Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 68201 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=7/9x+15 | |
| 68202 | Rút gọn | căn bậc hai của 75v^14 | |
| 68203 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-8x+2 | |
| 68204 | Rút gọn | căn bậc hai của 49m^6 | |
| 68205 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-4x+10 | |
| 68206 | Rút gọn | căn bậc hai của 4x+1 | |
| 68207 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 6x-7y-14=0 | |
| 68208 | Rút gọn | căn bậc hai của 4-x | |
| 68209 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 4x-7y-21=0 | |
| 68210 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 8x+6y=-5 | |
| 68211 | Rút gọn | căn bậc hai của 5 căn bậc hai của 10 | |
| 68212 | Rút gọn | căn bậc hai của 50a^15 | |
| 68213 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/5x+8 | |
| 68214 | Rút gọn | căn bậc hai của 4x^2y^4 | |
| 68215 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-1/8x-2 | |
| 68216 | Rút gọn | - căn bậc hai của 48b^4 | |
| 68217 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 3x+2y+8=0 | |
| 68218 | Rút gọn | căn bậc hai của 62 | |
| 68219 | Rút gọn | căn bậc hai của 63x^2 | |
| 68220 | Rút gọn | căn bậc hai của 64x^13 | |
| 68221 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 4x-9y-27=0 | |
| 68222 | Rút gọn | căn bậc hai của 64n^6w^4 | |
| 68223 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(7)=2(7)+2 | |
| 68224 | Rút gọn | (y+5)/(y^2+4y-32) | |
| 68225 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(3)=2*3^2+5 căn bậc hai của 3-2 | |
| 68226 | Rút gọn | căn bậc hai của 54x^2y | |
| 68227 | Rút gọn | - căn bậc ba của 125y^6 | |
| 68228 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=1/2(0) | |
| 68229 | Rút gọn | căn bậc ba của 125a^3b^12 | |
| 68230 | Rút gọn | căn bậc ba của -135x^8 | |
| 68231 | Rút gọn | căn bậc ba của 1728x^3 | |
| 68232 | Rút gọn | căn bậc ba của -162x^8 | |
| 68233 | Rút gọn | căn bậc ba của 256t^4 | |
| 68234 | Rút gọn | căn bậc ba của 24x^6y^11 | |
| 68235 | Rút gọn | căn bậc ba của 24x^7 | |
| 68236 | Rút gọn | căn bậc ba của 216x^4y^5 | |
| 68237 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | px-qy=r+1 | |
| 68238 | Rút gọn | căn bậc ba của 216x^3y | |
| 68239 | Rút gọn | căn bậc ba của x^45 | |
| 68240 | Rút gọn | căn bậc ba của x^33 | |
| 68241 | Rút gọn | căn bậc ba của y^23 | |
| 68242 | Rút gọn | căn bậc ba của y^20 | |
| 68243 | Rút gọn | căn bậc ba của -8/27 | |
| 68244 | Rút gọn | căn bậc ba của 54/25 | |
| 68245 | Rút gọn | căn bậc ba của 3/8 | |
| 68246 | Rút gọn | căn bậc ba của 375/4 | |
| 68247 | Rút gọn | căn bậc ba của 27/64 | |
| 68248 | Rút gọn | căn bậc ba của 1/(2x) | |
| 68249 | Rút gọn | căn bậc ba của 1/(13x) | |
| 68250 | Rút gọn | căn bậc bốn của 81/(4x^3) | |
| 68251 | Rút gọn | căn bậc bốn của căn bậc hai của x | |
| 68252 | Rút gọn | căn bậc bốn của 162x^7y^20 | |
| 68253 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | g(0)=-2(0)^2-3 | |
| 68254 | Rút gọn | căn bậc bốn của 162x^6 | |
| 68255 | Rút gọn | căn bậc ba của -81x^6y^5 | |
| 68256 | Rút gọn | căn bậc ba của 81y^6 | |
| 68257 | Rút gọn | căn bậc ba của 64x^4 | |
| 68258 | Rút gọn | căn bậc ba của 64x^4y^2 | |
| 68259 | Rút gọn | căn bậc ba của 8g^3k^8 | |
| 68260 | Rút gọn | căn bậc ba của 8x^3y | |
| 68261 | Rút gọn | căn bậc ba của 40x^8 | |
| 68262 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(3)=-2(3)^2+3(-3)-8 | |
| 68263 | Rút gọn | căn bậc ba của -54x^9y^3 | |
| 68264 | Rút gọn | căn bậc ba của -54x^6y^11 | |
| 68265 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1)=6 | |
| 68266 | Rút gọn | căn bậc ba của -54x^6y^5 | |
| 68267 | Rút gọn | căn bậc ba của 512x^4y^5 | |
| 68268 | Rút gọn | căn bậc ba của 40y^10 | |
| 68269 | Rút gọn | căn bậc sáu của 27x^3 | |
| 68270 | Rút gọn | căn bậc sáu của 64x^6 | |
| 68271 | Rút gọn | căn bậc năm của 32x^20 | |
| 68272 | Rút gọn | căn bậc bốn của 81x^24 | |
| 68273 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(5)=400(1.01)^5 | |
| 68274 | Rút gọn | căn bậc năm của 16/(x^10) | |
| 68275 | Rút gọn | căn bậc năm của 625/(x^10) | |
| 68276 | Rút gọn | căn bậc bốn của 32z^8 | |
| 68277 | Rút gọn | căn bậc bốn của 32m^7n^9 | |
| 68278 | Rút gọn | căn bậc bốn của 243x^5 | |
| 68279 | Rút gọn | căn bậc bốn của 625x^8 | |
| 68280 | Rút gọn | - căn bậc bốn của 4096 | |
| 68281 | Rút gọn | - căn bậc bốn của 48 | |
| 68282 | Rút gọn | (x+2)/(x^2-3x-10) | |
| 68283 | Rút gọn | (x+1)/(x^2-2x-3) | |
| 68284 | Rút gọn | (x+4)/(x^2-3x-28) | |
| 68285 | Rút gọn | (x+3)/(x^2-x-12) | |
| 68286 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | g(-2)=-2 | |
| 68287 | Rút gọn | (x-3)/(x^2-6x+9) | |
| 68288 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 50 | |
| 68289 | Rút gọn | căn bậc hai của 10y^18z | |
| 68290 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 75 | |
| 68291 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | |4b-4|+|3-b^2|+2b^3 ; b=2 | ; |
| 68292 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của y)^2 | |
| 68293 | Rút gọn | căn bậc hai của 5yz^2*2 | |
| 68294 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của x^3 | |
| 68295 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 72 | |
| 68296 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 6 | |
| 68297 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 48 | |
| 68298 | Chia | ((6x-3)/(x^2))/(5/x) | |
| 68299 | Chia | (a^3-b^3)/(a-b) | |
| 68300 | Chia | (a/b)/(c/d) |