Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 64801 | Ước Tính | 20*1/4 | |
| 64802 | Tìm hàm ngược | [[1,-1,2],[0,1,-3],[2,-3,6]] | |
| 64803 | Ước Tính | 20! | |
| 64804 | Ước Tính | 20*3 | |
| 64805 | Tìm hàm ngược | [[5,7],[6,9]] | |
| 64806 | Tìm hàm ngược | [[4,-3,5,2,4],[1,6,3,-5,-3],[7,3,-4,-4,-5],[2,-1,8,-6,7],[6,3,-5,5,-2]] | |
| 64807 | Tìm hàm ngược | [[1,2],[1,3]]^-1 | |
| 64808 | Ước Tính | 2*1 | |
| 64809 | Tìm hàm ngược | [[6,12],[18,7]] | |
| 64810 | Ước Tính | -2*-2*-2*-2*-2 | |
| 64811 | Tìm hàm ngược | [[2,-3],[-4,7]] | |
| 64812 | Ước Tính | 2-(-8) | |
| 64813 | Tìm hàm ngược | [[2,0,-3],[0,-1,0],[3,-2,-5]] | |
| 64814 | Ước Tính | 16*15 | |
| 64815 | Tìm hàm ngược | [[8,6],[4,3]] | |
| 64816 | Ước Tính | 16*25 | |
| 64817 | Tìm hàm ngược | [[28,21,19],[17,24,15],[22,29,17]] | |
| 64818 | Tìm hàm ngược | [[0,1],[-1,0]] | |
| 64819 | Ước Tính | 17*8 | |
| 64820 | Ước Tính | 16-24 | |
| 64821 | Tìm hàm ngược | [[-1,2],[-3,-1]] | |
| 64822 | Ước Tính | 4.5*4.5 | |
| 64823 | Ước Tính | 4*24 | |
| 64824 | Tìm hàm ngược | [[-2,5],[1,6]] | |
| 64825 | Ước Tính | -4*0 | |
| 64826 | Tìm hàm ngược | [[1,2,4,5],[0,1,4,-6],[0,0,1,-2],[0,0,0,-1]] | |
| 64827 | Tìm hàm ngược | [[4,-7],[-1,2]] | |
| 64828 | Tìm hàm ngược | [[3,3],[3,5]] | |
| 64829 | Ước Tính | 4(4) | |
| 64830 | Tìm hàm ngược | [[10,13],[13,17]] | |
| 64831 | Ước Tính | 4(6.2*10^11) | |
| 64832 | Tìm hàm ngược | [[3,2],[3,-2]] | |
| 64833 | Ước Tính | 4(2/3) | |
| 64834 | Ước Tính | 49+49 | |
| 64835 | Tìm hàm ngược | [[2,0,3],[0,-1,0],[3,-2,4]] | |
| 64836 | Ước Tính | 45*5 | |
| 64837 | Tìm hàm ngược | [[3,5],[4,7]] | |
| 64838 | Tìm hàm ngược | [[6,5],[7,6]] | |
| 64839 | Ước Tính | 400-144 | |
| 64840 | Ước Tính | 4+2/3 | |
| 64841 | Tìm hàm ngược | [[-5,-2],[7,3]] | |
| 64842 | Ước Tính | căn bậc hai của -25- căn bậc hai của -4 | |
| 64843 | Tìm hàm ngược | [[5,-2],[-7,3]] | |
| 64844 | Tìm hàm ngược | [[-1,3],[-1,4]] | |
| 64845 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 63-9 căn bậc hai của 28+2 căn bậc hai của 44 | |
| 64846 | Tìm hàm ngược | [[4,8],[2,4]] | |
| 64847 | Ước Tính | 35*2 | |
| 64848 | Tìm hàm ngược | [[-1/5,-2/5],[0,1/4]] | |
| 64849 | Ước Tính | 3 căn bậc hai của 12*(5 căn bậc hai của 6) | |
| 64850 | Ước Tính | -3 căn bậc hai của 17-4 căn bậc hai của 17 | |
| 64851 | Ước Tính | 3 căn bậc hai của 5*(3 căn bậc hai của 5) | |
| 64852 | Tìm hàm ngược | [[0,1,0],[0,0,1],[1,0,0]] | |
| 64853 | Tìm hàm ngược | B=[[2,-4],[5,-1]] | |
| 64854 | Ước Tính | 30*5 | |
| 64855 | Tìm hàm ngược | D=[[5,1],[0,-2]] | |
| 64856 | Ước Tính | 3*17 | |
| 64857 | Tìm Phương Tích Của Một Tập Hợp | {0,1,2,3} | |
| 64858 | Ước Tính | 3*3/4 | |
| 64859 | Ước Tính | -3-(-9) | |
| 64860 | Xác định nếu A và B là Xung Khắc | A=(1,2,3) , B=(3,4,5) | , |
| 64861 | Chứng mình Đẳng Thức | 1-cos(12x)=2cos(12x)^2 | |
| 64862 | Ước Tính | -3*-10 | |
| 64863 | Ước Tính | 3 3/5 | |
| 64864 | Chứng mình Đẳng Thức | sec(2x)=1/(sin(x)^2-cos(x)^2) | |
| 64865 | Ước Tính | e^-1.2 | |
| 64866 | Ước Tính | 90/4 | |
| 64867 | Chứng mình Đẳng Thức | (1-tan(x)^2)/(2tan(x))=1/(tan(2x)) | |
| 64868 | Ước Tính | 84/7 | |
| 64869 | Ước Tính | 8/30 | |
| 64870 | Ước Tính | 8/(5-1)*(3+6)*3 | |
| 64871 | Ước Tính | 8/-8 | |
| 64872 | Ước Tính | -8/6 | |
| 64873 | Ước Tính | 8/9-5/6*1/3 | |
| 64874 | Ước Tính | 8^1.4 | |
| 64875 | Chứng mình Đẳng Thức | logarit của 15 căn của 125x^3=1/5 logarit của 5x | |
| 64876 | Ước Tính | 8^2+15^2 | |
| 64877 | Ước Tính | 64/12 | |
| 64878 | Chứng mình Đẳng Thức | 1-cos(12x)=2sin(12x)^2 | |
| 64879 | Ước Tính | 62/2 | |
| 64880 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 2 của 1/32=-5 | |
| 64881 | Ước Tính | 7/30 | |
| 64882 | Chứng mình Đẳng Thức | 1-cos(12x)=2cos(6x)^2 | |
| 64883 | Ước Tính | (8!)/(2!) | |
| 64884 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 2y^13-y^3+1+7y^4 | |
| 64885 | Ước Tính | (8!)/(6!) | |
| 64886 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | -2y^14-y^8+4+2y^3 | |
| 64887 | Ước Tính | 75/25 | |
| 64888 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | -2x^2-4x^4+8x+x^5-2x^3 | |
| 64889 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 2x^3-x^13+2+7x^5 | |
| 64890 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 2x^11-x^9+2+7x^13 | |
| 64891 | Ước Tính | 7^35*7^-21*7^-8 | |
| 64892 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | -3y^4-y^13+4+2y^10 | |
| 64893 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | -3x^12-x^4+8+4x^11 | |
| 64894 | Ước Tính | 7/9+5/6*1/3 | |
| 64895 | Ước Tính | 7/8-1/6 | |
| 64896 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 7y^10-y^5+8+2y^2 | |
| 64897 | Ước Tính | -4^2+6(-4)+9 | |
| 64898 | Ước Tính | -4^2-1 | |
| 64899 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | -4y^3-y^10+4+9y^4 | |
| 64900 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 5x^2y-13xy+7x^3-4y |