Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 68701 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.63*10^-5 | |
| 68702 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (156i)/(5+i) | |
| 68703 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.18*10^-9 | |
| 68704 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 10/(8-5i) | |
| 68705 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.74*10^6 | |
| 68706 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 11/(4+3i) | |
| 68707 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.869*10^24 | |
| 68708 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.38*10^-4 | |
| 68709 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.31*10^7 | |
| 68710 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3/(2-i) | |
| 68711 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2i)/(1-i) | |
| 68712 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.75*10^3 | |
| 68713 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3/(5-i) | |
| 68714 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.43*10^7 | |
| 68715 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.6*10^6 | |
| 68716 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.25*10^6 | |
| 68717 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6+2i)/(4-7i) | |
| 68718 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.1*10^-3 | |
| 68719 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.7*10^3 | |
| 68720 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6-i)/(2+i) | |
| 68721 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (66+3i)/(3-6i) | |
| 68722 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.89*10^3 | |
| 68723 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7/(3-7i) | |
| 68724 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.12*10^-3 | |
| 68725 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5/(6-i) | |
| 68726 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.92*10^9 | |
| 68727 | Giải x | 3x+5=4x-2 | |
| 68728 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.6*10^3 | |
| 68729 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (7i)/(8+8i) | |
| 68730 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.5*10^6 | |
| 68731 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9/(3-2i) | |
| 68732 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9/(8-i) | |
| 68733 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6*10^24 | |
| 68734 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (8i)/(4+9i) | |
| 68735 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.512*10^-8 | |
| 68736 | Viết ở Dạng Tổng Quát | i/(2+i) | |
| 68737 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.76*10^4 | |
| 68738 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.1*10^-6 | |
| 68739 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.7*10^-4 | |
| 68740 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/(x+8)=3/x | |
| 68741 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.5*10^3 | |
| 68742 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/(x^2-4)+2/x=2/(x-2) | |
| 68743 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.5*10^-7 | |
| 68744 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/(2s)+3/4=9/(4s) | |
| 68745 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.47*10^-6 | |
| 68746 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5/(3x)+1=7/6 | |
| 68747 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.3*10^7 | |
| 68748 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (4n-37)/3=10/n | |
| 68749 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.79*10^5 | |
| 68750 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4/x-5/3=x/6 | |
| 68751 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.45*10^4 | |
| 68752 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4/(m-8)=8/2 | |
| 68753 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (6x)/(x-6)-4/x=24/(x^2-6x) | |
| 68754 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.2*10^-5 | |
| 68755 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7/x+5/x=-4 | |
| 68756 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 15.2*10^-5 | |
| 68757 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.56*10^-6 | |
| 68758 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (7x+1)/(x-2)+4/x=-8/(x^2-2x) | |
| 68759 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.8*10^-7 | |
| 68760 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6/(x+3)=4/(x-3) | |
| 68761 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.1*10^3 | |
| 68762 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6/(x^2-4)+(3x)/(x-2)+3/(x+2)=0 | |
| 68763 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.9*10^7 | |
| 68764 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6/(x^2)-49/x=17 | |
| 68765 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.9*10^7 | |
| 68766 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x-7-1=2 | |
| 68767 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | -3.72*10^-4 | |
| 68768 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 32-4x=x | |
| 68769 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.54*10^9 | |
| 68770 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x+1=-3 | |
| 68771 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.462*10^4 | |
| 68772 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.63*10^-4 | |
| 68773 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 1-7x=8 | |
| 68774 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.42*10^5 | |
| 68775 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 11x=3 căn bậc hai của x+2 | |
| 68776 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.791*10^-8 | |
| 68777 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 13x+1=1+ căn bậc hai của 11x | |
| 68778 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | -6.82*10^-6 | |
| 68779 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.2*10^8 | |
| 68780 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.8*10^-4 | |
| 68781 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 20-8x=x | |
| 68782 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.03*10^5 | |
| 68783 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 11-3x = căn bậc hai của x-2 | |
| 68784 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.0464*10^-7 | |
| 68785 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 100x=x+16 | |
| 68786 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.65*10^-5 | |
| 68787 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x^2+12- căn bậc hai của 7x+2=0 | |
| 68788 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.5*10^-4 | |
| 68789 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | t/(t-9)=(t+9)/-24 | |
| 68790 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.26*10^8 | |
| 68791 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | p^4-p^2-20=0 | |
| 68792 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.67*10^2 | |
| 68793 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9/x=1/2 | |
| 68794 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | n^2-6n=0 | |
| 68795 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.3*10^-5 | |
| 68796 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | n^2=-18-9n | |
| 68797 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.2*10^-2 | |
| 68798 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | m^2+2m-24=0 | |
| 68799 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.14*10^4 | |
| 68800 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (z^2)/6-z/2-3=0 |