Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
64601 Quy đổi sang Phần Trăm 0.095
64602 Ước Tính (2^(1/3)*5^(1/2))^4
64603 Quy đổi sang Phần Trăm 0.074
64604 Quy đổi sang Phần Trăm 0.0775
64605 Quy đổi sang Phần Trăm 0.081
64606 Ước Tính (1/3)^6
64607 Quy đổi sang Phần Trăm 0.061
64608 Ước Tính (1/27)^(1/3)
64609 Quy đổi sang Phần Trăm 0.066
64610 Ước Tính (9.32*10^-3)(9.3*10^-6)
64611 Quy đổi sang Phần Trăm 65/16
64612 Quy đổi sang Phần Trăm 64/80
64613 Ước Tính 1/2*14
64614 Quy đổi sang Phần Trăm 6432/12072
64615 Ước Tính 1/(10^-2)
64616 Quy đổi sang Phần Trăm 620/8000
64617 Quy đổi sang Phần Trăm 60/150
64618 Ước Tính 1/10+1/5
64619 Quy đổi sang Phần Trăm 57/60
64620 Quy đổi sang Phần Trăm 570/1000
64621 Quy đổi sang Phần Trăm 59/50
64622 Quy đổi sang Phần Trăm 69/100
64623 Ước Tính 1/2-2/3
64624 Quy đổi sang Phần Trăm 0.123
64625 Ước Tính 1/2-3/2
64626 Quy đổi sang Phần Trăm 0.014
64627 Quy đổi sang Phần Trăm 0.045
64628 Quy đổi sang Phần Trăm 99/183
64629 Quy đổi sang Phần Trăm 98/200
64630 Quy đổi sang Phần Trăm 0.00027
64631 Quy đổi sang Phần Trăm 0.009
64632 Ước Tính 1/3+3/5
64633 Quy đổi sang Phần Trăm 87/100
64634 Quy đổi sang Phần Trăm 88/100
64635 Ước Tính -10^0
64636 Ước Tính 100/9
64637 Quy đổi sang Phần Trăm 0.84
64638 Ước Tính -11/4
64639 Quy đổi sang Phần Trăm 0.72
64640 Ước Tính -11/3
64641 Quy đổi sang Phần Trăm 0.0387
64642 Ước Tính 112/16
64643 Quy đổi sang Phần Trăm 0.0389
64644 Ước Tính -10/-2
64645 Quy đổi sang Phần Trăm 0.0067
64646 Ước Tính 10/50
64647 Quy đổi sang Phần Trăm 0.0058
64648 Ước Tính 10/39*3/8
64649 Quy đổi sang Phần Trăm 52/130
64650 Quy đổi sang Phần Trăm 53/42
64651 Ước Tính 1/98*150^2
64652 Quy đổi sang Phần Trăm 53/16
64653 Quy đổi sang Phần Trăm 54/100
64654 Quy đổi sang Phần Trăm 49/25
64655 Ước Tính 1/8+1/3
64656 Quy đổi sang Phần Trăm 47/60
64657 Quy đổi sang Phần Trăm 48/100
64658 Quy đổi sang Phần Trăm 48/80
64659 Quy đổi sang Phần Trăm 38/25
64660 Ước Tính 1/6-5/8
64661 Quy đổi sang Phần Trăm 31/40
64662 Ước Tính (7^3)/(7^5)
64663 Quy đổi sang Phần Trăm 45/150
64664 Ước Tính (7^6)/(7^2)
64665 Quy đổi sang Phần Trăm 4/19
64666 Ước Tính (7/6)/2
64667 Quy đổi sang Phần Trăm 39/80
64668 Ước Tính (7/8)/(9/10)
64669 Quy đổi sang Phần Trăm 39/60
64670 Ước Tính |3-7|
64671 Tìm Giới Hạn của Điểm Không x^5-2x^4-4x^3-8x^2+x+2
64672 Ước Tính |-14|
64673 Ước Tính -|-1|
64674 Ước Tính 0/-12
64675 Ước Tính 0.8^2
64676 Ước Tính 0^(1/3)
64677 Phân tích nhân tử Các Số Phức (3-7i)(p+qi)i
64678 Ước Tính 1.1^2
64679 Ước Tính (2/3-1/5)/(7/2-5/6)
64680 Ước Tính (11^(2/5))/(11^(4/5))
64681 Ước Tính (1/2)/3
64682 Phân tích nhân tử Các Số Phức 3x^4-19x^3-27x^2+359x-116
64683 Ước Tính 1/(10^2)
64684 Ước Tính (1/9)/(1/3)
64685 Ước Tính (5/6)/4
64686 Ước Tính (5^4)/(5^2)
64687 Ước Tính (3/4)/(1/2)
64688 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^4+290x^2+289
64689 Phân tích nhân tử Các Số Phức 2x^3-4x^2-38x+76
64690 Ước Tính -8+16
64691 Phân tích nhân tử Các Số Phức (32a3/7)÷(40a2/5)
64692 Ước Tính 8 căn bậc hai của 5-2 căn bậc hai của 4+8 căn bậc hai của 45
64693 Ước Tính (4(20+12))÷(4-3)
64694 Ước Tính 81*81
64695 Ước Tính 80*5
64696 Phân tích nhân tử Các Số Phức ((25x^2-y^2)/(xy))÷(5/y)-1/x
64697 Ước Tính -8-(-12)
64698 Phân tích nhân tử Các Số Phức 25x^4+16y^2
64699 Ước Tính 72*2
64700 Ước Tính 7 căn bậc hai của 3-3 căn bậc hai của 3
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.