Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 64401 | Tìm Trung Vị | 1.2 , 4.4 , 5.7 , 7.4 , 7.4 , 4.2 , 2.2 , 4.2 | , , , , , , , |
| 64402 | Tìm Trung Vị | 1.7 , 4.9 , 6.2 , 7.9 , 7.9 , 4.7 , 2.7 , 4.7 | , , , , , , , |
| 64403 | Ước Tính | -3/-2 | |
| 64404 | Tìm Trung Vị | 15 , 16 , 17 , 18 , 19 , 20 , 21 , 22 | , , , , , , , |
| 64405 | Tìm Trung Vị | 131 , 133 , 145 , 129 , 145 , 134 | , , , , , |
| 64406 | Ước Tính | 3/4-(1/2)÷(6/7) | |
| 64407 | Tìm Trung Vị | 122 , 124 , 136 , 120 , 136 , 125 | , , , , , |
| 64408 | Ước Tính | 3/4-7/10 | |
| 64409 | Tìm Trung Vị | 101 , 102 , 100 , 100 , 110 , 109 , 109 , 108 , 109 | , , , , , , , , |
| 64410 | Ước Tính | 3/4-3/8*1/2 | |
| 64411 | Tìm Trung Vị | 11 , 24 , 13 , 18 , 16 , 21 , 23 , 29 | , , , , , , , |
| 64412 | Tìm Trung Vị | 16 , 15 , 22 , 21 , 24 , 19 , 20 , 20 , 21 , 27 , 18 , 21 , 48 | , , , , , , , , , , , , |
| 64413 | Tìm Trung Vị | 16 , 23 , 24 , 39 , 45 , 78 , 95 | , , , , , , |
| 64414 | Ước Tính | -24^2 | |
| 64415 | Ước Tính | -25/5 | |
| 64416 | Tìm Trung Vị | 180 , 175 , 163 , 186 , 153 , 194 , 198 , 183 , 187 , 174 , 177 , 196 , 162 , 185 , 174 , 195 , 164 , 152 , 144 , 138 , 125 , 110 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 64417 | Ước Tính | 25/50 | |
| 64418 | Tìm Trung Vị | 20 , 30 , 40 , 50 , 50 , 60 , 70 , 70 , 80 , 80 , 80 , 80 | , , , , , , , , , , , |
| 64419 | Ước Tính | 27/6 | |
| 64420 | Ước Tính | 256^(-5/4) | |
| 64421 | Ước Tính | 29/4 | |
| 64422 | Tìm BCNN bằng cách sử dụng ƯCLN | 8/3 , 4/3 , 6/15 | , , |
| 64423 | Ước Tính | 2^24 | |
| 64424 | Rút gọn | (16-9a^2)/(9a^2-24a+16) | |
| 64425 | Ước Tính | 200/5 | |
| 64426 | Rút gọn | ((y1/4)/(y3/2))^2 | |
| 64427 | Ước Tính | 20/-5 | |
| 64428 | Rút gọn | 2/(x^8-y^8) | |
| 64429 | Ước Tính | 20/45 | |
| 64430 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 5^3)/(6+3 căn bậc hai của 10^5) | |
| 64431 | Ước Tính | 216^(5/3) | |
| 64432 | Rút gọn | (2q(q+5))/(q+4) | |
| 64433 | Rút gọn | ((2x^3)/(2y^2-7y-4))÷((6x^5)/(x^2-y^2))*(12-3y)/(x-y) | |
| 64434 | Ước Tính | -12/-3 | |
| 64435 | Rút gọn | (2t-4)/(t^2-4) | |
| 64436 | Rút gọn | ((2y+6)/(9y-7))÷(2/3) | |
| 64437 | Ước Tính | -14/2 | |
| 64438 | Rút gọn | (2y-6)/(3-y) | |
| 64439 | Ước Tính | 14/24 | |
| 64440 | Rút gọn | (1/a-1/b)/(1/a+1/b) | |
| 64441 | Ước Tính | 14/42 | |
| 64442 | Rút gọn | (ab^2x)/(ab^2y) | |
| 64443 | Ước Tính | 15/75 | |
| 64444 | Rút gọn | (((a+3)^2)/(a-3))÷(5/(a^2-9)) | |
| 64445 | Ước Tính | 150/2 | |
| 64446 | Ước Tính | 147/3 | |
| 64447 | Rút gọn | (4y-16)/(4-y) | |
| 64448 | Ước Tính | -16^(-3/2) | |
| 64449 | Rút gọn | (7x-14)/(2-x) | |
| 64450 | Rút gọn | (2yx+y^2)/(4y^2+3y) | |
| 64451 | Ước Tính | 16/52 | |
| 64452 | Rút gọn | ((7n+2)!)/((7n)!) | |
| 64453 | Ước Tính | -160/(2(-16)) | |
| 64454 | Rút gọn | ((x^2+5x+4)/(x-1))÷((x^2-16)/(3x-3)) | |
| 64455 | Ước Tính | -2/3-1/3 | |
| 64456 | Ước Tính | 2/3-2/5 | |
| 64457 | Rút gọn | (a^3+27b^3)/(a^2-9b^2) | |
| 64458 | Rút gọn | (y^2+7y+12)/(y^2-9) | |
| 64459 | Rút gọn | y/(y^2-5y) | |
| 64460 | Ước Tính | -2/3+3 | |
| 64461 | Rút gọn | ((y^4-16)/(y+2))÷((y^2+4)/5) | |
| 64462 | Rút gọn | (y+(y-3)/3)/(5/9+2/(3y)) | |
| 64463 | Ước Tính | 2/3+2/9 | |
| 64464 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 1/pi | |
| 64465 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -22/9 | |
| 64466 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 8/15 | |
| 64467 | Ước Tính | 2^(1-1) | |
| 64468 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -5/11 | |
| 64469 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -78 | |
| 64470 | Ước Tính | 2^-1.6 | |
| 64471 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 8 căn bậc hai của 14 | |
| 64472 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -5 4/11 | |
| 64473 | Ước Tính | 2^19 | |
| 64474 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 2.525 | |
| 64475 | Ước Tính | 2/7+3/7 | |
| 64476 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -22 | |
| 64477 | Ước Tính | -18/3 | |
| 64478 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 2 7/9 | |
| 64479 | Ước Tính | -18/6 | |
| 64480 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 3.14159 | |
| 64481 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 36 1/2 | |
| 64482 | Ước Tính | 196/4 | |
| 64483 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 0.7070707070 | |
| 64484 | Ước Tính | 19/8 | |
| 64485 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 0.15 | |
| 64486 | Ước Tính | 2/(3/2) | |
| 64487 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -0.32 | |
| 64488 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 7.4 | |
| 64489 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 1*0.21 | |
| 64490 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 7.6 | |
| 64491 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc bốn của -7 | |
| 64492 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 5.8 | |
| 64493 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 2.07 | |
| 64494 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 9.5 | |
| 64495 | Quy đổi sang Phần Trăm | 12/54 | |
| 64496 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 8.4 | |
| 64497 | Quy đổi sang Phần Trăm | 117/64 | |
| 64498 | Quy đổi sang Phần Trăm | 12/17 | |
| 64499 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.86 | |
| 64500 | Quy đổi sang Phần Trăm | 125/64 |