| 67901 |
Giải f |
3f+9<21 |
|
| 67902 |
Giải n |
6=-4/5n |
|
| 67903 |
Giải n |
-18-6n-4<17+1+2n |
|
| 67904 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=2x^3-6x^2-18x+5 |
|
| 67905 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=-x^3+6x^2-9x-7 |
|
| 67906 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
z^2-12z+ |
|
| 67907 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
k^2-5k |
|
| 67908 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
(x+y-7)^2 |
|
| 67909 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
9x^2-54x+b |
|
| 67910 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
w^2-2w |
|
| 67911 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-10x+ ? |
? |
| 67912 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
m^2+2/9m+n |
|
| 67913 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-18x+ ? |
? |
| 67914 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
b^2+26b+ |
|
| 67915 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-0.36x+c |
|
| 67916 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+7x+n |
|
| 67917 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+3/4x+9/64 |
|
| 67918 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-10x+y |
|
| 67919 |
Giải x |
8-4x<-2x |
|
| 67920 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
(-x+7)/(x-9)>=0 |
|
| 67921 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
(2s+0-4n)^2 |
|
| 67922 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
w^2+2w |
|
| 67923 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2a^2-30a+108=0 |
|
| 67924 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
(a^2+b^2+c^2)^2 |
|
| 67925 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x^2-2x-8 |
|
| 67926 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
m^2-10m |
|
| 67927 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
w^2+4w |
|
| 67928 |
Giải a |
logarit cơ số 11 của a+7<1 |
|
| 67929 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
m^2-2/3m+n |
|
| 67930 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
r^2-12r |
|
| 67931 |
Giải y |
y=7 |
|
| 67932 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
5x^2+10x+ |
|
| 67933 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
(5m+8)^2 |
|
| 67934 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
n^2+8n+ |
|
| 67935 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-10x+d |
|
| 67936 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
z^2-20z |
|
| 67937 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
s^2+17s+c |
|
| 67938 |
Nhân |
(5x-1)(5x+1) |
|
| 67939 |
Nhân |
(6x+5)(6x-5) |
|
| 67940 |
Nhân |
(-7+ căn bậc hai của 3x)(4+ căn bậc hai của 3x) |
|
| 67941 |
Nhân |
(4+ căn bậc hai của 7)(4- căn bậc hai của 7) |
|
| 67942 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+bx+18 |
|
| 67943 |
Nhân |
(4- căn bậc hai của 5)(4+ căn bậc hai của 5) |
|
| 67944 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-1/11x |
|
| 67945 |
Nhân |
(5x+6)(5x-6) |
|
| 67946 |
Nhân |
(5- căn bậc hai của 3)(5+ căn bậc hai của 3) |
|
| 67947 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
n^2+30n |
|
| 67948 |
Nhân |
(a-7)(a+7) |
|
| 67949 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-14x+ ? |
? |
| 67950 |
Nhân |
(a-11)(a+11) |
|
| 67951 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+9/4x |
|
| 67952 |
Nhân |
(a+8)(a-6) |
|
| 67953 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
r^2+8r |
|
| 67954 |
Nhân |
(a+b)(a^2-ab+b^2) |
|
| 67955 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
v^2+24v+n |
|
| 67956 |
Nhân |
(x+2/5)(x-1/5) |
|
| 67957 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
r^2+12r |
|
| 67958 |
Nhân |
(x+7)(x-4) |
|
| 67959 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+32x+64 |
|
| 67960 |
Nhân |
(x+4)(x-6)(x-5) |
|
| 67961 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-10x+c |
|
| 67962 |
Nhân |
(x+5)(2x-6) |
|
| 67963 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-4/3x |
|
| 67964 |
Nhân |
(x-2)(x+5) |
|
| 67965 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
p^2-5p |
|
| 67966 |
Nhân |
(x-3)(x+1) |
|
| 67967 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+cx+64 |
|
| 67968 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
2x^2+8x+ |
|
| 67969 |
Nhân |
(x-6)(x+2) |
|
| 67970 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
z^2-18z |
|
| 67971 |
Nhân |
(x-5)(x-5) |
|
| 67972 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
z^2-z+ |
|
| 67973 |
Nhân |
(x+8)^3 |
|
| 67974 |
Nhân |
(x-8)^3 |
|
| 67975 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-1/2x+c |
|
| 67976 |
Nhân |
(2x-5)(x^2+4x-6) |
|
| 67977 |
Nhân |
(3- căn bậc hai của 7)(3+ căn bậc hai của 7) |
|
| 67978 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(3)=e^3 |
|
| 67979 |
Nhân |
(3 căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 2)(3 căn bậc hai của x- căn bậc hai của 2) |
|
| 67980 |
Nhân |
(3x+1)(3x-1) |
|
| 67981 |
Giải x |
f(x)<0 |
|
| 67982 |
Nhân |
( căn bậc hai của 7+2)( căn bậc hai của 7-2) |
|
| 67983 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(5)=6 |
|
| 67984 |
Nhân |
( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 2)( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 2) |
|
| 67985 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
x=1 cộng hoặc trừ căn bậc hai của 5 |
|
| 67986 |
Nhân |
( căn bậc hai của -9)( căn bậc hai của -16) |
|
| 67987 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(0)=0+9 |
|
| 67988 |
Nhân |
( căn bậc hai của 6+9)( căn bậc hai của 6-9) |
|
| 67989 |
Nhân |
( căn bậc hai của -16)( căn bậc hai của -36) |
|
| 67990 |
Nhân |
( căn bậc hai của 3x+ căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 15x+2 căn bậc hai của 30) |
|
| 67991 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(0)=2(0)+4 |
|
| 67992 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x+9)^2 |
|
| 67993 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(3)=-3(3)-3 |
|
| 67994 |
Rút gọn |
(3x^4+2x^3-x^2+2x-24)/(x+2) |
|
| 67995 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của 5)^2 |
|
| 67996 |
Rút gọn |
(2-3 căn bậc hai của x)^2 |
|
| 67997 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(9)=6(9)^2+1(9)+3 |
|
| 67998 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(9)=0.016(9)^2+0.124(9)+0.787 |
|
| 67999 |
Rút gọn |
(-12x^4+96x^2)/(-4x) |
|
| 68000 |
Rút gọn |
(3+ căn bậc hai của 7)(3- căn bậc hai của 7) |
|