Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 68401 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x+2y=1 | |
| 68402 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x+5y=-30 | |
| 68403 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 5x-3y=30 | |
| 68404 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 5x-7y=35 | |
| 68405 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 5x-8y=40 | |
| 68406 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 5x-15=3y | |
| 68407 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2-x-20 | |
| 68408 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(25)=40.78(1.025)^25 | |
| 68409 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^3+3x^2-4x-12 | |
| 68410 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-11 căn bậc hai của x+18=0 | |
| 68411 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-10 = square root of 9x | |
| 68412 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-1 = square root of 5x-9 | |
| 68413 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x=7 căn bậc hai của x | |
| 68414 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x=10 căn bậc hai của x | |
| 68415 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-8 căn bậc hai của x+15=0 | |
| 68416 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y+1 = square root of 11y-13 | |
| 68417 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x = square root of 7x+8 | |
| 68418 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x+ căn bậc hai của x=42 | |
| 68419 | Trừ | 2-2 | |
| 68420 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x(x-17)+72=0 | |
| 68421 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | p-2 căn bậc hai của p-8=0 | |
| 68422 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -8+ căn bậc hai của 5x-5=-3 | |
| 68423 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8y^3-125=0 | |
| 68424 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9z^2=-6z+15 | |
| 68425 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -9+4r=4r-3-6 | |
| 68426 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2=25 | |
| 68427 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-24x+16=0 | |
| 68428 | Solve Using a Matrix by Elimination | w+z=400 , w+x=630 , x-y=180 , y-z=50 | , , , |
| 68429 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-30x+25=0 | |
| 68430 | Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung | (1/a-1/b)/(1/a+1/b) | |
| 68431 | Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung | (m+5)/(mn+3m) | |
| 68432 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x+y=5 | |
| 68433 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x-5y=15 | |
| 68434 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-2y=12 | |
| 68435 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x-y=3 | |
| 68436 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,0) với Đỉnh (-3,-18) | (-3,-18) , (0,0) | |
| 68437 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x+y=7 | |
| 68438 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -6x-5y=15 | |
| 68439 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-2y=4 | |
| 68440 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (5,3) với Đỉnh (8,12) | (5,3) , (8,12) | |
| 68441 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+y=4 | |
| 68442 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (8,12) với Đỉnh (5,3) | (5,3) , (8,12) | |
| 68443 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=1/2x-5 | |
| 68444 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=4/3x+2 | |
| 68445 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=4x-7 | |
| 68446 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=4x-9 | |
| 68447 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (9,0) với Đỉnh (0,27) | (0,27) , (9,0) | |
| 68448 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-5x-4 | |
| 68449 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (3,-2) với Đỉnh (0,7) | (3,-2) , (0,7) | |
| 68450 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=5x-4 | |
| 68451 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,63) với Đỉnh (5,-12) | (5,-12) , (0,63) | |
| 68452 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-2x-4 | |
| 68453 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=x+7 | |
| 68454 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=8x+9 | |
| 68455 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,7) với Đỉnh (3,-2) | (3,-2) , (0,7) | |
| 68456 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=6x+2 | |
| 68457 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-7x+2 | |
| 68458 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x+y=-2 | |
| 68459 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-2y=0 | |
| 68460 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-2y=7 | |
| 68461 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (1,12) với Đỉnh (10,-4) | (1,12) , (10,-4) | |
| 68462 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-5y=10 | |
| 68463 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x+4y=8 | |
| 68464 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x+2y=10 | |
| 68465 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x+2y-6=0 | |
| 68466 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,-15) với Đỉnh (1,-16) | (1,-16) , (0,-15) | |
| 68467 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x+6y=12 | |
| 68468 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3+4z=15z^2 | |
| 68469 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 30x-45=5x^2 | |
| 68470 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4(2x-3)=3+8x-11 | |
| 68471 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -4k^2-8k-3=-3-5k^2 | |
| 68472 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2=25 | |
| 68473 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-4x-15=0 | |
| 68474 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+7x-57=0 | |
| 68475 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+4x+1=0 | |
| 68476 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+6x-24 | |
| 68477 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-9x-7=0 | |
| 68478 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | r^2+3r-3 | |
| 68479 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^7-28x^6=-48x^5 | |
| 68480 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x+52 | |
| 68481 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^4-8x^2+3=0 | |
| 68482 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16t^2+195t-87 | |
| 68483 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -3(x+5)+5x=2(x-6) | |
| 68484 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3(x-2)-5x=-2(x+3) | |
| 68485 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | h=140-8t-16t^2 | |
| 68486 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3(x-4)=3x-12 | |
| 68487 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3(x+1)-5=3x-2 | |
| 68488 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-8x-1 | |
| 68489 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x = square root of 20+2x | |
| 68490 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 16x^2-151x+88 | |
| 68491 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x(x-3)=5x^2-7x | |
| 68492 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^4+15x^2-72=0 | |
| 68493 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16x^2+32x+104 | |
| 68494 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-2x-8=0 | |
| 68495 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-15x=0 | |
| 68496 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2=5x | |
| 68497 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5(x+1)-x=4(x-1)+9 | |
| 68498 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-12x-32 | |
| 68499 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4z-15=4z+11 | |
| 68500 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 5t-10t^2 |