Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 67701 | Giải x | |x-15|<4 | |
| 67702 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=9 , b=1 | , |
| 67703 | Giải x | 1/2x<-3 | |
| 67704 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7 , (6,6) | , |
| 67705 | Giải x | x^3-x=0 | |
| 67706 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=8 (-7,-10) | |
| 67707 | Giải x | x^3-100x=0 | |
| 67708 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-7 , (1/2,5) | , |
| 67709 | Giải x | x^3-144x=0 | |
| 67710 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7 , (0,9) | , |
| 67711 | Giải x | 14x(x-7)<2(7x-1)(x-8) | |
| 67712 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7 , (0,-6) | , |
| 67713 | Giải x | 11=5+x | |
| 67714 | Giải x | 10x-10-7x=3x-2 | |
| 67715 | Giải x | 4x-8>1+4(x+3) | |
| 67716 | Tìm Tập Xác Định | (x) = square root of x-4 | |
| 67717 | Giải x | |5x-5|+1<16 | |
| 67718 | Tìm Tập Xác Định | (x+3)^2+(y-4)^2=4 | |
| 67719 | Giải x | căn bậc hai của x-3=7 | |
| 67720 | Tìm Tập Xác Định | (x+3)^2+(y+5)^2=25 | |
| 67721 | Giải x | x^2+7x+10>0 | |
| 67722 | Tìm Tập Xác Định | (x+3)^2+(y+5)^2=9 | |
| 67723 | Tìm Tập Xác Định | (x+2)^2+(y-6)^2=25 | |
| 67724 | Giải x | x^2-10x<-24 | |
| 67725 | Tìm Tập Xác Định | (x+4)^2+(y-2)^2=25 | |
| 67726 | Tìm Tập Xác Định | (x+4)^2+(y-2)^2=9 | |
| 67727 | Tìm Tập Xác Định | (x+4)^2+(y+6)^2=16 | |
| 67728 | Giải x | x^2-6x<-8 | |
| 67729 | Tìm Tập Xác Định | (x+4)^2+(y+2)^2=9 | |
| 67730 | Tìm Tập Xác Định | (x+3)^2+(y-6)^2=9 | |
| 67731 | Giải x | x^2-5x>0 | |
| 67732 | Tìm Tập Xác Định | (x+1)^2+(y-4)^2=4 | |
| 67733 | Tìm Tập Xác Định | (x+1)^2+(y-6)^2=36 | |
| 67734 | Tìm Tập Xác Định | (x) = square root of x-9 | |
| 67735 | Giải x | x^2-2x=24 | |
| 67736 | Tìm Tập Xác Định | (x+2)^2+(y-4)^2=4 | |
| 67737 | Giải x | x^2-9x+9<y | |
| 67738 | Tìm Tập Xác Định | (x+2)^2+(y-4)^2=9 | |
| 67739 | Giải x | x^2-x-20>0 | |
| 67740 | Tìm Tập Xác Định | (x+2)^2+(y-1)^2=25 | |
| 67741 | Tìm Tập Xác Định | (x+1)^2+(y-2)^2=16 | |
| 67742 | Giải x | x^2+2x>15 | |
| 67743 | Tìm Tập Xác Định | (x+5)^2+(y-4)^2=25 | |
| 67744 | Giải x | x^2+10x>-24 | |
| 67745 | Tìm Tập Xác Định | (x+5)^2+(y-1)^2=36 | |
| 67746 | Tìm Tập Xác Định | (x+5)^2+(y-1)^2=9 | |
| 67747 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y-1)^2=16 | |
| 67748 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y-5)^2=16 | |
| 67749 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x^2+x-12)/(x+1)>=0 | |
| 67750 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y-1)^2=9 | |
| 67751 | Giải y | 1/3y=4 | |
| 67752 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y-2)^2=36 | |
| 67753 | Tìm Tập Xác Định | (x-8)^2+(y-2)^2=1 | |
| 67754 | Tìm Tập Xác Định | (x-6)^2+(y-7)^2=1 | |
| 67755 | Tìm Tập Xác Định | (x-5)^2+(y-2)^2=16 | |
| 67756 | Giải x | x-6=-8 | |
| 67757 | Tìm Tập Xác Định | (x-5)^2+(y-3)^2=16 | |
| 67758 | Giải y | 13^y=22 | |
| 67759 | Tìm Tập Xác Định | (x-2)^2+(y-5)^2=4 | |
| 67760 | Vẽ Đồ Thị | x<=8 | |
| 67761 | Giải x | (x+2)/3+(2x-4)/4=3 | |
| 67762 | Tìm Tập Xác Định | (x-4)^2+(y-5)^2=16 | |
| 67763 | Rút gọn | 3x^-2y^-5 | |
| 67764 | Tìm Tập Xác Định | 2x-2y=5x-4y | |
| 67765 | Tìm Tập Xác Định | -2x-5y=4x-y | |
| 67766 | Tìm Tập Xác Định | 5/(x-3)-14/(x+18)=0 | |
| 67767 | Rút gọn | 3y^-4 | |
| 67768 | Tìm Tập Xác Định | 5/(x-7)=2/(x-2) | |
| 67769 | Rút gọn | -3i(-5i) | |
| 67770 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 45)/( căn bậc hai của 9) | |
| 67771 | Tìm Tập Xác Định | 23/(10x)=7/(2x)-3/10 | |
| 67772 | Rút gọn | 3x*(4x) | |
| 67773 | Tìm Tập Xác Định | 13/(12x)=7/(3x)-5/12 | |
| 67774 | Rút gọn | -3+5i | |
| 67775 | Rút gọn | 3m^(1/2) | |
| 67776 | Rút gọn | 3m^2(4+m) | |
| 67777 | Rút gọn | 3(2(x-3)+2)+5(x-3) | |
| 67778 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = logarit của x+1+4 | |
| 67779 | Rút gọn | 2xy(3x^2-xy+7) | |
| 67780 | Tìm Tập Xác Định | 4x-6y=-6x+4y | |
| 67781 | Rút gọn | -2xy(3xy^3-5xy+7y^2) | |
| 67782 | Rút gọn | 2y(y-4) | |
| 67783 | Rút gọn | -3(x+4) | |
| 67784 | Tìm Tập Xác Định | -6x^2+x+5y=-6y | |
| 67785 | Tìm Tập Xác Định | -6x^2-5y=4x+3y | |
| 67786 | Tìm Tập Xác Định | 7y-xy=3 | |
| 67787 | Rút gọn | 2x(x-5) | |
| 67788 | Tìm Tập Xác Định | g(x)=5^(2x) | |
| 67789 | Rút gọn | -2x+11+6x | |
| 67790 | Rút gọn | 2i(3-i) | |
| 67791 | Rút gọn | -2i*(-2i) | |
| 67792 | Rút gọn | 2i*(3i) | |
| 67793 | Rút gọn | 2p(p^2-6p+1) | |
| 67794 | Rút gọn | 2y^-2 | |
| 67795 | Rút gọn | 2y^-4 | |
| 67796 | Rút gọn | 2a^-4m^5 | |
| 67797 | Rút gọn | 2a^2 | |
| 67798 | Rút gọn | 2i^11 | |
| 67799 | Tìm Tập Xác Định | 1/(2x)+1/(5x)=x/2 | |
| 67800 | Tìm Tập Xác Định | y=(x+7)/6 |