| 90484 | Tìm Số Hạng 4th | -4 , 8 , -16 | , , |
| 90485 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của 32 | |
| 90486 | Ước Tính | logarit cơ số 15 của 17 | |
| 90487 | Tìm Số Hạng 4th | 54 , 36 , 24 | , , |
| 90488 | Ước Tính | logarit cơ số 121 của 11 | |
| 90489 | Tìm Số Hạng 4th | 6 , 10 , 14 | , , |
| 90490 | Ước Tính | logarit cơ số 12 của 63 | |
| 90491 | Tìm Số Hạng 4th | -6 , -12 , -24 | , , |
| 90492 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của 36 | |
| 90493 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của căn bậc hai của 3 | |
| 90494 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của căn bậc năm của 16 | |
| 90495 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của logarit cơ số 4 của 16 | |
| 90496 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của 9/5 | |
| 90497 | Ước Tính | logarit cơ số 0.33 của 81 | |
| 90498 | Tìm Số Hạng 5th | 2/3 , 4/3 , 2 , 8/3 | , , , |
| 90499 | Tìm Số Hạng 5th | 3/20 , 3/2 , 15 | , , |
| 90500 | Ước Tính | logarit cơ số 12 của 27/49 |