| 65001 |
Tìm dx/dy |
y=10 căn bậc hai của x |
|
| 65002 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3* căn bậc ba của 27 |
|
| 65003 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 144+ căn bậc hai của 25 |
|
| 65004 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 18- căn bậc hai của 54+2 căn bậc hai của 50 |
|
| 65005 |
Tìm dx/dy |
y=(x^2-3x+2)/(x^7-2) |
|
| 65006 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 17* căn bậc hai của 17 |
|
| 65007 |
Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị |
cos(-120) |
|
| 65008 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -9- căn bậc hai của -16 |
|
| 65009 |
Ước Tính |
- căn bậc ba của 24- căn bậc ba của 24 |
|
| 65010 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 16+ căn bậc ba của 54 |
|
| 65011 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 5* căn bậc ba của 3 |
|
| 65012 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 50- căn bậc hai của 8 |
|
| 65013 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 50* căn bậc hai của 75 |
|
| 65014 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 35* căn bậc hai của 5 |
|
| 65015 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -300+3 căn bậc hai của -363 |
|
| 65016 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 48+ căn bậc hai của 27 |
|
| 65017 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 48* căn bậc hai của 3 |
|
| 65018 |
Ước Tính |
căn bậc năm của 81* căn bậc năm của 3 |
|
| 65019 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 18* căn bậc hai của 12 |
|
| 65020 |
Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị |
sin(330) |
|
| 65021 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 125* căn bậc bốn của 5 |
|
| 65022 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = logarit của 6-x |
|
| 65023 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=5x+2 |
|
| 65024 |
Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị |
tan(135) |
|
| 65025 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=4-x^2 |
|
| 65026 |
Cộng |
x/(x^2+6x+9)+7/(x^2+8x+15) |
|
| 65027 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=4x+2 |
|
| 65028 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
2/(x+1)>=1/(x-2) |
|
| 65029 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
-1<x<=2 |
|
| 65030 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=x^4-9x^2 |
|
| 65031 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
0<x<=1 |
|
| 65032 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+y^2=3 |
|
| 65033 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
|x|<=11 |
|
| 65034 |
Tìm Đối Xứng |
y^2=x+4 |
|
| 65035 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
|x+4|>=8 |
|
| 65036 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = square root of -x |
|
| 65037 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
|x-1|>=5 |
|
| 65038 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
|8-3q|>=7 |
|
| 65039 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-x^2+2x+3 |
|
| 65040 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-4 căn bậc hai của x |
|
| 65041 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(1,-4) |
|
| 65042 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
-2<=z<0 |
|
| 65043 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
3(x-4)-5x>=x+6 |
|
| 65044 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(0,-1) |
|
| 65045 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
-3<=z<0 |
|
| 65046 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(-4,3) |
|
| 65047 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
2x^2-5x-3<=0 |
|
| 65048 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(1,4) |
|
| 65049 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
|2x-7|>=2 |
|
| 65050 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
32 |
|
| 65051 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(3,7) |
|
| 65052 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(3,-3) |
|
| 65053 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(x^2+9x-22)/(x+4)>=0 |
|
| 65054 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
|2x-3|<=9 |
|
| 65055 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(4,-6) |
|
| 65056 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
|(2-7x)/4|>=2/3 |
|
| 65057 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
|(3-7x)/9|>=3/5 |
|
| 65058 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
y>=2x^2-4x+2 |
|
| 65059 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(5,3) |
|
| 65060 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x^2+10x+25<=0 |
|
| 65061 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(5,6) |
|
| 65062 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x^2+12x+35>=0 |
|
| 65063 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(5,8) |
|
| 65064 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x^2-5x-6>=0 |
|
| 65065 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-5,8) |
|
| 65066 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
9w^2-4>=0 |
|
| 65067 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
x^2+18x+81 |
|
| 65068 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
b>=-3 |
|
| 65069 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
2-11x^2-8x+6x^2 |
|
| 65070 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y^2>=9 |
|
| 65071 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 195 |
|
| 65072 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 188 |
|
| 65073 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
-3<z<=1 |
|
| 65074 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1008 |
|
| 65075 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
3-5(2x+1)<=10 |
|
| 65076 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 10( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 11) |
|
| 65077 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 10-9 |
|
| 65078 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
-3<x<=1 |
|
| 65079 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+4y^2=36 |
|
| 65080 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 127 |
|
| 65081 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
3x-3>=3+x |
|
| 65082 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
4x-1>=8+x |
|
| 65083 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 11( căn bậc bốn của 11) |
|
| 65084 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
5(n+4)-13<=8n-2 |
|
| 65085 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 123 |
|
| 65086 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 12.25 |
|
| 65087 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
-4<z<=0 |
|
| 65088 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
-4<=y<-2 |
|
| 65089 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2401 |
|
| 65090 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x^4-26x^2+25>=0 |
|
| 65091 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 264 |
|
| 65092 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của -27 |
|
| 65093 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x^3-4x>=0 |
|
| 65094 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 27- căn bậc hai của 3) |
|
| 65095 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x^3-8x^2-x+8>=0 |
|
| 65096 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x^4-145x^2+144>=0 |
|
| 65097 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 305 |
|
| 65098 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của -31 |
|
| 65099 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 36+64 |
|
| 65100 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 6-5 |
|