Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 90601 | Tìm Số Hạng 6th | 4 , 1 , 0.25 , 0.0625 | , , , |
| 90602 | Tìm Số Hạng 6th | 4 , 20 , 100 , 500 | , , , |
| 90603 | Tìm Độ Dốc | (-2,0) , (0,1) | |
| 90604 | Tìm Số Hạng 6th | 5 , 10 , 20 , 40 , 80 | , , , , |
| 90605 | Tìm Độ Dốc | (-2,1) , (0,-3) | |
| 90606 | Tìm Số Hạng 6th | 5 , -10 , 20 , -40 , 80 | , , , , |
| 90607 | Tìm Độ Dốc | (2,5) , (3,6) | , |
| 90608 | Tìm Số Hạng 6th | 5 , 15 , 45 , 135 , 405 | , , , , |
| 90609 | Tìm Số Hạng 6th | -5 , 7 , 19 , 31 | , , , |
| 90610 | Tìm Độ Dốc | (-2,3) , (1,-3) | |
| 90611 | Tìm Số Hạng 6th | -6 , -4 , -2 , 0 | , , , |
| 90612 | Tìm Độ Dốc | (3,0) , (-11,-15) | |
| 90613 | Tìm Số Hạng 6th | 6 , 48 , 384 , 3072 | , , , |
| 90614 | Tìm Độ Dốc | (3,5) , (8,15) | , |
| 90615 | Tìm Số Hạng 6th | -9 , -4 , 1 , 6 | , , , |
| 90616 | Tìm Độ Dốc | (1,2) , (3,4) | , |
| 90617 | Tìm Độ Dốc | (-1,2) , (1,-1) | |
| 90618 | Tìm Số Hạng 7th | 7/9 , -7/3 , 7 , -21 , 63 , -189 | , , , , , |
| 90619 | Tìm Số Hạng 7th | 1 , 5 , 9 , 13 , 17 | , , , , |
| 90620 | Tìm Số Hạng 7th | 13 , 8 , 3 , -2 , -7 , -12 | , , , , , |
| 90621 | Tìm Độ Dốc | (1,4) , (3,5) | , |
| 90622 | Tìm Số Hạng 7th | 2 , 10 , 50 , 250 , 1250 , 6250 | , , , , , |
| 90623 | Tìm Số Hạng 7th | -3 , 0 , 3 , 6 , 9 | , , , , |
| 90624 | Tìm Số Hạng 7th | 3 , 5 , 7 , 9 , 11 | , , , , |
| 90625 | Tìm Độ Dốc | (0,2) , (2,0) | , |
| 90626 | Tìm Số Hạng 7th | 5 , 10 , 20 , 40 , 80 | , , , , |
| 90627 | Tìm Độ Dốc | (0,2) , (1,0) | , |
| 90628 | Tìm Số Hạng 7th | 5 , -10 , 20 , -40 , 80 | , , , , |
| 90629 | Tìm Độ Dốc | (0,2) , (5,0) | , |
| 90630 | Tìm Số Hạng 7th | 5 , 15 , 45 , 135 , 405 | , , , , |
| 90631 | Tìm Độ Dốc | (0,0) , (2,6) | , |
| 90632 | Tìm Độ Dốc | (5/8,-3) , (-1/4,-1/4) | |
| 90633 | Tìm Số Hạng 8th | 7/9 , -7/3 , 7 , -21 , 63 , -189 | , , , , , |
| 90634 | Tìm Số Hạng 8th | 7/9 , -7/3 , 7 , -21 , 63 , -189 , 567 , | , , , , , , , |
| 90635 | Tìm Số Hạng 8th | 13 , 8 , 3 , -2 , -7 , -12 | , , , , , |
| 90636 | Tìm Góc Phần Tư | (4,-8) | |
| 90637 | Tìm Số Hạng 8th | 2 , 10 , 50 , 250 , 1250 , 6250 | , , , , , |
| 90638 | Tìm Góc Phần Tư | (-4,-6) | |
| 90639 | Tìm Góc Phần Tư | (3,6) | |
| 90640 | Tìm Số Hạng 8th | 5 , -10 , 20 , -40 , 80 , -160 | , , , , , |
| 90641 | Chia | (x^3-1)/(x+2) | |
| 90642 | Tìm Số Hạng 9th | -3 , 6 , -12 , 24 , -48 , 96 , -192 | , , , , , , |
| 90643 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x+8-6=-4 | |
| 90644 | Tìm Số Hạng 9th | 4 , 12 , 36 , 108 , 324 , 972 , 2916 , 8748 | , , , , , , , |
| 90645 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=4x^5-3x | |
| 90646 | Tìm Số Hạng 9th | -8 , -24 , -72 , -216 , -648 , -1944 , -5832 , -17496 | , , , , , , , |
| 90647 | Ước Tính | logarit cơ số 1/2 của 4 | |
| 90648 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/2 , b=0 | , |
| 90649 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 0.45x+0.65y=18.55 , x+y=35 | , |
| 90650 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 5 của 24- logarit cơ số 5 của 6 | |
| 90651 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 4 của 8- logarit cơ số 4 của 2 | |
| 90652 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 16x-4y=32 , 4x=y+8 | , |
| 90653 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 4 của 128- logarit cơ số 4 của 8 | |
| 90654 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 625 của 5 | |
| 90655 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 6 của 8+ logarit cơ số 6 của 27 | |
| 90656 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 6 của 496.8- logarit cơ số 6 của 2.3 | |
| 90657 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 7 của 1/( căn bậc hai của 7) | |
| 90658 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của 6- logarit cơ số 2 của 3 | |
| 90659 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 25 của 125 | |
| 90660 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của x+6+ logarit của x-6 | |
| 90661 | Vẽ Đồ Thị | 8x-4y=12 | |
| 90662 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của 4- logarit cơ số 2 của 2 | |
| 90663 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của 128- logarit cơ số 2 của 2 | |
| 90664 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 12 của 6+ logarit cơ số 12 của 2 | |
| 90665 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 14 của 1/( căn bậc hai của 14) | |
| 90666 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x+y=13 3x+2y=-20 | |
| 90667 | Rút gọn/Tối Giản | 6 logarit tự nhiên của x-4 logarit tự nhiên của y | |
| 90668 | Rút gọn/Tối Giản | 2 logarit tự nhiên của 3+5 logarit tự nhiên của 2- logarit tự nhiên của 8 | |
| 90669 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x+y=2 3x+y=1 | |
| 90670 | Rút gọn/Tối Giản | 2 logarit tự nhiên của 8+5 logarit tự nhiên của z-4 | |
| 90671 | Rút gọn/Tối Giản | 2 logarit tự nhiên của x-3 logarit tự nhiên của y | |
| 90672 | Rút gọn/Tối Giản | 2 logarit tự nhiên của x-5 logarit tự nhiên của y | |
| 90673 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x+y=3 4x+2y=6 | |
| 90674 | Rút gọn/Tối Giản | 2( logarit của 2x- logarit của y)-( logarit của 3+2 logarit của 5) | |
| 90675 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = square root of 2x | |
| 90676 | Rút gọn/Tối Giản | 1/3*( logarit cơ số 2 của x- logarit cơ số 2 của y) | |
| 90677 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-2y=8 | |
| 90678 | Nhân | (8x+3)(4x+7) | |
| 90679 | Rút gọn | (2a^2b^2)/(4a) | |
| 90680 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 8 của 512 | |
| 90681 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 8 của ab | |
| 90682 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x+y=-6 , y=1/3x+1 | , |
| 90683 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của 5/3 | |
| 90684 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của x^4y | |
| 90685 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của x^4z | |
| 90686 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của 36 | |
| 90687 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của y^6z | |
| 90688 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của z^6x | |
| 90689 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của z^7x | |
| 90690 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số p của 43 | |
| 90691 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 6 của 10/3 | |
| 90692 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 6 của xy | |
| 90693 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 7 của 7/x | |
| 90694 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 7 của 4 | |
| 90695 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x-3y=6 , 5x+y=-2 | , |
| 90696 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 7 của 25 | |
| 90697 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x-3y=7 -3x+y=7 | |
| 90698 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của căn bậc hai của (x-1)/(x+1) | |
| 90699 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 18 | |
| 90700 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của căn bậc hai của k |