| 65101 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 6 căn bậc hai của 11 |
|
| 65102 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 2 |
|
| 65103 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 6( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 11) |
|
| 65104 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 475 |
|
| 65105 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 4225 |
|
| 65106 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 5(5- căn bậc hai của 5) |
|
| 65107 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của 89 |
|
| 65108 |
Tìm dy/dx |
x logarit tự nhiên của y+5y=2x^3 |
|
| 65109 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1/2 căn bậc hai của -8 |
|
| 65110 |
Tìm dy/dx |
y=7e^(-x)+e^(4x) |
|
| 65111 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 15625 |
|
| 65112 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 5/9 |
|
| 65113 |
Tìm dy/dx |
y=10 căn bậc hai của x |
|
| 65114 |
Ước Tính |
căn bậc ba của -27/1000 |
|
| 65115 |
Tìm dy/dx |
y=3x^3+6x^2-4x |
|
| 65116 |
Ước Tính |
căn bậc ba của -216/125 |
|
| 65117 |
Ước Tính |
25 căn của 30 |
|
| 65118 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 9/10 |
|
| 65119 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của 81/64 |
|
| 65120 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 0.0064 |
|
| 65121 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -0.01 |
|
| 65122 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của 0.04 |
|
| 65123 |
Tìm dy/dx |
y = square root of x^2+12 |
|
| 65124 |
Ước Tính |
căn bậc hai của căn bậc ba của 25 |
|
| 65125 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 64/4 |
|
| 65126 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 32/18 |
|
| 65127 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 245/64 |
|
| 65128 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 5/10 |
|
| 65129 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 5/27 |
|
| 65130 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của 49/9 |
|
| 65131 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 49/2 |
|
| 65132 |
Tìm dy/dx |
y=x^3 logarit tự nhiên của x |
|
| 65133 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 45/5 |
|
| 65134 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2/13 |
|
| 65135 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 18/25 |
|
| 65136 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 18/5 |
|
| 65137 |
Tìm dy/dx |
sin(y)+cos(x)=1 |
|
| 65138 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 18/32 |
|
| 65139 |
Tìm dy/dx |
x^2+y^2=2x+2y |
|
| 65140 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 125/45 |
|
| 65141 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 121/16 |
|
| 65142 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 13/2 |
|
| 65143 |
Tìm dy/dx |
x^2-9y^3 = natural log of y |
|
| 65144 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 11/5 |
|
| 65145 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 12/27 |
|
| 65146 |
Tìm dy/dx |
(dy)/(dx)-5y=3 |
|
| 65147 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 16/121 |
|
| 65148 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 16/64 |
|
| 65149 |
Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính |
(4,3) , (-2,-1) |
|
| 65150 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 15/49 |
|
| 65151 |
Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính |
(3,4) , (9,2) |
|
| 65152 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1/10 |
|
| 65153 |
Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính |
(-2,-5) , (2,5) |
, |
| 65154 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1/256 |
|
| 65155 |
Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính |
(3,5) , (10,5) |
, |
| 65156 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 100/25 |
|
| 65157 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 10/6 |
|
| 65158 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 10/121 |
|
| 65159 |
Ước Tính |
8/(7- căn bậc hai của 6) |
|
| 65160 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=(-1/4)(x^4)+3x^2 |
|
| 65161 |
Ước Tính |
8/(3- căn bậc hai của 5) |
|
| 65162 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=(x-9)^2-3 |
|
| 65163 |
Ước Tính |
(-8+ căn bậc hai của -32)/24 |
|
| 65164 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=6(1.07)^x |
|
| 65165 |
Ước Tính |
7/( căn bậc ba của 7) |
|
| 65166 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=(x-3)^2-6 |
|
| 65167 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=14(1.95)^x |
|
| 65168 |
Ước Tính |
(7- căn bậc hai của 2)/(7+ căn bậc hai của 2) |
|
| 65169 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=(x-4)^2-8 |
|
| 65170 |
Ước Tính |
5/(7- căn bậc hai của 5) |
|
| 65171 |
Ước Tính |
5/( căn bậc hai của 15) |
|
| 65172 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
9x^4-25x^3-x^2+19=0 |
|
| 65173 |
Ước Tính |
9/(3- căn bậc hai của 2) |
|
| 65174 |
Ước Tính |
6 căn bậc hai của 64 |
|
| 65175 |
Ước Tính |
5 căn bậc hai của 9 |
|
| 65176 |
Ước Tính |
-7 căn bậc hai của 80 |
|
| 65177 |
Ước Tính |
8 căn bậc hai của -4 |
|
| 65178 |
Ước Tính |
5 căn bậc hai của 24 |
|
| 65179 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
-4x^2-3x-1=0 |
|
| 65180 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
-4x^2-6x-3=0 |
|
| 65181 |
Ước Tính |
4 căn bậc hai của 256 |
|
| 65182 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^4-x^3-8x^2-2x+1=0 |
|
| 65183 |
Ước Tính |
3( căn bậc hai của 2-2) |
|
| 65184 |
Ước Tính |
20 căn bậc hai của 2 |
|
| 65185 |
Ước Tính |
2( căn bậc hai của 2)^2 |
|
| 65186 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=-2(x+2)^2 |
|
| 65187 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 125 |
|
| 65188 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=-(x-5)^2 |
|
| 65189 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 40 |
|
| 65190 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 64 |
|
| 65191 |
Ước Tính |
căn bậc sáu của 36 |
|
| 65192 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=3^(x-8) |
|
| 65193 |
Ước Tính |
căn bậc bảy của 36^14 |
|
| 65194 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x) = square root of -x |
|
| 65195 |
Giải x |
62^(x+3)<=7^(2x+1) |
|
| 65196 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=1/5x^2 |
|
| 65197 |
Ước Tính |
12 căn bậc hai của 5 |
|
| 65198 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
căn bậc ba của x-4+5 |
|
| 65199 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 24 |
|
| 65200 |
Ước Tính |
- căn bậc bốn của 486 |
|