| 65701 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
4x^2-12=0 |
|
| 65702 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=15 , x=5 |
, |
| 65703 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=12 , x=1 |
, |
| 65704 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
5x^2-10=0 |
|
| 65705 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=6 x=2 |
|
| 65706 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
-2(x-1)^2=36 |
|
| 65707 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=20 x=16 |
|
| 65708 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
100x^2=25 |
|
| 65709 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
2x^2=36 |
|
| 65710 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
2x^2=200 |
|
| 65711 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
2x^2=10x |
|
| 65712 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
-2k^2=-162 |
|
| 65713 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
10x^3-67x^2+113x-20 |
|
| 65714 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
25x^2=81 |
|
| 65715 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
12x^3-4x^2-27x-9 |
|
| 65716 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
2y^2=96 |
|
| 65717 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
12x^5-8x^4+36x^3-4x^2+48 |
|
| 65718 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
7x^2=252 |
|
| 65719 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
7x^2=21x |
|
| 65720 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
7x^2=2 |
|
| 65721 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
6x^2=216 |
|
| 65722 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
22x^4-x^2+121 |
|
| 65723 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
64y^2=25 |
|
| 65724 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x^2+4x-1 |
|
| 65725 |
Vẽ Đồ Thị |
-|x| |
|
| 65726 |
Vẽ Đồ Thị |
-1/4 |
|
| 65727 |
Vẽ Đồ Thị |
1/(3^x) |
|
| 65728 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
2x^4-7x^3-17x^2+58x-24 |
|
| 65729 |
Vẽ Đồ Thị |
(x^2)/100+(y^2)/36=1 |
|
| 65730 |
Vẽ Đồ Thị |
(x^2)/16-(y^2)/36=1 |
|
| 65731 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
10 |
|
| 65732 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
60 |
|
| 65733 |
Giải x |
4^(3x)=4^2 |
|
| 65734 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
1/12 |
|
| 65735 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
6x^3+5x^2-6x-5 |
|
| 65736 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
1/25 |
|
| 65737 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
5/11 |
|
| 65738 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
11/25 |
|
| 65739 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
13/50 |
|
| 65740 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
17/25 |
|
| 65741 |
Tìm Độ Dốc |
2x+3y=7 |
|
| 65742 |
Tìm Độ Dốc |
2y-6x=-2 |
|
| 65743 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
9x^4-12x^3+28x^2-16x+16 |
|
| 65744 |
Tìm Độ Dốc |
2x-y=8 |
|
| 65745 |
Tìm Độ Dốc |
8x+2y=5 |
|
| 65746 |
Tìm Độ Dốc |
x=12y |
|
| 65747 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^3+12x^2+35x+24 |
|
| 65748 |
Tìm Độ Dốc |
x+6y=12 |
|
| 65749 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^3+5x^2-87x-91 |
|
| 65750 |
Tìm Độ Dốc |
x+2y=3 |
|
| 65751 |
Tìm Độ Dốc |
5x-6y=30 |
|
| 65752 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^3+7x^2-8x-14 |
|
| 65753 |
Tìm Độ Dốc |
5x+9y=0 |
|
| 65754 |
Tìm Độ Dốc |
4x-5y=1 |
|
| 65755 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^3-111x+110 |
|
| 65756 |
Tìm Độ Dốc |
3x-4y=5 |
|
| 65757 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^3-11x^2+38x-40 |
|
| 65758 |
Tìm tung độ gốc |
y=-4x |
|
| 65759 |
Tìm tung độ gốc |
y=4x-3 |
|
| 65760 |
Tìm tung độ gốc |
y=1/4x |
|
| 65761 |
Tìm tung độ gốc |
y=-17 |
|
| 65762 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^5-35 |
|
| 65763 |
Tìm Độ Dốc |
y=1/2x-3 |
|
| 65764 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 253 |
|
| 65765 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 14.5 |
|
| 65766 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 407 |
|
| 65767 |
Tìm Độ Dốc |
y=-2/3x-1 |
|
| 65768 |
Tính Căn Bậc Hai |
- căn bậc hai của 225/49 |
|
| 65769 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 20000 |
|
| 65770 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 0.4 |
|
| 65771 |
Tính Căn Bậc Hai |
- căn bậc hai của 400/49 |
|
| 65772 |
Tìm Độ Dốc |
y=4x-7 |
|
| 65773 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 64/225 |
|
| 65774 |
Tìm Độ Dốc |
y=4-3x |
|
| 65775 |
Tính Căn Bậc Hai |
10 căn bậc hai của 6 |
|
| 65776 |
Tìm Độ Dốc |
y=3x-3 |
|
| 65777 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 2176 |
|
| 65778 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 1.0816 |
|
| 65779 |
Tìm Độ Dốc |
y=7x-2 |
|
| 65780 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 7.2 |
|
| 65781 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 1824 |
|
| 65782 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 21.2 |
|
| 65783 |
Tìm Độ Dốc |
y=3x+9 |
|
| 65784 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 40/2 |
|
| 65785 |
Tìm tung độ gốc |
4x-3y=12 |
|
| 65786 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 7.5 |
|
| 65787 |
Tìm tung độ gốc |
3x-2y=12 |
|
| 65788 |
Tính Căn Bậc Hai |
- căn bậc hai của 64/169 |
|
| 65789 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của -3.5 |
|
| 65790 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2-2x-8 |
|
| 65791 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=2x^2+12x-2 |
|
| 65792 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 15.2 |
|
| 65793 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=2x^2-12x+16 |
|
| 65794 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 5.29 |
|
| 65795 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 9.5 |
|
| 65796 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2+8x+16 |
|
| 65797 |
Tính Căn Bậc Hai |
- căn bậc hai của 0.64 |
|
| 65798 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 4.8 |
|
| 65799 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2+3x-4 |
|
| 65800 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc ba của 567 |
|