Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 68501 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x = square root of 2x+3 | |
| 68502 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16x^2+235x-151 | |
| 68503 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -0.5x^2+2.7x+6 | |
| 68504 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 50x-25=2x^3-x^2 | |
| 68505 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7x^3-63x=0 | |
| 68506 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7x^2=4x | |
| 68507 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -0.01x^2+0.7x+6.1 | |
| 68508 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^(5/3)-24=0 | |
| 68509 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 9x^2-7x-3 | |
| 68510 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-13x-5=0 | |
| 68511 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2=7x | |
| 68512 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16t^2+32t+40 | |
| 68513 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^(2/3)-7x^(1/3)-20=0 | |
| 68514 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6(x-1)=6x-1 | |
| 68515 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6 = square root of v-2 | |
| 68516 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2-9 | |
| 68517 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16x^2+64x+80 | |
| 68518 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^3-4x^2+9x-36 | |
| 68519 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-5)^(2/3)=36 | |
| 68520 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | h=64-3t-5t^2 | |
| 68521 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-5)^(5/2)=243 | |
| 68522 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -3x^2-6x-2 | |
| 68523 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-4)^(2/3)=25 | |
| 68524 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-4)^(2/3)=36 | |
| 68525 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-3x-6 | |
| 68526 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-2)^(2/3)=36 | |
| 68527 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-1)^(2/5)=9 | |
| 68528 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 38-3t-5t^2 | |
| 68529 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-1)^(2/3)=100 | |
| 68530 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (y^2+6y)^2+14(y^2+6y)+45=0 | |
| 68531 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x^2-5)^(3/2)=27 | |
| 68532 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -4.9t^2+29.4t+1 | |
| 68533 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x^2+2)^(1/2)-(2x+5)^(1/2)=0 | |
| 68534 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-7x+10=0 | |
| 68535 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-2x-2=0 | |
| 68536 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-2x+1=0 | |
| 68537 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-4x-16 | |
| 68538 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-3x-10=0 | |
| 68539 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+x^2+4x+4=0 | |
| 68540 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-5x-4 | |
| 68541 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+5x^2-8x-48=0 | |
| 68542 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+7x+9=0 | |
| 68543 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-9x^2+20=0 | |
| 68544 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-6x^2+5=0 | |
| 68545 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-4x^3-3x^2+16x-4=0 | |
| 68546 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16x^2+32x+88 | |
| 68547 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-27=0 | |
| 68548 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-64=0 | |
| 68549 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | h=154-10t-16t^2 | |
| 68550 | Rút gọn | - căn bậc hai của 100/49 | |
| 68551 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | H=-16t^2+368t | |
| 68552 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 12x=9x^2+4 | |
| 68553 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+4x-7 | |
| 68554 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2+7x+10 | |
| 68555 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2+7x+10=0 | |
| 68556 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x*2-10x+25 | |
| 68557 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2+7x+12=0 | |
| 68558 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -2.7t^2+50t+6.5 | |
| 68559 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3+3x^2-6x-8 | |
| 68560 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+30x-300 | |
| 68561 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-x^2-6x | |
| 68562 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2-x-56 | |
| 68563 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3+7x^2-9x-63 | |
| 68564 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-2x^2-13x-10 | |
| 68565 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+7x-12 | |
| 68566 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-5x^2-17x+21 | |
| 68567 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-5x^2+9x-45 | |
| 68568 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 5/4x^2-x+11/8=0 | |
| 68569 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-3x^2+4x-12 | |
| 68570 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^4-2x^3-5x^2+8x+4 | |
| 68571 | Giải x | x^6-124x^3-125=0 | |
| 68572 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2-28x+20 | |
| 68573 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2-4i)/(1+3i) | |
| 68574 | Ước Tính | logarit cơ số 6 của 4 | |
| 68575 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+3x-3 | |
| 68576 | Phân Tích Nhân Tử | 5y^2-2y-7 | |
| 68577 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | h=32-2t-5t^2 | |
| 68578 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3x-3 | |
| 68579 | Rút gọn | (y^(3/4))/(y^(1/4)) | |
| 68580 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 6x^2-6x-1=0 | |
| 68581 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2n^2+12n+10=0 | |
| 68582 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 2.5n^2-6.5n-33 | |
| 68583 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2+6x+3=0 | |
| 68584 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2+6x-3=0 | |
| 68585 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 154-10t-16t^2 | |
| 68586 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | y^2+2y+17=0 | |
| 68587 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | y^2+2y=48 | |
| 68588 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-x+8 | |
| 68589 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-x+1=0 | |
| 68590 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16t^2+31t-14 | |
| 68591 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-8x+6=0 | |
| 68592 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-8x=0 | |
| 68593 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -0.1x^2+30x-2000 | |
| 68594 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+8x+1 | |
| 68595 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-8x-15=0 | |
| 68596 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-24x+47 | |
| 68597 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-4x=7 | |
| 68598 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+3x-14 | |
| 68599 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-5x-3=0 | |
| 68600 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-6x-15=0 |