Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 64901 | Ước Tính | 40/7 | |
| 64902 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | -5x+10x^3 | |
| 64903 | Ước Tính | 40/70 | |
| 64904 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | x^3y^3+3x^2y^2-xy-4 | |
| 64905 | Ước Tính | 400^2 | |
| 64906 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 9-14x-7x^2+x^3 | |
| 64907 | Xác định nếu Tuyến Tính | f(x)=18x | |
| 64908 | Ước Tính | 45/7 | |
| 64909 | Xác định nếu Tuyến Tính | f(x)=5x^6 | |
| 64910 | Xác định nếu Tuyến Tính | f(x)=12 | |
| 64911 | Ước Tính | 45/6 | |
| 64912 | Xác định nếu Tuyến Tính | f(x)=35x+39 | |
| 64913 | Ước Tính | 48/2*(9+3) | |
| 64914 | Ước Tính | 48/24 | |
| 64915 | Xác định nếu Tuyến Tính | f(x)=45 | |
| 64916 | Ước Tính | 48/-6 | |
| 64917 | Xác định nếu Tuyến Tính | f(x)=46 | |
| 64918 | Ước Tính | 48/9 | |
| 64919 | Xác định nếu Tuyến Tính | f(x)=4x^4 | |
| 64920 | Ước Tính | 42/14 | |
| 64921 | Ước Tính | 42/-6 | |
| 64922 | Ước Tính | 44/5 | |
| 64923 | Ước Tính | 44^2 | |
| 64924 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-7,-1) | |
| 64925 | Ước Tính | 5/12-4/9 | |
| 64926 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-1,-9) | |
| 64927 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-23,1) | |
| 64928 | Ước Tính | 49/56 | |
| 64929 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-5,-8) | |
| 64930 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (10,6) | |
| 64931 | Ước Tính | 5/35 | |
| 64932 | Tìm Phương Sai | -12 , -12 , 5 , 5 , -12 , 5 , -14 | , , , , , , |
| 64933 | Ước Tính | 5/3*3 | |
| 64934 | Ước Tính | 5/8-3/4 | |
| 64935 | Tìm Phương Sai | 6 8 1 9 4 | |
| 64936 | Ước Tính | 5^(1/3)*25^(1/3) | |
| 64937 | Tìm Phương Sai | 63 , 54 , 62 , 59 , 52 | , , , , |
| 64938 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 80 , 20 , 5 | , , |
| 64939 | Ước Tính | 5^25 | |
| 64940 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 8x^3-104x | |
| 64941 | Ước Tính | 5^1.4 | |
| 64942 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 6bc*9b^2c | |
| 64943 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 4p^2q^5 | |
| 64944 | Ước Tính | 54/8 | |
| 64945 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 4yz+4 | |
| 64946 | Ước Tính | -6/11 | |
| 64947 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 3x^3y^8 | |
| 64948 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 36x^3-22x^2-144x | |
| 64949 | Ước Tính | 60÷5(7-2) | |
| 64950 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | -24x^3y^2z | |
| 64951 | Ước Tính | 60/10 | |
| 64952 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | (y+(y-3)/3)/(5/9+2/(3y)) | |
| 64953 | Tìm dt/ds | s=4t^3-3t^4 | |
| 64954 | Ước Tính | 6/-5 | |
| 64955 | Ước Tính | ((3(6))/(17-5))^4 | |
| 64956 | Tìm du/dz | z=(u^3-v^3)e^(u^3+v^3) | |
| 64957 | Ước Tính | 14*11 | |
| 64958 | Tìm dv/du | z=(u^3-v^3)e^(u^3+v^3) | |
| 64959 | Ước Tính | 14-8 | |
| 64960 | Ước Tính | 12*13 | |
| 64961 | Ước Tính | 11-7 | |
| 64962 | Tìm dz/du | z=(u^3-v^3)e^(u^3+v^3) | |
| 64963 | Tìm dz/dv | z=(u^3-v^3)e^(u^3+v^3) | |
| 64964 | Ước Tính | 12 1/2 | |
| 64965 | Tìm dh/dt | h=-16t^2+368t | |
| 64966 | Ước Tính | 100(3)^(5-1) | |
| 64967 | Tìm dx/dy | y=(10x^3+7)^(3/2) | |
| 64968 | Ước Tính | 11*10 | |
| 64969 | Ước Tính | -11(3/2)(0.12(-12)) | |
| 64970 | Ước Tính | -10-8 | |
| 64971 | Tìm dx/dy | x^3+y^3=9 | |
| 64972 | Ước Tính | 10-5 | |
| 64973 | Tìm dx/dy | x logarit tự nhiên của y+5y=2x^3 | |
| 64974 | Ước Tính | arctan(-1) | |
| 64975 | Ước Tính | 10-(-4)-2^3 | |
| 64976 | Tìm dx/dy | x^2+8y^2=8 | |
| 64977 | Ước Tính | 1- căn bậc hai của 3 | |
| 64978 | Tìm dx/dy | x^2+xy+y^2=3 | |
| 64979 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=1/(x^2-7x-8) | |
| 64980 | Tìm dx/dy | sin(y)+cos(x)=1 | |
| 64981 | Ước Tính | i^42 | |
| 64982 | Tìm dx/dy | y=arctan( căn bậc hai của x) | |
| 64983 | Ước Tính | i^28 | |
| 64984 | Ước Tính | i^20 | |
| 64985 | Ước Tính | -i^2 | |
| 64986 | Ước Tính | i^57 | |
| 64987 | Ước Tính | e^3.2 | |
| 64988 | Tìm dx/dy | y=xe^(3x-1) | |
| 64989 | Tìm dx/dy | y=3x^3+6x^2-4x | |
| 64990 | Tìm dx/dy | y=10 căn bậc hai của x | |
| 64991 | Ước Tính | căn bậc hai của 3* căn bậc ba của 27 | |
| 64992 | Ước Tính | căn bậc hai của 144+ căn bậc hai của 25 | |
| 64993 | Ước Tính | căn bậc hai của 18- căn bậc hai của 54+2 căn bậc hai của 50 | |
| 64994 | Tìm dx/dy | y=(x^2-3x+2)/(x^7-2) | |
| 64995 | Ước Tính | căn bậc hai của 17* căn bậc hai của 17 | |
| 64996 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cos(-120) | |
| 64997 | Ước Tính | căn bậc hai của -9- căn bậc hai của -16 | |
| 64998 | Ước Tính | - căn bậc ba của 24- căn bậc ba của 24 | |
| 64999 | Ước Tính | căn bậc ba của 16+ căn bậc ba của 54 | |
| 65000 | Ước Tính | căn bậc hai của 5* căn bậc ba của 3 |