| 68201 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 80x^4 |
|
| 68202 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y+1=-3(x-5) |
|
| 68203 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 80x^13y^9 |
|
| 68204 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
4x+7y=8 |
|
| 68205 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9w^6 |
|
| 68206 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=2x+17 |
|
| 68207 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 8x^6 |
|
| 68208 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 72a^11 |
|
| 68209 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=-9x+8 |
|
| 68210 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 72a^15 |
|
| 68211 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=-5x+9 |
|
| 68212 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 75x^10 |
|
| 68213 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=7/9x+15 |
|
| 68214 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 75v^14 |
|
| 68215 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=-8x+2 |
|
| 68216 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 49m^6 |
|
| 68217 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=-4x+10 |
|
| 68218 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4x+1 |
|
| 68219 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
6x-7y-14=0 |
|
| 68220 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4-x |
|
| 68221 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
4x-7y-21=0 |
|
| 68222 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
8x+6y=-5 |
|
| 68223 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5 căn bậc hai của 10 |
|
| 68224 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 50a^15 |
|
| 68225 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=1/5x+8 |
|
| 68226 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4x^2y^4 |
|
| 68227 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=-1/8x-2 |
|
| 68228 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 48b^4 |
|
| 68229 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
3x+2y+8=0 |
|
| 68230 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 62 |
|
| 68231 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 63x^2 |
|
| 68232 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 64x^13 |
|
| 68233 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
4x-9y-27=0 |
|
| 68234 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 64n^6w^4 |
|
| 68235 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(7)=2(7)+2 |
|
| 68236 |
Rút gọn |
(y+5)/(y^2+4y-32) |
|
| 68237 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(3)=2*3^2+5 căn bậc hai của 3-2 |
|
| 68238 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 54x^2y |
|
| 68239 |
Rút gọn |
- căn bậc ba của 125y^6 |
|
| 68240 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(0)=1/2(0) |
|
| 68241 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 125a^3b^12 |
|
| 68242 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -135x^8 |
|
| 68243 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 1728x^3 |
|
| 68244 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -162x^8 |
|
| 68245 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 256t^4 |
|
| 68246 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 24x^6y^11 |
|
| 68247 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 24x^7 |
|
| 68248 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 216x^4y^5 |
|
| 68249 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
px-qy=r+1 |
|
| 68250 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 216x^3y |
|
| 68251 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x^45 |
|
| 68252 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x^33 |
|
| 68253 |
Rút gọn |
căn bậc ba của y^23 |
|
| 68254 |
Rút gọn |
căn bậc ba của y^20 |
|
| 68255 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -8/27 |
|
| 68256 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 54/25 |
|
| 68257 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 3/8 |
|
| 68258 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 375/4 |
|
| 68259 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 27/64 |
|
| 68260 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 1/(2x) |
|
| 68261 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 1/(13x) |
|
| 68262 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 81/(4x^3) |
|
| 68263 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của căn bậc hai của x |
|
| 68264 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 162x^7y^20 |
|
| 68265 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
g(0)=-2(0)^2-3 |
|
| 68266 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 162x^6 |
|
| 68267 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -81x^6y^5 |
|
| 68268 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 81y^6 |
|
| 68269 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 64x^4 |
|
| 68270 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 64x^4y^2 |
|
| 68271 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 8g^3k^8 |
|
| 68272 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 8x^3y |
|
| 68273 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 40x^8 |
|
| 68274 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(3)=-2(3)^2+3(-3)-8 |
|
| 68275 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -54x^9y^3 |
|
| 68276 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -54x^6y^11 |
|
| 68277 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(1)=6 |
|
| 68278 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -54x^6y^5 |
|
| 68279 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 512x^4y^5 |
|
| 68280 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 40y^10 |
|
| 68281 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 27x^3 |
|
| 68282 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 64x^6 |
|
| 68283 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 32x^20 |
|
| 68284 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 81x^24 |
|
| 68285 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(5)=400(1.01)^5 |
|
| 68286 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 16/(x^10) |
|
| 68287 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 625/(x^10) |
|
| 68288 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 32z^8 |
|
| 68289 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 32m^7n^9 |
|
| 68290 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 243x^5 |
|
| 68291 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 625x^8 |
|
| 68292 |
Rút gọn |
- căn bậc bốn của 4096 |
|
| 68293 |
Rút gọn |
- căn bậc bốn của 48 |
|
| 68294 |
Rút gọn |
(x+2)/(x^2-3x-10) |
|
| 68295 |
Rút gọn |
(x+1)/(x^2-2x-3) |
|
| 68296 |
Rút gọn |
(x+4)/(x^2-3x-28) |
|
| 68297 |
Rút gọn |
(x+3)/(x^2-x-12) |
|
| 68298 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
g(-2)=-2 |
|
| 68299 |
Rút gọn |
(x-3)/(x^2-6x+9) |
|
| 68300 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 50 |
|