Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
68901 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.8*10^5
68902 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 25x^2+30x+9=0
68903 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.9*10^2
68904 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.761*10^-5
68905 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.9*10^-4
68906 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^4-5x^2-12=0
68907 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.6*10^4
68908 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^3-8x=0
68909 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.6*10^-4
68910 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^(5/3)=-64
68911 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.69*10^-5
68912 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^2+3x-5=0
68913 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.4*10^7
68914 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^-2-19x^-1+42=0
68915 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.56*10^4
68916 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^2=4x
68917 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.6*10^-5
68918 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^3+x=0
68919 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^3=32x
68920 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.84*10^-4
68921 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^3+4=x^2+8x
68922 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.8*10^5
68923 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^2-9x+4=0
68924 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^2-8=0
68925 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 9.9*10^-3
68926 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^3+2x^2-4x=0
68927 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.7*10^-5
68928 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 125x^3+216=0
68929 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.8*10^-5
68930 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 11-4^x=5
68931 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.8*10^11
68932 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 16n^2-114n=-14
68933 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.03*10^-2
68934 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 128y = square root of 1-192y
68935 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2(2k-1)=4(k-2)
68936 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.39*10^-9
68937 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.92*10^5
68938 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-x^2-2x=0
68939 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.83*10^7
68940 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3+2x^2-49x-98=0
68941 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.4*10^7
68942 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3+10x^2+24x=0
68943 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.5*10^-1
68944 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3+2x^2=36x+72
68945 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.5*10^8
68946 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-10x^2+24x=0
68947 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 0.63*10^1
68948 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-121x=0
68949 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.07*10^-3
68950 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.3*10^-4
68951 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-x=72
68952 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.6*10^-5
68953 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-x=56
68954 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.98*10^7
68955 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-6=0
68956 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^-2-3x^-1-10=0
68957 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2*10^8
68958 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-4x-3=0
68959 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.14*10^-7
68960 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+13x+42=0
68961 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.3*10^-3
68962 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+13x=-42
68963 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.9*10^-1
68964 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+3x=54
68965 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.269*10^-8
68966 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+3x-54=0
68967 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.7*10^-5
68968 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường -1.29*10^-7
68969 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+5x=-6
68970 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.8*10^8
68971 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+5x=14
68972 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.5*10^2
68973 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.86*10^5
68974 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+4x-60=0
68975 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.4*10^-4
68976 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+6x-40=0
68977 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.8*10^7
68978 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.2*10^-2
68979 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-16x+63=0
68980 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.0*10^3
68981 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-14x-4=0
68982 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường -3.69*10^-4
68983 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-15x+54=0
68984 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.91*10^7
68985 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-12x=-36
68986 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-14x=-49
68987 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.1*10^-4
68988 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc ba của x-6-3=0
68989 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.304*10^7
68990 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 5x^2-34x-7=0
68991 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.16*10^5
68992 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường -3.8*10^-5
68993 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài (16x^5-48x^4-8x^3)/(8x^2)
68994 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài (2u^2-7)/(u+3)
68995 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc bốn của 3x+1-3=0
68996 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài (2x^2-33x+16)/(x-16)
68997 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc ba của 7x-6=-5
68998 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc ba của 52x=-4
68999 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài (3x^4-7x^3+6x^2-x-1)/(x^2-x+2)
69000 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x/(2x+6)-1/(x+3)=1
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.