| 64801 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-7/8 |
|
| 64802 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
6/4 |
|
| 64803 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
6/10 |
|
| 64804 |
Đơn Giản Phân Số |
15/8 |
|
| 64805 |
Đơn Giản Phân Số |
13/4 |
|
| 64806 |
Đơn Giản Phân Số |
10/5 |
|
| 64807 |
Ước Tính |
(9+i)/(9-i) |
|
| 64808 |
Ước Tính |
2 căn bậc ba của 6- căn bậc sáu của 6+3 căn bậc ba của 6-3 căn bậc sáu của 384 |
|
| 64809 |
Tìm hàm ngược |
B=[[-1,2,5,0],[-5,0,9,7],[9,12,8,-1],[8,-5,0,6]] |
|
| 64810 |
Ước Tính |
2 4/5 |
|
| 64811 |
Tìm hàm ngược |
[[-3,7],[-2,5]] |
|
| 64812 |
Ước Tính |
20*1/4 |
|
| 64813 |
Tìm hàm ngược |
[[1,-1,2],[0,1,-3],[2,-3,6]] |
|
| 64814 |
Ước Tính |
20! |
|
| 64815 |
Ước Tính |
20*3 |
|
| 64816 |
Tìm hàm ngược |
[[5,7],[6,9]] |
|
| 64817 |
Tìm hàm ngược |
[[4,-3,5,2,4],[1,6,3,-5,-3],[7,3,-4,-4,-5],[2,-1,8,-6,7],[6,3,-5,5,-2]] |
|
| 64818 |
Tìm hàm ngược |
[[1,2],[1,3]]^-1 |
|
| 64819 |
Ước Tính |
2*1 |
|
| 64820 |
Tìm hàm ngược |
[[6,12],[18,7]] |
|
| 64821 |
Ước Tính |
-2*-2*-2*-2*-2 |
|
| 64822 |
Tìm hàm ngược |
[[2,-3],[-4,7]] |
|
| 64823 |
Ước Tính |
2-(-8) |
|
| 64824 |
Tìm hàm ngược |
[[2,0,-3],[0,-1,0],[3,-2,-5]] |
|
| 64825 |
Ước Tính |
16*15 |
|
| 64826 |
Tìm hàm ngược |
[[8,6],[4,3]] |
|
| 64827 |
Ước Tính |
16*25 |
|
| 64828 |
Tìm hàm ngược |
[[28,21,19],[17,24,15],[22,29,17]] |
|
| 64829 |
Tìm hàm ngược |
[[0,1],[-1,0]] |
|
| 64830 |
Ước Tính |
17*8 |
|
| 64831 |
Ước Tính |
16-24 |
|
| 64832 |
Tìm hàm ngược |
[[-1,2],[-3,-1]] |
|
| 64833 |
Ước Tính |
4.5*4.5 |
|
| 64834 |
Ước Tính |
4*24 |
|
| 64835 |
Tìm hàm ngược |
[[-2,5],[1,6]] |
|
| 64836 |
Ước Tính |
-4*0 |
|
| 64837 |
Tìm hàm ngược |
[[1,2,4,5],[0,1,4,-6],[0,0,1,-2],[0,0,0,-1]] |
|
| 64838 |
Tìm hàm ngược |
[[4,-7],[-1,2]] |
|
| 64839 |
Tìm hàm ngược |
[[3,3],[3,5]] |
|
| 64840 |
Ước Tính |
4(4) |
|
| 64841 |
Tìm hàm ngược |
[[10,13],[13,17]] |
|
| 64842 |
Ước Tính |
4(6.2*10^11) |
|
| 64843 |
Tìm hàm ngược |
[[3,2],[3,-2]] |
|
| 64844 |
Ước Tính |
4(2/3) |
|
| 64845 |
Ước Tính |
49+49 |
|
| 64846 |
Tìm hàm ngược |
[[2,0,3],[0,-1,0],[3,-2,4]] |
|
| 64847 |
Ước Tính |
45*5 |
|
| 64848 |
Tìm hàm ngược |
[[3,5],[4,7]] |
|
| 64849 |
Tìm hàm ngược |
[[6,5],[7,6]] |
|
| 64850 |
Ước Tính |
400-144 |
|
| 64851 |
Ước Tính |
4+2/3 |
|
| 64852 |
Tìm hàm ngược |
[[-5,-2],[7,3]] |
|
| 64853 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -25- căn bậc hai của -4 |
|
| 64854 |
Tìm hàm ngược |
[[5,-2],[-7,3]] |
|
| 64855 |
Tìm hàm ngược |
[[-1,3],[-1,4]] |
|
| 64856 |
Ước Tính |
4 căn bậc hai của 63-9 căn bậc hai của 28+2 căn bậc hai của 44 |
|
| 64857 |
Tìm hàm ngược |
[[4,8],[2,4]] |
|
| 64858 |
Ước Tính |
35*2 |
|
| 64859 |
Tìm hàm ngược |
[[-1/5,-2/5],[0,1/4]] |
|
| 64860 |
Ước Tính |
3 căn bậc hai của 12*(5 căn bậc hai của 6) |
|
| 64861 |
Ước Tính |
-3 căn bậc hai của 17-4 căn bậc hai của 17 |
|
| 64862 |
Ước Tính |
3 căn bậc hai của 5*(3 căn bậc hai của 5) |
|
| 64863 |
Tìm hàm ngược |
[[0,1,0],[0,0,1],[1,0,0]] |
|
| 64864 |
Tìm hàm ngược |
B=[[2,-4],[5,-1]] |
|
| 64865 |
Ước Tính |
30*5 |
|
| 64866 |
Tìm hàm ngược |
D=[[5,1],[0,-2]] |
|
| 64867 |
Ước Tính |
3*17 |
|
| 64868 |
Tìm Phương Tích Của Một Tập Hợp |
{0,1,2,3} |
|
| 64869 |
Ước Tính |
3*3/4 |
|
| 64870 |
Ước Tính |
-3-(-9) |
|
| 64871 |
Xác định nếu A và B là Xung Khắc |
A=(1,2,3) , B=(3,4,5) |
, |
| 64872 |
Chứng mình Đẳng Thức |
1-cos(12x)=2cos(12x)^2 |
|
| 64873 |
Ước Tính |
-3*-10 |
|
| 64874 |
Ước Tính |
3 3/5 |
|
| 64875 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sec(2x)=1/(sin(x)^2-cos(x)^2) |
|
| 64876 |
Ước Tính |
e^-1.2 |
|
| 64877 |
Ước Tính |
90/4 |
|
| 64878 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(1-tan(x)^2)/(2tan(x))=1/(tan(2x)) |
|
| 64879 |
Ước Tính |
84/7 |
|
| 64880 |
Ước Tính |
8/30 |
|
| 64881 |
Ước Tính |
8/(5-1)*(3+6)*3 |
|
| 64882 |
Ước Tính |
8/-8 |
|
| 64883 |
Ước Tính |
-8/6 |
|
| 64884 |
Ước Tính |
8/9-5/6*1/3 |
|
| 64885 |
Ước Tính |
8^1.4 |
|
| 64886 |
Chứng mình Đẳng Thức |
logarit của 15 căn của 125x^3=1/5 logarit của 5x |
|
| 64887 |
Ước Tính |
8^2+15^2 |
|
| 64888 |
Ước Tính |
64/12 |
|
| 64889 |
Chứng mình Đẳng Thức |
1-cos(12x)=2sin(12x)^2 |
|
| 64890 |
Ước Tính |
62/2 |
|
| 64891 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 2 của 1/32=-5 |
|
| 64892 |
Ước Tính |
7/30 |
|
| 64893 |
Chứng mình Đẳng Thức |
1-cos(12x)=2cos(6x)^2 |
|
| 64894 |
Ước Tính |
(8!)/(2!) |
|
| 64895 |
Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần |
2y^13-y^3+1+7y^4 |
|
| 64896 |
Ước Tính |
(8!)/(6!) |
|
| 64897 |
Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần |
-2y^14-y^8+4+2y^3 |
|
| 64898 |
Ước Tính |
75/25 |
|
| 64899 |
Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần |
-2x^2-4x^4+8x+x^5-2x^3 |
|
| 64900 |
Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần |
2x^3-x^13+2+7x^5 |
|