Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 64101 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-3x^2+6x-6 | |
| 64102 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^2+2x+3 | |
| 64103 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -7x-8y=9 , -4x+9y=-22 | , |
| 64104 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x^2+y^2=9 , x^2+(y-1)^2=4 | , |
| 64105 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x^2+y^2=4 , x^2+(y+1)^2=9 | , |
| 64106 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x^2+y^2=1 , x^2+(y+2)^2=9 | , |
| 64107 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+5y=1 , 8x+10y=2 | , |
| 64108 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -x+2y=4 , x-2y=4 | , |
| 64109 | Xác định nếu Đúng | 3-2*-1=-1+6 | |
| 64110 | Xác định nếu Đúng | 32=-2(2)-8 | |
| 64111 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -x+3y=9 , x-3y=-9 | , |
| 64112 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -x+4y=8 , x-4y=-8 | , |
| 64113 | Xác định nếu Đúng | -39=-7(-6)-3 | |
| 64114 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -x+5y=5 , x-5y=5 | , |
| 64115 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -x+5y=5 , x-5y=-5 | , |
| 64116 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 8x+14y=4 , -6x-7y=-10 | , |
| 64117 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-3y=6 , -x+3y=-6 | , |
| 64118 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-4y=-8 , -x+4y=8 | , |
| 64119 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-2y=-6 , -x+2y=6 | , |
| 64120 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-2y=8 , -x+2y=8 | , |
| 64121 | Xác định nếu Đúng | 4(5+3)=2(22-6) | |
| 64122 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-2y-z=-6 , -x+6y-3z=18 , 2x-11y+5z=-33 | , , |
| 64123 | Xác định nếu Đúng | 4(-6)+8(0)<-8 | |
| 64124 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-y=4 , x+y=8 | , |
| 64125 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -3x-4y=20 , x-10y=16 | , |
| 64126 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-y-2z=4 , -x+2y+z=1 , -x+y-3z=11 | , , |
| 64127 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=7 , y-x=7 | , |
| 64128 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=9 , x-y=3 | , |
| 64129 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=9 , x=2y | , |
| 64130 | Xác định nếu Đúng | 4(8)-6*5<=-18 | |
| 64131 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=9 , y=2x | , |
| 64132 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=-2 , 2x-3y=-9 | , |
| 64133 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=2 , y-x=2 | , |
| 64134 | Xác định nếu Đúng | -4.7>2.3 | |
| 64135 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=3x+2 , x-4y=9 | , |
| 64136 | Tìm Các Tính Chất | y=(x-3)^2-2 | |
| 64137 | Xác định nếu Đúng | -4<=-4 | |
| 64138 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-1)^2+(y+5)^2=4 | |
| 64139 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+y^2=16 | |
| 64140 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+3)^2+y^2=25 | |
| 64141 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+3)^2+(y-1)^2=16 | |
| 64142 | Xác định nếu Đúng | 4>=5 | |
| 64143 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-1/2x+1/2y=1/8 | |
| 64144 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-7)^2+(y-5)^2=4 | |
| 64145 | Tìm Tâm và Bán kính | 2x^2+2y^2-12x+8y-24=0 | |
| 64146 | Xác định nếu Đúng | 4-3 = square root of 5-4 | |
| 64147 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2=11 | |
| 64148 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+4y=0 | |
| 64149 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+8x-2y-8=0 | |
| 64150 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-3x-4y+4=0 | |
| 64151 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-x-6y+9=0 | |
| 64152 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-6x+4y+9=0 | |
| 64153 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,5) , (3,4) | |
| 64154 | Vẽ Đồ Thị | y=(x-2)(x+5) | |
| 64155 | Cộng | 1/2+1/2 | |
| 64156 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 12 | |
| 64157 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 17 | |
| 64158 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của a+b+ logarit tự nhiên của a-b-2 logarit tự nhiên của c | |
| 64159 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của 72x-2 logarit tự nhiên của 2y | |
| 64160 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của căn bậc hai của 2+ logarit của căn bậc hai của 8 | |
| 64161 | Xác định nếu Đúng | 5*-6-4*2=17 | |
| 64162 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 25x^3+3 logarit của 1/x | |
| 64163 | Xác định nếu Đúng | 5<=9 | |
| 64164 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của y+12 logarit của z | |
| 64165 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 9x^5+5 logarit của 1/x | |
| 64166 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 14 của 16 | |
| 64167 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc hai của yz^5)/(x^3) | |
| 64168 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 100 | |
| 64169 | Xác định nếu Đúng | -5=3(0)+5 | |
| 64170 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của (x^2)/4 | |
| 64171 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của căn bậc năm của 4 | |
| 64172 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 125/x | |
| 64173 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 6 của 36/( căn bậc hai của x+1) | |
| 64174 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 6 của 1296 | |
| 64175 | Xác định nếu Đúng | 5>5 | |
| 64176 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 6 của 15 | |
| 64177 | Xác định nếu Đúng | 5-4=7(6-6) | |
| 64178 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của yz^8 | |
| 64179 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của 8 | |
| 64180 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của x^3z | |
| 64181 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của (x^3y)/(z^4) | |
| 64182 | Xác định nếu Đúng | 6.8<5.9 | |
| 64183 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số a của căn bậc hai của 1280 | |
| 64184 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của (x^2y)/(z^3) | |
| 64185 | Xác định nếu Đúng | -6<4 | |
| 64186 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 7 của 49xyz | |
| 64187 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 9 của 1/81 | |
| 64188 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 9 của căn bậc hai của 9 | |
| 64189 | Trừ | (2x+5)/(x^2-3x)-(3x+5)/(x^3-9x)-(x+1)/(x^2-9) | |
| 64190 | Tìm hàm ngược | y=x^2+16 | |
| 64191 | Rút gọn/Tối Giản | 2 logarit cơ số 4 của 3+ logarit cơ số 4 của 2 | |
| 64192 | Xác định nếu Đúng | 6-5*1=1 | |
| 64193 | Rút gọn/Tối Giản | 4 logarit tự nhiên của x+6-3 logarit tự nhiên của x | |
| 64194 | Rút gọn/Tối Giản | 5 logarit cơ số b của x+6 logarit cơ số b của y | |
| 64195 | Rút gọn/Tối Giản | 5 logarit tự nhiên của x-2 logarit tự nhiên của y | |
| 64196 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của 8- logarit cơ số 2 của 4 | |
| 64197 | Xác định nếu Đúng | 7(-3)-4*0<=18 | |
| 64198 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của 12- logarit cơ số 3 của 4 | |
| 64199 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của 5+5 logarit cơ số 3 của 2 | |
| 64200 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 4 của 8 |