Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
89801 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (2x-10)/(x^2-10x+25)
89802 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |x|>-7
89803 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (2x-6)/(x^2-4x+3)
89804 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 3/(5x)
89805 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |x+4|>3
89806 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 3/(7x+2)+(7x)/(49x^2-4)
89807 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (3x)/(x^2-9)
89808 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (-3x^2+12x)/(x^2-5x+4)
89809 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (3x^2+17x+10)/(9x^2-4)*(3x^2+4x-4)/(x^2+3x-10)
89810 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |10-4x|<-13
89811 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục ((3x^2-2x-1)/(x^2-3x+2))÷((3x^2+7x+2)/(3x^2+5x-2))
89812 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |(x-3)/2|>1
89813 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |4/7x-4|>8
89814 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (-3x-15)/(x^2+7x+10)
89815 Rút gọn căn bậc hai của 44- căn bậc hai của 11
89816 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (3x-15)/(x^2-x-20)
89817 Rút gọn căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 21
89818 Rút gọn căn bậc hai của 3* căn bậc năm của 5
89819 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 4/(15-3v)
89820 Rút gọn căn bậc hai của -20* căn bậc hai của -5
89821 Rút gọn căn bậc hai của 20* căn bậc hai của 5
89822 Rút gọn căn bậc ba của 4* căn bậc ba của 16
89823 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (4t)/(3t+15)
89824 Rút gọn căn bậc ba của 40*(4 căn bậc ba của 5)
89825 Rút gọn căn bậc ba của 2* căn bậc ba của 4
89826 Rút gọn 2 căn bậc hai của 72-3 căn bậc hai của 32
89827 Rút gọn căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 15
89828 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (-4x^2)/(3x-7)
89829 Rút gọn căn bậc hai của 15* căn bậc hai của 35
89830 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 5 căn bậc hai của 2
89831 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (4x-8)/(x^2+4x-12)
89832 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (4z-1)/(z^2-25)-z
89833 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc sáu của xy^5z
89834 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 5/(3x+4)+(3x)/(9x^2-16)
89835 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc sáu của b^5
89836 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (5v)/(3v+12)
89837 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 7
89838 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (5x-20)/(x^2-8x+16)
89839 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của x^2y^3z
89840 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (-6x)/(9x^2-4x)
89841 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -2x<6
89842 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -2x<8
89843 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (6x-7)/14
89844 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 3(x^2-1)>-8x
89845 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 7/(12-4y)
89846 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 7/(4-2t)
89847 Trừ -6-4
89848 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 7/(6-3t)
89849 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 5(x-3)<2(3x-1)
89850 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 7/(6-3w)
89851 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 5(x-3)<3(2x-1)
89852 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 7/(6x-12)
89853 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -4<x<4
89854 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 7/(-8x)
89855 Ước Tính 13((6^2)÷(5^2-4^2)+9)
89856 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 8/(3x)
89857 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x+6)/(x+1)<2
89858 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (8+1/x)/(7-1/x)
89859 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (8z)/(z^2-6z+8)
89860 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x+2)/(x-2)<2
89861 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (8z^3-125)/(2z-5)
89862 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (8z^3-27)/(2z-3)
89863 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (9x^2-81)/(3x^2-10x+3)
89864 Rút gọn ( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 10)( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 10)
89865 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (9z)/(z^2-9)
89866 Giải x 8-x = square root of 2x+19
89867 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (a+4)/(a^2-a-72)
89868 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (a+6)/(a^3-15a^2-54a)
89869 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (m^2-2m+1)/(2m^2+m-3)
89870 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2+x>12
89871 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (n^2)/(-2n+8)
89872 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (n^2+6n+9)/(3n^2+15n+18)
89873 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (r+s)/(r^2+3r-10)
89874 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3+7x^2<-10x
89875 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (u-5)/(u^2-10u+25)
89876 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-3x^2>0
89877 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-9x>0
89878 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^4>1
89879 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x+1)/(x-1)<2
89880 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2+15x+54)/(x^3+2x^2-24x)
89881 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-2x-3<0
89882 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-2x-35<0
89883 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-3x-10<0
89884 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-18x+81<0
89885 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2+9x+20)/(x^3+2x^2-15x)
89886 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-16x+64<0
89887 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-x^2<9x-9
89888 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-10x+25)/(3x-15)
89889 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3+x^2+49x+49<0
89890 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-10x+25)/(4x-20)
89891 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3+x^2+49x+49>0
89892 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-13x+40)/(x^2-25)*(x^2+6x+5)/(x^2-7x-8)
89893 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-144)/(x-12)
89894 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-6x>0
89895 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-16)/(x^2-7x+10)
89896 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-8x+16<0
89897 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục ((x^2-25)/(8x-8))÷((x^2+10x+25)/(x^2+4x-5))
89898 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-289)/(x-17)
89899 Giải x 3125=5^(-10+3x)
89900 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục ((x^2-36)/(8x-8))÷((x^2+12x+36)/(x^2+5x-6))
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.