Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 67801 | Rút gọn | 2x^2-5x-3 | |
| 67802 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 32x^2y^3-xy căn bậc hai của 98y | |
| 67803 | Tìm Tập Xác Định | y = cube root of x-1 | |
| 67804 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của xy+2 căn bậc hai của y | |
| 67805 | Rút gọn | 5i^2 | |
| 67806 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 1+6x | |
| 67807 | Rút gọn | 5p^2 | |
| 67808 | Rút gọn | 5t^-3 | |
| 67809 | Rút gọn | 5(n+6) | |
| 67810 | Rút gọn | -5y^0 | |
| 67811 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of x-5+3 | |
| 67812 | Rút gọn | 5i- căn bậc hai của -25 | |
| 67813 | Rút gọn | 5-4i | |
| 67814 | Tìm Tập Xác Định | y=13x | |
| 67815 | Rút gọn | 6(x+2) | |
| 67816 | Tìm Tập Xác Định | y=11x | |
| 67817 | Rút gọn | 6(6x) | |
| 67818 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 3x-12 | |
| 67819 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 3x-6 | |
| 67820 | Rút gọn | 5x(3x^2+6) | |
| 67821 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 4x+16+4 | |
| 67822 | Rút gọn | 6m^(1/3) | |
| 67823 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 2x-3 | |
| 67824 | Rút gọn | 6x^6 | |
| 67825 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 2x+6 | |
| 67826 | Rút gọn | 6-3i | |
| 67827 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of -4x-36 | |
| 67828 | Rút gọn | 4(x+6) | |
| 67829 | Tìm Tập Xác Định | y=- logarit cơ số 3 của x+2 | |
| 67830 | Rút gọn | 4(x/4) | |
| 67831 | Tìm Tập Xác Định | y = logarit của 7x+1 | |
| 67832 | Tìm Tập Xác Định | y = logarit của -6x | |
| 67833 | Tìm Tập Xác Định | y = logarit của -9x | |
| 67834 | Rút gọn | 4m^(1/5) | |
| 67835 | Tìm Tập Xác Định | y = logarit của 9x+1 | |
| 67836 | Rút gọn | -4 căn bậc hai của 117 | |
| 67837 | Rút gọn | - căn bậc hai của 20 | |
| 67838 | Tìm Tập Xác Định | y=x^7 | |
| 67839 | Rút gọn | 4x+5 | |
| 67840 | Rút gọn | 4x*x^2 | |
| 67841 | Tìm Tập Xác Định | x^2+(y-1)^2=4 | |
| 67842 | Rút gọn | 4x^3(6x^2-1) | |
| 67843 | Tìm Tập Xác Định | x^2+(y-5)^2=9 | |
| 67844 | Rút gọn | 4x^2y^3 | |
| 67845 | Rút gọn | 8(-b-4) | |
| 67846 | Tìm Tập Xác Định | x^2+(y-3)^2=36 | |
| 67847 | Rút gọn | 7-(-9+2i)-(-17-i) | |
| 67848 | Tìm Tập Xác Định | V=x(6-2x)(6-2x) | |
| 67849 | Rút gọn | 6x*x | |
| 67850 | Tìm Tập Xác Định | x = square root of y | |
| 67851 | Rút gọn | 7x^2-2x^2 | |
| 67852 | Rút gọn | -7y^0 | |
| 67853 | Tìm Tập Xác Định | y=10/(x^2-36) | |
| 67854 | Tìm Tập Xác Định | y=(2x^2-x)/(x^2-25) | |
| 67855 | Rút gọn | 7 căn bậc ba của x^2-2 căn bậc ba của x^2 | |
| 67856 | Rút gọn | 7-4(3-(4y-5)) | |
| 67857 | Tìm Tập Xác Định | y=(2x)/(x^2-6x+9) | |
| 67858 | Rút gọn | 7x+3(x-2)-4x+8 | |
| 67859 | Tìm Tập Xác Định | y=2/(2x-1) | |
| 67860 | Rút gọn | tan(x) | |
| 67861 | Tìm Tập Xác Định | y=4/(x^2+1) | |
| 67862 | Rút gọn | x(x^2)(x^4) | |
| 67863 | Tìm Tập Xác Định | y=4/(x-6) | |
| 67864 | Rút gọn | f(x)*2 | |
| 67865 | Rút gọn | g(-4) | |
| 67866 | Tìm Tập Xác Định | y=4/( căn bậc hai của x-1) | |
| 67867 | Rút gọn | b(b-3)^2 | |
| 67868 | Rút gọn | 9y^2 | |
| 67869 | Tìm Tập Xác Định | y=6/(x-6) | |
| 67870 | Giải r | -1+r=4 | |
| 67871 | Tìm Tập Xác Định | y=9/(x-9) | |
| 67872 | Giải t | a=p+prt | |
| 67873 | Giải w | 6w+5>2(3w+3) | |
| 67874 | Giải x | (x-1)(x+4)<0 | |
| 67875 | Tìm Tập Xác Định | y=x/(x-5) | |
| 67876 | Giải x | (x+4)(x+1)>0 | |
| 67877 | Giải b | logarit cơ số 256 của b>1/4 | |
| 67878 | Tìm Diện Tích Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật | (8,9) , (-2,-9) , (-2,9) , (8,-9) | , , , |
| 67879 | Giải a | -6a+3>-3-6a | |
| 67880 | Tìm Diện Tích Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật | (-5,-5) , (-5,5) , (5,5) , (5,-5) | , , , |
| 67881 | Giải a | -168>-12a | |
| 67882 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | y=2(x+1)^2-6 | |
| 67883 | Giải a | 1/3*(7a-1)=2a+7 | |
| 67884 | Giải c | -3/8c=9 | |
| 67885 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | y=3(x+5)^2-7 | |
| 67886 | Giải b | 5b-1=-11 | |
| 67887 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | y=3(x+1)^2-5 | |
| 67888 | Giải f | f/2-22<48 | |
| 67889 | Giải f | 3f+9<21 | |
| 67890 | Giải n | 6=-4/5n | |
| 67891 | Giải n | -18-6n-4<17+1+2n | |
| 67892 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=2x^3-6x^2-18x+5 | |
| 67893 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=-x^3+6x^2-9x-7 | |
| 67894 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2-12z+ | |
| 67895 | Tìm Tam Thức Chính Phương | k^2-5k | |
| 67896 | Tìm Tam Thức Chính Phương | (x+y-7)^2 | |
| 67897 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 9x^2-54x+b | |
| 67898 | Tìm Tam Thức Chính Phương | w^2-2w | |
| 67899 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-10x+ ? | ? |
| 67900 | Tìm Tam Thức Chính Phương | m^2+2/9m+n |