Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 89901 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 6<8+2x<26 | |
| 89902 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (X^2-8X+16)/(5X-20) | |
| 89903 | Vẽ Đồ Thị | x^2-4y^2=16 | |
| 89904 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-8x+16)/(x^2+3x-18) | |
| 89905 | Ước tính Hàm Số | f(-2)=x^2 | |
| 89906 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-9x+18)/(x^2-9)*(x^2+5x+6)/(x^2-4x-12) | |
| 89907 | Ước tính Hàm Số | f(-2)=(2/3)^x | |
| 89908 | Ước tính Hàm Số | f(3)=-2x+8 | |
| 89909 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-x-6)/(4x^3)*(2x^2+2x)/(x^2+5x+6) | |
| 89910 | Ước tính Hàm Số | f(4)=-3x-1 | |
| 89911 | Vẽ Đồ Thị | (x-1)^2+(y+1)^2=4 | |
| 89912 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-4x | |
| 89913 | Vẽ Đồ Thị | x=8(y-5)^2+2 | |
| 89914 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x+11)/11 | |
| 89915 | Xác định nếu Tuyến Tính | f(x)=x^3 | |
| 89916 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 2<10-4d<6 | |
| 89917 | Giải x | 4-3 logarit tự nhiên của x=-8 | |
| 89918 | Giải x | e^(0.4x)=0.4 | |
| 89919 | Giải m | w = square root of k/m | |
| 89920 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -1<x+1<1 | |
| 89921 | Rút gọn | x^2-3x-18 | |
| 89922 | Rút gọn | -3y(y^2-4) | |
| 89923 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x-10 , 2y=x-8 | , |
| 89924 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-2)/(x^2-6x+8) | |
| 89925 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x-10 , y=4x-8 | , |
| 89926 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x-4 , 7x-5y=14 | , |
| 89927 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x , 4x-2y=0 | , |
| 89928 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-x^2-5x-4 , y=-x^2+9x-18 | , |
| 89929 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=3x+1 , 3y-5x=11 | , |
| 89930 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=3x+1 , 4y=12x+4 | , |
| 89931 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-4)/(x^2-4x) | |
| 89932 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=4x+1 , 2y-4x=14 | , |
| 89933 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=5x+1 , 4x+y=10 | , |
| 89934 | Rút gọn | c^-6*(2c^7) | |
| 89935 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-8)/(3-x) | |
| 89936 | Rút gọn | (1-x/y)/(1-(x^2)/(y^2)) | |
| 89937 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-3y+z=-3 , x-5y+7z=-11 , -10x+4y-6z=28 | , , |
| 89938 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-8)/(x-8) | |
| 89939 | Nhân | 10*10 | |
| 89940 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-x^2)/(x^2-1) | |
| 89941 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=10 , y=4x | , |
| 89942 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=1 , x^2+xy-y^2=-29 | , |
| 89943 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+13y+42)/(y^3+3y^2-28y) | |
| 89944 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=1 , 2x-y=-2 | , |
| 89945 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=1 , x-y=-2 | , |
| 89946 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+15y+54)/(y^3+2y^2-24y) | |
| 89947 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=1 , y=x^2-5 | , |
| 89948 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=12 , x-y=4 | , |
| 89949 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=4 , x-y=-2 | , |
| 89950 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=-3 , x-y=1 | , |
| 89951 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=3 , y=x-1 | , |
| 89952 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=6 , y=-3x | , |
| 89953 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=6 , y=-4x | , |
| 89954 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((y^2-64)/y)÷((y+8)/(y-8)) | |
| 89955 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=9 , x-y=7 | , |
| 89956 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y+10)/(6y^2+y-5) | |
| 89957 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x=-4y , 3x+2y=20 | , |
| 89958 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x=17-4y , y=x-2 | , |
| 89959 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-y=3 , x+3y=6 | , |
| 89960 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | p=6-2q , p=2+q | , |
| 89961 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2-6x , 1/2y-x=1 | , |
| 89962 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y+7)/(4y^2+3y-1) | |
| 89963 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-z+3y=4 , z=3y , y-x=5z | , , |
| 89964 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y+7)/(6y^2+5y-1) | |
| 89965 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-2y=10 , x+2y=-2 | , |
| 89966 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -x-2y=-8 , x+2y=8 | , |
| 89967 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-2y=4 , -x+2y=-4 | , |
| 89968 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-2y=-4 , x+2y=8 | , |
| 89969 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y-5)/(y^2-16) | |
| 89970 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y-8)/(y^2-3y-10) | |
| 89971 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -x-3y=-9 , x+3y=9 | , |
| 89972 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (z^2+12z+27)/(z^3+3z^2-54z) | |
| 89973 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-3y-z=9 , -x+8y-4z=-24 , 2x-15y+7z=45 | , , |
| 89974 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (z^2+14z+48)/(z^3+4z^2-32z) | |
| 89975 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-3y=6 , -x+3y=6 | , |
| 89976 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (z^2+2z-35)/(z^2-15z+50) | |
| 89977 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-3y=-6 , 2x-7y=10 | , |
| 89978 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+5y=5 , -x-5y=5 | , |
| 89979 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+3y=9 , 3x-3y=-13 | , |
| 89980 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 11x^3+127x^2+67x+11 | |
| 89981 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+3y=6 , -x-3y=-6 | , |
| 89982 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+2y=200 , x=y+50 | , |
| 89983 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 2x^14-14x^6+27x^3-13x+12 | |
| 89984 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+2y=10 , 3x+4y=8 | , |
| 89985 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+2y=13 , 4x+8y=-9 | , |
| 89986 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+12y=68 , x=8y-12 | , |
| 89987 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -3x-4y=2 , 8y=-6x-4 | , |
| 89988 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+4y=5 , 6x+8y=10 | , |
| 89989 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 6x^3-7x^2+2x+8 | |
| 89990 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3+2x-y=0 , -3-7y=10x | , |
| 89991 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x^2-2y^2=-4 , 3x^2+5y^2=23 | , |
| 89992 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 7x^5-33x^4-4x^2+3x+52 | |
| 89993 | Giải y | -18-5y>=52 | |
| 89994 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3-10x^2-13x+22 | |
| 89995 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+3y=2 , 4x+6y=4 | , |
| 89996 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x^2-4y^2=-8 , 5x^2+3y^2=32 | , |
| 89997 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x^2-3y^2=-19 , 3x^2+2y^2=30 | , |
| 89998 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^4+2x^3-3x^2-4x+20 | |
| 89999 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-2y=-8 , x+2y=-1 | , |
| 90000 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^4+5x^3+5x^2-5x-6 |