Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 65701 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 10x^3-67x^2+113x-20 | |
| 65702 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 25x^2=81 | |
| 65703 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 12x^3-4x^2-27x-9 | |
| 65704 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2y^2=96 | |
| 65705 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 12x^5-8x^4+36x^3-4x^2+48 | |
| 65706 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 7x^2=252 | |
| 65707 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 7x^2=21x | |
| 65708 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 7x^2=2 | |
| 65709 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 6x^2=216 | |
| 65710 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 22x^4-x^2+121 | |
| 65711 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 64y^2=25 | |
| 65712 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^2+4x-1 | |
| 65713 | Vẽ Đồ Thị | -|x| | |
| 65714 | Vẽ Đồ Thị | -1/4 | |
| 65715 | Vẽ Đồ Thị | 1/(3^x) | |
| 65716 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 2x^4-7x^3-17x^2+58x-24 | |
| 65717 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/100+(y^2)/36=1 | |
| 65718 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/16-(y^2)/36=1 | |
| 65719 | Quy đổi sang Phần Trăm | 10 | |
| 65720 | Quy đổi sang Phần Trăm | 60 | |
| 65721 | Giải x | 4^(3x)=4^2 | |
| 65722 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1/12 | |
| 65723 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 6x^3+5x^2-6x-5 | |
| 65724 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1/25 | |
| 65725 | Quy đổi sang Phần Trăm | 5/11 | |
| 65726 | Quy đổi sang Phần Trăm | 11/25 | |
| 65727 | Quy đổi sang Phần Trăm | 13/50 | |
| 65728 | Quy đổi sang Phần Trăm | 17/25 | |
| 65729 | Tìm Độ Dốc | 2x+3y=7 | |
| 65730 | Tìm Độ Dốc | 2y-6x=-2 | |
| 65731 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 9x^4-12x^3+28x^2-16x+16 | |
| 65732 | Tìm Độ Dốc | 2x-y=8 | |
| 65733 | Tìm Độ Dốc | 8x+2y=5 | |
| 65734 | Tìm Độ Dốc | x=12y | |
| 65735 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3+12x^2+35x+24 | |
| 65736 | Tìm Độ Dốc | x+6y=12 | |
| 65737 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3+5x^2-87x-91 | |
| 65738 | Tìm Độ Dốc | x+2y=3 | |
| 65739 | Tìm Độ Dốc | 5x-6y=30 | |
| 65740 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3+7x^2-8x-14 | |
| 65741 | Tìm Độ Dốc | 5x+9y=0 | |
| 65742 | Tìm Độ Dốc | 4x-5y=1 | |
| 65743 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3-111x+110 | |
| 65744 | Tìm Độ Dốc | 3x-4y=5 | |
| 65745 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3-11x^2+38x-40 | |
| 65746 | Tìm tung độ gốc | y=-4x | |
| 65747 | Tìm tung độ gốc | y=4x-3 | |
| 65748 | Tìm tung độ gốc | y=1/4x | |
| 65749 | Tìm tung độ gốc | y=-17 | |
| 65750 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^5-35 | |
| 65751 | Tìm Độ Dốc | y=1/2x-3 | |
| 65752 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 253 | |
| 65753 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 14.5 | |
| 65754 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 407 | |
| 65755 | Tìm Độ Dốc | y=-2/3x-1 | |
| 65756 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 225/49 | |
| 65757 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 20000 | |
| 65758 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.4 | |
| 65759 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 400/49 | |
| 65760 | Tìm Độ Dốc | y=4x-7 | |
| 65761 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 64/225 | |
| 65762 | Tìm Độ Dốc | y=4-3x | |
| 65763 | Tính Căn Bậc Hai | 10 căn bậc hai của 6 | |
| 65764 | Tìm Độ Dốc | y=3x-3 | |
| 65765 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2176 | |
| 65766 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1.0816 | |
| 65767 | Tìm Độ Dốc | y=7x-2 | |
| 65768 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 7.2 | |
| 65769 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1824 | |
| 65770 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 21.2 | |
| 65771 | Tìm Độ Dốc | y=3x+9 | |
| 65772 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 40/2 | |
| 65773 | Tìm tung độ gốc | 4x-3y=12 | |
| 65774 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 7.5 | |
| 65775 | Tìm tung độ gốc | 3x-2y=12 | |
| 65776 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 64/169 | |
| 65777 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của -3.5 | |
| 65778 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-2x-8 | |
| 65779 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2x^2+12x-2 | |
| 65780 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 15.2 | |
| 65781 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2x^2-12x+16 | |
| 65782 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 5.29 | |
| 65783 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 9.5 | |
| 65784 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+8x+16 | |
| 65785 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 0.64 | |
| 65786 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 4.8 | |
| 65787 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+3x-4 | |
| 65788 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc ba của 567 | |
| 65789 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 6x^2+12x+y+13=0 | |
| 65790 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 378 | |
| 65791 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 592 | |
| 65792 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 25600 | |
| 65793 | Quy Đổi Độ Dốc sang Tỷ Lệ Phần Trăm | 4/5 | |
| 65794 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 19.6 | |
| 65795 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 3300 | |
| 65796 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2+4x+3 | |
| 65797 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 19600 | |
| 65798 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.009 | |
| 65799 | Rút gọn | căn bậc bốn của 8 | |
| 65800 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 8450 |