Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 64001 | Tìm hàm ngược | g(x)=x+3 | |
| 64002 | Xác định nếu Đúng | 5/6=15/18 | |
| 64003 | Tìm hàm ngược | g(x)=x-4 | |
| 64004 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = cube root of x-4 | |
| 64005 | Xác định nếu Đúng | -6/7<-1/7 | |
| 64006 | Xác định nếu Đúng | 6/9=1/3 | |
| 64007 | Tìm hàm ngược | y=2x-1 | |
| 64008 | Xác định nếu Đúng | 60/20=30/10 | |
| 64009 | Xác định nếu Đúng | 7/12>19/36 | |
| 64010 | Tìm hàm ngược | f(x)=(2x-3)/(x+4) | |
| 64011 | Xác định nếu Đúng | (5+(-3))+2=5+((-3)+2) | |
| 64012 | Tìm hàm ngược | f(x)=4/5*(x-15) | |
| 64013 | Xác định nếu Đúng | căn bậc ba của 54 = căn bậc ba của 27.2 | |
| 64014 | Tìm hàm ngược | f(x)=6/x | |
| 64015 | Tìm hàm ngược | f(x)=x/(x+1) | |
| 64016 | Tìm hàm ngược | f(x) = square root of x-9 | |
| 64017 | Xác định nếu Đúng | căn bậc hai của 1.8>1 | |
| 64018 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x-5)^2 | |
| 64019 | Xác định nếu Đúng | căn bậc hai của 1.9- căn bậc hai của 1.8>0.1 | |
| 64020 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x-6)^2 | |
| 64021 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/3x | |
| 64022 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/2x-2 | |
| 64023 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 2 của x-1 | |
| 64024 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/2x+1 | |
| 64025 | Vẽ Đồ Thị | y>=0 | |
| 64026 | Xác định nếu Đúng | căn bậc hai của 4(8)+41=8+5 | |
| 64027 | Rút gọn | (9x)/(6x^2)+(3x-4)/(2x)+(2x^2-2x)/(4x^2) | |
| 64028 | Giải x | căn bậc hai của 3x-2<=2 | |
| 64029 | Xác định nếu Đúng | căn bậc hai của 81=9 | |
| 64030 | Rút gọn | -7(-a^2)(-b^3) | |
| 64031 | Rút gọn | căn bậc hai của 81/4 | |
| 64032 | Nhân | (x^3)^4 | |
| 64033 | Tìm hàm ngược | f(x)=-3x | |
| 64034 | Phân Tích Nhân Tử | 4n^4+n^3 | |
| 64035 | Xác định nếu Đúng | 0.6409<0.641 | |
| 64036 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | p(x)=5x^2+10x+3 | |
| 64037 | Xác định nếu Đúng | 0.8=8/10 | |
| 64038 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^3+4x^2-x-4 | |
| 64039 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^2+4x-5=0 | |
| 64040 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1 | |
| 64041 | Xác định nếu Đúng | 0=300 | |
| 64042 | Xác định nếu Đúng | 0=6 | |
| 64043 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-4x-12 | |
| 64044 | Xác định nếu Đúng | 0=7 | |
| 64045 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+8x+12 | |
| 64046 | Chia | ((x-4)^2)/((x-9)^2) | |
| 64047 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x^2-2x-4 | |
| 64048 | Xác định nếu Đúng | 1 3/4>1.75% | |
| 64049 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x-2 | |
| 64050 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-2 | |
| 64051 | Xác định nếu Đúng | -1<=2 | |
| 64052 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-4x^2+4x | |
| 64053 | Xác định nếu Đúng | 1=3 | |
| 64054 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (2x+3)/(x-1)<3 | |
| 64055 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=2x^2+4x-3 | |
| 64056 | Giải x | 16^x=0.5 | |
| 64057 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-8x-9 | |
| 64058 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-8x+12 | |
| 64059 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-8x+16 | |
| 64060 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=2x^2-7x-4 | |
| 64061 | Xác định nếu Đúng | 14.887<14.097 | |
| 64062 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=5x^2 | |
| 64063 | Rút gọn | (4+ căn bậc hai của 3)(4- căn bậc hai của 3) | |
| 64064 | Xác định nếu Đúng | 16^2+30^2=34^2 | |
| 64065 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(x+1)/(x^2-6x+8) | |
| 64066 | Xác định nếu Đúng | 16^2+63^2=65^2 | |
| 64067 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y^2+x^2=65 , y+x=7 | , |
| 64068 | Xác định nếu Đúng | 17.0010>17.0100 | |
| 64069 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+2y^2=144 , x+y=12 | , |
| 64070 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+3y+7z=13 , 3x+2y-5z=-22 , 5x+7y-3z=-28 | , , |
| 64071 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+3y=1 , 4x+6y=2 | , |
| 64072 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+y=4 , 3x+2y=1 | , |
| 64073 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 15x-10y=1 , 5y=-1+10x | , |
| 64074 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 4x+2y=7 , y=5x | , |
| 64075 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 4x^2-3y^2=-11 , 5x^2+2y^2=38 | , |
| 64076 | Xác định nếu Đúng | -2.5<0.5<=-1.5 | |
| 64077 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-7y=15 , -5x+4y=-25 | , |
| 64078 | Tìm Đỉnh | x^2-2x-15 | |
| 64079 | Tìm Đỉnh | x^2-3x-4 | |
| 64080 | Xác định nếu Đúng | 2<0 | |
| 64081 | Vẽ Đồ Thị | y>=-2x-2 | |
| 64082 | Tìm Đỉnh | f(x)=-2x^2-8x+2 | |
| 64083 | Rút gọn | (12(x+y)^3)/(9(x+y)) | |
| 64084 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-6x-5 | |
| 64085 | Rút gọn | căn bậc hai của 189 | |
| 64086 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+6x-2 | |
| 64087 | Rút gọn | (3+ căn bậc hai của 3)/(3- căn bậc hai của 3) | |
| 64088 | Xác định nếu Đúng | -21=2(-7)-7 | |
| 64089 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+4x+6 | |
| 64090 | Xác định nếu Đúng | 24=3(5)-6 | |
| 64091 | Xác định nếu Đúng | 29(6)=2(6)+174 | |
| 64092 | Giải x | 11x+25=7x+15 | |
| 64093 | Xác định nếu Đúng | 29=4(-6)-5 | |
| 64094 | Nhân | (y^3)^2*y^7 | |
| 64095 | Tìm Đỉnh | d(t)=-16t^2+32t+24 | |
| 64096 | Tìm Đỉnh | f(x)=3x^2-3x-6 | |
| 64097 | Tìm Đỉnh | f(x)=-3(x-4)^2+3 | |
| 64098 | Tìm Đỉnh | g(x)=-x^2-10x+24 | |
| 64099 | Tìm Đỉnh | p(x)=2x^2+8x+2 | |
| 64100 | Tìm Đỉnh | p(x)=3x^2+6x+1 |