| 90401 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
-7 , -1 |
, |
| 90402 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
-7 , 10 |
, |
| 90403 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
-7 , 8 |
, |
| 90404 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
-7 , -8 |
, |
| 90405 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của (e)^10 |
|
| 90406 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
8 , -3 |
, |
| 90407 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
(5/3)^-3=27/125 |
|
| 90408 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
y = log base 2 of x |
|
| 90409 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
y = log base 3 of x |
|
| 90410 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
9 , -8 |
, |
| 90411 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
(1/2)^-4=16 |
|
| 90412 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
(1/12)^2=1/144 |
|
| 90413 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
2^-1=1/2 |
|
| 90414 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
13^(x+2)=5 |
|
| 90415 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
17^0=1 |
|
| 90416 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
10^-2=1/100 |
|
| 90417 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
5^(2x)=20 |
|
| 90418 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
32^(2/5)=4 |
|
| 90419 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
4^3=x |
|
| 90420 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
4^0=1 |
|
| 90421 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
3^x=15 |
|
| 90422 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
2^x=7 |
|
| 90423 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
216^(-2/3)=1/36 |
|
| 90424 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
27^(2/3)=9 |
|
| 90425 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
b^a=123 |
|
| 90426 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
7^x=2401 |
|
| 90427 |
Tìm Số Hạng 10th |
4 , 12 , 36 , 108 , 324 , 972 , 2916 , 8748 |
, , , , , , , |
| 90428 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
6^-1=1/6 |
|
| 90429 |
Tìm Số Hạng 10th |
-8 , -24 , -72 , -216 , -648 , -1944 , -5832 , -17496 |
, , , , , , , |
| 90430 |
Giải x |
2x+8=6x-12 |
|
| 90431 |
Tìm Số Hạng 10th |
-8 , -24 , -72 , -216 , -648 , -1944 , -5832 , -17496 , -52488 |
, , , , , , , , |
| 90432 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 9 của 1/81=-2 |
|
| 90433 |
Tìm Số Hạng 11th |
-8 , -24 , -72 , -216 , -648 , -1944 , -5832 , -17496 , -52488 |
, , , , , , , , |
| 90434 |
Tìm Số Hạng 2nd |
((-1)^(n+1))/(3n-2) |
|
| 90435 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 5 của x=-3 |
|
| 90436 |
Tìm Số Hạng 2nd |
(2n)/(n+9) |
|
| 90437 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 5 của 1=0 |
|
| 90438 |
Tìm Số Hạng 2nd |
[-5(1/5)^n] |
|
| 90439 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số a của b=c |
|
| 90440 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 1.3 |
|
| 90441 |
Ước Tính |
logarit của 2.0 |
|
| 90442 |
Tìm Số Hạng 2nd |
(-2n+8) |
|
| 90443 |
Ước Tính |
logarit cơ số p của 73 |
|
| 90444 |
Tìm Số Hạng 2nd |
27(0.1)^(n-1) |
|
| 90445 |
Ước Tính |
logarit cơ số b của (x^3y)/(z^3) |
|
| 90446 |
Tìm Số Hạng 2nd |
2n-1 |
|
| 90447 |
Ước Tính |
logarit cơ số 9 của 90 |
|
| 90448 |
Giải w |
5w+9z=2z+3w |
|
| 90449 |
Ước Tính |
logarit cơ số 8 của e |
|
| 90450 |
Ước Tính |
logarit cơ số 8 của 1/256 |
|
| 90451 |
Ước Tính |
logarit cơ số 8 của 8^3 |
|
| 90452 |
Ước Tính |
logarit cơ số 8 của 8^2 |
|
| 90453 |
Ước Tính |
logarit cơ số 8 của căn bậc hai của 5 |
|
| 90454 |
Ước Tính |
logarit cơ số 7 của 7^2 |
|
| 90455 |
Tìm Số Hạng 3rd |
(a+1)^7 |
|
| 90456 |
Ước Tính |
logarit cơ số 7 của căn bậc hai của 5 |
|
| 90457 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4.2 của 18.1 |
|
| 90458 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của logarit cơ số 2 của 16 |
|
| 90459 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của logarit cơ số 3 của 81 |
|
| 90460 |
Tìm Số Hạng 3rd |
(n/(n+6)) |
|
| 90461 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của 0.25 |
|
| 90462 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của 0.5 |
|
| 90463 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của 0.125 |
|
| 90464 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của 16^x |
|
| 90465 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của 22 |
|
| 90466 |
Tìm Số Hạng 3rd |
2n-1 |
|
| 90467 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của 2+ logarit cơ số 4 của 32 |
|
| 90468 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của 27 |
|
| 90469 |
Tìm Số Hạng 3rd |
6n |
|
| 90470 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của 192- logarit cơ số 4 của 3 |
|
| 90471 |
Tìm Số Hạng 3rd |
-7+6(n-1) |
|
| 90472 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của 112 |
|
| 90473 |
Tìm Số Hạng 3rd |
d(n)=-5(1/2)^(n-1) |
|
| 90474 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của 36 |
|
| 90475 |
Ước Tính |
log base 4 of 64 = |
|
| 90476 |
Tìm Số Hạng 4th |
3/20 , 3/2 , 15 |
, , |
| 90477 |
Ước Tính |
logarit cơ số 6 của 37 |
|
| 90478 |
Tìm Số Hạng 4th |
0.1 , 0.01 , 0.001 |
, , |
| 90479 |
Ước Tính |
logarit cơ số 6 của 32 |
|
| 90480 |
Ước Tính |
logarit cơ số 6 của 6^5 |
|
| 90481 |
Tìm Số Hạng 4th |
1 , 6 , 36 |
, , |
| 90482 |
Ước Tính |
logarit cơ số 5 của 21 |
|
| 90483 |
Ước Tính |
logarit của 2.6 |
|
| 90484 |
Ước Tính |
logarit cơ số 5 của -1 |
|
| 90485 |
Ước Tính |
logarit cơ số 5 của logarit cơ số 2 của 32 |
|
| 90486 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của 8.7 |
|
| 90487 |
Tìm Số Hạng 4th |
-13 , -9 , -5 |
, , |
| 90488 |
Ước Tính |
logarit cơ số 216 của 6 |
|
| 90489 |
Tìm Số Hạng 4th |
243 , 81 , 27 |
, , |
| 90490 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của 3^6 |
|
| 90491 |
Tìm Số Hạng 4th |
-243 , -81 , -27 |
, , |
| 90492 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của 1/4 |
|
| 90493 |
Tìm Số Hạng 4th |
-3 , -8 , -13 |
, , |
| 90494 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của a/3 |
|
| 90495 |
Giải a |
5/a-2/(1-a)=2/(a-1) |
|
| 90496 |
Tìm Số Hạng 4th |
-4 , 8 , -16 |
, , |
| 90497 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của 32 |
|
| 90498 |
Ước Tính |
logarit cơ số 15 của 17 |
|
| 90499 |
Tìm Số Hạng 4th |
54 , 36 , 24 |
, , |
| 90500 |
Ước Tính |
logarit cơ số 121 của 11 |
|