Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 89701 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^3+3x^2-1 | |
| 89702 | Trừ | 0-4 | |
| 89703 | Ước Tính | căn bậc hai của 0.81 | |
| 89704 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc ba của x^4)^5 | |
| 89705 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc chín của 16)^2 | |
| 89706 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(32) = log base 2 of 32 | |
| 89707 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (-12+ căn bậc hai của -45)/24 | |
| 89708 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc hai của 7)^3 | |
| 89709 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-7)=-7^2-(-7)+7 | |
| 89710 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1789 | |
| 89711 | Rút gọn | 9 căn bậc hai của 2 | |
| 89712 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 4/3=-6e-5/3 | |
| 89713 | Rút gọn | căn bậc hai của 144/49 | |
| 89714 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1)=2(1) | |
| 89715 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 7/6 | |
| 89716 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=2+9 | |
| 89717 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của y^19 | |
| 89718 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | y-3x^2-6x+13=y | |
| 89719 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 2x | |
| 89720 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của -125 | |
| 89721 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 25 | |
| 89722 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2y^2+2)/(y^3-5y^2+y-5) | |
| 89723 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 6p | |
| 89724 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x-12)/(9-x) | |
| 89725 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 6x | |
| 89726 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3z^6+21z^4)/(z^4+11z^2+28) | |
| 89727 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 9x^2 | |
| 89728 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (5x^(-1/2))^-2 | |
| 89729 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (4x^2-16)/(2x-4) | |
| 89730 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (-8)^(5/3) | |
| 89731 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (5/x+3/y)/(3x+5y) | |
| 89732 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (-81)^(1/4) | |
| 89733 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (8/x+3/y)/(3x+8y) | |
| 89734 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (-125)^(4/3) | |
| 89735 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (8/x+5/y)/(5x+8y) | |
| 89736 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (xy)^(6/7) | |
| 89737 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | ((x^4)^(1/3))/(x^(10/3)) | |
| 89738 | Rút gọn | (x^-4)/(x^7) | |
| 89739 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+12x+27)/(x^2+4x+3) | |
| 89740 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-20x | |
| 89741 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-9x)/(x^2-7x-18) | |
| 89742 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^4-2x^3+x^2)/(14x^4-8x^3-6x^2) | |
| 89743 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | z^(5/8) | |
| 89744 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | y^(-5/6) | |
| 89745 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ( căn bậc hai của 2x^2)/( căn bậc hai của 5x) | |
| 89746 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 6x^(3/2) | |
| 89747 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 12/(19x) | |
| 89748 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 5m^(1/5) | |
| 89749 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 12/(22x) | |
| 89750 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 5m^(1/2) | |
| 89751 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 13/(3x^2-14x-80) | |
| 89752 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 3x^(1/2) | |
| 89753 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 3x^(1/3) | |
| 89754 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (13z)/(z^2-4z+4) | |
| 89755 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 3m^(1/4) | |
| 89756 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (16-4y^2)/(3y^2-12y+12) | |
| 89757 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | t^(5/7) | |
| 89758 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (18a)/7*(14a^6)/3 | |
| 89759 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | q^(3/2) | |
| 89760 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (190x)/(100-x) | |
| 89761 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 7^(5/6) | |
| 89762 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (19y)/(12y-13) | |
| 89763 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 9^(-1/2) | |
| 89764 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | -2/(9x^3)*6/(5x^5) | |
| 89765 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 3^(3/4) | |
| 89766 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 2/(9y^5)*(15y^5)/8 | |
| 89767 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 243^(1/5) | |
| 89768 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 23^(1/3) | |
| 89769 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (21y)/(5y-7) | |
| 89770 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | -16^(1/2) | |
| 89771 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 16^(-1/2) | |
| 89772 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (27y^3-216)/(3y-6) | |
| 89773 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 196^(1/2) | |
| 89774 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (12y^(1/3))/(4y^(1/2)) | |
| 89775 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (27z^3-8)/(3z-2) | |
| 89776 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 1000^(2/3) | |
| 89777 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2r^3-6r^2)/(r^2-3r) | |
| 89778 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 1000^(-5/3) | |
| 89779 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2w)/(3w-9) | |
| 89780 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2x)/(9x^2-7x) | |
| 89781 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (-2x)/(x^2-5x) | |
| 89782 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2x)/(x+14)+(x+14)/(x-14) | |
| 89783 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |2x+9|<5 | |
| 89784 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x|<12 | |
| 89785 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2x^2-32)/(6x^2+13x-5) | |
| 89786 | Giải x | căn bậc hai của x+11=15 | |
| 89787 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x|>12 | |
| 89788 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x|>-3 | |
| 89789 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2x-10)/(x^2-10x+25) | |
| 89790 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x|>-7 | |
| 89791 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2x-6)/(x^2-4x+3) | |
| 89792 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 3/(5x) | |
| 89793 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x+4|>3 | |
| 89794 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 3/(7x+2)+(7x)/(49x^2-4) | |
| 89795 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x)/(x^2-9) | |
| 89796 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (-3x^2+12x)/(x^2-5x+4) | |
| 89797 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x^2+17x+10)/(9x^2-4)*(3x^2+4x-4)/(x^2+3x-10) | |
| 89798 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |10-4x|<-13 | |
| 89799 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((3x^2-2x-1)/(x^2-3x+2))÷((3x^2+7x+2)/(3x^2+5x-2)) | |
| 89800 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |(x-3)/2|>1 |