Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
89901 Giải x 6(x-1)=9(x+2)
89902 Giải x (7x)/9>-14/3
89903 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-36)/(x^2)*(x^2-6x)/(x^2+2x-48)
89904 Rút gọn i^8*0
89905 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-4)/(x^2)*(x^2-2x)/(x^2+2x-8)
89906 Ước tính Hàm Số g(3)=(x^2+8)/(x^3-25x)
89907 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-4)/(x^2)*(x^2-2x)/(x^2+5x-14)
89908 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-49)/(x^2)*(x^2-7x)/(x^2+x-56)
89909 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-7x+10)/(x^2-2x-15)
89910 Ước tính Hàm Số f(0)=5^x
89911 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-7x+10)/(x^2-4)*(x^2+3x+2)/(x^2-4x-5)
89912 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục ((x^2-81)/(5x-5))÷((x^2+18x+81)/(x^2+8x-9))
89913 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 6<8+2x<26
89914 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (X^2-8X+16)/(5X-20)
89915 Vẽ Đồ Thị x^2-4y^2=16
89916 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-8x+16)/(x^2+3x-18)
89917 Ước tính Hàm Số f(-2)=x^2
89918 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-9x+18)/(x^2-9)*(x^2+5x+6)/(x^2-4x-12)
89919 Ước tính Hàm Số f(-2)=(2/3)^x
89920 Ước tính Hàm Số f(3)=-2x+8
89921 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-x-6)/(4x^3)*(2x^2+2x)/(x^2+5x+6)
89922 Ước tính Hàm Số f(4)=-3x-1
89923 Vẽ Đồ Thị (x-1)^2+(y+1)^2=4
89924 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự y=-4x
89925 Vẽ Đồ Thị x=8(y-5)^2+2
89926 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x+11)/11
89927 Xác định nếu Tuyến Tính f(x)=x^3
89928 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 2<10-4d<6
89929 Giải x 4-3 logarit tự nhiên của x=-8
89930 Giải x e^(0.4x)=0.4
89931 Giải m w = square root of k/m
89932 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -1<x+1<1
89933 Rút gọn x^2-3x-18
89934 Rút gọn -3y(y^2-4)
89935 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=2x-10 , 2y=x-8 ,
89936 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x-2)/(x^2-6x+8)
89937 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=2x-10 , y=4x-8 ,
89938 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=2x-4 , 7x-5y=14 ,
89939 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=2x , 4x-2y=0 ,
89940 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=-x^2-5x-4 , y=-x^2+9x-18 ,
89941 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=3x+1 , 3y-5x=11 ,
89942 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=3x+1 , 4y=12x+4 ,
89943 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x-4)/(x^2-4x)
89944 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=4x+1 , 2y-4x=14 ,
89945 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=5x+1 , 4x+y=10 ,
89946 Rút gọn c^-6*(2c^7)
89947 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x-8)/(3-x)
89948 Rút gọn (1-x/y)/(1-(x^2)/(y^2))
89949 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 2x-3y+z=-3 , x-5y+7z=-11 , -10x+4y-6z=28 , ,
89950 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x-8)/(x-8)
89951 Nhân 10*10
89952 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x-x^2)/(x^2-1)
89953 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=10 , y=4x ,
89954 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=1 , x^2+xy-y^2=-29 ,
89955 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (y^2+13y+42)/(y^3+3y^2-28y)
89956 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=1 , 2x-y=-2 ,
89957 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=1 , x-y=-2 ,
89958 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (y^2+15y+54)/(y^3+2y^2-24y)
89959 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=1 , y=x^2-5 ,
89960 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=12 , x-y=4 ,
89961 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=4 , x-y=-2 ,
89962 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=-3 , x-y=1 ,
89963 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=3 , y=x-1 ,
89964 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=6 , y=-3x ,
89965 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=6 , y=-4x ,
89966 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục ((y^2-64)/y)÷((y+8)/(y-8))
89967 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=9 , x-y=7 ,
89968 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (y+10)/(6y^2+y-5)
89969 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x=-4y , 3x+2y=20 ,
89970 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x=17-4y , y=x-2 ,
89971 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-y=3 , x+3y=6 ,
89972 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế p=6-2q , p=2+q ,
89973 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=2-6x , 1/2y-x=1 ,
89974 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (y+7)/(4y^2+3y-1)
89975 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-z+3y=4 , z=3y , y-x=5z , ,
89976 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (y+7)/(6y^2+5y-1)
89977 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-2y=10 , x+2y=-2 ,
89978 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -x-2y=-8 , x+2y=8 ,
89979 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-2y=4 , -x+2y=-4 ,
89980 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-2y=-4 , x+2y=8 ,
89981 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (y-5)/(y^2-16)
89982 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (y-8)/(y^2-3y-10)
89983 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -x-3y=-9 , x+3y=9 ,
89984 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (z^2+12z+27)/(z^3+3z^2-54z)
89985 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-3y-z=9 , -x+8y-4z=-24 , 2x-15y+7z=45 , ,
89986 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (z^2+14z+48)/(z^3+4z^2-32z)
89987 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-3y=6 , -x+3y=6 ,
89988 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (z^2+2z-35)/(z^2-15z+50)
89989 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-3y=-6 , 2x-7y=10 ,
89990 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+5y=5 , -x-5y=5 ,
89991 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+3y=9 , 3x-3y=-13 ,
89992 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có 11x^3+127x^2+67x+11
89993 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+3y=6 , -x-3y=-6 ,
89994 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+2y=200 , x=y+50 ,
89995 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có 2x^14-14x^6+27x^3-13x+12
89996 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+2y=10 , 3x+4y=8 ,
89997 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+2y=13 , 4x+8y=-9 ,
89998 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+12y=68 , x=8y-12 ,
89999 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -3x-4y=2 , 8y=-6x-4 ,
90000 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+4y=5 , 6x+8y=10 ,
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.