Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
64501 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 7.6
64502 Xác định nếu Hữu Tỷ căn bậc bốn của -7
64503 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 5.8
64504 Xác định nếu Hữu Tỷ căn bậc hai của 2.07
64505 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 9.5
64506 Quy đổi sang Phần Trăm 12/54
64507 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 8.4
64508 Quy đổi sang Phần Trăm 117/64
64509 Quy đổi sang Phần Trăm 12/17
64510 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.86
64511 Quy đổi sang Phần Trăm 125/64
64512 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.78
64513 Quy đổi sang Phần Trăm 11/200
64514 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 1.45
64515 Quy đổi sang Phần Trăm 11/30
64516 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 1.1
64517 Quy đổi sang Phần Trăm 11/54
64518 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.41
64519 Quy đổi sang Phần Trăm 104/200
64520 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.225
64521 Quy đổi sang Phần Trăm 1/4%
64522 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.54
64523 Quy đổi sang Phần Trăm 1/70
64524 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 5.25
64525 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 5.4
64526 Rút gọn ( căn bậc hai của 10- căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 3)
64527 Quy đổi sang Phần Trăm 1000/1000
64528 Xác Định Dãy 4 , 8 , 16 , 32 , , ,
64529 Quy đổi sang Phần Trăm 15/80
64530 Xác Định Dãy 1 , 4 , 9 , 16 , 25 , , , ,
64531 Quy đổi sang Phần Trăm 21/20
64532 Tìm Định Thức [[-4,5,6],[0,4,4],[-2,-5,4]]
64533 Ước Tính (9/64)^(1/2)
64534 Quy đổi sang Phần Trăm 2/63
64535 Ước Tính (9/7)^-1
64536 Quy đổi sang Phần Trăm 2/27
64537 Ước Tính -(8/9)^0
64538 Quy đổi sang Phần Trăm 2/17
64539 Ước Tính (8^(2/3))^(1/2)
64540 Quy đổi sang Phần Trăm 180/250
64541 Ước Tính (81/16)^(-3/4)
64542 Quy đổi sang Phần Trăm 17/85
64543 Ước Tính (0.2)^2
64544 Quy đổi sang Phần Trăm 22/75
64545 Ước Tính (7^4)^2
64546 Quy đổi sang Phần Trăm 3/500
64547 Ước Tính (-7/9)^0
64548 Quy đổi sang Phần Trăm 30/25
64549 Quy đổi sang Phần Trăm 29/33
64550 Ước Tính -(5/9)^0
64551 Quy đổi sang Phần Trăm 7.25
64552 Ước Tính (5/9)^-3
64553 Quy đổi sang Phần Trăm 7 3/4
64554 Ước Tính (-5/7)^0
64555 Quy đổi sang Phần Trăm 9.3
64556 Ước Tính (5^2)^4
64557 Quy đổi sang Phần Trăm 9.9
64558 Ước Tính (3^(2/3))^(5/2)
64559 Quy đổi sang Phần Trăm 9.1
64560 Quy đổi sang Phần Trăm 2 4/5
64561 Ước Tính (-1024)^(2/5)
64562 Quy đổi sang Phần Trăm 2 7/8
64563 Quy đổi sang Phần Trăm 2.0
64564 Quy đổi sang Phần Trăm 2.59
64565 Ước Tính (2)^0
64566 Quy đổi sang Phần Trăm 2.45
64567 Quy đổi sang Phần Trăm 2.46
64568 Ước Tính (-2)^-3-24
64569 Quy đổi sang Phần Trăm 4.23
64570 Ước Tính (-8)^(-2/3)
64571 Quy đổi sang Phần Trăm 4.1
64572 Ước Tính (8)^(1/3)
64573 Quy đổi sang Phần Trăm 5 1/8
64574 Ước Tính (-32)^(-3/5)
64575 Quy đổi sang Phần Trăm 45.81
64576 Quy đổi sang Phần Trăm 6 7/8
64577 Ước Tính (3*10^5)^2
64578 Quy đổi sang Phần Trăm 3 2/5
64579 Ước Tính (-243)^(-2/5)
64580 Quy đổi sang Phần Trăm 275
64581 Ước Tính (-27)^(-1/3)
64582 Quy đổi sang Phần Trăm 3.45
64583 Quy đổi sang Phần Trăm 0.533
64584 Quy đổi sang Phần Trăm 0.496
64585 Quy đổi sang Phần Trăm 0.379
64586 Ước Tính (16/27)^(3/2)
64587 Quy đổi sang Phần Trăm 0.368
64588 Ước Tính (16/81)^(3/2)
64589 Quy đổi sang Phần Trăm 0.326
64590 Ước Tính (125/8)^(-4/3)
64591 Quy đổi sang Phần Trăm 0.4444
64592 Ước Tính (14/2)^2
64593 Quy đổi sang Phần Trăm 1 3/4
64594 Ước Tính (12/2)^2
64595 Quy đổi sang Phần Trăm 1 1/10
64596 Ước Tính (-1/5)^-3
64597 Quy đổi sang Phần Trăm 0.69
64598 Quy đổi sang Phần Trăm 1.19
64599 Ước Tính (-1/5)^0
64600 Quy đổi sang Phần Trăm 0.162
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.