| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 64601 | Ước Tính | (25/64)^(3/2) | |
| 64602 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.167 | |
| 64603 | Ước Tính | (25/4)^(3/2) | |
| 64604 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.1553 | |
| 64605 | Ước Tính | (243^2)^(1/10) | |
| 64606 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.054 | |
| 64607 | Ước Tính | (27/1000)^(2/3) | |
| 64608 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.089 | |
| 64609 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.091 | |
| 64610 | Ước Tính | (-2/7)^2 | |
| 64611 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.094 | |
| 64612 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.095 | |
| 64613 | Ước Tính | (2^(1/3)*5^(1/2))^4 | |
| 64614 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.074 | |
| 64615 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0775 | |
| 64616 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.081 | |
| 64617 | Ước Tính | (1/3)^6 | |
| 64618 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.061 | |
| 64619 | Ước Tính | (1/27)^(1/3) | |
| 64620 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.066 | |
| 64621 | Ước Tính | (9.32*10^-3)(9.3*10^-6) | |
| 64622 | Quy đổi sang Phần Trăm | 65/16 | |
| 64623 | Quy đổi sang Phần Trăm | 64/80 | |
| 64624 | Ước Tính | 1/2*14 | |
| 64625 | Quy đổi sang Phần Trăm | 6432/12072 | |
| 64626 | Ước Tính | 1/(10^-2) | |
| 64627 | Quy đổi sang Phần Trăm | 620/8000 | |
| 64628 | Quy đổi sang Phần Trăm | 60/150 | |
| 64629 | Ước Tính | 1/10+1/5 | |
| 64630 | Quy đổi sang Phần Trăm | 57/60 | |
| 64631 | Quy đổi sang Phần Trăm | 570/1000 | |
| 64632 | Quy đổi sang Phần Trăm | 59/50 | |
| 64633 | Quy đổi sang Phần Trăm | 69/100 | |
| 64634 | Ước Tính | 1/2-2/3 | |
| 64635 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.123 | |
| 64636 | Ước Tính | 1/2-3/2 | |
| 64637 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.014 | |
| 64638 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.045 | |
| 64639 | Quy đổi sang Phần Trăm | 99/183 | |
| 64640 | Quy đổi sang Phần Trăm | 98/200 | |
| 64641 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.00027 | |
| 64642 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.009 | |
| 64643 | Ước Tính | 1/3+3/5 | |
| 64644 | Quy đổi sang Phần Trăm | 87/100 | |
| 64645 | Quy đổi sang Phần Trăm | 88/100 | |
| 64646 | Ước Tính | -10^0 | |
| 64647 | Ước Tính | 100/9 | |
| 64648 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.84 | |
| 64649 | Ước Tính | -11/4 | |
| 64650 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.72 | |
| 64651 | Ước Tính | -11/3 | |
| 64652 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0387 | |
| 64653 | Ước Tính | 112/16 | |
| 64654 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0389 | |
| 64655 | Ước Tính | -10/-2 | |
| 64656 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0067 | |
| 64657 | Ước Tính | 10/50 | |
| 64658 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0058 | |
| 64659 | Ước Tính | 10/39*3/8 | |
| 64660 | Quy đổi sang Phần Trăm | 52/130 | |
| 64661 | Quy đổi sang Phần Trăm | 53/42 | |
| 64662 | Ước Tính | 1/98*150^2 | |
| 64663 | Quy đổi sang Phần Trăm | 53/16 | |
| 64664 | Quy đổi sang Phần Trăm | 54/100 | |
| 64665 | Quy đổi sang Phần Trăm | 49/25 | |
| 64666 | Ước Tính | 1/8+1/3 | |
| 64667 | Quy đổi sang Phần Trăm | 47/60 | |
| 64668 | Quy đổi sang Phần Trăm | 48/100 | |
| 64669 | Quy đổi sang Phần Trăm | 48/80 | |
| 64670 | Quy đổi sang Phần Trăm | 38/25 | |
| 64671 | Ước Tính | 1/6-5/8 | |
| 64672 | Quy đổi sang Phần Trăm | 31/40 | |
| 64673 | Ước Tính | (7^3)/(7^5) | |
| 64674 | Quy đổi sang Phần Trăm | 45/150 | |
| 64675 | Ước Tính | (7^6)/(7^2) | |
| 64676 | Quy đổi sang Phần Trăm | 4/19 | |
| 64677 | Ước Tính | (7/6)/2 | |
| 64678 | Quy đổi sang Phần Trăm | 39/80 | |
| 64679 | Ước Tính | (7/8)/(9/10) | |
| 64680 | Quy đổi sang Phần Trăm | 39/60 | |
| 64681 | Ước Tính | |3-7| | |
| 64682 | Tìm Giới Hạn của Điểm Không | x^5-2x^4-4x^3-8x^2+x+2 | |
| 64683 | Ước Tính | |-14| | |
| 64684 | Ước Tính | -|-1| | |
| 64685 | Ước Tính | 0/-12 | |
| 64686 | Ước Tính | 0.8^2 | |
| 64687 | Ước Tính | 0^(1/3) | |
| 64688 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | (3-7i)(p+qi)i | |
| 64689 | Ước Tính | 1.1^2 | |
| 64690 | Ước Tính | (2/3-1/5)/(7/2-5/6) | |
| 64691 | Ước Tính | (11^(2/5))/(11^(4/5)) | |
| 64692 | Ước Tính | (1/2)/3 | |
| 64693 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 3x^4-19x^3-27x^2+359x-116 | |
| 64694 | Ước Tính | 1/(10^2) | |
| 64695 | Ước Tính | (1/9)/(1/3) | |
| 64696 | Ước Tính | (5/6)/4 | |
| 64697 | Ước Tính | (5^4)/(5^2) | |
| 64698 | Ước Tính | (3/4)/(1/2) | |
| 64699 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^4+290x^2+289 | |
| 64700 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 2x^3-4x^2-38x+76 |