Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
89701 Tìm MCNN 7/x-2/3
89702 Tìm MCNN (3x)/2-4/x
89703 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(9)=9^2-9+10
89704 Chia (2x^2+12x+16)/(x+2)
89705 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(22)=565(1.032)^22
89706 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4+2x^3-7x^2-8x+12
89707 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-7)=|9*-7|-3
89708 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4-8x^2-9
89709 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3+4x^2+x-6
89710 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(40)=0.73(40)^3-20(40)^2-884*40+37 , 761 ,
89711 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-15x-4
89712 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3+6x^2-9x-54
89713 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 2x^3+3x^2-1
89714 Trừ 0-4
89715 Ước Tính căn bậc hai của 0.81
89716 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc ba của x^4)^5
89717 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc chín của 16)^2
89718 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(32) = log base 2 of 32
89719 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (-12+ căn bậc hai của -45)/24
89720 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc hai của 7)^3
89721 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-7)=-7^2-(-7)+7
89722 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 1789
89723 Rút gọn 9 căn bậc hai của 2
89724 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho 4/3=-6e-5/3
89725 Rút gọn căn bậc hai của 144/49
89726 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(1)=2(1)
89727 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 7/6
89728 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(2)=2+9
89729 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của y^19
89730 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho y-3x^2-6x+13=y
89731 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 2x
89732 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của -125
89733 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của 25
89734 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (2y^2+2)/(y^3-5y^2+y-5)
89735 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 6p
89736 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (3x-12)/(9-x)
89737 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 6x
89738 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (3z^6+21z^4)/(z^4+11z^2+28)
89739 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 9x^2
89740 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (5x^(-1/2))^-2
89741 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (4x^2-16)/(2x-4)
89742 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (-8)^(5/3)
89743 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (5/x+3/y)/(3x+5y)
89744 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (-81)^(1/4)
89745 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (8/x+3/y)/(3x+8y)
89746 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (-125)^(4/3)
89747 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (8/x+5/y)/(5x+8y)
89748 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (xy)^(6/7)
89749 Quy đổi sang Dạng Căn Thức ((x^4)^(1/3))/(x^(10/3))
89750 Rút gọn (x^-4)/(x^7)
89751 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2+12x+27)/(x^2+4x+3)
89752 Hoàn thành Bình Phương x^2-20x
89753 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-9x)/(x^2-7x-18)
89754 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^4-2x^3+x^2)/(14x^4-8x^3-6x^2)
89755 Quy đổi sang Dạng Căn Thức z^(5/8)
89756 Quy đổi sang Dạng Căn Thức y^(-5/6)
89757 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục ( căn bậc hai của 2x^2)/( căn bậc hai của 5x)
89758 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 6x^(3/2)
89759 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 12/(19x)
89760 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 5m^(1/5)
89761 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 12/(22x)
89762 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 5m^(1/2)
89763 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 13/(3x^2-14x-80)
89764 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 3x^(1/2)
89765 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 3x^(1/3)
89766 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (13z)/(z^2-4z+4)
89767 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 3m^(1/4)
89768 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (16-4y^2)/(3y^2-12y+12)
89769 Quy đổi sang Dạng Căn Thức t^(5/7)
89770 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (18a)/7*(14a^6)/3
89771 Quy đổi sang Dạng Căn Thức q^(3/2)
89772 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (190x)/(100-x)
89773 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 7^(5/6)
89774 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (19y)/(12y-13)
89775 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 9^(-1/2)
89776 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục -2/(9x^3)*6/(5x^5)
89777 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 3^(3/4)
89778 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 2/(9y^5)*(15y^5)/8
89779 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 243^(1/5)
89780 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 23^(1/3)
89781 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (21y)/(5y-7)
89782 Quy đổi sang Dạng Căn Thức -16^(1/2)
89783 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 16^(-1/2)
89784 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (27y^3-216)/(3y-6)
89785 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 196^(1/2)
89786 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (12y^(1/3))/(4y^(1/2))
89787 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (27z^3-8)/(3z-2)
89788 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 1000^(2/3)
89789 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (2r^3-6r^2)/(r^2-3r)
89790 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 1000^(-5/3)
89791 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (2w)/(3w-9)
89792 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (2x)/(9x^2-7x)
89793 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (-2x)/(x^2-5x)
89794 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (2x)/(x+14)+(x+14)/(x-14)
89795 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |2x+9|<5
89796 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |x|<12
89797 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (2x^2-32)/(6x^2+13x-5)
89798 Giải x căn bậc hai của x+11=15
89799 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |x|>12
89800 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |x|>-3
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.