| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 65801 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 6x^2+12x+y+13=0 | |
| 65802 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 378 | |
| 65803 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 592 | |
| 65804 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 25600 | |
| 65805 | Quy Đổi Độ Dốc sang Tỷ Lệ Phần Trăm | 4/5 | |
| 65806 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 19.6 | |
| 65807 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 3300 | |
| 65808 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2+4x+3 | |
| 65809 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 19600 | |
| 65810 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.009 | |
| 65811 | Rút gọn | căn bậc bốn của 8 | |
| 65812 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 8450 | |
| 65813 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 484/81 | |
| 65814 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 484/81 | |
| 65815 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 865 | |
| 65816 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 225/289 | |
| 65817 | Giải b | 5(b-7)>b | |
| 65818 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 3.7 | |
| 65819 | Rút gọn | 6(x+2)+7 | |
| 65820 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1519 | |
| 65821 | Rút gọn | 6x^2-4x+11+(4-x^2-3x) | |
| 65822 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 9/169 | |
| 65823 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 772 | |
| 65824 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 3.1 | |
| 65825 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1476 | |
| 65826 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 457 | |
| 65827 | Ước Tính | logarit cơ số 6 của 10 | |
| 65828 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 5040 | |
| 65829 | Trừ | -6-3 | |
| 65830 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 569 | |
| 65831 | Rút gọn | 12/(c^-8d^2) | |
| 65832 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 660 | |
| 65833 | Tính Căn Bậc Hai | 2 căn bậc hai của 34 | |
| 65834 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 730 | |
| 65835 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2-6x-8 | |
| 65836 | Tính Căn Bậc Hai | -4 căn của 256 | |
| 65837 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 44/2 | |
| 65838 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-6x+2 | |
| 65839 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc ba của 27/343 | |
| 65840 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2-4x-4 | |
| 65841 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 6.5 | |
| 65842 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2-3x+6 | |
| 65843 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 28.8 | |
| 65844 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2-2x-3 | |
| 65845 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2-2x-1 | |
| 65846 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 552 | |
| 65847 | Vẽ Đồ Thị | y=10 | |
| 65848 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1044 | |
| 65849 | Vẽ Đồ Thị | y=-10x | |
| 65850 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc ba của -13 | |
| 65851 | Vẽ Đồ Thị | y=11x^2 | |
| 65852 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 444 | |
| 65853 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+4x-7 | |
| 65854 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 225/64 | |
| 65855 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2+2x+2 | |
| 65856 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 156.25 | |
| 65857 | Giải x | 17x-8=3x+16 | |
| 65858 | Tính Căn Bậc Hai | 5 căn bậc hai của 243 | |
| 65859 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2+2x-2 | |
| 65860 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1260 | |
| 65861 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 321 | |
| 65862 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+7x+10 | |
| 65863 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của -1.5 | |
| 65864 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2+7x+2 | |
| 65865 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2.569 | |
| 65866 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2+6x-9 | |
| 65867 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 5008 | |
| 65868 | Vẽ Đồ Thị | y = cube root of x-4 | |
| 65869 | Ước Tính | logarit của 52 | |
| 65870 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1525 | |
| 65871 | Tính Căn Bậc Hai | 4 căn bậc hai của 1296 | |
| 65872 | Vẽ Đồ Thị | y=e^(2x) | |
| 65873 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 38 | |
| 65874 | Vẽ Đồ Thị | y = log base 5 of x+1 | |
| 65875 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1071 | |
| 65876 | Vẽ Đồ Thị | y = log base 2 of x+4 | |
| 65877 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1684 | |
| 65878 | Vẽ Đồ Thị | y=- logarit cơ số 2 của -x | |
| 65879 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của -57 | |
| 65880 | Tìm Khoảng Biến Thiên | F(X)=1/X | |
| 65881 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 293 | |
| 65882 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of x+2-4 | |
| 65883 | Tính Căn Bậc Hai | 2 căn bậc hai của 26 | |
| 65884 | Tính Căn Bậc Hai | 3 căn bậc hai của 135 | |
| 65885 | Vẽ Đồ Thị | y=-2/5x-2 | |
| 65886 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.48 | |
| 65887 | Vẽ Đồ Thị | y=1/(x-5) | |
| 65888 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.2 | |
| 65889 | Vẽ Đồ Thị | y=1/(x+1) | |
| 65890 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 6084 | |
| 65891 | Vẽ Đồ Thị | y=1/(x+3) | |
| 65892 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của -2.25 | |
| 65893 | Vẽ Đồ Thị | y=1/4x+8 | |
| 65894 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 26896 | |
| 65895 | Vẽ Đồ Thị | y=1/4x+6 | |
| 65896 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1.75 | |
| 65897 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc ba của -64/125 | |
| 65898 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/5x+6 | |
| 65899 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của -2500 | |
| 65900 | Vẽ Đồ Thị | y=1/5x-2 |