| 69001 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
1.304*10^7 |
|
| 69002 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-34x-7=0 |
|
| 69003 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
6.16*10^5 |
|
| 69004 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
-3.8*10^-5 |
|
| 69005 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(16x^5-48x^4-8x^3)/(8x^2) |
|
| 69006 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2u^2-7)/(u+3) |
|
| 69007 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc bốn của 3x+1-3=0 |
|
| 69008 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^2-33x+16)/(x-16) |
|
| 69009 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc ba của 7x-6=-5 |
|
| 69010 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc ba của 52x=-4 |
|
| 69011 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x^4-7x^3+6x^2-x-1)/(x^2-x+2) |
|
| 69012 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x/(2x+6)-1/(x+3)=1 |
|
| 69013 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(3/4)=8 |
|
| 69014 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(4x^2-8x-1)/(2x+1) |
|
| 69015 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(4x^3+11x^2+9)/(x+3) |
|
| 69016 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(-2/3)+x^(-1/3)-72=0 |
|
| 69017 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(1/2)=3 |
|
| 69018 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(5x^4-2x^3-7x^2-39)/(x^2+2x-4) |
|
| 69019 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(1/2)=2 |
|
| 69020 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x/(x-9)=9/(x-9)+10 |
|
| 69021 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(8x^3+4x^2+100)/(2x+5) |
|
| 69022 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x/(x-3)+2/(x+3)=18/(x^2-9) |
|
| 69023 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(8y^2-4y+1)/(2y-1) |
|
| 69024 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x/(x-8)=8/(x-8)+9 |
|
| 69025 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 9x=x+2 |
|
| 69026 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(r^4-r^2+4)/(r^2-r+2) |
|
| 69027 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 7x=35 |
|
| 69028 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^2+11x+28)/(x+4) |
|
| 69029 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 8x^2-x=2x |
|
| 69030 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^2+11x+30)/(x+5) |
|
| 69031 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 5-x-3=0 |
|
| 69032 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 5x-x+10=0 |
|
| 69033 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^2+5x-14)/(x-2) |
|
| 69034 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 5x-1- căn bậc hai của x+2=1 |
|
| 69035 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 5x-4=9 |
|
| 69036 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^2+7x+10)/(x+5) |
|
| 69037 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 5x-9-3=1 |
|
| 69038 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 4x+1 = căn bậc hai của x+10 |
|
| 69039 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 4x-x+8=0 |
|
| 69040 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^2+9x+18)/(x+6) |
|
| 69041 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 4x-7-1=2 |
|
| 69042 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^3-2)/(x-1) |
|
| 69043 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3x+7=5 |
|
| 69044 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3x-3+ căn bậc hai của 2x+8+1=0 |
|
| 69045 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3y+4=5 |
|
| 69046 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3x=12 |
|
| 69047 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^3-6x^2+3x+2)/(x-1) |
|
| 69048 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3x+3-4=8 |
|
| 69049 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3x+22=x+6 |
|
| 69050 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^4-12x^2-68)/(x+4) |
|
| 69051 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc ba của 20x=-4 |
|
| 69052 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^5+12x^3-5x)/(2x^6+4x^3+x^2-2) |
|
| 69053 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(10x^2+15x+20)/(5x+5) |
|
| 69054 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4x^2+49=28x |
|
| 69055 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(10x^3+3x^2+5x-2)÷(2x^2-3x-1) |
|
| 69056 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-2=11 |
|
| 69057 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-15=3- căn bậc hai của x |
|
| 69058 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(12x^2+x-4)/(3x-2) |
|
| 69059 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+73=x+1 |
|
| 69060 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(12x^3-7x^2-28x-12)/(4x+3) |
|
| 69061 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(12x^4-8x^3+11)/(-12x^4) |
|
| 69062 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-12x^5-2x^3-9x)/(3x^4+x^2+1) |
|
| 69063 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-14x^2-66xy-76y^2)/(2x+4y) |
|
| 69064 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-15x^7-12x^6+24x^4-6x^2)/(-3x^4) |
|
| 69065 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(16x^3+10ix^2+24x+15i)/(8x+5i) |
|
| 69066 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-1=4 |
|
| 69067 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(16x^3-8x^2-7x-1)÷(-4x-1) |
|
| 69068 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của r+5=11 |
|
| 69069 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(16x^5+10x^3+2x^2+6)÷(8x^2-4) |
|
| 69070 |
Rút gọn |
i^7*2 |
|
| 69071 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-18x^2-6x+12)/(3x^3+9x-1) |
|
| 69072 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(25a^4+19a^2-a-78)÷(5a^2+6a-9) |
|
| 69073 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^2+17x+21)÷(x+7) |
|
| 69074 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^2-9x+3)÷(x-3) |
|
| 69075 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x+6)/(x^2-9x+18) |
|
| 69076 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x+9)/(x^2-81) |
|
| 69077 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3+3x^2-30x+7)/(x-3) |
|
| 69078 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3+4x^2-35x+15)÷(x-3) |
|
| 69079 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=e^(x-4) |
|
| 69080 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3+7x^2+9x-20)/(x+3) |
|
| 69081 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3-16x^2+7x-37)/(2x^2+5) |
|
| 69082 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3-6x^2+7x-14)/(2x^2+5) |
|
| 69083 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(2x)/(x^2-25) |
|
| 69084 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3-6x^2+7x-9)/(2x^2+5) |
|
| 69085 |
Rút gọn |
10/( căn bậc hai của 2) |
|
| 69086 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^4+7x^3+2x^2+5x-4)/(x^2+3x-1) |
|
| 69087 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^7-3x^5+5x^3-7x^2)/(x^7+x^5+x^3+x^2) |
|
| 69088 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x-5)÷(2x^3+x^2-23x+25) |
|
| 69089 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=2/(x+3) |
|
| 69090 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(32a3/7)÷(40a2/5) |
|
| 69091 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3-4x^2)/(x+2) |
|
| 69092 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=1/2x^2 |
|
| 69093 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
g(x)=3^(x-1) |
|
| 69094 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(36x^3-96x^2+48x)/(12x) |
|
| 69095 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x^2-14x-5)÷(x-5) |
|
| 69096 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
h(x)=(x+3)/(x(x-6)) |
|
| 69097 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
h(x)=-2(5)^x+4 |
|
| 69098 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=-4/x |
|
| 69099 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x^3+3x^2-21x+2)/(x-2) |
|
| 69100 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=x/(x+3) |
|