Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 68101 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=5 | |
| 68102 | Rút gọn | căn bậc hai của 32x^2y | |
| 68103 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1)=4/1 | |
| 68104 | Rút gọn | căn bậc hai của 28n^2 | |
| 68105 | Rút gọn | căn bậc hai của 27y^4 | |
| 68106 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-2)=e^-2 | |
| 68107 | Rút gọn | căn bậc hai của 27y^6 | |
| 68108 | Rút gọn | căn bậc hai của 27x^4 | |
| 68109 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(7)=5 căn bậc hai của 3(7) | |
| 68110 | Rút gọn | căn bậc hai của 28x^2y | |
| 68111 | Rút gọn | căn bậc hai của 28x^5 | |
| 68112 | Rút gọn | căn bậc hai của 25x^20y^14 | |
| 68113 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-5)=(-5)^3+3(-5)^2-9*-5-13 | |
| 68114 | Rút gọn | căn bậc hai của 25a^2b^3 | |
| 68115 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 300x=160.5x+69 , 750 | , |
| 68116 | Rút gọn | căn bậc hai của 243x^2 | |
| 68117 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=3(2)+2 | |
| 68118 | Rút gọn | căn bậc hai của 24x^4 | |
| 68119 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | y^-3-y^-2 , y=2 | , |
| 68120 | Rút gọn | căn bậc hai của 150x^3 | |
| 68121 | Rút gọn | căn bậc hai của 16r^4s^5 | |
| 68122 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | g(1)=1 | |
| 68123 | Rút gọn | căn bậc hai của 16x^2y^2 | |
| 68124 | Rút gọn | căn bậc hai của 144p^6 | |
| 68125 | Rút gọn | căn bậc hai của z^24 | |
| 68126 | Rút gọn | căn bậc hai của z^30 | |
| 68127 | Rút gọn | căn bậc hai của y^16 | |
| 68128 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-9)=-(-9)^2-10*-9-2 | |
| 68129 | Rút gọn | căn bậc hai của y^21 | |
| 68130 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=5(0)^2+3(0) | |
| 68131 | Rút gọn | căn bậc hai của y^36 | |
| 68132 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(8)=0 | |
| 68133 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(8) = square root of 8+1 | |
| 68134 | Rút gọn | căn bậc hai của -100a^4b^2 | |
| 68135 | Rút gọn | căn bậc hai của 100n^3 | |
| 68136 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=8^0 | |
| 68137 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(3)=7/(3-1) | |
| 68138 | Rút gọn | căn bậc hai của (-7c)^2 | |
| 68139 | Rút gọn | căn bậc hai của (162a)/(6a^3) | |
| 68140 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | x = cộng hoặc trừ (2 căn bậc hai của 10)/11 | |
| 68141 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^2)/(49y^2) | |
| 68142 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^4)/(y^6) | |
| 68143 | Rút gọn | căn bậc hai của 7/4 | |
| 68144 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1/2)=3^(1/2) | |
| 68145 | Rút gọn | căn bậc hai của 5/64 | |
| 68146 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-2)=(-2)^2+4(-2)-5 | |
| 68147 | Rút gọn | căn bậc hai của 50/2 | |
| 68148 | Rút gọn | căn bậc hai của -75x^9 | |
| 68149 | Rút gọn | căn bậc hai của 3/25 | |
| 68150 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=2(2)+1 | |
| 68151 | Rút gọn | căn bậc hai của a^2b^5 | |
| 68152 | Rút gọn | căn bậc hai của 9/y | |
| 68153 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | logarit cơ số 4 của x+ logarit cơ số 4 của x+6=2 | |
| 68154 | Rút gọn | căn bậc hai của x^6y^4 | |
| 68155 | Rút gọn | căn bậc hai của x^6y^12 | |
| 68156 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=12 | |
| 68157 | Rút gọn | căn bậc hai của x^38 | |
| 68158 | Rút gọn | căn bậc hai của x^18y^39 | |
| 68159 | Rút gọn | căn bậc hai của x^2+16x+64 | |
| 68160 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(25) = square root of 25-9 | |
| 68161 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-2)=24 | |
| 68162 | Rút gọn | căn bậc hai của u^21 | |
| 68163 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc bảy của x | |
| 68164 | Rút gọn | căn bậc hai của x/y | |
| 68165 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4+15x^3-77x^2+13x-36)/(x-4) | |
| 68166 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-4x^2+6x-4)/(x-2) | |
| 68167 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=5(0)+3 | |
| 68168 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(81) = square root of 81 | |
| 68169 | Tìm Tập Xác Định | (x+5)/(x^2+x+12) | |
| 68170 | Rút gọn | 18 căn của y^18 | |
| 68171 | Rút gọn | 15 căn của x^12 | |
| 68172 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-2)=24/(3(-2)-2) | |
| 68173 | Rút gọn | 12 căn của x^12 | |
| 68174 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-3)=4(-3)+4 | |
| 68175 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1/2)=-6(1/2)+4 | |
| 68176 | Rút gọn | căn bậc hai của 96x | |
| 68177 | Rút gọn | căn bậc hai của 98a^11 | |
| 68178 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-8x+3 | |
| 68179 | Rút gọn | căn bậc hai của x căn bậc năm của x | |
| 68180 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y-5=6(x-7) | |
| 68181 | Rút gọn | căn bậc hai của x căn bậc chín của x | |
| 68182 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 10x-11y=1 | |
| 68183 | Rút gọn | căn bậc hai của x-10 | |
| 68184 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 2x-3y-9=0 | |
| 68185 | Rút gọn | căn bậc hai của x+8 | |
| 68186 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y-4=3(x+2) | |
| 68187 | Rút gọn | căn bậc hai của 81x^12 | |
| 68188 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 2y=5x-4 | |
| 68189 | Rút gọn | căn bậc hai của 80x^4 | |
| 68190 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y+1=-3(x-5) | |
| 68191 | Rút gọn | căn bậc hai của 80x^13y^9 | |
| 68192 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 4x+7y=8 | |
| 68193 | Rút gọn | căn bậc hai của 9w^6 | |
| 68194 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=2x+17 | |
| 68195 | Rút gọn | căn bậc hai của 8x^6 | |
| 68196 | Rút gọn | căn bậc hai của 72a^11 | |
| 68197 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-9x+8 | |
| 68198 | Rút gọn | căn bậc hai của 72a^15 | |
| 68199 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-5x+9 | |
| 68200 | Rút gọn | căn bậc hai của 75x^10 |