Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 68601 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-10x-2 | |
| 68602 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-6x-27=0 | |
| 68603 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | y^2+6y+25=0 | |
| 68604 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | z^2-19z=66 | |
| 68605 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 2w^2-3w-27 | |
| 68606 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 25x^2-10x=4 | |
| 68607 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 25x^2-40x=-11 | |
| 68608 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16x^2+32x+152 | |
| 68609 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2+2x+1=0 | |
| 68610 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2+20x+36=4 | |
| 68611 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -7x^2-23x+10=0 | |
| 68612 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4x^2=-12x+4 | |
| 68613 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 49x^2-84x=-29 | |
| 68614 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3z^2-8z+1=0 | |
| 68615 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2-4x-5=0 | |
| 68616 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-5x-3 | |
| 68617 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2-5x+2=0 | |
| 68618 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-12x+4=0 | |
| 68619 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-7x-11 | |
| 68620 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-10x+9=0 | |
| 68621 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -0.01x^2+0.6x+5.9 | |
| 68622 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-10x+34=0 | |
| 68623 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-10x-11=0 | |
| 68624 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-10x=7 | |
| 68625 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/2x^2-10x | |
| 68626 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-10x+12=0 | |
| 68627 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2=24-4x | |
| 68628 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+x=19/4 | |
| 68629 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | h=197-21t-16t^2 | |
| 68630 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-4x=21 | |
| 68631 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-3)(x+11/4) | |
| 68632 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-4x=-1 | |
| 68633 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 9t^2-4 | |
| 68634 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-4=0 | |
| 68635 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-2x-63=0 | |
| 68636 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-2x=0 | |
| 68637 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | h=156-8t-16t^2 | |
| 68638 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-14x+13=0 | |
| 68639 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+10x-21 | |
| 68640 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-16x+57=0 | |
| 68641 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 11x^2-12x-10 | |
| 68642 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-16x+58=0 | |
| 68643 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 9r^2-55r+6 | |
| 68644 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-18x=10 | |
| 68645 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-18x=-77 | |
| 68646 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-18x-6=0 | |
| 68647 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.3*10^-2 | |
| 68648 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.14*10^3 | |
| 68649 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+8x=33 | |
| 68650 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.3*10^-9 | |
| 68651 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+7x-18=0 | |
| 68652 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.26*10^7 | |
| 68653 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+6x=-7 | |
| 68654 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.3*10^-2 | |
| 68655 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+6x-40=0 | |
| 68656 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.2*10^9 | |
| 68657 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+7x+12=0 | |
| 68658 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.2*10^-6 | |
| 68659 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+7x+14=0 | |
| 68660 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6*10^12 | |
| 68661 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+6x+41=0 | |
| 68662 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.45*10^-5 | |
| 68663 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+6x=55 | |
| 68664 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.2*10^7 | |
| 68665 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.2*10^8 | |
| 68666 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.9*10^6 | |
| 68667 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+4x+13=0 | |
| 68668 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.9*10^5 | |
| 68669 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+3x-3=0 | |
| 68670 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.2*10^0 | |
| 68671 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.680*10^-8 | |
| 68672 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.8*10^7 | |
| 68673 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.1*10^-2 | |
| 68674 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+16x+64=0 | |
| 68675 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.04*10^-3 | |
| 68676 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+14x+45=0 | |
| 68677 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.2*10^-4 | |
| 68678 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+14x=10 | |
| 68679 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.7*10^4 | |
| 68680 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-3/2x-27/16=0 | |
| 68681 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.39*10^8 | |
| 68682 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x-11=0 | |
| 68683 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.7*10^3 | |
| 68684 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x=7 | |
| 68685 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.9*10^3 | |
| 68686 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x-24=0 | |
| 68687 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.4*10^-2 | |
| 68688 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+12x+26=0 | |
| 68689 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.25*10^4 | |
| 68690 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+12x+35=0 | |
| 68691 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.6*10^7 | |
| 68692 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+12x=-3 | |
| 68693 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.743*10^-8 | |
| 68694 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2/(5+i) | |
| 68695 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.2*10^7 | |
| 68696 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2/(5-i) | |
| 68697 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.18*10^3 | |
| 68698 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2+7i)/(7-i) | |
| 68699 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.47*10^-3 | |
| 68700 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-2-5i)/(3i) |