| 90601 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2+15x-18=0 |
|
| 90602 |
Tìm Số Hạng 6th |
3 , 12 , 48 , 192 , |
, , , , |
| 90603 |
Tìm Độ Dốc |
(6,-6) , (2,-6) |
|
| 90604 |
Tìm Số Hạng 6th |
3 , 15 , 27 , 39 |
, , , |
| 90605 |
Tìm Số Hạng 6th |
3 , 15 , 75 , 375 |
, , , |
| 90606 |
Tìm Độ Dốc |
(7,3) , (7,-5) |
|
| 90607 |
Tìm Số Hạng 6th |
3 , 5 , 7 , 9 , 11 |
, , , , |
| 90608 |
Tìm Độ Dốc |
(-5,0) , (0,-4) |
|
| 90609 |
Tìm Số Hạng 6th |
-3 , 9 , -27 , 81 |
, , , |
| 90610 |
Tìm Độ Dốc |
(-8,8) , (-5,2) |
, |
| 90611 |
Tìm Số Hạng 6th |
-324 , 108 , -36 , 12 |
, , , |
| 90612 |
Tìm Độ Dốc |
(-18,-20) , (-18,-15) |
|
| 90613 |
Tìm Số Hạng 6th |
4 , 1 , 0.25 , 0.0625 |
, , , |
| 90614 |
Tìm Số Hạng 6th |
4 , 20 , 100 , 500 |
, , , |
| 90615 |
Tìm Độ Dốc |
(-2,0) , (0,1) |
|
| 90616 |
Tìm Số Hạng 6th |
5 , 10 , 20 , 40 , 80 |
, , , , |
| 90617 |
Tìm Độ Dốc |
(-2,1) , (0,-3) |
|
| 90618 |
Tìm Số Hạng 6th |
5 , -10 , 20 , -40 , 80 |
, , , , |
| 90619 |
Tìm Độ Dốc |
(2,5) , (3,6) |
, |
| 90620 |
Tìm Số Hạng 6th |
5 , 15 , 45 , 135 , 405 |
, , , , |
| 90621 |
Tìm Số Hạng 6th |
-5 , 7 , 19 , 31 |
, , , |
| 90622 |
Tìm Độ Dốc |
(-2,3) , (1,-3) |
|
| 90623 |
Tìm Số Hạng 6th |
-6 , -4 , -2 , 0 |
, , , |
| 90624 |
Tìm Độ Dốc |
(3,0) , (-11,-15) |
|
| 90625 |
Tìm Số Hạng 6th |
6 , 48 , 384 , 3072 |
, , , |
| 90626 |
Tìm Độ Dốc |
(3,5) , (8,15) |
, |
| 90627 |
Tìm Số Hạng 6th |
-9 , -4 , 1 , 6 |
, , , |
| 90628 |
Tìm Độ Dốc |
(1,2) , (3,4) |
, |
| 90629 |
Tìm Độ Dốc |
(-1,2) , (1,-1) |
|
| 90630 |
Tìm Số Hạng 7th |
7/9 , -7/3 , 7 , -21 , 63 , -189 |
, , , , , |
| 90631 |
Tìm Số Hạng 7th |
1 , 5 , 9 , 13 , 17 |
, , , , |
| 90632 |
Tìm Số Hạng 7th |
13 , 8 , 3 , -2 , -7 , -12 |
, , , , , |
| 90633 |
Tìm Độ Dốc |
(1,4) , (3,5) |
, |
| 90634 |
Tìm Số Hạng 7th |
2 , 10 , 50 , 250 , 1250 , 6250 |
, , , , , |
| 90635 |
Tìm Số Hạng 7th |
-3 , 0 , 3 , 6 , 9 |
, , , , |
| 90636 |
Tìm Số Hạng 7th |
3 , 5 , 7 , 9 , 11 |
, , , , |
| 90637 |
Tìm Độ Dốc |
(0,2) , (2,0) |
, |
| 90638 |
Tìm Số Hạng 7th |
5 , 10 , 20 , 40 , 80 |
, , , , |
| 90639 |
Tìm Độ Dốc |
(0,2) , (1,0) |
, |
| 90640 |
Tìm Số Hạng 7th |
5 , -10 , 20 , -40 , 80 |
, , , , |
| 90641 |
Tìm Độ Dốc |
(0,2) , (5,0) |
, |
| 90642 |
Tìm Số Hạng 7th |
5 , 15 , 45 , 135 , 405 |
, , , , |
| 90643 |
Tìm Độ Dốc |
(0,0) , (2,6) |
, |
| 90644 |
Tìm Độ Dốc |
(5/8,-3) , (-1/4,-1/4) |
|
| 90645 |
Tìm Số Hạng 8th |
7/9 , -7/3 , 7 , -21 , 63 , -189 |
, , , , , |
| 90646 |
Tìm Số Hạng 8th |
7/9 , -7/3 , 7 , -21 , 63 , -189 , 567 , |
, , , , , , , |
| 90647 |
Tìm Số Hạng 8th |
13 , 8 , 3 , -2 , -7 , -12 |
, , , , , |
| 90648 |
Tìm Góc Phần Tư |
(4,-8) |
|
| 90649 |
Tìm Số Hạng 8th |
2 , 10 , 50 , 250 , 1250 , 6250 |
, , , , , |
| 90650 |
Tìm Góc Phần Tư |
(-4,-6) |
|
| 90651 |
Tìm Góc Phần Tư |
(3,6) |
|
| 90652 |
Tìm Số Hạng 8th |
5 , -10 , 20 , -40 , 80 , -160 |
, , , , , |
| 90653 |
Chia |
(x^3-1)/(x+2) |
|
| 90654 |
Tìm Số Hạng 9th |
-3 , 6 , -12 , 24 , -48 , 96 , -192 |
, , , , , , |
| 90655 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 2x+8-6=-4 |
|
| 90656 |
Tìm Số Hạng 9th |
4 , 12 , 36 , 108 , 324 , 972 , 2916 , 8748 |
, , , , , , , |
| 90657 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=4x^5-3x |
|
| 90658 |
Tìm Số Hạng 9th |
-8 , -24 , -72 , -216 , -648 , -1944 , -5832 , -17496 |
, , , , , , , |
| 90659 |
Ước Tính |
logarit cơ số 1/2 của 4 |
|
| 90660 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=1/2 , b=0 |
, |
| 90661 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
0.45x+0.65y=18.55 , x+y=35 |
, |
| 90662 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 24- logarit cơ số 5 của 6 |
|
| 90663 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 8- logarit cơ số 4 của 2 |
|
| 90664 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
16x-4y=32 , 4x=y+8 |
, |
| 90665 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 128- logarit cơ số 4 của 8 |
|
| 90666 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 625 của 5 |
|
| 90667 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 8+ logarit cơ số 6 của 27 |
|
| 90668 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 496.8- logarit cơ số 6 của 2.3 |
|
| 90669 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 7 của 1/( căn bậc hai của 7) |
|
| 90670 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 6- logarit cơ số 2 của 3 |
|
| 90671 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 25 của 125 |
|
| 90672 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x+6+ logarit của x-6 |
|
| 90673 |
Vẽ Đồ Thị |
8x-4y=12 |
|
| 90674 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 4- logarit cơ số 2 của 2 |
|
| 90675 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 128- logarit cơ số 2 của 2 |
|
| 90676 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 12 của 6+ logarit cơ số 12 của 2 |
|
| 90677 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 14 của 1/( căn bậc hai của 14) |
|
| 90678 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x+y=13 3x+2y=-20 |
|
| 90679 |
Rút gọn/Tối Giản |
6 logarit tự nhiên của x-4 logarit tự nhiên của y |
|
| 90680 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của 3+5 logarit tự nhiên của 2- logarit tự nhiên của 8 |
|
| 90681 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x+y=2 3x+y=1 |
|
| 90682 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của 8+5 logarit tự nhiên của z-4 |
|
| 90683 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của x-3 logarit tự nhiên của y |
|
| 90684 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của x-5 logarit tự nhiên của y |
|
| 90685 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x+y=3 4x+2y=6 |
|
| 90686 |
Rút gọn/Tối Giản |
2( logarit của 2x- logarit của y)-( logarit của 3+2 logarit của 5) |
|
| 90687 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = square root of 2x |
|
| 90688 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3*( logarit cơ số 2 của x- logarit cơ số 2 của y) |
|
| 90689 |
Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự |
x-2y=8 |
|
| 90690 |
Nhân |
(8x+3)(4x+7) |
|
| 90691 |
Rút gọn |
(2a^2b^2)/(4a) |
|
| 90692 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 8 của 512 |
|
| 90693 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 8 của ab |
|
| 90694 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x+y=-6 , y=1/3x+1 |
, |
| 90695 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số b của 5/3 |
|
| 90696 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số b của x^4y |
|
| 90697 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số b của x^4z |
|
| 90698 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số b của 36 |
|
| 90699 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số b của y^6z |
|
| 90700 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số b của z^6x |
|