Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 65601 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=|x-1|+2 | |
| 65602 | Tìm Số Dư | (2y^4+3y^2-1)÷(y-1/2) | |
| 65603 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2-x-2)/(x^2-16) | |
| 65604 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x+4)^2-5 | |
| 65605 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x+4)^2+3 | |
| 65606 | Tìm Số Dư | (4x^2-3x+1)/(x-3) | |
| 65607 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-(x-2)^2+1 | |
| 65608 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-5x-24=0 | |
| 65609 | Tìm Số Dư | (4x^4+5x^2-1)÷(x-1/4) | |
| 65610 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2x+1 | |
| 65611 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x-1)^3+2 | |
| 65612 | Tìm Số Dư | (4x^7+7x^4+5x^2-10)/(x^5) | |
| 65613 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x-4)^2+7 | |
| 65614 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x-5)^2+3 | |
| 65615 | Tìm Số Dư | (6x^2+42x+38)÷(x+6) | |
| 65616 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x-3)^2+8 | |
| 65617 | Xác định Loại của Số | -11 | |
| 65618 | Tìm Số Dư | (6x^3+2x^2+2)÷(x+2) | |
| 65619 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/(x+3)-2 | |
| 65620 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2x-1 | |
| 65621 | Tìm Số Dư | (6x^3-5x^2+2x+4)/x | |
| 65622 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2x | |
| 65623 | Tìm Số Dư | (7z^4+8z^2-1)÷(z-1/7) | |
| 65624 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=|x-3|+2 | |
| 65625 | Tìm Số Dư | (8x^3+14x^2-2x+1)/(x-1/8) | |
| 65626 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/((x-2)^2) | |
| 65627 | Tìm Số Dư | (8x^3+4x^2-13x+3)÷(2x+5) | |
| 65628 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2x-5)^2=11 | |
| 65629 | Tìm Số Dư | (9x^3+63x^2+135x+85)/(9x+9) | |
| 65630 | Tìm Số Dư | (9x+2)/(3x-1) | |
| 65631 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (4x-1)^2=16 | |
| 65632 | Tìm Số Dư | (x^2+10x+16)÷(x+3) | |
| 65633 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x-4)^2=18 | |
| 65634 | Tìm Số Dư | (x^2+12x+29)÷(x+4) | |
| 65635 | Tìm Số Dư | (x^2+13x+42)÷(x+6) | |
| 65636 | Giải x | 2x+4=16 | |
| 65637 | Tìm Số Dư | (x^2+2x-1)÷(x-1) | |
| 65638 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (7x+1)^2=5 | |
| 65639 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (9x-4)^2=16 | |
| 65640 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (n-2)^2=2n | |
| 65641 | Tìm Số Dư | (x^2-24)÷(x-5) | |
| 65642 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (n-3)^2=2n | |
| 65643 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+5)^2=-81 | |
| 65644 | Tìm Số Dư | (x^3-5x^2+9x-5)÷(x-1) | |
| 65645 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-2)^2=3 | |
| 65646 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-2)^2=5 | |
| 65647 | Tìm Số Dư | (x^3-8)÷(x+2) | |
| 65648 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=40 | |
| 65649 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=37 | |
| 65650 | Tìm Số Dư | (x^4+3x^3-5x^2+6x-3)/(x-2) | |
| 65651 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=60 | |
| 65652 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=99 | |
| 65653 | Tìm Số Dư | (x^4-2x^2-10)÷(x+2) | |
| 65654 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-144=0 | |
| 65655 | Tìm Số Dư | (x^4-2x^2-11)÷(x+2) | |
| 65656 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | z^2=-36 | |
| 65657 | Tìm Số Dư | (x^4-6x^2+8)÷(x- căn bậc hai của 2) | |
| 65658 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | z^2=-81 | |
| 65659 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+6x+9=1 | |
| 65660 | Tìm Số Dư | (x+4)÷(4x^4+18x^3+3x^2-18x+15) | |
| 65661 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-4)^2=0 | |
| 65662 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 6 , 8 , 12 , 5 , 3 , 11 , 1 , 6 | , , , , , , , |
| 65663 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-7)^2=49 | |
| 65664 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-7)^2=45 | |
| 65665 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 6 , 2 , 59 , 12 , 11 , 9 , 9 , 54 , 54 , 46 , 2 , 32 , 43 , 11 | , , , , , , , , , , , , , |
| 65666 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-8)^2=1 | |
| 65667 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (z+3)^2=17 | |
| 65668 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | -2 , -2 , -1 , 0 , 0 , 1 , 1 , 2 , 3 , 4 , 4 , 4 , 8 | , , , , , , , , , , , , |
| 65669 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (z+7)^2=13 | |
| 65670 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 11 , 17 , 22 , 28 , 31 | , , , , |
| 65671 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | c^2=5c | |
| 65672 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 39 , 21 , 12 , 27 , 23 , 19 , 19 , 31 , 36 , 25 | , , , , , , , , , |
| 65673 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | n^2=81 | |
| 65674 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 2 , 5 , 9 , 11 , 18 , 30 , 42 , 48 , 71 , 73 , 81 | , , , , , , , , , , |
| 65675 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=0 | |
| 65676 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 1 , 5 , 27 , 29 , 34 , 37 , 48 , 61 , 72 , 84 , 96 | , , , , , , , , , , |
| 65677 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=2x+3 | |
| 65678 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 0 , 2 , 4 , 0 , 2 , 3 , 2 , 8 , 6 | , , , , , , , , |
| 65679 | Rút gọn | (12x^2-11y^2-13x)-(5x^2-14y^2-9x) | |
| 65680 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | 3x^2+x-6x+3 | |
| 65681 | Rút gọn | (a^x-b^y)(a^x+b^y) | |
| 65682 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | 50 | |
| 65683 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-7=0 | |
| 65684 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | v^2+3v-4 | |
| 65685 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-25=0 | |
| 65686 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2=80 | |
| 65687 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2+4x-21 | |
| 65688 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=2 x=-9 | |
| 65689 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2-12=0 | |
| 65690 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=15 , x=5 | , |
| 65691 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=12 , x=1 | , |
| 65692 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2-10=0 | |
| 65693 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=6 x=2 | |
| 65694 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -2(x-1)^2=36 | |
| 65695 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=20 x=16 | |
| 65696 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 100x^2=25 | |
| 65697 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2=36 | |
| 65698 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2=200 | |
| 65699 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2=10x | |
| 65700 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -2k^2=-162 |