Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
64101 Xác định nếu Đúng 24=3(5)-6
64102 Xác định nếu Đúng 29(6)=2(6)+174
64103 Giải x 11x+25=7x+15
64104 Xác định nếu Đúng 29=4(-6)-5
64105 Nhân (y^3)^2*y^7
64106 Tìm Đỉnh d(t)=-16t^2+32t+24
64107 Tìm Đỉnh f(x)=3x^2-3x-6
64108 Tìm Đỉnh f(x)=-3(x-4)^2+3
64109 Tìm Đỉnh g(x)=-x^2-10x+24
64110 Tìm Đỉnh p(x)=2x^2+8x+2
64111 Tìm Đỉnh p(x)=3x^2+6x+1
64112 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=-3x^2+6x-6
64113 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=-x^2+2x+3
64114 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -7x-8y=9 , -4x+9y=-22 ,
64115 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x^2+y^2=9 , x^2+(y-1)^2=4 ,
64116 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x^2+y^2=4 , x^2+(y+1)^2=9 ,
64117 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x^2+y^2=1 , x^2+(y+2)^2=9 ,
64118 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4x+5y=1 , 8x+10y=2 ,
64119 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -x+2y=4 , x-2y=4 ,
64120 Xác định nếu Đúng 3-2*-1=-1+6
64121 Xác định nếu Đúng 32=-2(2)-8
64122 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -x+3y=9 , x-3y=-9 ,
64123 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -x+4y=8 , x-4y=-8 ,
64124 Xác định nếu Đúng -39=-7(-6)-3
64125 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -x+5y=5 , x-5y=5 ,
64126 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -x+5y=5 , x-5y=-5 ,
64127 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 8x+14y=4 , -6x-7y=-10 ,
64128 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-3y=6 , -x+3y=-6 ,
64129 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-4y=-8 , -x+4y=8 ,
64130 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-2y=-6 , -x+2y=6 ,
64131 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-2y=8 , -x+2y=8 ,
64132 Xác định nếu Đúng 4(5+3)=2(22-6)
64133 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-2y-z=-6 , -x+6y-3z=18 , 2x-11y+5z=-33 , ,
64134 Xác định nếu Đúng 4(-6)+8(0)<-8
64135 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-y=4 , x+y=8 ,
64136 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -3x-4y=20 , x-10y=16 ,
64137 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-y-2z=4 , -x+2y+z=1 , -x+y-3z=11 , ,
64138 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=7 , y-x=7 ,
64139 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=9 , x-y=3 ,
64140 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=9 , x=2y ,
64141 Xác định nếu Đúng 4(8)-6*5<=-18
64142 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=9 , y=2x ,
64143 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=-2 , 2x-3y=-9 ,
64144 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=2 , y-x=2 ,
64145 Xác định nếu Đúng -4.7>2.3
64146 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=3x+2 , x-4y=9 ,
64147 Tìm Các Tính Chất y=(x-3)^2-2
64148 Xác định nếu Đúng -4<=-4
64149 Tìm Tâm và Bán kính (x-1)^2+(y+5)^2=4
64150 Tìm Tâm và Bán kính (x+1)^2+y^2=16
64151 Tìm Tâm và Bán kính (x+3)^2+y^2=25
64152 Tìm Tâm và Bán kính (x+3)^2+(y-1)^2=16
64153 Xác định nếu Đúng 4>=5
64154 Tìm Tâm và Bán kính x^2+y^2-1/2x+1/2y=1/8
64155 Tìm Tâm và Bán kính (x-7)^2+(y-5)^2=4
64156 Tìm Tâm và Bán kính 2x^2+2y^2-12x+8y-24=0
64157 Xác định nếu Đúng 4-3 = square root of 5-4
64158 Tìm Tâm và Bán kính x^2+y^2=11
64159 Tìm Tâm và Bán kính x^2+y^2+4y=0
64160 Tìm Tâm và Bán kính x^2+y^2+8x-2y-8=0
64161 Tìm Tâm và Bán kính x^2+y^2-3x-4y+4=0
64162 Tìm Tâm và Bán kính x^2+y^2-x-6y+9=0
64163 Tìm Tâm và Bán kính x^2+y^2-6x+4y+9=0
64164 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-2,5) , (3,4)
64165 Vẽ Đồ Thị y=(x-2)(x+5)
64166 Cộng 1/2+1/2
64167 Rút gọn/Tối Giản logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 12
64168 Rút gọn/Tối Giản logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 17
64169 Rút gọn/Tối Giản logarit tự nhiên của a+b+ logarit tự nhiên của a-b-2 logarit tự nhiên của c
64170 Rút gọn/Tối Giản logarit tự nhiên của 72x-2 logarit tự nhiên của 2y
64171 Rút gọn/Tối Giản logarit của căn bậc hai của 2+ logarit của căn bậc hai của 8
64172 Xác định nếu Đúng 5*-6-4*2=17
64173 Rút gọn/Tối Giản logarit của 25x^3+3 logarit của 1/x
64174 Xác định nếu Đúng 5<=9
64175 Rút gọn/Tối Giản logarit của y+12 logarit của z
64176 Rút gọn/Tối Giản logarit của 9x^5+5 logarit của 1/x
64177 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 14 của 16
64178 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của ( căn bậc hai của yz^5)/(x^3)
64179 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 100
64180 Xác định nếu Đúng -5=3(0)+5
64181 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 2 của (x^2)/4
64182 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 4 của căn bậc năm của 4
64183 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 5 của 125/x
64184 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 6 của 36/( căn bậc hai của x+1)
64185 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 6 của 1296
64186 Xác định nếu Đúng 5>5
64187 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 6 của 15
64188 Xác định nếu Đúng 5-4=7(6-6)
64189 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số b của yz^8
64190 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số b của 8
64191 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số b của x^3z
64192 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số b của (x^3y)/(z^4)
64193 Xác định nếu Đúng 6.8<5.9
64194 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số a của căn bậc hai của 1280
64195 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số b của (x^2y)/(z^3)
64196 Xác định nếu Đúng -6<4
64197 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 7 của 49xyz
64198 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 9 của 1/81
64199 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 9 của căn bậc hai của 9
64200 Trừ (2x+5)/(x^2-3x)-(3x+5)/(x^3-9x)-(x+1)/(x^2-9)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.