Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 90501 | Ước Tính | logarit của (20)^2 | |
| 90502 | Tìm Số Hạng 5th | 1 , 1/2 , 1/4 , 1/8 | , , , |
| 90503 | Ước Tính | ( logarit của 19)/( logarit của 4) | |
| 90504 | Tìm Số Hạng 5th | 1 , 2 , 4 , 8 , | , , , , |
| 90505 | Ước Tính | ( logarit của 10)/( logarit của 3) | |
| 90506 | Tìm Số Hạng 5th | 1 , 3 , 9 | , , |
| 90507 | Tìm Số Hạng 5th | 10 , -2 , 2/5 | , , |
| 90508 | Ước Tính | logarit của (10)^-5 | |
| 90509 | Tìm Số Hạng 5th | -11 , -5 , 1 | , , |
| 90510 | Tìm Số Hạng 5th | -13 , -9 , -5 | , , |
| 90511 | Ước Tính | logarit tự nhiên của căn bậc tám của e^4 | |
| 90512 | Tìm Số Hạng 5th | 17 , 8 , -1 , -10 | , , , |
| 90513 | Ước Tính | logarit tự nhiên của căn bậc chín của e^7 | |
| 90514 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 1.2 | |
| 90515 | Tìm Số Hạng 5th | 2 , 11 , 20 , 29 | , , , |
| 90516 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 1.5 | |
| 90517 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 0.6 | |
| 90518 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e^11 | |
| 90519 | Ước Tính | logarit tự nhiên của (e^4)/8 | |
| 90520 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 1/(e^10) | |
| 90521 | Tìm Số Hạng 5th | 21 , 15 , 9 , 3 | , , , |
| 90522 | Ước Tính | 3 logarit tự nhiên của 7 | |
| 90523 | Tìm Số Hạng 5th | 243 , 162 , 108 , 72 | , , , |
| 90524 | Ước Tính | 4 logarit của 2 | |
| 90525 | Tìm Số Hạng 5th | 243 , 81 , 27 | , , |
| 90526 | Ước Tính | 4 logarit của 3 | |
| 90527 | Ước Tính | logarit của 256 | |
| 90528 | Tìm Số Hạng 5th | 3 , 12 , 48 , 192 , | , , , , |
| 90529 | Ước Tính | ( logarit của 4*1)/16 | |
| 90530 | Tìm Số Hạng 5th | 3 , 15 , 27 , 39 | , , , |
| 90531 | Ước Tính | logarit của 33 | |
| 90532 | Rút gọn | (8x^-3y^-1)/(-2x^6y^-4) | |
| 90533 | Tìm Số Hạng 5th | 3 , 9 , 27 | , , |
| 90534 | Ước Tính | ( logarit của 5*1)/625 | |
| 90535 | Tìm Số Hạng 5th | -3.42 , 10.26 , -30.78 , 92.34 | , , , |
| 90536 | Ước Tính | logarit của 46 | |
| 90537 | Tìm Số Hạng 5th | -324 , 108 , -36 , 12 | , , , |
| 90538 | Ước Tính | logarit của 144 | |
| 90539 | Tìm Số Hạng 5th | 4 , 1 , 0.25 , 0.0625 | , , , |
| 90540 | Ước Tính | logarit của 2*4 | |
| 90541 | Ước Tính | logarit của căn bậc sáu của 10 | |
| 90542 | Tìm Số Hạng 5th | 4 , 16 , 64 , 256 | , , , |
| 90543 | Ước Tính | logarit của căn bậc bốn của 10 | |
| 90544 | Tìm Số Hạng 5th | 4 , 20 , 100 , 500 | , , , |
| 90545 | Ước Tính | logarit tự nhiên của -3 | |
| 90546 | Tìm Số Hạng 5th | -4 , 8 , -16 | , , |
| 90547 | Tìm Số Hạng 5th | -5 , 7 , 19 , 31 | , , , |
| 90548 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 54.081 | |
| 90549 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 54 | |
| 90550 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 71 | |
| 90551 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 73 | |
| 90552 | Tìm Số Hạng 5th | 6 , 48 , 384 , 3072 | , , , |
| 90553 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 67 | |
| 90554 | Tìm Số Hạng 5th | 64 , 16 , 4 , 1 | , , , |
| 90555 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 66 | |
| 90556 | Tìm Số Hạng 5th | -7 , 14 , -28 | , , |
| 90557 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 98 | |
| 90558 | Ước Tính | logarit của 1/100000 | |
| 90559 | Tìm Số Hạng 5th | 8 , 3 , -2 | , , |
| 90560 | Ước Tính | logarit của 7/4 | |
| 90561 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 1.76 | |
| 90562 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.37 | |
| 90563 | Tìm Số Hạng 5th | -9 , -4 , 1 , 6 | , , , |
| 90564 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 1.27 | |
| 90565 | Ước Tính | logarit của 77 | |
| 90566 | Tìm Số Hạng 6th | 1/2 , 1/3 , 2/9 , 4/27 | , , , |
| 90567 | Ước Tính | logarit của 95 | |
| 90568 | Tìm Số Hạng 6th | 2/3 , 4/3 , 2 , 8/3 | , , , |
| 90569 | Ước Tính | logarit của 91 | |
| 90570 | Tìm Số Hạng 6th | 27/375 , 9/75 , 3/15 , 1/3 | , , , |
| 90571 | Ước Tính | logarit của 88 | |
| 90572 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+2y=4 , 5x-4y=3 | , |
| 90573 | Tìm Số Hạng 6th | 1 , 1/2 , 1/4 , 1/8 | , , , |
| 90574 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-30=34 | |
| 90575 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 4x-3y=-2 , -12x+9y=6 | , |
| 90576 | Tìm Số Hạng 6th | 1 , 2 , 5 , 10 , 17 | , , , , |
| 90577 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x-2y=6 , 5x=5-25y | , |
| 90578 | Tìm Số Hạng 6th | 1 , 5 , 9 , 13 , 17 | , , , , |
| 90579 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x-2y=8 , 6x-4y=20 | , |
| 90580 | Tìm Số Hạng 6th | 17 , 8 , -1 , -10 | , , , |
| 90581 | Tìm Số Hạng 6th | -2 , -1 , -1/2 , -1/4 | , , , |
| 90582 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x-3y=-3 , -x+3y=3 | , |
| 90583 | Tìm Số Hạng 6th | 2 , 11 , 20 , 29 | , , , |
| 90584 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x+2y=4 , 5x-4y=3 | , |
| 90585 | Tìm Số Hạng 6th | 2 , -4 , 8 , -16 | , , , |
| 90586 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x^2+12x+30 , 8x-y=10 | , |
| 90587 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=3x-3 , 7x+y=7 | , |
| 90588 | Tìm Số Hạng 6th | -3 , 0 , 3 , 6 , 9 | , , , , |
| 90589 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+15x-18=0 | |
| 90590 | Tìm Số Hạng 6th | 3 , 12 , 48 , 192 , | , , , , |
| 90591 | Tìm Độ Dốc | (6,-6) , (2,-6) | |
| 90592 | Tìm Số Hạng 6th | 3 , 15 , 27 , 39 | , , , |
| 90593 | Tìm Số Hạng 6th | 3 , 15 , 75 , 375 | , , , |
| 90594 | Tìm Độ Dốc | (7,3) , (7,-5) | |
| 90595 | Tìm Số Hạng 6th | 3 , 5 , 7 , 9 , 11 | , , , , |
| 90596 | Tìm Độ Dốc | (-5,0) , (0,-4) | |
| 90597 | Tìm Số Hạng 6th | -3 , 9 , -27 , 81 | , , , |
| 90598 | Tìm Độ Dốc | (-8,8) , (-5,2) | , |
| 90599 | Tìm Số Hạng 6th | -324 , 108 , -36 , 12 | , , , |
| 90600 | Tìm Độ Dốc | (-18,-20) , (-18,-15) |