| 68301 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 10y^18z |
|
| 68302 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 75 |
|
| 68303 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
|4b-4|+|3-b^2|+2b^3 ; b=2 |
; |
| 68304 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của y)^2 |
|
| 68305 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5yz^2*2 |
|
| 68306 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của x^3 |
|
| 68307 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 72 |
|
| 68308 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 6 |
|
| 68309 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 48 |
|
| 68310 |
Chia |
((6x-3)/(x^2))/(5/x) |
|
| 68311 |
Chia |
(a^3-b^3)/(a-b) |
|
| 68312 |
Chia |
(a/b)/(c/d) |
|
| 68313 |
Chia |
((x^2+9x+18)/(x^2-9))/((x+6)/(x-6)) |
|
| 68314 |
Chia |
(18x^4-9x^2+12x)/(3x^2) |
|
| 68315 |
Chia |
(10x^4y^9)/(30x^12y^-3) |
|
| 68316 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(5)=2 |
|
| 68317 |
Chia |
(12m^4-24m^3+6m^2+9m-9)/(6m^2) |
|
| 68318 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-2)=(3(-2)+2)/(2(-2)-1) |
|
| 68319 |
Chia |
(x^3-8)/(x^2-4) |
|
| 68320 |
Chia |
(x^5+9x^3-10)/(x-1) |
|
| 68321 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
q(0)=1/(x^2-9) |
|
| 68322 |
Chia |
(x^7)/(x^5) |
|
| 68323 |
Chia |
(x^2+4x-32)/(x+8) |
|
| 68324 |
Chia |
(x^2+6x+9)/(x^2-9) |
|
| 68325 |
Chia |
(x^2+2x-48)/(x+8) |
|
| 68326 |
Chia |
(x^-1y^2)/(x^2y^-1) |
|
| 68327 |
Chia |
(x^2-5x+6)/(x-2) |
|
| 68328 |
Chia |
(x^2-8x+16)/(x-4) |
|
| 68329 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = square root of x-2 |
|
| 68330 |
Tìm Tập Xác Định |
x-8 |
|
| 68331 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
(8x-8)3/2=64 |
|
| 68332 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=1/(x^2-8x-9) |
|
| 68333 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = square root of 2x+5 |
|
| 68334 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=1/(x-9) |
|
| 68335 |
Phân Tích Nhân Tử |
64g^3+8 |
|
| 68336 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=-4/x |
|
| 68337 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(3x)/(7-x) |
|
| 68338 |
Chia |
(-6+ căn bậc hai của -54)/3 |
|
| 68339 |
Chia |
(x^2+x-17)/(x-4) |
|
| 68340 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
F(2)=4(2)^3-2^2-5*2+7 |
|
| 68341 |
Ước Tính |
8/(8- căn bậc hai của 7) |
|
| 68342 |
Ước Tính |
(3 căn bậc hai của 7-5)/( căn bậc hai của 7+2) |
|
| 68343 |
Ước Tính |
4/(6- căn bậc hai của 7) |
|
| 68344 |
Ước Tính |
5/(7- căn bậc hai của 2) |
|
| 68345 |
Chia |
(5a^-4)/(2c) |
|
| 68346 |
Chia |
(6x^2y+18x^2y^2-xy^2)/(6xy) |
|
| 68347 |
Chia |
(6x^2-19x+10)/(2x-5) |
|
| 68348 |
Chia |
(6d^2-2d+3)/(2d+4) |
|
| 68349 |
Chia |
(8x^3-28x+61)/(2x+5) |
|
| 68350 |
Chia |
(9a^2b^4)/(3a^3b^-3) |
|
| 68351 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
(x-3) 2=5 |
|
| 68352 |
Chia |
(9a^3-3a^2-3a+15)/(3a+2) |
|
| 68353 |
Chia |
(32n^2)/(24n) |
|
| 68354 |
Chia |
(3x-3)/6 |
|
| 68355 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
k(-2) = square root of x+2 |
|
| 68356 |
Chia |
(x+4)/(x-4) |
|
| 68357 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
y=12 , 0(1-0.03/2)^(2*1) |
, |
| 68358 |
Chia |
(x+5)/(x-5) |
|
| 68359 |
Chia |
x/(x-6) |
|
| 68360 |
Chia |
(x-1)/(x+1) |
|
| 68361 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y=4x-3 |
|
| 68362 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y=x+3 |
|
| 68363 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x^2+y^2-3x-6y+9=0 |
|
| 68364 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x^2+25y^2=25 |
|
| 68365 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(7)=7^2-7+6 |
|
| 68366 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=x^5-3 |
|
| 68367 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y^2=x+16 |
|
| 68368 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x-3)^2+(y+8)^2=16 |
|
| 68369 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 6 của 1296x |
|
| 68370 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
5 , 8y+3=35 |
, |
| 68371 |
Tìm Biệt Thức |
3-4x=-6x^2 |
|
| 68372 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
4/(3+ căn bậc hai của 7) |
|
| 68373 |
Vẽ Đồ Thị |
x+1=-1/2*(y-4)^2 |
|
| 68374 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2+10x+33 |
|
| 68375 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
4x+3y-12=0 |
|
| 68376 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
4x+y=9 |
|
| 68377 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(34)=9/5*34+32 |
|
| 68378 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
4x-10y=20 |
|
| 68379 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(6) = square root of 6-6 |
|
| 68380 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
4x-y=3 |
|
| 68381 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
6x+5y=30 |
|
| 68382 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+2y=0 |
|
| 68383 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+5y=20 |
|
| 68384 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+y=-2 |
|
| 68385 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x-2)^2-4 |
|
| 68386 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x-1)^2-9 |
|
| 68387 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
8y=4+x |
|
| 68388 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
7x-4y=-28 |
|
| 68389 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
y-4=2/3(x-3) |
|
| 68390 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
7x+2y=14 |
|
| 68391 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=3^x |
|
| 68392 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^2-25 |
|
| 68393 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^2-16 |
|
| 68394 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^2-3x-18 |
|
| 68395 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^2+5x-14 |
|
| 68396 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=4^x |
|
| 68397 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(6)=|6|+4 |
|
| 68398 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
3x-4y=9 |
|
| 68399 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
10x-1 , x=4 |
, |
| 68400 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
3x-2y=-12 |
|