Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 65401 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of x+1 | |
| 65402 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=6^x-2 | |
| 65403 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=(x-7)^2+3 | |
| 65404 | Tìm Đỉnh | y=(x-1)^2+4 | |
| 65405 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=e^(-x+5) | |
| 65406 | Tìm Đỉnh | y=(x-1)^2-5 | |
| 65407 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=4/x | |
| 65408 | Tìm Đỉnh | y=(x-2)^2+5 | |
| 65409 | Tìm Đỉnh | y=(x-4)^2-3 | |
| 65410 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-5 căn bậc hai của x | |
| 65411 | Tìm Đỉnh | y=(x-4)^2+3 | |
| 65412 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(2x-1)^2-3 | |
| 65413 | Tìm Đỉnh | y=-1/2x^2-1/5x | |
| 65414 | Tìm Đỉnh | y=x^2+12x+35 | |
| 65415 | Tìm Đỉnh | y=x^2+12x+32 | |
| 65416 | Tìm Đỉnh | y=x^2+10x+26 | |
| 65417 | Mô Tả Phép Biến Đổi | -2(x-3)^2+5 | |
| 65418 | Tìm Đỉnh | y=-x^2+10x-9 | |
| 65419 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=|x+5| | |
| 65420 | Tìm Đỉnh | y=x^2+11x+24 | |
| 65421 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=4(x-2)^2+3 | |
| 65422 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=3^(4-x) | |
| 65423 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=1/4x^3-12x+9 | |
| 65424 | Tìm Đỉnh | y=x^2+3x+9 | |
| 65425 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=9-e^x | |
| 65426 | Tìm Đỉnh | y=x^2+4x+9 | |
| 65427 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=-e^x+6 | |
| 65428 | Tìm Đỉnh | y=x^2+4x-32 | |
| 65429 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=3/(x-1) | |
| 65430 | Tìm Đỉnh | y=x^2+6x-4 | |
| 65431 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | ((y^2)/16)-((x^2)/9)=1 | |
| 65432 | Tìm Đỉnh | y=-x^2+6x-13 | |
| 65433 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/(x+9) | |
| 65434 | Tìm Đỉnh | y=x^2+9x+20 | |
| 65435 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x-3)/(x^2+7x+10) | |
| 65436 | Tìm Đỉnh | y=x^2-12x | |
| 65437 | Tìm Đỉnh | y=x^2-12x+35 | |
| 65438 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=3/(x+4)+2 | |
| 65439 | Tìm Đỉnh | y=x^2-12x+32 | |
| 65440 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=-1/(x+4) | |
| 65441 | Tìm Đỉnh | y=x^2-10x+28 | |
| 65442 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = logarit của x | |
| 65443 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=2^(-x)+1 | |
| 65444 | Tìm Đỉnh | y=-2x^2-4x-2 | |
| 65445 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | x^2-y^2-4x-12y-33=0 | |
| 65446 | Tìm Đỉnh | y=-2x^2-8x+1 | |
| 65447 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+12x+17 | |
| 65448 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x-2)/(x^2+x-6) | |
| 65449 | Tìm Đỉnh | y=-2x^2+4x-4 | |
| 65450 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=4/(x^2-9) | |
| 65451 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+6 | |
| 65452 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=18/x | |
| 65453 | Tìm Đỉnh | y=-x^2-4x-6 | |
| 65454 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=7-e^x | |
| 65455 | Tìm Đỉnh | y=x^2-2x-48 | |
| 65456 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=- logarit cơ số 4 của x+5 | |
| 65457 | Tìm Đỉnh | y=x^2-7x+6 | |
| 65458 | Tìm Đỉnh | y=-x^2-6x-13 | |
| 65459 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=x/(x^2-25) | |
| 65460 | Tìm Đỉnh | y=3x^2-12x+5 | |
| 65461 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/(x-7)+2 | |
| 65462 | Tìm Đỉnh | y=3x^2+6x-8 | |
| 65463 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y = log base 4 of x-2 | |
| 65464 | Tìm Đỉnh | y=3x^2+12x+9 | |
| 65465 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | ((x^2)/4)-((y^2)/9)=1 | |
| 65466 | Tìm Đỉnh | y=3x^2+12x-10 | |
| 65467 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | x^2-y^2-6x-6y-1=0 | |
| 65468 | Tìm Đỉnh | y=3x^2+12x-12 | |
| 65469 | Tìm Đỉnh | y=4x^2+24x+39 | |
| 65470 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 1/65=1/x+1/y | |
| 65471 | Tìm Đỉnh | y=4x^2-16x+3 | |
| 65472 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2+7x+12)/(x+4) | |
| 65473 | Tìm Đỉnh | y=4x^2-8x-3 | |
| 65474 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=e^(-x)-3 | |
| 65475 | Tìm Đỉnh | y=4x^2-8x+1 | |
| 65476 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (y^2)/16-(x^2)/256=1 | |
| 65477 | Tìm Đỉnh | y=5x^2-6 | |
| 65478 | Tìm Đỉnh | y=6-x^2 | |
| 65479 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(2x^2+4x-1)/(x-1) | |
| 65480 | Tìm Đỉnh | y=-5x^2-10x-13 | |
| 65481 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2)/36-y^2=1 | |
| 65482 | Tìm Đỉnh | y=7-8x-2x^2 | |
| 65483 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2)/16-(y^2)/49=1 | |
| 65484 | Tìm Đỉnh | y=8x^2+3 | |
| 65485 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(3x)/(x-2) | |
| 65486 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=5x | |
| 65487 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = log base 4 of x | |
| 65488 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | x^2-y^2-8x-10y-10=0 | |
| 65489 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 9y^2-x^2=81 | |
| 65490 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/(x-8) | |
| 65491 | Vẽ Đồ Thị | -4/3 | |
| 65492 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (y^2)/16-(x^2)/49=1 | |
| 65493 | Vẽ Đồ Thị | 4^x-1 | |
| 65494 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2)/25-(y^2)/81=1 | |
| 65495 | Vẽ Đồ Thị | 5^(x+1) | |
| 65496 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 9 của x | |
| 65497 | Vẽ Đồ Thị | x/(x^2-4) | |
| 65498 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(1/3)^x-2 | |
| 65499 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+2x-2y-34=0 | |
| 65500 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/(x-6)+5 |