| 64401 |
Tìm Trung Vị |
43 , 28 , 39 , 19 , 24 , 47 , 31 , 20 , 37 |
, , , , , , , , |
| 64402 |
Tìm Trung Vị |
83 , 96 , 67 , 67 , 86 , 65 , 82 , 85 , 97 , 73 , 85 , 67 , 99 , 98 , 65 , 96 , 70 , 92 , 74 , 83 , 72 , 76 |
, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 64403 |
Ước Tính |
-3/8+5/6-1/4 |
|
| 64404 |
Tìm Trung Vị |
9 , 6 , 5 , 4 , 10 , 7 , 3 , 5 |
, , , , , , , |
| 64405 |
Ước Tính |
3/8+1/5-3/4 |
|
| 64406 |
Ước Tính |
3/8+1/10 |
|
| 64407 |
Tìm Trung Vị |
7 , 9 , 12 , 3 , 13 , 4 , 10 , 11 |
, , , , , , , |
| 64408 |
Ước Tính |
3/4-2 |
|
| 64409 |
Tìm Trung Vị |
0.7 , 0.8 , 1.3 , 1.1 , 1.1 , 1.4 , 0.7 , 1.2 , 1.6 |
, , , , , , , , |
| 64410 |
Tìm Trung Vị |
1.3 , 4.5 , 5.8 , 7.5 , 7.5 , 4.3 , 2.3 , 4.3 |
, , , , , , , |
| 64411 |
Ước Tính |
3/4+1/2*7/8 |
|
| 64412 |
Tìm Trung Vị |
1.2 , 4.4 , 5.7 , 7.4 , 7.4 , 4.2 , 2.2 , 4.2 |
, , , , , , , |
| 64413 |
Tìm Trung Vị |
1.7 , 4.9 , 6.2 , 7.9 , 7.9 , 4.7 , 2.7 , 4.7 |
, , , , , , , |
| 64414 |
Ước Tính |
-3/-2 |
|
| 64415 |
Tìm Trung Vị |
15 , 16 , 17 , 18 , 19 , 20 , 21 , 22 |
, , , , , , , |
| 64416 |
Tìm Trung Vị |
131 , 133 , 145 , 129 , 145 , 134 |
, , , , , |
| 64417 |
Ước Tính |
3/4-(1/2)÷(6/7) |
|
| 64418 |
Tìm Trung Vị |
122 , 124 , 136 , 120 , 136 , 125 |
, , , , , |
| 64419 |
Ước Tính |
3/4-7/10 |
|
| 64420 |
Tìm Trung Vị |
101 , 102 , 100 , 100 , 110 , 109 , 109 , 108 , 109 |
, , , , , , , , |
| 64421 |
Ước Tính |
3/4-3/8*1/2 |
|
| 64422 |
Tìm Trung Vị |
11 , 24 , 13 , 18 , 16 , 21 , 23 , 29 |
, , , , , , , |
| 64423 |
Tìm Trung Vị |
16 , 15 , 22 , 21 , 24 , 19 , 20 , 20 , 21 , 27 , 18 , 21 , 48 |
, , , , , , , , , , , , |
| 64424 |
Tìm Trung Vị |
16 , 23 , 24 , 39 , 45 , 78 , 95 |
, , , , , , |
| 64425 |
Ước Tính |
-24^2 |
|
| 64426 |
Ước Tính |
-25/5 |
|
| 64427 |
Tìm Trung Vị |
180 , 175 , 163 , 186 , 153 , 194 , 198 , 183 , 187 , 174 , 177 , 196 , 162 , 185 , 174 , 195 , 164 , 152 , 144 , 138 , 125 , 110 |
, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 64428 |
Ước Tính |
25/50 |
|
| 64429 |
Tìm Trung Vị |
20 , 30 , 40 , 50 , 50 , 60 , 70 , 70 , 80 , 80 , 80 , 80 |
, , , , , , , , , , , |
| 64430 |
Ước Tính |
27/6 |
|
| 64431 |
Ước Tính |
256^(-5/4) |
|
| 64432 |
Ước Tính |
29/4 |
|
| 64433 |
Tìm BCNN bằng cách sử dụng ƯCLN |
8/3 , 4/3 , 6/15 |
, , |
| 64434 |
Ước Tính |
2^24 |
|
| 64435 |
Rút gọn |
(16-9a^2)/(9a^2-24a+16) |
|
| 64436 |
Ước Tính |
200/5 |
|
| 64437 |
Rút gọn |
((y1/4)/(y3/2))^2 |
|
| 64438 |
Ước Tính |
20/-5 |
|
| 64439 |
Rút gọn |
2/(x^8-y^8) |
|
| 64440 |
Ước Tính |
20/45 |
|
| 64441 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 5^3)/(6+3 căn bậc hai của 10^5) |
|
| 64442 |
Ước Tính |
216^(5/3) |
|
| 64443 |
Rút gọn |
(2q(q+5))/(q+4) |
|
| 64444 |
Rút gọn |
((2x^3)/(2y^2-7y-4))÷((6x^5)/(x^2-y^2))*(12-3y)/(x-y) |
|
| 64445 |
Ước Tính |
-12/-3 |
|
| 64446 |
Rút gọn |
(2t-4)/(t^2-4) |
|
| 64447 |
Rút gọn |
((2y+6)/(9y-7))÷(2/3) |
|
| 64448 |
Ước Tính |
-14/2 |
|
| 64449 |
Rút gọn |
(2y-6)/(3-y) |
|
| 64450 |
Ước Tính |
14/24 |
|
| 64451 |
Rút gọn |
(1/a-1/b)/(1/a+1/b) |
|
| 64452 |
Ước Tính |
14/42 |
|
| 64453 |
Rút gọn |
(ab^2x)/(ab^2y) |
|
| 64454 |
Ước Tính |
15/75 |
|
| 64455 |
Rút gọn |
(((a+3)^2)/(a-3))÷(5/(a^2-9)) |
|
| 64456 |
Ước Tính |
150/2 |
|
| 64457 |
Ước Tính |
147/3 |
|
| 64458 |
Rút gọn |
(4y-16)/(4-y) |
|
| 64459 |
Ước Tính |
-16^(-3/2) |
|
| 64460 |
Rút gọn |
(7x-14)/(2-x) |
|
| 64461 |
Rút gọn |
(2yx+y^2)/(4y^2+3y) |
|
| 64462 |
Ước Tính |
16/52 |
|
| 64463 |
Rút gọn |
((7n+2)!)/((7n)!) |
|
| 64464 |
Ước Tính |
-160/(2(-16)) |
|
| 64465 |
Rút gọn |
((x^2+5x+4)/(x-1))÷((x^2-16)/(3x-3)) |
|
| 64466 |
Ước Tính |
-2/3-1/3 |
|
| 64467 |
Ước Tính |
2/3-2/5 |
|
| 64468 |
Rút gọn |
(a^3+27b^3)/(a^2-9b^2) |
|
| 64469 |
Rút gọn |
(y^2+7y+12)/(y^2-9) |
|
| 64470 |
Rút gọn |
y/(y^2-5y) |
|
| 64471 |
Ước Tính |
-2/3+3 |
|
| 64472 |
Rút gọn |
((y^4-16)/(y+2))÷((y^2+4)/5) |
|
| 64473 |
Rút gọn |
(y+(y-3)/3)/(5/9+2/(3y)) |
|
| 64474 |
Ước Tính |
2/3+2/9 |
|
| 64475 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
1/pi |
|
| 64476 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
-22/9 |
|
| 64477 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
8/15 |
|
| 64478 |
Ước Tính |
2^(1-1) |
|
| 64479 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
-5/11 |
|
| 64480 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
-78 |
|
| 64481 |
Ước Tính |
2^-1.6 |
|
| 64482 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
8 căn bậc hai của 14 |
|
| 64483 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
-5 4/11 |
|
| 64484 |
Ước Tính |
2^19 |
|
| 64485 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
2.525 |
|
| 64486 |
Ước Tính |
2/7+3/7 |
|
| 64487 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
-22 |
|
| 64488 |
Ước Tính |
-18/3 |
|
| 64489 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
2 7/9 |
|
| 64490 |
Ước Tính |
-18/6 |
|
| 64491 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
3.14159 |
|
| 64492 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
36 1/2 |
|
| 64493 |
Ước Tính |
196/4 |
|
| 64494 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
0.7070707070 |
|
| 64495 |
Ước Tính |
19/8 |
|
| 64496 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
0.15 |
|
| 64497 |
Ước Tính |
2/(3/2) |
|
| 64498 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
-0.32 |
|
| 64499 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
7.4 |
|
| 64500 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 1*0.21 |
|