Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 89801 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |4/7x-4|>8 | |
| 89802 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (-3x-15)/(x^2+7x+10) | |
| 89803 | Rút gọn | căn bậc hai của 44- căn bậc hai của 11 | |
| 89804 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x-15)/(x^2-x-20) | |
| 89805 | Rút gọn | căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 21 | |
| 89806 | Rút gọn | căn bậc hai của 3* căn bậc năm của 5 | |
| 89807 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 4/(15-3v) | |
| 89808 | Rút gọn | căn bậc hai của -20* căn bậc hai của -5 | |
| 89809 | Rút gọn | căn bậc hai của 20* căn bậc hai của 5 | |
| 89810 | Rút gọn | căn bậc ba của 4* căn bậc ba của 16 | |
| 89811 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (4t)/(3t+15) | |
| 89812 | Rút gọn | căn bậc ba của 40*(4 căn bậc ba của 5) | |
| 89813 | Rút gọn | căn bậc ba của 2* căn bậc ba của 4 | |
| 89814 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 72-3 căn bậc hai của 32 | |
| 89815 | Rút gọn | căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 15 | |
| 89816 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (-4x^2)/(3x-7) | |
| 89817 | Rút gọn | căn bậc hai của 15* căn bậc hai của 35 | |
| 89818 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 5 căn bậc hai của 2 | |
| 89819 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (4x-8)/(x^2+4x-12) | |
| 89820 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (4z-1)/(z^2-25)-z | |
| 89821 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc sáu của xy^5z | |
| 89822 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 5/(3x+4)+(3x)/(9x^2-16) | |
| 89823 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc sáu của b^5 | |
| 89824 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (5v)/(3v+12) | |
| 89825 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 7 | |
| 89826 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (5x-20)/(x^2-8x+16) | |
| 89827 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của x^2y^3z | |
| 89828 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (-6x)/(9x^2-4x) | |
| 89829 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -2x<6 | |
| 89830 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -2x<8 | |
| 89831 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (6x-7)/14 | |
| 89832 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 3(x^2-1)>-8x | |
| 89833 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 7/(12-4y) | |
| 89834 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 7/(4-2t) | |
| 89835 | Trừ | -6-4 | |
| 89836 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 7/(6-3t) | |
| 89837 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 5(x-3)<2(3x-1) | |
| 89838 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 7/(6-3w) | |
| 89839 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 5(x-3)<3(2x-1) | |
| 89840 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 7/(6x-12) | |
| 89841 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -4<x<4 | |
| 89842 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 7/(-8x) | |
| 89843 | Ước Tính | 13((6^2)÷(5^2-4^2)+9) | |
| 89844 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 8/(3x) | |
| 89845 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x+6)/(x+1)<2 | |
| 89846 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (8+1/x)/(7-1/x) | |
| 89847 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (8z)/(z^2-6z+8) | |
| 89848 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x+2)/(x-2)<2 | |
| 89849 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (8z^3-125)/(2z-5) | |
| 89850 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (8z^3-27)/(2z-3) | |
| 89851 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (9x^2-81)/(3x^2-10x+3) | |
| 89852 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 10)( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 10) | |
| 89853 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (9z)/(z^2-9) | |
| 89854 | Giải x | 8-x = square root of 2x+19 | |
| 89855 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (a+4)/(a^2-a-72) | |
| 89856 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (a+6)/(a^3-15a^2-54a) | |
| 89857 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (m^2-2m+1)/(2m^2+m-3) | |
| 89858 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2+x>12 | |
| 89859 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (n^2)/(-2n+8) | |
| 89860 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (n^2+6n+9)/(3n^2+15n+18) | |
| 89861 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (r+s)/(r^2+3r-10) | |
| 89862 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3+7x^2<-10x | |
| 89863 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (u-5)/(u^2-10u+25) | |
| 89864 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3-3x^2>0 | |
| 89865 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3-9x>0 | |
| 89866 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^4>1 | |
| 89867 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x+1)/(x-1)<2 | |
| 89868 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+15x+54)/(x^3+2x^2-24x) | |
| 89869 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-2x-3<0 | |
| 89870 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-2x-35<0 | |
| 89871 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-3x-10<0 | |
| 89872 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-18x+81<0 | |
| 89873 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+9x+20)/(x^3+2x^2-15x) | |
| 89874 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-16x+64<0 | |
| 89875 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3-x^2<9x-9 | |
| 89876 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-10x+25)/(3x-15) | |
| 89877 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3+x^2+49x+49<0 | |
| 89878 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-10x+25)/(4x-20) | |
| 89879 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3+x^2+49x+49>0 | |
| 89880 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-13x+40)/(x^2-25)*(x^2+6x+5)/(x^2-7x-8) | |
| 89881 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-144)/(x-12) | |
| 89882 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-6x>0 | |
| 89883 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-16)/(x^2-7x+10) | |
| 89884 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-8x+16<0 | |
| 89885 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((x^2-25)/(8x-8))÷((x^2+10x+25)/(x^2+4x-5)) | |
| 89886 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-289)/(x-17) | |
| 89887 | Giải x | 3125=5^(-10+3x) | |
| 89888 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((x^2-36)/(8x-8))÷((x^2+12x+36)/(x^2+5x-6)) | |
| 89889 | Giải x | 6(x-1)=9(x+2) | |
| 89890 | Giải x | (7x)/9>-14/3 | |
| 89891 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-36)/(x^2)*(x^2-6x)/(x^2+2x-48) | |
| 89892 | Rút gọn | i^8*0 | |
| 89893 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-4)/(x^2)*(x^2-2x)/(x^2+2x-8) | |
| 89894 | Ước tính Hàm Số | g(3)=(x^2+8)/(x^3-25x) | |
| 89895 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-4)/(x^2)*(x^2-2x)/(x^2+5x-14) | |
| 89896 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-49)/(x^2)*(x^2-7x)/(x^2+x-56) | |
| 89897 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-7x+10)/(x^2-2x-15) | |
| 89898 | Ước tính Hàm Số | f(0)=5^x | |
| 89899 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-7x+10)/(x^2-4)*(x^2+3x+2)/(x^2-4x-5) | |
| 89900 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((x^2-81)/(5x-5))÷((x^2+18x+81)/(x^2+8x-9)) |