Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
64301 Tìm Các Đỉnh (x^2)/100-(y^2)/36=1
64302 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 1/2 của 16=-4
64303 Tìm Các Đỉnh (x^2)/100-(y^2)/81=1
64304 Tìm Các Đỉnh (x^2)/(2^2)+(y^2)/(5^2)=1
64305 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 5^(x+1)=24
64306 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 9^x=27
64307 Tìm Các Đỉnh (x^2)/256-(y^2)/25=1
64308 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 8^(-2/3)=1/4
64309 Tìm Các Đỉnh (x^2)/49-(y^2)/9=1
64310 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 81^(1/2)=9
64311 Tìm Các Đỉnh (x^2)/441-(y^2)/49=1
64312 Tìm Các Đỉnh (x^2)/4+(y^2)/81=1
64313 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 3^x=5
64314 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 3^x=27
64315 Tìm Các Đỉnh (x^2)/4-(y^2)/4=1
64316 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 3^4=x
64317 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 4^5=x
64318 Tìm Các Đỉnh ((y+2)^2)/25-((x-3)^2)/4=1
64319 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 100^(1/2)=10
64320 Tìm Các Đỉnh ((y+4)^2)/36-((x-1)^2)/81=1
64321 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 10^0=1
64322 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 2^5=x
64323 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 2^2=4
64324 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 17^2=289
64325 Tìm Các Đỉnh 4x^2-y^2=64
64326 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 13^2=169
64327 Tìm Các Đỉnh 576x^2-16y^2=144
64328 Viết ở Dạng Lũy Thừa x = logarit của 20+2
64329 Tìm Các Đỉnh 7x^2+5y^2=35
64330 Ước Tính ( logarit tự nhiên của 2)/0.07
64331 Tìm Các Đỉnh 9x^2+25y^2-72x+250y+544=0
64332 Ước Tính 6^( logarit cơ số 6 của 7)
64333 Tìm Các Đỉnh (x^2)/64+y^2=1
64334 Vẽ Đồ Thị (2x-3)/(-x+2)
64335 Quy đổi sang Dạng Lôgarit y=e^x
64336 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^8=y
64337 Tìm Các Đỉnh (x^2)/9+(y^2)/5=1
64338 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^5=x
64339 Tìm Các Đỉnh (y^2)/36-(x^2)/12=1
64340 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^2=y
64341 Tìm Các Đỉnh (y^2)/4-(x^2)/49=1
64342 Quy đổi sang Dạng Lôgarit u^-14=v
64343 Tìm Các Đỉnh (y^2)/49-(x^2)/16=1
64344 Tìm Các Đỉnh (y^2)/49-(x^2)/207=1
64345 Viết ở Dạng Lũy Thừa 2 logarit của 6-1/3* logarit của 27 = logarit của x
64346 Tìm Các Đỉnh (y^2)/49-(x^2)/9=1
64347 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit tự nhiên của x=9
64348 Tìm Các Đỉnh (y^2)/144-(x^2)/121=1
64349 Tìm Các Đỉnh (y^2)/100+(x^2)/4=1
64350 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit của x+ logarit của x-21=2
64351 Tìm Các Đỉnh (y^2)/36-(x^2)/45=1
64352 Tìm Các Đỉnh 16x^2+25y^2-32x+250y+241=0
64353 Tìm Các Đỉnh 16x^2+25y^2-64x+200y+64=0
64354 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số x của 25=2
64355 Tìm Các Đỉnh 16x^2+4y^2-32x-72y+276=0
64356 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của logarit của 100000^(2x)
64357 Tìm Các Đỉnh 25x^2+4y^2-100x-8y+4=0
64358 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 3*81
64359 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 5x
64360 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 8/(y^4)
64361 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=-1/3x+2/3 2x+6y=4
64362 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích -x+y=2 , x-y=4 ,
64363 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của P^-3
64364 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+y=2 , x-2y=4 ,
64365 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của căn bậc hai của b^3c
64366 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của căn bậc hai của 100y
64367 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của x/10000
64368 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích -x-2y=-7 , 5x-y=2 ,
64369 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 15
64370 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit tự nhiên của căn bậc ba của 4
64371 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit tự nhiên của e^(7x)
64372 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit tự nhiên của (5x căn bậc hai của 2-7x)/(3(x-4)^8)
64373 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit tự nhiên của (e^2)/5
64374 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=x y=-x
64375 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=x+4 , 3x+5y=10 ,
64376 Ước Tính 4/5-1
64377 Ước Tính 4/(3/2)
64378 Ước Tính 4/(3/4-3/2)
64379 Ước Tính 4/(2/3)
64380 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 5x-8y=6 , 6x-6y=6 ,
64381 Ước Tính 38/7
64382 Ước Tính 37/5
64383 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 9x-8y=15 , 27x-24y=3 ,
64384 Ước Tính 36/45
64385 Ước Tính 36/25
64386 Ước Tính 36/42
64387 Ước Tính 34/3
64388 Ước Tính 36/100
64389 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích -21x-3y=-24 y=-7x+7
64390 Ước Tính 35/-7
64391 Tìm Trung Vị 26 , 47 , 54 , 22 , 41 , 7 , 21 , 16 , 24 , 34 , 18 , 26 , , , , , , , , , , ,
64392 Ước Tính 35/60
64393 Tìm Trung Vị 30 , 6 , 16 , 20 , 22 , 25 , 26 , 6 , 19 , 20 , 21 , , , , , , , , , ,
64394 Ước Tính -32/8
64395 Ước Tính 30/10
64396 Tìm Trung Vị 34 , 75 , 26 , 81 , 65 , 38 , 49 , 1213 , , , , , , ,
64397 Ước Tính 30/-6
64398 Ước Tính 3125^(1/5)
64399 Tìm Trung Vị 4 , 15 , 3 , 8 , 3 , 6 , 15 , 5 , 17 , , , , , , , ,
64400 Ước Tính 3^20
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.