Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 65101 | Tìm dy/dx | y=10 căn bậc hai của x | |
| 65102 | Ước Tính | căn bậc ba của -27/1000 | |
| 65103 | Tìm dy/dx | y=3x^3+6x^2-4x | |
| 65104 | Ước Tính | căn bậc ba của -216/125 | |
| 65105 | Ước Tính | 25 căn của 30 | |
| 65106 | Ước Tính | căn bậc hai của 9/10 | |
| 65107 | Ước Tính | - căn bậc hai của 81/64 | |
| 65108 | Ước Tính | căn bậc hai của 0.0064 | |
| 65109 | Ước Tính | căn bậc hai của -0.01 | |
| 65110 | Ước Tính | - căn bậc hai của 0.04 | |
| 65111 | Tìm dy/dx | y = square root of x^2+12 | |
| 65112 | Ước Tính | căn bậc hai của căn bậc ba của 25 | |
| 65113 | Ước Tính | căn bậc hai của 64/4 | |
| 65114 | Ước Tính | căn bậc hai của 32/18 | |
| 65115 | Ước Tính | căn bậc hai của 245/64 | |
| 65116 | Ước Tính | căn bậc hai của 5/10 | |
| 65117 | Ước Tính | căn bậc hai của 5/27 | |
| 65118 | Ước Tính | - căn bậc hai của 49/9 | |
| 65119 | Ước Tính | căn bậc hai của 49/2 | |
| 65120 | Tìm dy/dx | y=x^3 logarit tự nhiên của x | |
| 65121 | Ước Tính | căn bậc hai của 45/5 | |
| 65122 | Ước Tính | căn bậc hai của 2/13 | |
| 65123 | Ước Tính | căn bậc hai của 18/25 | |
| 65124 | Ước Tính | căn bậc hai của 18/5 | |
| 65125 | Tìm dy/dx | sin(y)+cos(x)=1 | |
| 65126 | Ước Tính | căn bậc hai của 18/32 | |
| 65127 | Tìm dy/dx | x^2+y^2=2x+2y | |
| 65128 | Ước Tính | căn bậc hai của 125/45 | |
| 65129 | Ước Tính | căn bậc hai của 121/16 | |
| 65130 | Ước Tính | căn bậc hai của 13/2 | |
| 65131 | Tìm dy/dx | x^2-9y^3 = natural log of y | |
| 65132 | Ước Tính | căn bậc hai của 11/5 | |
| 65133 | Ước Tính | căn bậc hai của 12/27 | |
| 65134 | Tìm dy/dx | (dy)/(dx)-5y=3 | |
| 65135 | Ước Tính | căn bậc hai của 16/121 | |
| 65136 | Ước Tính | căn bậc hai của 16/64 | |
| 65137 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (4,3) , (-2,-1) | |
| 65138 | Ước Tính | căn bậc hai của 15/49 | |
| 65139 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (3,4) , (9,2) | |
| 65140 | Ước Tính | căn bậc hai của 1/10 | |
| 65141 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (-2,-5) , (2,5) | , |
| 65142 | Ước Tính | căn bậc hai của 1/256 | |
| 65143 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (3,5) , (10,5) | , |
| 65144 | Ước Tính | căn bậc hai của 100/25 | |
| 65145 | Ước Tính | căn bậc hai của 10/6 | |
| 65146 | Ước Tính | căn bậc hai của 10/121 | |
| 65147 | Ước Tính | 8/(7- căn bậc hai của 6) | |
| 65148 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(-1/4)(x^4)+3x^2 | |
| 65149 | Ước Tính | 8/(3- căn bậc hai của 5) | |
| 65150 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(x-9)^2-3 | |
| 65151 | Ước Tính | (-8+ căn bậc hai của -32)/24 | |
| 65152 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=6(1.07)^x | |
| 65153 | Ước Tính | 7/( căn bậc ba của 7) | |
| 65154 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(x-3)^2-6 | |
| 65155 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=14(1.95)^x | |
| 65156 | Ước Tính | (7- căn bậc hai của 2)/(7+ căn bậc hai của 2) | |
| 65157 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(x-4)^2-8 | |
| 65158 | Ước Tính | 5/(7- căn bậc hai của 5) | |
| 65159 | Ước Tính | 5/( căn bậc hai của 15) | |
| 65160 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 9x^4-25x^3-x^2+19=0 | |
| 65161 | Ước Tính | 9/(3- căn bậc hai của 2) | |
| 65162 | Ước Tính | 6 căn bậc hai của 64 | |
| 65163 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 9 | |
| 65164 | Ước Tính | -7 căn bậc hai của 80 | |
| 65165 | Ước Tính | 8 căn bậc hai của -4 | |
| 65166 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 24 | |
| 65167 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -4x^2-3x-1=0 | |
| 65168 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -4x^2-6x-3=0 | |
| 65169 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 256 | |
| 65170 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^4-x^3-8x^2-2x+1=0 | |
| 65171 | Ước Tính | 3( căn bậc hai của 2-2) | |
| 65172 | Ước Tính | 20 căn bậc hai của 2 | |
| 65173 | Ước Tính | 2( căn bậc hai của 2)^2 | |
| 65174 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-2(x+2)^2 | |
| 65175 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 125 | |
| 65176 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-(x-5)^2 | |
| 65177 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 40 | |
| 65178 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 64 | |
| 65179 | Ước Tính | căn bậc sáu của 36 | |
| 65180 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=3^(x-8) | |
| 65181 | Ước Tính | căn bậc bảy của 36^14 | |
| 65182 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x) = square root of -x | |
| 65183 | Giải x | 62^(x+3)<=7^(2x+1) | |
| 65184 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/5x^2 | |
| 65185 | Ước Tính | 12 căn bậc hai của 5 | |
| 65186 | Mô Tả Phép Biến Đổi | căn bậc ba của x-4+5 | |
| 65187 | Ước Tính | căn bậc bốn của 24 | |
| 65188 | Ước Tính | - căn bậc bốn của 486 | |
| 65189 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=4+2|3x-10| | |
| 65190 | Ước Tính | căn bậc bốn của 0.0016 | |
| 65191 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-(x+6)^2 | |
| 65192 | Ước Tính | căn bậc bốn của 1000 | |
| 65193 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=|5x| | |
| 65194 | Ước Tính | căn bậc ba của 3 căn bậc ba của 9 | |
| 65195 | Ước Tính | căn bậc ba của 2 căn bậc ba của 4 | |
| 65196 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=3/x | |
| 65197 | Ước Tính | căn bậc bốn của 16/125 | |
| 65198 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=|x-3|-6 | |
| 65199 | Giải d | 20d+13-12=-43 | |
| 65200 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=2|x+3| |