Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 68001 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của y^2)/( căn bậc sáu của y^2) | |
| 68002 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(9)=(9-7)^2 | |
| 68003 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 9x^2)/( căn bậc ba của 3x) | |
| 68004 | Rút gọn | (x^2+2x-15)/(x^2+6x+5) | |
| 68005 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(6) = square root of 6+3 | |
| 68006 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-3)=3 | |
| 68007 | Rút gọn | (x^(1/3))/(x^(-3/4)x^(1/4)) | |
| 68008 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(11) = cube root of 11-3 | |
| 68009 | Rút gọn | (x^2-64)/(x^2+16x+64) | |
| 68010 | Rút gọn | (x^2-81)/(9-x) | |
| 68011 | Rút gọn | (x^2-10x-24)/(x^2-3x-108) | |
| 68012 | Rút gọn | (x^2-49)/(x^2+14x+49) | |
| 68013 | Rút gọn | (x^2-4x+4)/(x^2-4) | |
| 68014 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=3(2)^2-(2)-2 | |
| 68015 | Rút gọn | (v((2x)^2))/(v((5y)^4)) | |
| 68016 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 32a^7b^2)/( căn bậc hai của 2a^3b) | |
| 68017 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(4)=0.016(4)^2+0.124(4)+0.787 | |
| 68018 | Rút gọn | căn bậc hai của 14y^14z | |
| 68019 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -4)/((5+2i)-(3-4i)) | |
| 68020 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 14x) | |
| 68021 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 20x^3)/( căn bậc hai của 5x) | |
| 68022 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(5)=2(5)^2-5 | |
| 68023 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -56)/( căn bậc hai của -7) | |
| 68024 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(54)=545(1.026)^54 | |
| 68025 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 11) | |
| 68026 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 3y) | |
| 68027 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(4)=2(4)+3 | |
| 68028 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | logarit cơ số 1/2 của 462 | |
| 68029 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 9x)/2 | |
| 68030 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 75x^3)/( căn bậc hai của 3x) | |
| 68031 | Rút gọn | ( căn bậc hai của y)/( căn bậc hai của 5) | |
| 68032 | Rút gọn | ( căn bậc ba của x-9)^3 | |
| 68033 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 24x^5y^2)/( căn bậc ba của 3x^2y) | |
| 68034 | Rút gọn | (4/x+7)/(16/(x^2)-49) | |
| 68035 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=6 | |
| 68036 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | x=-1 cộng hoặc trừ i | |
| 68037 | Rút gọn | (4/x+1/(x^2))/(16/(x^2)-1/x) | |
| 68038 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(12) = square root of 5(12)+4 | |
| 68039 | Rút gọn | ((4x^2+12x-16)/(2x+10))/((6x+24)/(x^2+9x+20)) | |
| 68040 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-5) = square root of -5+3 | |
| 68041 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-6)=4(-6)+4 | |
| 68042 | Rút gọn | (1/x+1)/(1/x-1) | |
| 68043 | Rút gọn | (p^2-3p-10)/(p^2+p-2) | |
| 68044 | Rút gọn | (5/x+7)/(25/(x^2)-49) | |
| 68045 | Rút gọn | (7 căn bậc hai của x)^2 | |
| 68046 | Rút gọn | ((2hj^2k^-2*(h^4j^-1k^4))^0)/(2h^-3j^-4k^-2) | |
| 68047 | Rút gọn | (((x+4)^2)/(x-4))/((x^2-16)/(4x-16)) | |
| 68048 | Rút gọn | (3i)/(4+2i) | |
| 68049 | Rút gọn | (3x-6)/(x^2-4x+4) | |
| 68050 | Rút gọn | (3x-6)/(x-2) | |
| 68051 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(27)=545(1.026)^27 | |
| 68052 | Rút gọn | (35x-35)/(25x-40) | |
| 68053 | Rút gọn | căn bậc bốn của b^3 căn bậc hai của b | |
| 68054 | Rút gọn | 4/( căn bậc hai của 24x) | |
| 68055 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-10) = square root of -10^2+1 | |
| 68056 | Rút gọn | 4/( căn bậc hai của 27x) | |
| 68057 | Rút gọn | 4/( căn bậc hai của 11) | |
| 68058 | Rút gọn | (4z^2-16z+15)/(2z^2+z-15) | |
| 68059 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-4)=-4^2-3 | |
| 68060 | Rút gọn | 5/( căn bậc hai của 11) | |
| 68061 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(8) = square root of 3(8)+1 | |
| 68062 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 4x-10y-104x+5y=35 | |
| 68063 | Rút gọn | 5/(2-i) | |
| 68064 | Rút gọn | (9x^2-25)/(3x-5) | |
| 68065 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=1^0 | |
| 68066 | Rút gọn | 8/( căn bậc hai của 2) | |
| 68067 | Rút gọn | 8/( căn bậc hai của 5x) | |
| 68068 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=2(2)+2 | |
| 68069 | Rút gọn | 6/(3- căn bậc hai của 11) | |
| 68070 | Rút gọn | 6/( căn bậc hai của 2x) | |
| 68071 | Rút gọn | (6-x)/(x-6) | |
| 68072 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(5)=2(5) | |
| 68073 | Rút gọn | (7a)/( căn bậc năm của 8a^7b^13) | |
| 68074 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-6)=1/2(-6)+3 | |
| 68075 | Rút gọn | (7x-28)/(x^2-16) | |
| 68076 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(8)=(8-7)^2 | |
| 68077 | Rút gọn | 7/(2-2 căn bậc hai của 3) | |
| 68078 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | x = natural log of 15 , 0 | , |
| 68079 | Rút gọn | (1-2/(3x))/(x-4/(9x)) | |
| 68080 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(13)=62+35 logarit của 13-4 | |
| 68081 | Rút gọn | 1/( căn bậc ba của 2) | |
| 68082 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(3)=5(3)^2+3(3) | |
| 68083 | Rút gọn | 3/( căn bậc ba của 2) | |
| 68084 | Rút gọn | -3/( căn bậc hai của x-4) | |
| 68085 | Rút gọn | căn bậc hai của -98x | |
| 68086 | Rút gọn | (2r-4)/(r-2) | |
| 68087 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=0^4-36(0)^2 | |
| 68088 | Rút gọn | (2x-10)/(x^2-2x-15) | |
| 68089 | Rút gọn | -2/( căn bậc hai của x-5) | |
| 68090 | Rút gọn | 2/( căn bậc hai của 6) | |
| 68091 | Rút gọn | 2/( căn bậc hai của x) | |
| 68092 | Rút gọn | 20/(20z^-5) | |
| 68093 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-5)=-5 | |
| 68094 | Rút gọn | (2x^2-5x-3)/(4x^3+2x^2+2x+1) | |
| 68095 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của x* căn bậc hai của x^3)/( căn bậc hai của 9x^10) | |
| 68096 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-2)=(8/3)^-2 | |
| 68097 | Rút gọn | (2k^2-k-15)/(k^2-9) | |
| 68098 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(5) = square root of 5-4 | |
| 68099 | Trừ | a/(a^2-36)-6/(a^2-36) | |
| 68100 | Rút gọn | căn bậc hai của 36a^4b |