| 68001 |
Rút gọn |
(9-4 căn bậc hai của 3y)(3+6 căn bậc hai của 21x) |
|
| 68002 |
Rút gọn |
(1/2+( căn bậc hai của 3)/2*i)^2 |
|
| 68003 |
Nhân |
12*7 |
|
| 68004 |
Nhân |
căn bậc hai của -5* căn bậc hai của -10 |
|
| 68005 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(1)=7 |
|
| 68006 |
Nhân |
-12x(6x-11) |
|
| 68007 |
Nhân |
-3a^2(5a^2-3a+5) |
|
| 68008 |
Nhân |
6x(7x+5) |
|
| 68009 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
y=20 , 0(1.03^25) |
, |
| 68010 |
Rút gọn |
(x/4-1/x)/(1-2/x) |
|
| 68011 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 27)/( căn bậc bốn của 6) |
|
| 68012 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(6)=(6-7)^2 |
|
| 68013 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của y^2)/( căn bậc sáu của y^2) |
|
| 68014 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(9)=(9-7)^2 |
|
| 68015 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 9x^2)/( căn bậc ba của 3x) |
|
| 68016 |
Rút gọn |
(x^2+2x-15)/(x^2+6x+5) |
|
| 68017 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(6) = square root of 6+3 |
|
| 68018 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-3)=3 |
|
| 68019 |
Rút gọn |
(x^(1/3))/(x^(-3/4)x^(1/4)) |
|
| 68020 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(11) = cube root of 11-3 |
|
| 68021 |
Rút gọn |
(x^2-64)/(x^2+16x+64) |
|
| 68022 |
Rút gọn |
(x^2-81)/(9-x) |
|
| 68023 |
Rút gọn |
(x^2-10x-24)/(x^2-3x-108) |
|
| 68024 |
Rút gọn |
(x^2-49)/(x^2+14x+49) |
|
| 68025 |
Rút gọn |
(x^2-4x+4)/(x^2-4) |
|
| 68026 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(2)=3(2)^2-(2)-2 |
|
| 68027 |
Rút gọn |
(v((2x)^2))/(v((5y)^4)) |
|
| 68028 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 32a^7b^2)/( căn bậc hai của 2a^3b) |
|
| 68029 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(4)=0.016(4)^2+0.124(4)+0.787 |
|
| 68030 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 14y^14z |
|
| 68031 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -4)/((5+2i)-(3-4i)) |
|
| 68032 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 14x) |
|
| 68033 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 20x^3)/( căn bậc hai của 5x) |
|
| 68034 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(5)=2(5)^2-5 |
|
| 68035 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -56)/( căn bậc hai của -7) |
|
| 68036 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(54)=545(1.026)^54 |
|
| 68037 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 11) |
|
| 68038 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 3y) |
|
| 68039 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(4)=2(4)+3 |
|
| 68040 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
logarit cơ số 1/2 của 462 |
|
| 68041 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 9x)/2 |
|
| 68042 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 75x^3)/( căn bậc hai của 3x) |
|
| 68043 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của y)/( căn bậc hai của 5) |
|
| 68044 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của x-9)^3 |
|
| 68045 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 24x^5y^2)/( căn bậc ba của 3x^2y) |
|
| 68046 |
Rút gọn |
(4/x+7)/(16/(x^2)-49) |
|
| 68047 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(0)=6 |
|
| 68048 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
x=-1 cộng hoặc trừ i |
|
| 68049 |
Rút gọn |
(4/x+1/(x^2))/(16/(x^2)-1/x) |
|
| 68050 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(12) = square root of 5(12)+4 |
|
| 68051 |
Rút gọn |
((4x^2+12x-16)/(2x+10))/((6x+24)/(x^2+9x+20)) |
|
| 68052 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-5) = square root of -5+3 |
|
| 68053 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-6)=4(-6)+4 |
|
| 68054 |
Rút gọn |
(1/x+1)/(1/x-1) |
|
| 68055 |
Rút gọn |
(p^2-3p-10)/(p^2+p-2) |
|
| 68056 |
Rút gọn |
(5/x+7)/(25/(x^2)-49) |
|
| 68057 |
Rút gọn |
(7 căn bậc hai của x)^2 |
|
| 68058 |
Rút gọn |
((2hj^2k^-2*(h^4j^-1k^4))^0)/(2h^-3j^-4k^-2) |
|
| 68059 |
Rút gọn |
(((x+4)^2)/(x-4))/((x^2-16)/(4x-16)) |
|
| 68060 |
Rút gọn |
(3i)/(4+2i) |
|
| 68061 |
Rút gọn |
(3x-6)/(x^2-4x+4) |
|
| 68062 |
Rút gọn |
(3x-6)/(x-2) |
|
| 68063 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(27)=545(1.026)^27 |
|
| 68064 |
Rút gọn |
(35x-35)/(25x-40) |
|
| 68065 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của b^3 căn bậc hai của b |
|
| 68066 |
Rút gọn |
4/( căn bậc hai của 24x) |
|
| 68067 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-10) = square root of -10^2+1 |
|
| 68068 |
Rút gọn |
4/( căn bậc hai của 27x) |
|
| 68069 |
Rút gọn |
4/( căn bậc hai của 11) |
|
| 68070 |
Rút gọn |
(4z^2-16z+15)/(2z^2+z-15) |
|
| 68071 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-4)=-4^2-3 |
|
| 68072 |
Rút gọn |
5/( căn bậc hai của 11) |
|
| 68073 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(8) = square root of 3(8)+1 |
|
| 68074 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
4x-10y-104x+5y=35 |
|
| 68075 |
Rút gọn |
5/(2-i) |
|
| 68076 |
Rút gọn |
(9x^2-25)/(3x-5) |
|
| 68077 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(0)=1^0 |
|
| 68078 |
Rút gọn |
8/( căn bậc hai của 2) |
|
| 68079 |
Rút gọn |
8/( căn bậc hai của 5x) |
|
| 68080 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(2)=2(2)+2 |
|
| 68081 |
Rút gọn |
6/(3- căn bậc hai của 11) |
|
| 68082 |
Rút gọn |
6/( căn bậc hai của 2x) |
|
| 68083 |
Rút gọn |
(6-x)/(x-6) |
|
| 68084 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(5)=2(5) |
|
| 68085 |
Rút gọn |
(7a)/( căn bậc năm của 8a^7b^13) |
|
| 68086 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-6)=1/2(-6)+3 |
|
| 68087 |
Rút gọn |
(7x-28)/(x^2-16) |
|
| 68088 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(8)=(8-7)^2 |
|
| 68089 |
Rút gọn |
7/(2-2 căn bậc hai của 3) |
|
| 68090 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
x = natural log of 15 , 0 |
, |
| 68091 |
Rút gọn |
(1-2/(3x))/(x-4/(9x)) |
|
| 68092 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(13)=62+35 logarit của 13-4 |
|
| 68093 |
Rút gọn |
1/( căn bậc ba của 2) |
|
| 68094 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(3)=5(3)^2+3(3) |
|
| 68095 |
Rút gọn |
3/( căn bậc ba của 2) |
|
| 68096 |
Rút gọn |
-3/( căn bậc hai của x-4) |
|
| 68097 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -98x |
|
| 68098 |
Rút gọn |
(2r-4)/(r-2) |
|
| 68099 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(0)=0^4-36(0)^2 |
|
| 68100 |
Rút gọn |
(2x-10)/(x^2-2x-15) |
|