| 64001 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=6x+7 |
|
| 64002 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=-5x+1 |
|
| 64003 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(x-1)/2 |
|
| 64004 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(x-3)/5 |
|
| 64005 |
Xác định nếu Đúng |
(3+50)/(10+50)>=0.80 |
|
| 64006 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=1-x |
|
| 64007 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=-2x+10 |
|
| 64008 |
Xác định nếu Đúng |
4/7=20/35 |
|
| 64009 |
Xác định nếu Đúng |
5/20=2/8 |
|
| 64010 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=9x-2 |
|
| 64011 |
Xác định nếu Đúng |
-5/(-5-5)=25/(-5(-5-5)) |
|
| 64012 |
Tìm hàm ngược |
g(x)=x+3 |
|
| 64013 |
Xác định nếu Đúng |
5/6=15/18 |
|
| 64014 |
Tìm hàm ngược |
g(x)=x-4 |
|
| 64015 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = cube root of x-4 |
|
| 64016 |
Xác định nếu Đúng |
-6/7<-1/7 |
|
| 64017 |
Xác định nếu Đúng |
6/9=1/3 |
|
| 64018 |
Tìm hàm ngược |
y=2x-1 |
|
| 64019 |
Xác định nếu Đúng |
60/20=30/10 |
|
| 64020 |
Xác định nếu Đúng |
7/12>19/36 |
|
| 64021 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(2x-3)/(x+4) |
|
| 64022 |
Xác định nếu Đúng |
(5+(-3))+2=5+((-3)+2) |
|
| 64023 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=4/5*(x-15) |
|
| 64024 |
Xác định nếu Đúng |
căn bậc ba của 54 = căn bậc ba của 27.2 |
|
| 64025 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=6/x |
|
| 64026 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=x/(x+1) |
|
| 64027 |
Tìm hàm ngược |
f(x) = square root of x-9 |
|
| 64028 |
Xác định nếu Đúng |
căn bậc hai của 1.8>1 |
|
| 64029 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(x-5)^2 |
|
| 64030 |
Xác định nếu Đúng |
căn bậc hai của 1.9- căn bậc hai của 1.8>0.1 |
|
| 64031 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(x-6)^2 |
|
| 64032 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=1/3x |
|
| 64033 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=1/2x-2 |
|
| 64034 |
Vẽ Đồ Thị |
logarit cơ số 2 của x-1 |
|
| 64035 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=1/2x+1 |
|
| 64036 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=0 |
|
| 64037 |
Xác định nếu Đúng |
căn bậc hai của 4(8)+41=8+5 |
|
| 64038 |
Rút gọn |
(9x)/(6x^2)+(3x-4)/(2x)+(2x^2-2x)/(4x^2) |
|
| 64039 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x-2<=2 |
|
| 64040 |
Xác định nếu Đúng |
căn bậc hai của 81=9 |
|
| 64041 |
Rút gọn |
-7(-a^2)(-b^3) |
|
| 64042 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 81/4 |
|
| 64043 |
Nhân |
(x^3)^4 |
|
| 64044 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=-3x |
|
| 64045 |
Phân Tích Nhân Tử |
4n^4+n^3 |
|
| 64046 |
Xác định nếu Đúng |
0.6409<0.641 |
|
| 64047 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
p(x)=5x^2+10x+3 |
|
| 64048 |
Xác định nếu Đúng |
0.8=8/10 |
|
| 64049 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^3+4x^2-x-4 |
|
| 64050 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x^2+4x-5=0 |
|
| 64051 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1 |
|
| 64052 |
Xác định nếu Đúng |
0=300 |
|
| 64053 |
Xác định nếu Đúng |
0=6 |
|
| 64054 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^2-4x-12 |
|
| 64055 |
Xác định nếu Đúng |
0=7 |
|
| 64056 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^2+8x+12 |
|
| 64057 |
Chia |
((x-4)^2)/((x-9)^2) |
|
| 64058 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=2x^2-2x-4 |
|
| 64059 |
Xác định nếu Đúng |
1 3/4>1.75% |
|
| 64060 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=3x-2 |
|
| 64061 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^3-2 |
|
| 64062 |
Xác định nếu Đúng |
-1<=2 |
|
| 64063 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^3-4x^2+4x |
|
| 64064 |
Xác định nếu Đúng |
1=3 |
|
| 64065 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
(2x+3)/(x-1)<3 |
|
| 64066 |
Tìm Các Tính Chất |
f(x)=2x^2+4x-3 |
|
| 64067 |
Giải x |
16^x=0.5 |
|
| 64068 |
Tìm Các Tính Chất |
f(x)=x^2-8x-9 |
|
| 64069 |
Tìm Các Tính Chất |
f(x)=x^2-8x+12 |
|
| 64070 |
Tìm Các Tính Chất |
f(x)=x^2-8x+16 |
|
| 64071 |
Tìm Các Tính Chất |
f(x)=2x^2-7x-4 |
|
| 64072 |
Xác định nếu Đúng |
14.887<14.097 |
|
| 64073 |
Tìm Các Tính Chất |
f(x)=5x^2 |
|
| 64074 |
Rút gọn |
(4+ căn bậc hai của 3)(4- căn bậc hai của 3) |
|
| 64075 |
Xác định nếu Đúng |
16^2+30^2=34^2 |
|
| 64076 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(x+1)/(x^2-6x+8) |
|
| 64077 |
Xác định nếu Đúng |
16^2+63^2=65^2 |
|
| 64078 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y^2+x^2=65 , y+x=7 |
, |
| 64079 |
Xác định nếu Đúng |
17.0010>17.0100 |
|
| 64080 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x^2+2y^2=144 , x+y=12 |
, |
| 64081 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x+3y+7z=13 , 3x+2y-5z=-22 , 5x+7y-3z=-28 |
, , |
| 64082 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x+3y=1 , 4x+6y=2 |
, |
| 64083 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x+y=4 , 3x+2y=1 |
, |
| 64084 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
15x-10y=1 , 5y=-1+10x |
, |
| 64085 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
4x+2y=7 , y=5x |
, |
| 64086 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
4x^2-3y^2=-11 , 5x^2+2y^2=38 |
, |
| 64087 |
Xác định nếu Đúng |
-2.5<0.5<=-1.5 |
|
| 64088 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
3x-7y=15 , -5x+4y=-25 |
, |
| 64089 |
Tìm Đỉnh |
x^2-2x-15 |
|
| 64090 |
Tìm Đỉnh |
x^2-3x-4 |
|
| 64091 |
Xác định nếu Đúng |
2<0 |
|
| 64092 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-2x-2 |
|
| 64093 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=-2x^2-8x+2 |
|
| 64094 |
Rút gọn |
(12(x+y)^3)/(9(x+y)) |
|
| 64095 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=x^2-6x-5 |
|
| 64096 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 189 |
|
| 64097 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=x^2+6x-2 |
|
| 64098 |
Rút gọn |
(3+ căn bậc hai của 3)/(3- căn bậc hai của 3) |
|
| 64099 |
Xác định nếu Đúng |
-21=2(-7)-7 |
|
| 64100 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=x^2+4x+6 |
|