| 68101 |
Rút gọn |
-2/( căn bậc hai của x-5) |
|
| 68102 |
Rút gọn |
2/( căn bậc hai của 6) |
|
| 68103 |
Rút gọn |
2/( căn bậc hai của x) |
|
| 68104 |
Rút gọn |
20/(20z^-5) |
|
| 68105 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-5)=-5 |
|
| 68106 |
Rút gọn |
(2x^2-5x-3)/(4x^3+2x^2+2x+1) |
|
| 68107 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của x* căn bậc hai của x^3)/( căn bậc hai của 9x^10) |
|
| 68108 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-2)=(8/3)^-2 |
|
| 68109 |
Rút gọn |
(2k^2-k-15)/(k^2-9) |
|
| 68110 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(5) = square root of 5-4 |
|
| 68111 |
Trừ |
a/(a^2-36)-6/(a^2-36) |
|
| 68112 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 36a^4b |
|
| 68113 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(0)=5 |
|
| 68114 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 32x^2y |
|
| 68115 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(1)=4/1 |
|
| 68116 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 28n^2 |
|
| 68117 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 27y^4 |
|
| 68118 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-2)=e^-2 |
|
| 68119 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 27y^6 |
|
| 68120 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 27x^4 |
|
| 68121 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(7)=5 căn bậc hai của 3(7) |
|
| 68122 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 28x^2y |
|
| 68123 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 28x^5 |
|
| 68124 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 25x^20y^14 |
|
| 68125 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-5)=(-5)^3+3(-5)^2-9*-5-13 |
|
| 68126 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 25a^2b^3 |
|
| 68127 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
300x=160.5x+69 , 750 |
, |
| 68128 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 243x^2 |
|
| 68129 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(2)=3(2)+2 |
|
| 68130 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 24x^4 |
|
| 68131 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
y^-3-y^-2 , y=2 |
, |
| 68132 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 150x^3 |
|
| 68133 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 16r^4s^5 |
|
| 68134 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
g(1)=1 |
|
| 68135 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 16x^2y^2 |
|
| 68136 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 144p^6 |
|
| 68137 |
Rút gọn |
căn bậc hai của z^24 |
|
| 68138 |
Rút gọn |
căn bậc hai của z^30 |
|
| 68139 |
Rút gọn |
căn bậc hai của y^16 |
|
| 68140 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-9)=-(-9)^2-10*-9-2 |
|
| 68141 |
Rút gọn |
căn bậc hai của y^21 |
|
| 68142 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(0)=5(0)^2+3(0) |
|
| 68143 |
Rút gọn |
căn bậc hai của y^36 |
|
| 68144 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(8)=0 |
|
| 68145 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(8) = square root of 8+1 |
|
| 68146 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -100a^4b^2 |
|
| 68147 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 100n^3 |
|
| 68148 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(0)=8^0 |
|
| 68149 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(3)=7/(3-1) |
|
| 68150 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (-7c)^2 |
|
| 68151 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (162a)/(6a^3) |
|
| 68152 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
x = cộng hoặc trừ (2 căn bậc hai của 10)/11 |
|
| 68153 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (x^2)/(49y^2) |
|
| 68154 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (x^4)/(y^6) |
|
| 68155 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 7/4 |
|
| 68156 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(1/2)=3^(1/2) |
|
| 68157 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5/64 |
|
| 68158 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-2)=(-2)^2+4(-2)-5 |
|
| 68159 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 50/2 |
|
| 68160 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -75x^9 |
|
| 68161 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3/25 |
|
| 68162 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(2)=2(2)+1 |
|
| 68163 |
Rút gọn |
căn bậc hai của a^2b^5 |
|
| 68164 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9/y |
|
| 68165 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
logarit cơ số 4 của x+ logarit cơ số 4 của x+6=2 |
|
| 68166 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^6y^4 |
|
| 68167 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^6y^12 |
|
| 68168 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(2)=12 |
|
| 68169 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^38 |
|
| 68170 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^18y^39 |
|
| 68171 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^2+16x+64 |
|
| 68172 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(25) = square root of 25-9 |
|
| 68173 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-2)=24 |
|
| 68174 |
Rút gọn |
căn bậc hai của u^21 |
|
| 68175 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc bảy của x |
|
| 68176 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x/y |
|
| 68177 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^4+15x^3-77x^2+13x-36)/(x-4) |
|
| 68178 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^3-4x^2+6x-4)/(x-2) |
|
| 68179 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(0)=5(0)+3 |
|
| 68180 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(81) = square root of 81 |
|
| 68181 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+5)/(x^2+x+12) |
|
| 68182 |
Rút gọn |
18 căn của y^18 |
|
| 68183 |
Rút gọn |
15 căn của x^12 |
|
| 68184 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-2)=24/(3(-2)-2) |
|
| 68185 |
Rút gọn |
12 căn của x^12 |
|
| 68186 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(-3)=4(-3)+4 |
|
| 68187 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(1/2)=-6(1/2)+4 |
|
| 68188 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 96x |
|
| 68189 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 98a^11 |
|
| 68190 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=-8x+3 |
|
| 68191 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x căn bậc năm của x |
|
| 68192 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y-5=6(x-7) |
|
| 68193 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x căn bậc chín của x |
|
| 68194 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
10x-11y=1 |
|
| 68195 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x-10 |
|
| 68196 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
2x-3y-9=0 |
|
| 68197 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x+8 |
|
| 68198 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y-4=3(x+2) |
|
| 68199 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 81x^12 |
|
| 68200 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
2y=5x-4 |
|