| 90501 |
Tìm Số Hạng 4th |
6 , 10 , 14 |
, , |
| 90502 |
Ước Tính |
logarit cơ số 12 của 63 |
|
| 90503 |
Tìm Số Hạng 4th |
-6 , -12 , -24 |
, , |
| 90504 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của 36 |
|
| 90505 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của căn bậc hai của 3 |
|
| 90506 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của căn bậc năm của 16 |
|
| 90507 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của logarit cơ số 4 của 16 |
|
| 90508 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của 9/5 |
|
| 90509 |
Ước Tính |
logarit cơ số 0.33 của 81 |
|
| 90510 |
Tìm Số Hạng 5th |
2/3 , 4/3 , 2 , 8/3 |
, , , |
| 90511 |
Tìm Số Hạng 5th |
3/20 , 3/2 , 15 |
, , |
| 90512 |
Ước Tính |
logarit cơ số 12 của 27/49 |
|
| 90513 |
Ước Tính |
logarit của (20)^2 |
|
| 90514 |
Tìm Số Hạng 5th |
1 , 1/2 , 1/4 , 1/8 |
, , , |
| 90515 |
Ước Tính |
( logarit của 19)/( logarit của 4) |
|
| 90516 |
Tìm Số Hạng 5th |
1 , 2 , 4 , 8 , |
, , , , |
| 90517 |
Ước Tính |
( logarit của 10)/( logarit của 3) |
|
| 90518 |
Tìm Số Hạng 5th |
1 , 3 , 9 |
, , |
| 90519 |
Tìm Số Hạng 5th |
10 , -2 , 2/5 |
, , |
| 90520 |
Ước Tính |
logarit của (10)^-5 |
|
| 90521 |
Tìm Số Hạng 5th |
-11 , -5 , 1 |
, , |
| 90522 |
Tìm Số Hạng 5th |
-13 , -9 , -5 |
, , |
| 90523 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của căn bậc tám của e^4 |
|
| 90524 |
Tìm Số Hạng 5th |
17 , 8 , -1 , -10 |
, , , |
| 90525 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của căn bậc chín của e^7 |
|
| 90526 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 1.2 |
|
| 90527 |
Tìm Số Hạng 5th |
2 , 11 , 20 , 29 |
, , , |
| 90528 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 1.5 |
|
| 90529 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 0.6 |
|
| 90530 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của e^11 |
|
| 90531 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của (e^4)/8 |
|
| 90532 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 1/(e^10) |
|
| 90533 |
Tìm Số Hạng 5th |
21 , 15 , 9 , 3 |
, , , |
| 90534 |
Ước Tính |
3 logarit tự nhiên của 7 |
|
| 90535 |
Tìm Số Hạng 5th |
243 , 162 , 108 , 72 |
, , , |
| 90536 |
Ước Tính |
4 logarit của 2 |
|
| 90537 |
Tìm Số Hạng 5th |
243 , 81 , 27 |
, , |
| 90538 |
Ước Tính |
4 logarit của 3 |
|
| 90539 |
Ước Tính |
logarit của 256 |
|
| 90540 |
Tìm Số Hạng 5th |
3 , 12 , 48 , 192 , |
, , , , |
| 90541 |
Ước Tính |
( logarit của 4*1)/16 |
|
| 90542 |
Tìm Số Hạng 5th |
3 , 15 , 27 , 39 |
, , , |
| 90543 |
Ước Tính |
logarit của 33 |
|
| 90544 |
Rút gọn |
(8x^-3y^-1)/(-2x^6y^-4) |
|
| 90545 |
Tìm Số Hạng 5th |
3 , 9 , 27 |
, , |
| 90546 |
Ước Tính |
( logarit của 5*1)/625 |
|
| 90547 |
Tìm Số Hạng 5th |
-3.42 , 10.26 , -30.78 , 92.34 |
, , , |
| 90548 |
Ước Tính |
logarit của 46 |
|
| 90549 |
Tìm Số Hạng 5th |
-324 , 108 , -36 , 12 |
, , , |
| 90550 |
Ước Tính |
logarit của 144 |
|
| 90551 |
Tìm Số Hạng 5th |
4 , 1 , 0.25 , 0.0625 |
, , , |
| 90552 |
Ước Tính |
logarit của 2*4 |
|
| 90553 |
Ước Tính |
logarit của căn bậc sáu của 10 |
|
| 90554 |
Tìm Số Hạng 5th |
4 , 16 , 64 , 256 |
, , , |
| 90555 |
Ước Tính |
logarit của căn bậc bốn của 10 |
|
| 90556 |
Tìm Số Hạng 5th |
4 , 20 , 100 , 500 |
, , , |
| 90557 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của -3 |
|
| 90558 |
Tìm Số Hạng 5th |
-4 , 8 , -16 |
, , |
| 90559 |
Tìm Số Hạng 5th |
-5 , 7 , 19 , 31 |
, , , |
| 90560 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 54.081 |
|
| 90561 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 54 |
|
| 90562 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 71 |
|
| 90563 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 73 |
|
| 90564 |
Tìm Số Hạng 5th |
6 , 48 , 384 , 3072 |
, , , |
| 90565 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 67 |
|
| 90566 |
Tìm Số Hạng 5th |
64 , 16 , 4 , 1 |
, , , |
| 90567 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 66 |
|
| 90568 |
Tìm Số Hạng 5th |
-7 , 14 , -28 |
, , |
| 90569 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 98 |
|
| 90570 |
Ước Tính |
logarit của 1/100000 |
|
| 90571 |
Tìm Số Hạng 5th |
8 , 3 , -2 |
, , |
| 90572 |
Ước Tính |
logarit của 7/4 |
|
| 90573 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
1.76 |
|
| 90574 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.37 |
|
| 90575 |
Tìm Số Hạng 5th |
-9 , -4 , 1 , 6 |
, , , |
| 90576 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
1.27 |
|
| 90577 |
Ước Tính |
logarit của 77 |
|
| 90578 |
Tìm Số Hạng 6th |
1/2 , 1/3 , 2/9 , 4/27 |
, , , |
| 90579 |
Ước Tính |
logarit của 95 |
|
| 90580 |
Tìm Số Hạng 6th |
2/3 , 4/3 , 2 , 8/3 |
, , , |
| 90581 |
Ước Tính |
logarit của 91 |
|
| 90582 |
Tìm Số Hạng 6th |
27/375 , 9/75 , 3/15 , 1/3 |
, , , |
| 90583 |
Ước Tính |
logarit của 88 |
|
| 90584 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x+2y=4 , 5x-4y=3 |
, |
| 90585 |
Tìm Số Hạng 6th |
1 , 1/2 , 1/4 , 1/8 |
, , , |
| 90586 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-30=34 |
|
| 90587 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
4x-3y=-2 , -12x+9y=6 |
, |
| 90588 |
Tìm Số Hạng 6th |
1 , 2 , 5 , 10 , 17 |
, , , , |
| 90589 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
3x-2y=6 , 5x=5-25y |
, |
| 90590 |
Tìm Số Hạng 6th |
1 , 5 , 9 , 13 , 17 |
, , , , |
| 90591 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
3x-2y=8 , 6x-4y=20 |
, |
| 90592 |
Tìm Số Hạng 6th |
17 , 8 , -1 , -10 |
, , , |
| 90593 |
Tìm Số Hạng 6th |
-2 , -1 , -1/2 , -1/4 |
, , , |
| 90594 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x-3y=-3 , -x+3y=3 |
, |
| 90595 |
Tìm Số Hạng 6th |
2 , 11 , 20 , 29 |
, , , |
| 90596 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
3x+2y=4 , 5x-4y=3 |
, |
| 90597 |
Tìm Số Hạng 6th |
2 , -4 , 8 , -16 |
, , , |
| 90598 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=x^2+12x+30 , 8x-y=10 |
, |
| 90599 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=3x-3 , 7x+y=7 |
, |
| 90600 |
Tìm Số Hạng 6th |
-3 , 0 , 3 , 6 , 9 |
, , , , |