| 90701 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số b của z^7x |
|
| 90702 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số p của 43 |
|
| 90703 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 6 của 10/3 |
|
| 90704 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 6 của xy |
|
| 90705 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 7 của 7/x |
|
| 90706 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 7 của 4 |
|
| 90707 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x-3y=6 , 5x+y=-2 |
, |
| 90708 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 7 của 25 |
|
| 90709 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x-3y=7 -3x+y=7 |
|
| 90710 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 5 của căn bậc hai của (x-1)/(x+1) |
|
| 90711 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 5 của 18 |
|
| 90712 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 4 của căn bậc hai của k |
|
| 90713 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 4 của (8y)/z |
|
| 90714 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 2 của căn bậc hai của 4x |
|
| 90715 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
-2x-y=-2 3x-y=-2 |
|
| 90716 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 2 của x(x-1) |
|
| 90717 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x-y=3 , 4x-2y=6 |
, |
| 90718 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 256 của 4 |
|
| 90719 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x-y=4 4x-2y=4 |
|
| 90720 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 2 của 256 |
|
| 90721 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x-y=5 x+y=-2 |
|
| 90722 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 2 của 2x^2+16x+32 |
|
| 90723 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x-y=8 , 4x-2y=8 |
, |
| 90724 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 2 của 2x^2+8x+8 |
|
| 90725 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2y=5x+4 y=3x+2 |
|
| 90726 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 2x |
|
| 90727 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 4 của ( căn bậc hai của f)/64 |
|
| 90728 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 3^2 |
|
| 90729 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
3x-3y=12 4y-8x=-16 |
|
| 90730 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của ( căn bậc hai của x)/9 |
|
| 90731 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của ( căn bậc hai của y)/27 |
|
| 90732 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 5 của (9 căn bậc hai của x)/(y^3) |
|
| 90733 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
3x+2y=4 2x-y=5 |
|
| 90734 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 100 của 10 |
|
| 90735 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 10^k |
|
| 90736 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
( logarit của 5)/( logarit của 2) |
|
| 90737 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 50+ logarit của 20 |
|
| 90738 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
3x+2y=8 6x-4y=20 |
|
| 90739 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của y+ logarit của 3 |
|
| 90740 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
3x+3y=33 2x+2y=22 |
|
| 90741 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của y+14 logarit của z |
|
| 90742 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x- logarit của 2 |
|
| 90743 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 3+ logarit của 4 |
|
| 90744 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
3x+6y=12 , 9x-18y=36 |
, |
| 90745 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 6- logarit tự nhiên của 2 |
|
| 90746 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
3x+7y=7 5x-7y=-63 |
|
| 90747 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 9+ logarit tự nhiên của 2 |
|
| 90748 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
3x+y=16 , 12x+4y=64 |
, |
| 90749 |
Rút gọn |
(5x-20)/(x^2-2x-8) |
|
| 90750 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
10^( logarit của 5x) |
|
| 90751 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
10^( logarit của 5) |
|
| 90752 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-5,5) , (5,-5) |
|
| 90753 |
Rút gọn |
4y(y-1)-3y^2 |
|
| 90754 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
-3X=3-y 2y=6x+6 |
|
| 90755 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-4x+6y+9=0 |
|
| 90756 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-4x+2y-4=0 |
|
| 90757 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-4x-8y-5=0 |
|
| 90758 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2+6y=0 |
|
| 90759 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2+6y-16=0 |
|
| 90760 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
3x-4y=-12 , y=-3x+3 |
, |
| 90761 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-14x+10y=250 |
|
| 90762 |
Tìm Tâm và Bán kính |
3x^2+3y^2=75 |
|
| 90763 |
Tìm Tâm và Bán kính |
5x^2+5y^2=80 |
|
| 90764 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2(x-2)^2+2y^2=2 |
|
| 90765 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2-12x+y^2-16y=0 |
|
| 90766 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2-2x+y^2-15=0 |
|
| 90767 |
Tìm Tâm và Bán kính |
(x-5)^2+y^2=49 |
|
| 90768 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2+10x+4y+20=0 |
|
| 90769 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+(y-3)^2=4 |
|
| 90770 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+(y-4)^2=16 |
|
| 90771 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+(y-1)^2=9 |
|
| 90772 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2+2y=0 |
|
| 90773 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2+4x+2y-20=0 |
|
| 90774 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
3y-6x=0 x+2y=10 |
|
| 90775 |
Tìm Tâm và Bán kính |
(x+3)^2+(y-1)^2=4 |
|
| 90776 |
Tìm Tâm và Bán kính |
(x-2)^2+(y+4)^2=16 |
|
| 90777 |
Tìm Tâm và Bán kính |
(x-2)^2+(y+4)^2=25 |
|
| 90778 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
4x+2y=-2 x-3y=24 |
|
| 90779 |
Tìm Tâm và Bán kính |
(x-3)^2+(y+5)^2=16 |
|
| 90780 |
Tìm Tâm và Bán kính |
(x-2)^2+(y-3)^2=4 |
|
| 90781 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
4x+3y=29 2x-3y=1 |
|
| 90782 |
Tìm Các Tính Chất |
y=(x-2)^2 |
|
| 90783 |
Tìm Các Tính Chất |
y=(x-2)^2+5 |
|
| 90784 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
4x=y 2x^2-y=0 |
|
| 90785 |
Giải x |
-(55x)/2-10>=-185/2 |
|
| 90786 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 8 của 1/64=-2 |
|
| 90787 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
4x-2y=8 , y=-3x-4 |
, |
| 90788 |
Vẽ Đồ Thị |
y=e^x-4 |
|
| 90789 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
4x-3y=-12 , y=-3x+4 |
, |
| 90790 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
4x-3y=12 , y=-2x-4 |
, |
| 90791 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
4x-3y=12 , y=-3x-4 |
, |
| 90792 |
Ước Tính |
(3/4)/(1/8) |
|
| 90793 |
Ước Tính |
3/(4^0) |
|
| 90794 |
Ước Tính |
(3/4)/(7/10) |
|
| 90795 |
Ước Tính |
(6^2)/(6^4) |
|
| 90796 |
Ước Tính |
-(-6^5)/((-3)^6) |
|
| 90797 |
Ước Tính |
(5^8)/(5^2) |
|
| 90798 |
Ước Tính |
(4^5)/(4^2) |
|
| 90799 |
Ước Tính |
(4^6)/(4^4) |
|
| 90800 |
Ước Tính |
(4^8)/(4^4) |
|