Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 64701 | Ước Tính | 7- căn bậc hai của -25 | |
| 64702 | Ước Tính | 7 căn bậc hai của 18+2 căn bậc hai của 50 | |
| 64703 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (-3/5,y) | |
| 64704 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (48/73,55/73) | |
| 64705 | Ước Tính | 6÷(3/5) | |
| 64706 | Ước Tính | 64 1/3 | |
| 64707 | Ước Tính | 64 2/3 | |
| 64708 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 99 , 78 , 56 , 11 , 43 , 22 , 16 , 31 , 49 , 28 , 37 , 29 , 30 , 38 , 34 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 64709 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 3 , 8 , 13 , 18 | , , , |
| 64710 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 5 , 9 , 7 , 2 , 3 , 32 , 8 , 6 | , , , , , , , |
| 64711 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 28000 , 28200 , 29300 , 27800 , 29300 , 28300 , 27900 | , , , , , , |
| 64712 | Ước Tính | 5-12 | |
| 64713 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 57 , 66 , 75 , 84 , 93 | , , , , |
| 64714 | Ước Tính | 6-(-1) | |
| 64715 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 6 , 9.4 , 12.8 , 16.2 | , , , |
| 64716 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 6 , 10 , 13 , 15 , 17 , 22 , 22 , 31 | , , , , , , , |
| 64717 | Ước Tính | 6(2)^2 | |
| 64718 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1.1 , 4.3 , 5.6 , 7.3 , 7.3 , 4.1 , 2.1 , 4.1 | , , , , , , , |
| 64719 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 54-2 căn bậc hai của 24-2 căn bậc hai của 96 | |
| 64720 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 12.50 , 13.23 , 11.20 , 14.50 , 12.50 , 13.23 , 15.60 , 15.75 | , , , , , , , |
| 64721 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 48-2 căn bậc hai của 12 | |
| 64722 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 53 , 71 , 89 , 10 , 87 | , , , , |
| 64723 | Ước Tính | 5 2/3 | |
| 64724 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 8.3 , 4.5 , 6.2 , 9.6 , 4.3 , 11.2 , 5.9 , 9.7 , 10.5 | , , , , , , , , |
| 64725 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 6 , 4 , 1 , 9 , 3 , 8 , 3 , 5 , 10 | , , , , , , , , |
| 64726 | Ước Tính | 5+ căn bậc hai của -49 | |
| 64727 | Ước Tính | 5*180 | |
| 64728 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 254 , 345 , 232 , 278 , 397 , 198 | , , , , , |
| 64729 | Ước Tính | 5-(-6) | |
| 64730 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 20 , 24 , 28 , 32 , 36 | , , , , |
| 64731 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 3 , 4 , 5 , 6 , 7 | , , , , |
| 64732 | Ước Tính | sin((5pi)/6) | |
| 64733 | Ước Tính | tan(0) | |
| 64734 | Rút gọn | (m^3n+8)(m^3n-5) | |
| 64735 | Giải x | 8x-2(x-5)=x+25 | |
| 64736 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 10 , 11 , 12 , 10.5 , 11.25 , 12.25 , 10 | , , , , , , |
| 64737 | Giải X | -9a-3>=51 | |
| 64738 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 12 của (x^4 căn bậc hai của x^3-2)/((x+1)^5) | |
| 64739 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 4 , 15 , 3 , 8 , 3 , 6 , 15 , 5 , 17 | , , , , , , , , |
| 64740 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 130 , 132 , 144 , 128 , 144 , 133 | , , , , , |
| 64741 | Giải y | y/4-(y-1)/2>=3 | |
| 64742 | Ước Tính | cos((3pi)/4) | |
| 64743 | Ước Tính | 9-4 | |
| 64744 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 4 , 6 , 7 , 3 , 5 , 2 , 1 , 3 , 6 , 5 | , , , , , , , , , |
| 64745 | Ước Tính | 9-(-7) | |
| 64746 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 28 , 48 , 55 , 23 , 43 , 7 , 22 , 16 , 24 , 35 , 28 , 19 | , , , , , , , , , , , |
| 64747 | Ước Tính | 9*15 | |
| 64748 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 122 , 124 , 136 , 120 , 136 , 125 | , , , , , |
| 64749 | Tìm Giá Trị Trung Bình | {4.5,3,1,2,4,3,6,4.5,4,5,2,1,3,4,3,2} | |
| 64750 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 135 , 71 , 69 , 80 , 158 , 152 , 161 , 96 , 122 , 118 , 87 , 85 | , , , , , , , , , , , |
| 64751 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 71 | |
| 64752 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1 , 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , 8 , 9 , 10 , 11 , 12 | , , , , , , , , , , , |
| 64753 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 97 , 86 , 75 , 64 | , , , |
| 64754 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 396 | |
| 64755 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 5 , 7 , 9 , 11 | , , , |
| 64756 | Ước Tính | 8/(2+2i) | |
| 64757 | Giải x | (x+4)^(2/3)=16 | |
| 64758 | Giải x | 3x-6=18 | |
| 64759 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 85 , 78 , 77 , 69 , 83 | , , , , |
| 64760 | Rút gọn | (5c+2/3)(5c-2/3) | |
| 64761 | Tìm Tích Phân | ( căn bậc hai của x+ căn bậc ba của x)dx | |
| 64762 | Đơn Giản Phân Số | 8/10 | |
| 64763 | Đơn Giản Phân Số | 8/4 | |
| 64764 | Đơn Giản Phân Số | 9/3 | |
| 64765 | Tìm Tích Phân | x^2dx | |
| 64766 | Đơn Giản Phân Số | 6/3 | |
| 64767 | Đơn Giản Phân Số | 4/12 | |
| 64768 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 19% | |
| 64769 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 95% | |
| 64770 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 28% | |
| 64771 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 38% | |
| 64772 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 325% | |
| 64773 | Tìm hàm ngược | [[1,-1,-1],[0,-2,-1],[-7,-8,0]] | |
| 64774 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 7% | |
| 64775 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 35/4 | |
| 64776 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 13/8 | |
| 64777 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 20/7 | |
| 64778 | Tìm hàm ngược | [[1,-1,1],[0,2,-1],[-6,-7,0]] | |
| 64779 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 19/5 | |
| 64780 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 17/5 | |
| 64781 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 11/3 | |
| 64782 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 1/15 | |
| 64783 | Tìm hàm ngược | [[-5,6,7],[7,9,8],[2,-3,4]] | |
| 64784 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 17/4 | |
| 64785 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 18/5 | |
| 64786 | Tìm hàm ngược | [[3,-4],[-5,7]] | |
| 64787 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 27/2 | |
| 64788 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 21/4 | |
| 64789 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 22/7 | |
| 64790 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -7/8 | |
| 64791 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 6/4 | |
| 64792 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 6/10 | |
| 64793 | Đơn Giản Phân Số | 15/8 | |
| 64794 | Đơn Giản Phân Số | 13/4 | |
| 64795 | Đơn Giản Phân Số | 10/5 | |
| 64796 | Ước Tính | (9+i)/(9-i) | |
| 64797 | Ước Tính | 2 căn bậc ba của 6- căn bậc sáu của 6+3 căn bậc ba của 6-3 căn bậc sáu của 384 | |
| 64798 | Tìm hàm ngược | B=[[-1,2,5,0],[-5,0,9,7],[9,12,8,-1],[8,-5,0,6]] | |
| 64799 | Ước Tính | 2 4/5 | |
| 64800 | Tìm hàm ngược | [[-3,7],[-2,5]] |