| 65201 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=4+2|3x-10| |
|
| 65202 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 0.0016 |
|
| 65203 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-(x+6)^2 |
|
| 65204 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 1000 |
|
| 65205 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=|5x| |
|
| 65206 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 3 căn bậc ba của 9 |
|
| 65207 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 2 căn bậc ba của 4 |
|
| 65208 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=3/x |
|
| 65209 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 16/125 |
|
| 65210 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=|x-3|-6 |
|
| 65211 |
Giải d |
20d+13-12=-43 |
|
| 65212 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=2|x+3| |
|
| 65213 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 60 |
|
| 65214 |
Ước Tính |
căn bậc ba của -5000 |
|
| 65215 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=5/x |
|
| 65216 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=3x-4 |
|
| 65217 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=x^2+2 , g(x)=x^2+5 |
, |
| 65218 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=3x+2 |
|
| 65219 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
m(x)=-2 căn bậc hai của x-2+1 |
|
| 65220 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=2x+5 |
|
| 65221 |
Giải m |
12.6+4m=9.6+8m |
|
| 65222 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
q(x)=(x-4)^3 |
|
| 65223 |
Giải L |
P=2L+2W |
|
| 65224 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=x^2-9 , g(x)=4x^2-9 |
, |
| 65225 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=3x+4 |
|
| 65226 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=|x+9|+11 |
|
| 65227 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
1*10^-6 |
|
| 65228 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
G(x)=4x^2-2 |
|
| 65229 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
60 |
|
| 65230 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=e^x-6 |
|
| 65231 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
500 |
|
| 65232 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=|x-4|+2 |
|
| 65233 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
a^2+9a+14=0 |
|
| 65234 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=4^(x-1) |
|
| 65235 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.0008 |
|
| 65236 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-4^(x-1) |
|
| 65237 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.0000001 |
|
| 65238 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=x^2-12 |
|
| 65239 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
100 |
|
| 65240 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
1000 |
|
| 65241 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=4 căn bậc ba của x |
|
| 65242 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.034 |
|
| 65243 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=7/2x^2 |
|
| 65244 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.06 |
|
| 65245 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=|x-6| |
|
| 65246 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
5.5*10^-6 |
|
| 65247 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
46.2*10^-2 |
|
| 65248 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=|1/3x|-2 |
|
| 65249 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
3*10^4 |
|
| 65250 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-x^3 |
|
| 65251 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
1.5*10^-3 |
|
| 65252 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-|x|-3 |
|
| 65253 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
8*10^-6 |
|
| 65254 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=|x| , g(x)=|x-7| |
, |
| 65255 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x) = square root of x+1-5 |
|
| 65256 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=e^(x-5) |
|
| 65257 |
Ước Tính |
( căn bậc bốn của 6)( căn bậc ba của 6) |
|
| 65258 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=9/x |
|
| 65259 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 13)/( căn bậc hai của 52) |
|
| 65260 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
r(x)=(x-2)^3 |
|
| 65261 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=-1/((x-1)^2) |
|
| 65262 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của -18)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 65263 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 18)/( căn bậc hai của 6) |
|
| 65264 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=|x-3| |
|
| 65265 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 3)/(-1- căn bậc hai của 5) |
|
| 65266 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 32) |
|
| 65267 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 14) |
|
| 65268 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=-|x-3|-5 |
|
| 65269 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=|x-1|-6 |
|
| 65270 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=-2x+5 |
|
| 65271 |
Ước Tính |
(2 căn bậc hai của 6)^2 |
|
| 65272 |
Ước Tính |
(2+ căn bậc hai của 10)^2 |
|
| 65273 |
Ước Tính |
(4- căn bậc hai của 5)^2 |
|
| 65274 |
Ước Tính |
(-4 căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 65275 |
Ước Tính |
(-6+ căn bậc hai của -25)^2 |
|
| 65276 |
Ước Tính |
(7 căn bậc hai của 5)^2 |
|
| 65277 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
(x-3)^2+5 |
|
| 65278 |
Ước Tính |
4/(3+ căn bậc hai của 5) |
|
| 65279 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=-2 căn bậc hai của x-7+1 |
|
| 65280 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=3*4^x |
|
| 65281 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
5^x-4 |
|
| 65282 |
Ước Tính |
21/( căn bậc hai của 3) |
|
| 65283 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=(-3x)^3+7 |
|
| 65284 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=1/(x+6)-3 |
|
| 65285 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 85)/( căn bậc hai của 17) |
|
| 65286 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=9-x^2 |
|
| 65287 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 96)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 65288 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=1/3|x|-5 |
|
| 65289 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
e^x-1 |
|
| 65290 |
Ước Tính |
( căn bậc ba của 3)/( căn bậc ba của 7) |
|
| 65291 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=|x-2|+3 |
|
| 65292 |
Ước Tính |
( căn bậc ba của 875)/( căn bậc ba của 7) |
|
| 65293 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=2^(x+5)-3 |
|
| 65294 |
Ước Tính |
( căn bậc năm của 5)/( căn bậc năm của 27) |
|
| 65295 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của -64)/( căn bậc hai của -2) |
|
| 65296 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=-3x-4 |
|
| 65297 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 6)/3 |
|
| 65298 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
m(x)=(x-5)^3 |
|
| 65299 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 42)/( căn bậc hai của 7) |
|
| 65300 |
Ước Tính |
(-12+ căn bậc hai của -28)/32 |
|