Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 67901 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-18x+ ? | ? |
| 67902 | Tìm Tam Thức Chính Phương | b^2+26b+ | |
| 67903 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-0.36x+c | |
| 67904 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+7x+n | |
| 67905 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+3/4x+9/64 | |
| 67906 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-10x+y | |
| 67907 | Giải x | 8-4x<-2x | |
| 67908 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (-x+7)/(x-9)>=0 | |
| 67909 | Tìm Tam Thức Chính Phương | (2s+0-4n)^2 | |
| 67910 | Tìm Tam Thức Chính Phương | w^2+2w | |
| 67911 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2a^2-30a+108=0 | |
| 67912 | Tìm Tam Thức Chính Phương | (a^2+b^2+c^2)^2 | |
| 67913 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2-2x-8 | |
| 67914 | Tìm Tam Thức Chính Phương | m^2-10m | |
| 67915 | Tìm Tam Thức Chính Phương | w^2+4w | |
| 67916 | Giải a | logarit cơ số 11 của a+7<1 | |
| 67917 | Tìm Tam Thức Chính Phương | m^2-2/3m+n | |
| 67918 | Tìm Tam Thức Chính Phương | r^2-12r | |
| 67919 | Giải y | y=7 | |
| 67920 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 5x^2+10x+ | |
| 67921 | Tìm Tam Thức Chính Phương | (5m+8)^2 | |
| 67922 | Tìm Tam Thức Chính Phương | n^2+8n+ | |
| 67923 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-10x+d | |
| 67924 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2-20z | |
| 67925 | Tìm Tam Thức Chính Phương | s^2+17s+c | |
| 67926 | Nhân | (5x-1)(5x+1) | |
| 67927 | Nhân | (6x+5)(6x-5) | |
| 67928 | Nhân | (-7+ căn bậc hai của 3x)(4+ căn bậc hai của 3x) | |
| 67929 | Nhân | (4+ căn bậc hai của 7)(4- căn bậc hai của 7) | |
| 67930 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+bx+18 | |
| 67931 | Nhân | (4- căn bậc hai của 5)(4+ căn bậc hai của 5) | |
| 67932 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-1/11x | |
| 67933 | Nhân | (5x+6)(5x-6) | |
| 67934 | Nhân | (5- căn bậc hai của 3)(5+ căn bậc hai của 3) | |
| 67935 | Tìm Tam Thức Chính Phương | n^2+30n | |
| 67936 | Nhân | (a-7)(a+7) | |
| 67937 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-14x+ ? | ? |
| 67938 | Nhân | (a-11)(a+11) | |
| 67939 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+9/4x | |
| 67940 | Nhân | (a+8)(a-6) | |
| 67941 | Tìm Tam Thức Chính Phương | r^2+8r | |
| 67942 | Nhân | (a+b)(a^2-ab+b^2) | |
| 67943 | Tìm Tam Thức Chính Phương | v^2+24v+n | |
| 67944 | Nhân | (x+2/5)(x-1/5) | |
| 67945 | Tìm Tam Thức Chính Phương | r^2+12r | |
| 67946 | Nhân | (x+7)(x-4) | |
| 67947 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+32x+64 | |
| 67948 | Nhân | (x+4)(x-6)(x-5) | |
| 67949 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-10x+c | |
| 67950 | Nhân | (x+5)(2x-6) | |
| 67951 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-4/3x | |
| 67952 | Nhân | (x-2)(x+5) | |
| 67953 | Tìm Tam Thức Chính Phương | p^2-5p | |
| 67954 | Nhân | (x-3)(x+1) | |
| 67955 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+cx+64 | |
| 67956 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 2x^2+8x+ | |
| 67957 | Nhân | (x-6)(x+2) | |
| 67958 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2-18z | |
| 67959 | Nhân | (x-5)(x-5) | |
| 67960 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2-z+ | |
| 67961 | Nhân | (x+8)^3 | |
| 67962 | Nhân | (x-8)^3 | |
| 67963 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-1/2x+c | |
| 67964 | Nhân | (2x-5)(x^2+4x-6) | |
| 67965 | Nhân | (3- căn bậc hai của 7)(3+ căn bậc hai của 7) | |
| 67966 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(3)=e^3 | |
| 67967 | Nhân | (3 căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 2)(3 căn bậc hai của x- căn bậc hai của 2) | |
| 67968 | Nhân | (3x+1)(3x-1) | |
| 67969 | Giải x | f(x)<0 | |
| 67970 | Nhân | ( căn bậc hai của 7+2)( căn bậc hai của 7-2) | |
| 67971 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(5)=6 | |
| 67972 | Nhân | ( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 2)( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 2) | |
| 67973 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | x=1 cộng hoặc trừ căn bậc hai của 5 | |
| 67974 | Nhân | ( căn bậc hai của -9)( căn bậc hai của -16) | |
| 67975 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=0+9 | |
| 67976 | Nhân | ( căn bậc hai của 6+9)( căn bậc hai của 6-9) | |
| 67977 | Nhân | ( căn bậc hai của -16)( căn bậc hai của -36) | |
| 67978 | Nhân | ( căn bậc hai của 3x+ căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 15x+2 căn bậc hai của 30) | |
| 67979 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=2(0)+4 | |
| 67980 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x+9)^2 | |
| 67981 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(3)=-3(3)-3 | |
| 67982 | Rút gọn | (3x^4+2x^3-x^2+2x-24)/(x+2) | |
| 67983 | Rút gọn | (4 căn bậc hai của 5)^2 | |
| 67984 | Rút gọn | (2-3 căn bậc hai của x)^2 | |
| 67985 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(9)=6(9)^2+1(9)+3 | |
| 67986 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(9)=0.016(9)^2+0.124(9)+0.787 | |
| 67987 | Rút gọn | (-12x^4+96x^2)/(-4x) | |
| 67988 | Rút gọn | (3+ căn bậc hai của 7)(3- căn bậc hai của 7) | |
| 67989 | Rút gọn | (9-4 căn bậc hai của 3y)(3+6 căn bậc hai của 21x) | |
| 67990 | Rút gọn | (1/2+( căn bậc hai của 3)/2*i)^2 | |
| 67991 | Nhân | 12*7 | |
| 67992 | Nhân | căn bậc hai của -5* căn bậc hai của -10 | |
| 67993 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1)=7 | |
| 67994 | Nhân | -12x(6x-11) | |
| 67995 | Nhân | -3a^2(5a^2-3a+5) | |
| 67996 | Nhân | 6x(7x+5) | |
| 67997 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | y=20 , 0(1.03^25) | , |
| 67998 | Rút gọn | (x/4-1/x)/(1-2/x) | |
| 67999 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của 27)/( căn bậc bốn của 6) | |
| 68000 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(6)=(6-7)^2 |