Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 90701 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của (8y)/z | |
| 90702 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của căn bậc hai của 4x | |
| 90703 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -2x-y=-2 3x-y=-2 | |
| 90704 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của x(x-1) | |
| 90705 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x-y=3 , 4x-2y=6 | , |
| 90706 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 256 của 4 | |
| 90707 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x-y=4 4x-2y=4 | |
| 90708 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của 256 | |
| 90709 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x-y=5 x+y=-2 | |
| 90710 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của 2x^2+16x+32 | |
| 90711 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x-y=8 , 4x-2y=8 | , |
| 90712 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của 2x^2+8x+8 | |
| 90713 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2y=5x+4 y=3x+2 | |
| 90714 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 2x | |
| 90715 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của ( căn bậc hai của f)/64 | |
| 90716 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 3^2 | |
| 90717 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x-3y=12 4y-8x=-16 | |
| 90718 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của ( căn bậc hai của x)/9 | |
| 90719 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của ( căn bậc hai của y)/27 | |
| 90720 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của (9 căn bậc hai của x)/(y^3) | |
| 90721 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x+2y=4 2x-y=5 | |
| 90722 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 100 của 10 | |
| 90723 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 10^k | |
| 90724 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | ( logarit của 5)/( logarit của 2) | |
| 90725 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 50+ logarit của 20 | |
| 90726 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x+2y=8 6x-4y=20 | |
| 90727 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của y+ logarit của 3 | |
| 90728 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x+3y=33 2x+2y=22 | |
| 90729 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của y+14 logarit của z | |
| 90730 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của x- logarit của 2 | |
| 90731 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 3+ logarit của 4 | |
| 90732 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x+6y=12 , 9x-18y=36 | , |
| 90733 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của 6- logarit tự nhiên của 2 | |
| 90734 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x+7y=7 5x-7y=-63 | |
| 90735 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của 9+ logarit tự nhiên của 2 | |
| 90736 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x+y=16 , 12x+4y=64 | , |
| 90737 | Rút gọn | (5x-20)/(x^2-2x-8) | |
| 90738 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | 10^( logarit của 5x) | |
| 90739 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | 10^( logarit của 5) | |
| 90740 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,5) , (5,-5) | |
| 90741 | Rút gọn | 4y(y-1)-3y^2 | |
| 90742 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -3X=3-y 2y=6x+6 | |
| 90743 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-4x+6y+9=0 | |
| 90744 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-4x+2y-4=0 | |
| 90745 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-4x-8y-5=0 | |
| 90746 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+6y=0 | |
| 90747 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+6y-16=0 | |
| 90748 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x-4y=-12 , y=-3x+3 | , |
| 90749 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-14x+10y=250 | |
| 90750 | Tìm Tâm và Bán kính | 3x^2+3y^2=75 | |
| 90751 | Tìm Tâm và Bán kính | 5x^2+5y^2=80 | |
| 90752 | Tìm Tâm và Bán kính | 2(x-2)^2+2y^2=2 | |
| 90753 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2-12x+y^2-16y=0 | |
| 90754 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2-2x+y^2-15=0 | |
| 90755 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-5)^2+y^2=49 | |
| 90756 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+10x+4y+20=0 | |
| 90757 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+(y-3)^2=4 | |
| 90758 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+(y-4)^2=16 | |
| 90759 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+(y-1)^2=9 | |
| 90760 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+2y=0 | |
| 90761 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+4x+2y-20=0 | |
| 90762 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3y-6x=0 x+2y=10 | |
| 90763 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+3)^2+(y-1)^2=4 | |
| 90764 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-2)^2+(y+4)^2=16 | |
| 90765 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-2)^2+(y+4)^2=25 | |
| 90766 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 4x+2y=-2 x-3y=24 | |
| 90767 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-3)^2+(y+5)^2=16 | |
| 90768 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-2)^2+(y-3)^2=4 | |
| 90769 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 4x+3y=29 2x-3y=1 | |
| 90770 | Tìm Các Tính Chất | y=(x-2)^2 | |
| 90771 | Tìm Các Tính Chất | y=(x-2)^2+5 | |
| 90772 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 4x=y 2x^2-y=0 | |
| 90773 | Giải x | -(55x)/2-10>=-185/2 | |
| 90774 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 8 của 1/64=-2 | |
| 90775 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 4x-2y=8 , y=-3x-4 | , |
| 90776 | Vẽ Đồ Thị | y=e^x-4 | |
| 90777 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 4x-3y=-12 , y=-3x+4 | , |
| 90778 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 4x-3y=12 , y=-2x-4 | , |
| 90779 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 4x-3y=12 , y=-3x-4 | , |
| 90780 | Ước Tính | (3/4)/(1/8) | |
| 90781 | Ước Tính | 3/(4^0) | |
| 90782 | Ước Tính | (3/4)/(7/10) | |
| 90783 | Ước Tính | (6^2)/(6^4) | |
| 90784 | Ước Tính | -(-6^5)/((-3)^6) | |
| 90785 | Ước Tính | (5^8)/(5^2) | |
| 90786 | Ước Tính | (4^5)/(4^2) | |
| 90787 | Ước Tính | (4^6)/(4^4) | |
| 90788 | Ước Tính | (4^8)/(4^4) | |
| 90789 | Ước Tính | (4^8)/(4^5) | |
| 90790 | Ước Tính | -5/(4^2) | |
| 90791 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 5x+2y=7 10x+4y=14 | |
| 90792 | Ước Tính | (5/6)/(1/3) | |
| 90793 | Ước Tính | (1/6)/2 | |
| 90794 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -5x=5-y 2y=10x+10 | |
| 90795 | Ước Tính | 1/(81^(1/4)) | |
| 90796 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 5x-2y=3 , 15x-6y=9 | , |
| 90797 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 5x-2y=-8 3x-4y=12 | |
| 90798 | Ước Tính | (1/5-5/4)/(7/2-3/4) | |
| 90799 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -5x-3y=3 y-4x=33 | |
| 90800 | Ước Tính | (1/3)/(2/3) |