Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 65001 | Ước Tính | căn bậc hai của 50- căn bậc hai của 8 | |
| 65002 | Ước Tính | căn bậc hai của 50* căn bậc hai của 75 | |
| 65003 | Ước Tính | căn bậc hai của 35* căn bậc hai của 5 | |
| 65004 | Ước Tính | căn bậc hai của -300+3 căn bậc hai của -363 | |
| 65005 | Ước Tính | căn bậc hai của 48+ căn bậc hai của 27 | |
| 65006 | Ước Tính | căn bậc hai của 48* căn bậc hai của 3 | |
| 65007 | Ước Tính | căn bậc năm của 81* căn bậc năm của 3 | |
| 65008 | Ước Tính | căn bậc bốn của 18* căn bậc hai của 12 | |
| 65009 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sin(330) | |
| 65010 | Ước Tính | căn bậc bốn của 125* căn bậc bốn của 5 | |
| 65011 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = logarit của 6-x | |
| 65012 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=5x+2 | |
| 65013 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | tan(135) | |
| 65014 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4-x^2 | |
| 65015 | Cộng | x/(x^2+6x+9)+7/(x^2+8x+15) | |
| 65016 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4x+2 | |
| 65017 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 2/(x+1)>=1/(x-2) | |
| 65018 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -1<x<=2 | |
| 65019 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^4-9x^2 | |
| 65020 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 0<x<=1 | |
| 65021 | Tìm Đối Xứng | x^2+y^2=3 | |
| 65022 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |x|<=11 | |
| 65023 | Tìm Đối Xứng | y^2=x+4 | |
| 65024 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |x+4|>=8 | |
| 65025 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of -x | |
| 65026 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |x-1|>=5 | |
| 65027 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |8-3q|>=7 | |
| 65028 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-x^2+2x+3 | |
| 65029 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-4 căn bậc hai của x | |
| 65030 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (1,-4) | |
| 65031 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -2<=z<0 | |
| 65032 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 3(x-4)-5x>=x+6 | |
| 65033 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (0,-1) | |
| 65034 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -3<=z<0 | |
| 65035 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-4,3) | |
| 65036 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 2x^2-5x-3<=0 | |
| 65037 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (1,4) | |
| 65038 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |2x-7|>=2 | |
| 65039 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 32 | |
| 65040 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (3,7) | |
| 65041 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (3,-3) | |
| 65042 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (x^2+9x-22)/(x+4)>=0 | |
| 65043 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |2x-3|<=9 | |
| 65044 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (4,-6) | |
| 65045 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |(2-7x)/4|>=2/3 | |
| 65046 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |(3-7x)/9|>=3/5 | |
| 65047 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | y>=2x^2-4x+2 | |
| 65048 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (5,3) | |
| 65049 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2+10x+25<=0 | |
| 65050 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (5,6) | |
| 65051 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2+12x+35>=0 | |
| 65052 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (5,8) | |
| 65053 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2-5x-6>=0 | |
| 65054 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-5,8) | |
| 65055 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 9w^2-4>=0 | |
| 65056 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+18x+81 | |
| 65057 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | b>=-3 | |
| 65058 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2-11x^2-8x+6x^2 | |
| 65059 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2>=9 | |
| 65060 | Ước Tính | căn bậc hai của 195 | |
| 65061 | Ước Tính | căn bậc hai của 188 | |
| 65062 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -3<z<=1 | |
| 65063 | Ước Tính | căn bậc hai của 1008 | |
| 65064 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 3-5(2x+1)<=10 | |
| 65065 | Ước Tính | căn bậc hai của 10( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 11) | |
| 65066 | Ước Tính | căn bậc hai của 10-9 | |
| 65067 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -3<x<=1 | |
| 65068 | Vẽ Đồ Thị | x^2+4y^2=36 | |
| 65069 | Ước Tính | căn bậc hai của 127 | |
| 65070 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 3x-3>=3+x | |
| 65071 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 4x-1>=8+x | |
| 65072 | Ước Tính | căn bậc hai của 11( căn bậc bốn của 11) | |
| 65073 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 5(n+4)-13<=8n-2 | |
| 65074 | Ước Tính | căn bậc hai của 12.25 | |
| 65075 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -4<z<=0 | |
| 65076 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -4<=y<-2 | |
| 65077 | Ước Tính | căn bậc hai của 2401 | |
| 65078 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^4-26x^2+25>=0 | |
| 65079 | Ước Tính | căn bậc hai của 264 | |
| 65080 | Ước Tính | - căn bậc hai của -27 | |
| 65081 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^3-4x>=0 | |
| 65082 | Ước Tính | căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 27- căn bậc hai của 3) | |
| 65083 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^3-8x^2-x+8>=0 | |
| 65084 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^4-145x^2+144>=0 | |
| 65085 | Ước Tính | căn bậc hai của 305 | |
| 65086 | Ước Tính | - căn bậc hai của -31 | |
| 65087 | Ước Tính | căn bậc hai của 36+64 | |
| 65088 | Ước Tính | căn bậc hai của 6-5 | |
| 65089 | Ước Tính | căn bậc hai của 6 căn bậc hai của 11 | |
| 65090 | Ước Tính | căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 2 | |
| 65091 | Ước Tính | căn bậc hai của 6( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 11) | |
| 65092 | Ước Tính | căn bậc hai của 475 | |
| 65093 | Ước Tính | căn bậc hai của 4225 | |
| 65094 | Ước Tính | căn bậc hai của 5(5- căn bậc hai của 5) | |
| 65095 | Ước Tính | - căn bậc hai của 89 | |
| 65096 | Tìm dy/dx | x logarit tự nhiên của y+5y=2x^3 | |
| 65097 | Ước Tính | căn bậc hai của 1/2 căn bậc hai của -8 | |
| 65098 | Tìm dy/dx | y=7e^(-x)+e^(4x) | |
| 65099 | Ước Tính | căn bậc ba của 15625 | |
| 65100 | Ước Tính | căn bậc ba của 5/9 |